Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200862705-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Yên Nghĩa thuộc UBND Quận Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200259940 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hà Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 08:21:00 đến ngày 2020-09-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,263,510,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,69 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,2 | m3 |
| 3 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,33 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ, đá hỗn hợp | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,33 | 100m3 |
| 5 | Dọn dẹp, phát quang hai bên lề đường tuyến 1 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,42 | 100m2 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 73,44 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 73,44 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,62 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,89 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,17 | m3 |
| 11 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,17 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ, đá hỗn hợp | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,17 | 100m3 |
| 13 | Xây gạch không nung, xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,99 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 163,18 | m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng rãnh, đường kính <=10 mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,28 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng rãnh | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,56 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,92 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm bản đường kính <= 10 mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,17 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan rãnh, đường kính > 10 mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,17 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm bản | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,91 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,17 | m3 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 291 | c/kiện |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 134,52 | m3 |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,34 | 100m3 |
| 25 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,84 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,26 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,18 | 100m2 |
| 28 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,48 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 58,68 | m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,18 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan hố ga, đường kính <= 10 mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,05 | tấn |
| 32 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan hố ga, đường kính > 10mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,74 | tấn |
| 33 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,55 | m3 |
| 34 | Mua bộ giá đỡ và lưới chắn rác bằng composite (hố ga) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 58 | bộ |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 58 | c/kiện |
| B | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Khung móng cột đèn M16x240x240x525 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 46 | bộ |
| 2 | Ống nhựa xoắn HDPE 65/50 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 92 | m |
| 3 | Măng sông MS-50 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 92 | cái |
| 4 | Lắp đặt khung móngng cột đèn M16x240x240x525 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 46 | bộ |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,92 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,52 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,196 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,4 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,184 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,184 | 100m3 |
| 11 | Cột thép Tròn côn liền cần đơn cao 8m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 46 | cột |
| 12 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông chiều cao cột >10m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 46 | cột |
| 13 | Cần đèn chữ L 1,8m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 14 | Tay bắt cần (7,97kg/1 bộ gồm cả bu lông) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 47,82 | kg |
| 15 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cần |
| 16 | Cần đèn chữ L 1,8m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | cái |
| 17 | Tay bắt cần (9,51kg/1 bộ gồm cả bu lông) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 199,71 | kg |
| 18 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | cần |
| 19 | Cần đèn chữ L 1,8m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 20 | Tay bắt cần (12,22kg/1 bộ gồm cả bu lông) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 97,76 | kg |
| 21 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cần |
| 22 | Xà đỡ cáp trên cột BTLT đơn (4,52kg/bộ gồm cả bu lông) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,04 | kg |
| 23 | Lắp đặt xà thủ công | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 24 | Giá đỡ tủ điện treo (23,47kg/bộ) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,47 | kg |
| 25 | Ống nhựa xoắn D65/50 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | m |
| 26 | Dây thítt inox | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | m |
| 27 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 28 | Cọc tiếp địa mã kẽm V63x63x6x2500 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cọc |
| 29 | Dây thép f 12 bắt tiếp địa mạ kẽm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,04 | Kg |
| 30 | Tai bắt tiếp địa mạ kẽm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,108 | Kg |
| 31 | Ống nhựa xoắn HDPE 40/30 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | m |
| 32 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4 | m3 |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4 | m3 |
| 35 | Cọc tiếp địa mã kẽm V63x63x6x2500 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 46 | cọc |
| 36 | Dây thép f 12 bắt tiếp địa mạ kẽm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 93,84 | Kg |
| 37 | Tai bắt tiếp địa mạ kẽm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,968 | Kg |
| 38 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 46 | bộ |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,4 | m3 |
| 40 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,4 | m3 |
| 41 | Cọc tiếp địa mã kẽm V63x63x6x2500 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cọc |
| 42 | Dây thép f 12 bắt tiếp địa mạ kẽm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,8 | Kg |
| 43 | Tai bắt tiếp địa mạ kẽm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,432 | kg |
| 44 | Khóa cáp 10 bắt tiếp địa lặp lại | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 45 | Dây đồng tiếp địa Cu/PVC 1x10mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | m |
| 46 | Đầu cốt đồng M10 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 47 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,6 | m3 |
| 49 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,6 | m3 |
| 50 | Cọc tiếp địa mã kẽm V63x63x6x2500 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cọc |
| 51 | Dây thép f 12 bắt tiếp địa mạ kẽm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 44,95 | Kg |
| 52 | Tai bắt tiếp địa mạ kẽm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,25 | Kg |
| 53 | Dây đồng tiếp địa Cu/PVC 1x10mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | m |
| 54 | Ống nhựa xoắn HDPE 40/30 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | m |
| 55 | Dây thítt inox | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | m |
| 56 | Đầu cốt đồng M10 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 57 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 58 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | m3 |
| 59 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | m3 |
| 60 | Đèn chiếu sáng LED 220V-75W | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 81 | chiếc |
| 61 | Lắp choá đèn ở độ cao <=12m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 81 | 01 bộ |
| 62 | Dây Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 460 | m |
| 63 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,6 | 100m |
| 64 | Dây Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 88 | m |
| 65 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,88 | 100m |
| 66 | Đầu cốt đồng tiết diện <=35mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 460 | cái |
| 67 | Làm đầu cáp khô | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 92 | 1 đầu |
| 68 | Kẹp mối cáp rẽ nhánh tiết diện <= 35mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 140 | cái |
| 69 | Làm đầu cáp khô | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 35 | 1 đầu |
| 70 | Cát đen | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 121,7626 | m3 |
| 71 | Lưới báo hiệu cáp 0,2m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.202 | m |
| 72 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 384,64 | m3 |
| 73 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 262,8774 | m3 |
| 74 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 121,7626 | m3 |
| 75 | Vận chuyển tiếp cát 10m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 121,7626 | m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,202 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,202 | 100m3 |
| 78 | Ống nhựa xoắn HDPE 65/50 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.244 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,44 | 100m |
| 80 | Lắp cửa cột | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 46 | cửa |
| 81 | Bảng điện cửa cột bakelite 120x220x5 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 46 | cái |
| 82 | Cầu đấu 4x60A | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 46 | cái |
| 83 | Aptomat 1 pha/6A | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 46 | cái |
| 84 | Bu lông M6 + Thanh dắt | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 46 | cái |
| 85 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 46 | bảng |
| 86 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 92 | 1đầu |
| 87 | Dây đồng trần nối tiếp địa liên hoàn M10(1m dây đồng M10 = 0,08778kg) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 126,959 | kg |
| 88 | Rải cáp ngầm | Rải cáp ngầm | 14,46 | 100m |
| 89 | Cáp 0,6/1KV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.446 | m |
| 90 | Rải cáp ngầm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,46 | 14,46 |
| 91 | Cáp 0,6/1KV-Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 303 | m |
| 92 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6 ÷ 25mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,03 | 100m |
| 93 | Cáp 0,6/1KV-Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 822 | m |
| 94 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6 ÷ 25mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,22 | 100m |
| 95 | Tăng đơ kéo cáp | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 77 | cái |
| 96 | Tủ điều khiển chiếu sáng 35A | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 97 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 98 | Đấu nối kiểm tra hoàn thiện | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | HT |
| C | HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng thép | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 56 | vị trí |
| 2 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 3 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 46 | cái |
| 4 | Thí nghiệm Rơle trung gian- thời gian điện từ, điện tử | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 54 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi