Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200914501-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN XĂNG DẦU DẦU KHÍ PHÚ YÊN |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200889568 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu và vốn vay |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 15:47:00 đến ngày 2020-09-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,431,486,385 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo Chương V, bản vẽ | 50,778 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo Chương V, bản vẽ | 7,738 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt theo thiết kế | Theo Chương V, bản vẽ | 2,415 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 3,841 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 6,914 | m3 |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo Chương V, bản vẽ | 0,23 | 100m2 |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,062 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,413 | tấn |
| 9 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,64 | m3 |
| 10 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 2,414 | m3 |
| 11 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ. Ván khuôn đà kiềng | Theo Chương V, bản vẽ | 0,24 | 100m2 |
| 12 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,058 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,4 | tấn |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt theo thiết kế | Theo Chương V, bản vẽ | 44,412 | m3 |
| 15 | Bê tông nền đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 2,415 | m3 |
| 16 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=6m, đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 3,904 | m3 |
| 17 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo Chương V, bản vẽ | 0,546 | 100m2 |
| 18 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,075 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,512 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,482 | m3 |
| 21 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Chương V, bản vẽ | 0,155 | 100m2 |
| 22 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,042 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,281 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 4,811 | m3 |
| 25 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo Chương V, bản vẽ | 0,694 | 100m2 |
| 26 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,376 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,781 | m3 |
| 28 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Chương V, bản vẽ | 0,084 | 100m2 |
| 29 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,03 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,033 | tấn |
| 31 | Xây tường gạch ống 9x9x19 câu gạch thẻ 5x9x19, chiều cao <=6m, vxm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 10,269 | m3 |
| 32 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vxm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,757 | m3 |
| 33 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,881 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Theo Chương V, bản vẽ | 5,51 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính cường lực dày 8li | Theo Chương V, bản vẽ | 1,84 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa sổ mở trượt khung nhôm kính dày 5li | Theo Chương V, bản vẽ | 11,97 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa tủ bếp, tủ trưng bày pano alumium TAC 2 mặt | Theo Chương V, bản vẽ | 1,33 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa tủ trưng bày khung nhôm kính dày 8ly | Theo Chương V, bản vẽ | 3,42 | m2 |
| 39 | Lắp dựng vách kính cửa tủ trưng bày kính cường lực dày 8mm | Theo Chương V, bản vẽ | 1,4 | m2 |
| 40 | Lắp dựng vách kính cửa tủ trưng bày kính cường lực dày 10mm | Theo Chương V, bản vẽ | 3,42 | m2 |
| 41 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 13x26x1,2mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,094 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo Chương V, bản vẽ | 10,015 | m2 |
| 43 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Chương V, bản vẽ | 11,04 | m2 |
| 44 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 12x60cm | Theo Chương V, bản vẽ | 3,396 | m2 |
| 45 | Ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm | Theo Chương V, bản vẽ | 5,976 | m2 |
| 46 | Ốp viền tường khu bếp 8x30cm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,272 | m2 |
| 47 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 62,747 | m2 |
| 48 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 83,381 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 46,68 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 11,3 | m2 |
| 51 | Trát trần vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 71,64 | m2 |
| 52 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 8,4 | m2 |
| 53 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 40,5 | m |
| 54 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 63,463 | m2 |
| 55 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng ... | Theo Chương V, bản vẽ | 63,463 | m2 |
| 56 | Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15 | Theo Chương V, bản vẽ | 30,03 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 24,16 | m2 |
| 58 | Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại | Theo Chương V, bản vẽ | 1,736 | m2 |
| 59 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo Chương V, bản vẽ | 62,747 | m2 |
| 60 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo Chương V, bản vẽ | 83,381 | m2 |
| 61 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo Chương V, bản vẽ | 148,12 | m2 |
| 62 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 59,72 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 186,121 | m2 |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,048 | 100m |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,144 | 100m |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 68 | Cung cấp lắp đặt cầu chắn rác D60 | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 69 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,806 | 100m2 |
| B | MÁI CHE | |||
| 1 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,347 | tấn |
| 2 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,315 | tấn |
| 3 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,424 | tấn |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Chương V, bản vẽ | 1,086 | 100m2 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 8,32 | m3 |
| 6 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,809 | tấn |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo Chương V, bản vẽ | 0,785 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 6,624 | m3 |
| 9 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 108,564 | m2 |
| 10 | Trát trần vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 77,86 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo Chương V, bản vẽ | 113,86 | m2 |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 113,86 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 97,84 | m2 |
| 14 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng ... | Theo Chương V, bản vẽ | 66,24 | m2 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,04 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 34mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,005 | 100m |
| 17 | Lát gạch chống nóng 4 lỗ 200x200x75 | Theo Chương V, bản vẽ | 66,24 | m2 |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo Chương V, bản vẽ | 2,528 | 100m2 |
| C | NHÀ KHO, MÁY PHÁT, WC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo Chương V, bản vẽ | 10,793 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,335 | m3 |
| 3 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 4,56 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,026 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,158 | tấn |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng móng | Theo Chương V, bản vẽ | 0,13 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,308 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt theo thiết kế | Theo Chương V, bản vẽ | 4,898 | m3 |
| 9 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,014 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,093 | tấn |
| 11 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,134 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=6m, đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,672 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,031 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,04 | tấn |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Chương V, bản vẽ | 0,01 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,541 | m3 |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Chương V, bản vẽ | 0,023 | tấn |
| 18 | Lợp mái bằng tôn lạnh sóng vuông dày 0,51mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,281 | 100m2 |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 10,08 | m2 |
| 20 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,004 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,01 | tấn |
| 22 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Chương V, bản vẽ | 0,023 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lanh tô đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,082 | m3 |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,017 | 100m3 |
| 25 | Bê tông nền rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,656 | m3 |
| 26 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 4,032 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cửa sổ | Theo Chương V, bản vẽ | 1,44 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo Chương V, bản vẽ | 2,8 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Theo Chương V, bản vẽ | 9,12 | m2 |
| 30 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 13x26x1,2mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,007 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 0,749 | m2 |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Chương V, bản vẽ | 1,44 | m2 |
| 33 | Ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm | Theo Chương V, bản vẽ | 25,02 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic 25x25 vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 20,18 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 34,31 | m2 |
| 36 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 24,56 | m2 |
| 37 | Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 11,44 | m2 |
| 38 | Trát giằng vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 5,12 | m2 |
| 39 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 2,3 | m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo Chương V, bản vẽ | 34,31 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo Chương V, bản vẽ | 24,556 | m2 |
| 42 | Bả bằng bột bả vào cột, giằng tường lanh tô | Theo Chương V, bản vẽ | 16,9 | m2 |
| 43 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 34,31 | m2 |
| 44 | Sơn giằng tường, lanh tô, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 41,456 | m2 |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,206 | 100m2 |
| D | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo Chương V, bản vẽ | 19,875 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 3,975 | m3 |
| 3 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 10,216 | m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cột | Theo Chương V, bản vẽ | 0,269 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=10mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,221 | tấn |
| 6 | Bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V, bản vẽ | 2,496 | m3 |
| 7 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo Chương V, bản vẽ | 24 | cái |
| 8 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 3,897 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 86,6 | m2 |
| 10 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 43,628 | m2 |
| 11 | Lắp dựng lưới thép B40 | Theo Chương V, bản vẽ | 99,378 | m2 |
| 12 | Đắp vữa xi măng M75 rộng 100 cao 50 liên kết lưới B40 vào chân tường rào | Theo Chương V, bản vẽ | 66,252 | m |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 99,378 | m2 |
| 14 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | Theo Chương V, bản vẽ | 49,925 | m2 |
| E | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Lu lèn mặt bằng đổ bê tông, K=0,95 | Theo Chương V, bản vẽ | 3,836 | 100m2 |
| 2 | Đệm cát nền toàn bộ diện tích sân bê tông | Theo Chương V, bản vẽ | 19,18 | m3 |
| 3 | Lót bạc nhựa đen chống mất nước xi măng | Theo Chương V, bản vẽ | 3,836 | 100m2 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông | Theo Chương V, bản vẽ | 0,092 | 100m2 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn khe co giãn, ván thành | Theo Chương V, bản vẽ | 0,382 | 100m2 |
| 6 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 63,462 | m3 |
| 7 | Làm khe co dãn bằng tấm thạch cao 9x180 ghép đôi | Theo Chương V, bản vẽ | 161 | m |
| 8 | Xoa mặt bằng máy và tạo nhám | Theo Chương V, bản vẽ | 333,6 | m2 |
| F | ĐẢO BƠM | |||
| 1 | Bê tông đảo bơm đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,156 | m3 |
| 2 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn đảo bơm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,069 | 100m2 |
| 3 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 20kg/cấu kiện | Theo Chương V, bản vẽ | 0,034 | tấn |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Theo Chương V, bản vẽ | 0,472 | m3 |
| G | MƯƠNG CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo Chương V, bản vẽ | 5,351 | m3 |
| 2 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 50kg/cấu kiện | Theo Chương V, bản vẽ | 0,11 | tấn |
| 3 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn mương dẫn dầu | Theo Chương V, bản vẽ | 0,458 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 2,782 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,95 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,415 | m3 |
| 6 | Đắp cát mương đường ống | Theo Chương V, bản vẽ | 2,128 | m3 |
| 7 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,253 | m3 |
| 8 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo Chương V, bản vẽ | 0,416 | tấn |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo Chương V, bản vẽ | 0,084 | 100m2 |
| 10 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo Chương V, bản vẽ | 24 | cái |
| H | BỂ PCCC + HỐ THU DẦU | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo Chương V, bản vẽ | 0,651 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,651 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vxm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 2,151 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,009 | tấn |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Chương V, bản vẽ | 0,015 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,152 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 11,011 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 3,02 | m2 |
| 9 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 14,6 | m2 |
| 10 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo Chương V, bản vẽ | 14,031 | m2 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,01 | 100m |
| 12 | Lắp đặt van nhựa xả hồ đk 42mm | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 13 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo Chương V, bản vẽ | 1,647 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,396 | m3 |
| 15 | Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm, vxm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,423 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 9,4 | m2 |
| 17 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 5,1 | m2 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,95 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,591 | m3 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,016 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,004 | 100m |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt bịt nhựa PVC đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 23 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo Chương V, bản vẽ | 0,019 | tấn |
| 24 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo Chương V, bản vẽ | 0,018 | 100m2 |
| 25 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,3 | m3 |
| 26 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo Chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| I | HẦM CHỨA BỒN | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo Chương V, bản vẽ | 1,998 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 3,782 | m3 |
| 3 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng dài | Theo Chương V, bản vẽ | 0,307 | 100m2 |
| 4 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,27 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,222 | tấn |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 8,282 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng rộng bó bồn<=250cm đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,36 | m3 |
| 8 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,72 | m3 |
| 9 | Xây tường gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,332 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,021 | 100m3 |
| 11 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 38,48 | m2 |
| 12 | SXLD cốt thép panen đúc sẵn đk > 10mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,035 | tấn |
| 13 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,07 | m3 |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Chương V, bản vẽ | 0,004 | 100m2 |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 16 | Trát đan bê tông vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,88 | m2 |
| 17 | SXLD nắp đậy bồn chứa xăng dầu, nắp đậy họng nhập | Theo Chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 18 | Sản xuất đai thép nịt bồn | Theo Chương V, bản vẽ | 0,078 | tấn |
| 19 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo Chương V, bản vẽ | 0,083 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 3,968 | m2 |
| 21 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 48,678 | m2 |
| 22 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,847 | m3 |
| 23 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 10kg/cấu kiện | Theo Chương V, bản vẽ | 0,02 | tấn |
| 24 | Cung cấp ốc siết bu lông | Theo Chương V, bản vẽ | 24 | cái |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 5,6 | m2 |
| J | HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo Chương V, bản vẽ | 12,102 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,098 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,18 | m3 |
| 4 | Bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=200cm đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 3,006 | m3 |
| 5 | SX bêtông tấm đan.. đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,481 | m3 |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Theo Chương V, bản vẽ | 0,731 | 100m2 |
| 7 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 16,05 | m2 |
| 8 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo Chương V, bản vẽ | 0,019 | tấn |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo Chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 10 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 11 | Đặt ống thông D21@500 | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | buy |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,05 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,1 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,03 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,05 | 100m |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| K | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 1,1 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 3 | Lắp đặt tê nhựa PVC đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa PVCđk 34mm đầu gai ngoài đk21mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 27mm đầu gai trong đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 7 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,25 | 100m |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt van phao điện | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt van nhựa bi tay gạt đk 27mm | Theo Chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt vòi đồng D27mm | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt chậu rửa inox | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt vòi rửa bồn rửa | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt lavabo | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt gương soi | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt kệ kính | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt giá treo | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt dây cấp nước lavabo, bồn rửa, bệ xí | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | dây |
| 21 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | bộ |
| 22 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 23 | Giỏ lọc (Crebin) | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 24 | Khoan giếng sâu 15m | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | giếng |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PVCđk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,2 | 100m |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa PVCđk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC đk 60/34mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,065 | 100m |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt phễu thu D100 | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,36 | 100m |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa PVC đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC đk 34/27mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 36 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,5m3 | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | bể |
| L | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, t/diện 1 lõi <= 4x10mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 52 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, t/diện 1 lõi <= 10mm2, 3x4mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 55 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, t/diện 1 lõi <= 4mm2, 2x2,5mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 96 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,3 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,52 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 0,7 | 100m |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 9 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều 100A | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt cầu dao 1 pha đảo chiều 60A | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng cao <2m tủ 250x400 | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | tủ |
| 13 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 27mm | Theo Chương V, bản vẽ | 60 | m |
| 14 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo Chương V, bản vẽ | 20 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt K = 0,90 | Theo Chương V, bản vẽ | 20 | m3 |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, t/diện 1 lõi <= 4mm2, 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 75 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, t/diện 1 lõi <= 4mm2, 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 200 | m |
| 18 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 21mm | Theo Chương V, bản vẽ | 225 | m |
| 19 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Chương V, bản vẽ | 15 | cái |
| 20 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo Chương V, bản vẽ | 12 | cái |
| 21 | Lắp đặt cầu chì | Theo Chương V, bản vẽ | 9 | cái |
| 22 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat + mặt nạ 3 lỗ | Theo Chương V, bản vẽ | 9 | hộp |
| 24 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng | Theo Chương V, bản vẽ | 6 | bộ |
| 25 | Lắp đặt đèn copmact | Theo Chương V, bản vẽ | 6 | bộ |
| 26 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước <=16cm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 10 | hộp |
| 27 | Lắp đặt aptomat 3P-50A | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt aptomat 3P-20A | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt aptomat 1P-10A | Theo Chương V, bản vẽ | 9 | cái |
| 30 | Lắp đặt máy bơm nước 2HP | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng cao <2m tủ điện 600x400x200 | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | tủ |
| 32 | Lắp đặt đèn pha led 50W khaphaco KT 300x300 | Theo Chương V, bản vẽ | 6 | bộ |
| 33 | Lắp đặt hộp công tắc, hộp cầu chì + mặt nạ 6 lỗ | Theo Chương V, bản vẽ | 6 | hộp |
| 34 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng cao <2m tủ điện cho máy phát 250x400x200 | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | tủ |
| 35 | Lắp đặt cáp đồng trục dành cho camera | Theo Chương V, bản vẽ | 150 | m |
| 36 | Lắp đặt cáp điện thoại | Theo Chương V, bản vẽ | 35 | m |
| 37 | Lắp đặt cáp mạng Internet | Theo Chương V, bản vẽ | 30 | m |
| M | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | m3 |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt kim thu sét bán kính bảo vệ R=71m | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 3 | Sản xuất trụ đỡ kim thu sét | Theo Chương V, bản vẽ | 0,01 | tấn |
| 4 | Lắp dựng trụ đỡ kim thu sét | Theo Chương V, bản vẽ | 0,01 | tấn |
| 5 | Kéo rải dây dẫn sét bằng cáp đồng bọc PVC tiết diện 70mm2 theo tường và mái nhà | Theo Chương V, bản vẽ | 25 | m |
| 6 | Kéo rải dây tiếp địa dưới mương đất bằng cáp đồng trần tiết diện 70mm2dưới mương đất | Theo Chương V, bản vẽ | 15 | m |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt K = 0,95 | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | m3 |
| 8 | Khoan giếng sâu 10m | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 9 | Đóng cọc chống sét ống STK đk 34mm, dài 10m | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | cọc |
| 10 | CC Lắp đặt cáp giằng fi 6 | Theo Chương V, bản vẽ | 12 | m |
| 11 | CC Lắp đặt tăng đơ fi 8 | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 12 | CC Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 13 | CC Lắp đặt bộ đếm sét | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 14 | CC Lắp đặt ốc siết cáp các loại | Theo Chương V, bản vẽ | 20 | cái |
| 15 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo Chương V, bản vẽ | 11 | m3 |
| 16 | Kéo rải dây tiếp địa dưới mương đất bằng cáp đồng trần tiết diện 22mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 105 | m |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt K = 0,95 | Theo Chương V, bản vẽ | 11 | m3 |
| 18 | Khoan giếng sâu 6m | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 19 | Đóng cọc chống sét ống STK đk 34mm, dài 6m | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cọc |
| 20 | Gia công và đóng cọc chống sét bằng thép L50x50x5, dài 2,5m | Theo Chương V, bản vẽ | 12 | cọc |
| 21 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | m3 |
| 22 | Kéo rải dây tiếp địa dưới mương đất bằng cáp đồng trần tiết diện 10mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 14 | m |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,95 | Theo Chương V, bản vẽ | 2,8 | m3 |
| 24 | Khoan giếng sâu 6m | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 25 | Đóng cọc chống sét ống STK đk 34mm, dài 6m | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cọc |
| N | ĐẤU NỐI GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp I | Theo Chương V, bản vẽ | 5,654 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,359 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 | Theo Chương V, bản vẽ | 2,956 | m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Chương V, bản vẽ | 0,489 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt sắt V30x30x3 | Theo Chương V, bản vẽ | 67,96 | m |
| 6 | Lắp đặt tấm gang 700x200x30 chịu lực rãnh thu nước mưa | Theo Chương V, bản vẽ | 51 | cái |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt theo thiết kế | Theo Chương V, bản vẽ | 1,885 | m3 |
| 8 | Lu lèn mặt bằng đổ bê tông, K=0,95 | Theo Chương V, bản vẽ | 5,265 | 100m2 |
| 9 | Đệm cát nền toàn bộ diện tích sân bê tông | Theo Chương V, bản vẽ | 26,324 | m3 |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn chân khay | Theo Chương V, bản vẽ | 0,081 | 100m2 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly (hoặc vỏ bao xi măng nền đường, nền sân) | Theo Chương V, bản vẽ | 5,503 | 100m2 |
| 12 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 99,205 | m3 |
| 13 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo Chương V, bản vẽ | 132,1 | m |
| 14 | Xoa nhẵn bề mặt bê tông bằng máy | Theo Chương V, bản vẽ | 548,84 | m2 |
| 15 | Lắp đặt trụ đỡ biển báo | Theo Chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác, cạnh 70cm | Theo Chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt biển báo phản quang, biển chữ nhật, 30x50cm | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 18 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1mm | Theo Chương V, bản vẽ | 102,72 | m2 |
| O | ĐẤU NỐI ĐIỆN | |||
| 1 | Móng cột MĐ-2 | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | móng |
| 2 | Móng cột MT-1 | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | móng |
| 3 | Cột BTLT 8,5m PC.I-8,5-160-5,0 TCVN 5847:2016 | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | trụ |
| 4 | Lắp dựng cột BTLT 14m | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cột |
| 5 | Kéo dây LV-ABC4x35 | Theo Chương V, bản vẽ | 118 | m |
| 6 | Các vật tư khác | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi