Gói thầu: Gói thầu số 12: Sửa chữa nhà làm việc tổ Điện Tân Ân
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200915436-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Cà Mau |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12: Sửa chữa nhà làm việc tổ Điện Tân Ân |
| Số hiệu KHLCNT | 20200915374 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 16:24:00 đến ngày 2020-09-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,234,102,642 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | Trọn gói |
| 2 | Chi phí thí ngiệm vật liệu. | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | Trọn gói |
| 3 | Chi phí bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | Trọn gói |
| B | Hạng mục 2:Sửa chữa nhà làm việc tổ Điện Tân Ân | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 113,63 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 195,49 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,8304 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 178,19 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 22,0281 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 37,616 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1,136 | m3 |
| 8 | Tháo dở hệ thống điện | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | toàn bộ |
| 9 | Tháo dở cầu thang sắt | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,5 | tấn |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 287,65 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ bệ xí | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 3 | bộ |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 4,5765 | m3 |
| 15 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 140 | lỗ khoan |
| 16 | Keo Ramset Epcon G5 liên kết thép đà kiềng với cột | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 140 | Lỗ khoan |
| 17 | Bê tông lót móng đà kiềng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1,991 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,4158 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,3761 | tấn |
| 20 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Nhà thầu tự đi khảo sát chào khối lượng (m3) | 1 | Trọn gói |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Nhà thầu tự đi khảo sát chào khối lượng (m3) | 1 | Trọn gói |
| 22 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Nhà thầu tự đi khảo sát chào khối lượng(100m3) | 1 | Trọn gói |
| 23 | Đóng cọc cừ tràm ngọc >= 4,2cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >=4,7m -đất cấp I | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 7,614 | 100m |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,0065 | m3 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1,536 | m3 |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 3,6524 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,078 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,5286 | tấn |
| 29 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1,089 | m3 |
| 30 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 8,7707 | m3 |
| 31 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Nhà thầu tự đi khảo sát chào khối lượng (100m3) | 1 | Trọn gói |
| 32 | Rải cao su làm lớp phân cách | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 2,1301 | 100m2 |
| 33 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 19,326 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1,0513 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 19,969 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,4576 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 3,134 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 10,1697 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1,4161 | tấn |
| 40 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,414 | m3 |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cố thép tấm đan HTH | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,0272 | tấn |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,19 | 100m2 |
| 44 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,5624 | m3 |
| 45 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,0736 | m3 |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 6,56 | m2 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 21,364 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 113,655 | m2 |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 384,923 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 115,3178 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 19,7637 | m2 |
| 52 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 147,5592 | m |
| 53 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 498,578 | m2 |
| 54 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 146,8862 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 260,5412 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 384,923 | m2 |
| 57 | Ốp tường ngoài gạch inax tiết diện 10x20cm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 17,25 | m2 |
| 58 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 3,28 | m2 |
| 59 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch Inax 10x20cm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 32,724 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện 30x30cm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 14,28 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60cm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 174,53 | m2 |
| 62 | Cửa đi khung nhôm hệ 10, kính trắng dày 5mm, khóa inox 304, phụ kiện | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 24,9 | m2 |
| 63 | Cửa sổ khung nhôm hệ 10, kính trắng dày 5mm, phụ kiện | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 38,93 | m2 |
| 64 | Trần thạch cao khung nhôm nôi, tấm thạch cao dày 9mm, KT 600X600mm, khung xương nhôm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 180,71 | m2 |
| 65 | Trần thạch cao khung nhôm nôi, tấm thạch cao dày 9mm, KT 600X600mm, khung xương nhôm, chống ẩm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 7,84 | m2 |
| 66 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 0,45mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 2,1723 | 100m2 |
| 67 | Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm 40x80x1,8mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1,0283 | tấn |
| 68 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 115,3178 | m2 |
| 69 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 3 | bộ |
| 70 | Lắp đặt bồn cầu 2 khối + vòi xịt | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 3 | bộ |
| 71 | Lắp đặt lavabo sứ + vòi | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 3 | bộ |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,12 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,08 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,06 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,52 | 100m |
| 76 | Lắp đặt co nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 6 | cái |
| 77 | Lắp đặt co nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 14 | cái |
| 78 | Lắp đặt co nhựa PPR 1 đầu ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 12 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40/20mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 3 | cái |
| 83 | Lắp đặt nối nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40/32mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt nối nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt nối nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt van cổng PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt van cổng PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | |
| 88 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | bể |
| 89 | Lắp đặt bộ rờ le, van phao tự động | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | bộ |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 150x6mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,4 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x3mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,6 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,24 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,4mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,12 | 100m |
| 94 | Lắp đặt co nhựa 45 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 12 | cái |
| 95 | Lắp đặt co nhựa 45 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 24 | cái |
| 96 | Lắp đặt co nhựa 45 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 16 | cái |
| 97 | Lắp đặt co nhựa 45 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 12 | cái |
| 98 | Lắp đặt chữ Y nhựa rút miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 6 | cái |
| 99 | Lắp đặt chữ Y nhựa rút miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt chữ Y nhựa rút miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt cầu thu nước mưa, ĐK 90mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 10 | cái |
| 103 | Lắp đặt phễu thu nước sàn, ĐK 60mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 6 | cái |
| 104 | Lắp đặt MCB 2P-80A-10kA | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt MCB 2P-32A-6kA | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt MCB 2P-25A-6kA | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 8 | cái |
| 107 | Lắp đặt MCB 2P-20A-6kA | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt MCB 1P-16A-6kA | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt MCB 1P-10A-4,5kA | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 7 | cái |
| 110 | Lắp đặt MCB 2P-16A-4,5kA | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt RCBO 2P-20A-30mA-4,5kA | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt đèn Led tube 2 bóng T8/20W-1,2m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt đèn Led tube 1 bóng T8/20w-1,2m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | bộ |
| 114 | Lắp đặt đèn downlight âm trần 9w-d110 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 46 | bộ |
| 115 | Lắp đặt đèn downlight âm trần 9w-d110 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 6 | bộ |
| 116 | Lắp đặt đèn ốp trần 15w màu trắng | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 4 | bộ |
| 117 | Lắp đặt đèn led âm trần 3x9w chóa mica màu trắng sữa | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 8 | bộ |
| 118 | Lắp đặt vỏ tủ điện sino 18 đường | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | hộp |
| 119 | Lắp đặt vỏ tủ điện sino 6 đường | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 6 | hộp |
| 120 | Lắp đặt đèn Led downlight đôi âm trần 2x9w-d110 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 6 | bộ |
| 121 | Lắp đặt công tắc đơn 10A-250V + mặt nạ + đế | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt công tắc đôi 10A-250V + mặt nạ + đế | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 6 | cái |
| 123 | Lắp đặt công tắc ba 10A-250V + mặt nạ + đế | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt ổ cắm đôi 10A-250v + mặt nạ + đế | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 17 | cái |
| 125 | Lắp đặt đồng hồ điện 1 pha | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC-1,5mm2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 480 | m |
| 127 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC-2,5mm2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 140 | m |
| 128 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC-4mm2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 100 | m |
| 129 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC-6mm2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 30 | m |
| 130 | Lắp đặt dây đôi Cu/XLPE/PVC- 1x2c-16mm2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 40 | m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa trắng bảo hộ dây dẫn d20 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 310 | m |
| 132 | Lắp đặt ống điện HDPE d32mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,4 | 100 m |
| 133 | Lắp đặt máy ĐHKK 2 cục inverter treo tường 1,5Hp-220v/50Hz | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 4 | máy |
| 134 | Lắp đặt máy ĐHKK 2 cục inverter treo tường 1,0Hp-220v/50Hz | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 2 | máy |
| 135 | Lắp đặt quạt trần 120w | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường d0,3m-20w-220v | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4x0,7mm - bảo ôn dày 13mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,45 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7x0,7mm - bảo ôn dày 13mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,45 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống thoát nước ngưng PVC d21- bảo ôn dày 9mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,28 | 100m |
| 140 | Tháo dỡ hàng rào hiện hữu | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 31,065 | m2 |
| 141 | Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công (Hàng rào đoạn M1-M2, M2-M3, M3-M4) | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1,358 | m3 |
| 142 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,472 | m3 |
| 143 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 170,4 | m2 |
| 144 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,0253 | tấn |
| 145 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,1062 | tấn |
| 146 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1,416 | m3 |
| 147 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,1292 | tấn |
| 148 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1,448 | m3 |
| 149 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 4,8448 | m3 |
| 150 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 121,12 | m2 |
| 151 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 20,88 | m2 |
| 152 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 36,2 | m2 |
| 153 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 21,6 | m |
| 154 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 348,6 | m2 |
| 155 | Sản xuất, lắp dựng song sắt hàng rào thép hình, sơn hoàn thiện | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 20,16 | m2 |
| 156 | Lắp dựng mũi giáo hàng rào thép hình, sơn hoàn thiện | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 9,705 | m |
| 157 | Lắp dựng cửa hàng rào thép hình, sơn hoàn thiện | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 7,38 | m2 |
| 158 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Nhà thầu tự đi khảo sát chào khối lượng (m3) | 1 | Trọn gói |
| 159 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,424 | m3 |
| 160 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1,4098 | m3 |
| 161 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 16,96 | m2 |
| 162 | Tháo dỡ gạch xi măng hiện trạng | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 235,12 | m2 |
| 163 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Nhà thầu tự đi khảo sát chào khối lượng (100m3) | 1 | Trọn gói |
| 164 | Lát sân đường bằng gạch tự chèn dày 5,0cm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 235,12 | m2 |
| 165 | Lát sân đường bằng gạch tự chèn dày 5,0cm (lát gạch mới) | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 101,13 | m2 |
| 166 | Láng nền không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 336,25 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi