Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200915086-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QL dự án đầu tư xây dựng huyện Phước Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200913998 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững (Chương trình 30a); ngân sách huyện và đóng góp của nhân dân |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 16:05:00 đến ngày 2020-09-15 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,245,897,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Tập II/E-HSMT | 34,3777 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | Tập II/E-HSMT | 3,5246 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Tập II/E-HSMT | 2,8954 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Tập II/E-HSMT | 2,7277 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Tập II/E-HSMT | 6,0439 | 100m3 |
| 6 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Tập II/E-HSMT | 16,0034 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Tập II/E-HSMT | 380,3976 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Tập II/E-HSMT | 2,3747 | 100m2 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Tập II/E-HSMT | 22,3763 | 100m2 |
| 10 | Đệm cát | Tập II/E-HSMT | 111,8817 | m3 |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Tập II/E-HSMT | 0,1354 | m3 |
| 2 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | Tập II/E-HSMT | 1 | ống cống |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Tập II/E-HSMT | 19,9058 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | Tập II/E-HSMT | 5,491 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Tập II/E-HSMT | 0,2092 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Tập II/E-HSMT | 0,1488 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt cống BTLT, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | Tập II/E-HSMT | 2 | Cái |
| C | GIA CÔ MÁI TALUY | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Tập II/E-HSMT | 13,398 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Tập II/E-HSMT | 0,2317 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông chân khay, đá 1x2, mác 150 | Tập II/E-HSMT | 13,538 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông gia cố mái dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | Tập II/E-HSMT | 2,3208 | m3 |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Tập II/E-HSMT | 61,8028 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | Tập II/E-HSMT | 61,8028 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ kênh mương | Tập II/E-HSMT | 0,2472 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi