Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200913911-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hà Mãn, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200908410 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 11:21:00 đến ngày 2020-09-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,631,523,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | E-HSMT- Chương V | 56,74 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | E-HSMT- Chương V | 181,03 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤700m | E-HSMT- Chương V | 2,3777 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 19,9277 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 19,9277 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,0729 | 100m3 |
| 7 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 19,9239 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 13,019 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 26,9267 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 7,2256 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 | E-HSMT- Chương V | 3,8336 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 | E-HSMT- Chương V | 10,6788 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ván khuôn mặt đường bê tông | E-HSMT- Chương V | 0,05 | 100m2 |
| 2 | 01 lớp ni lông tái sinh | E-HSMT- Chương V | 5.152,83 | m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1.000,886 | m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | E-HSMT- Chương V | 25,5446 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | E-HSMT- Chương V | 25,5446 | 100m2 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | E-HSMT- Chương V | 25,5446 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | E-HSMT- Chương V | 25,5446 | 100m2 |
| C | CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 7,0243 | 100m3 |
| D | KÈ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ván khuôn móng dài | E-HSMT- Chương V | 2,2769 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 87,5048 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 88,725 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 125,125 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch XM đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 256,2159 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch XM đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 162,9733 | m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | E-HSMT- Chương V | 0,4391 | 100m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1.290,6516 | m2 |
| 9 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | E-HSMT- Chương V | 0,4237 | 100m3 |
| 10 | Ống nhựa PVC D60 | E-HSMT- Chương V | 362,0114 | m |
| E | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Ván khuôn móng RTN | E-HSMT- Chương V | 4,5605 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 306,6477 | m3 |
| 3 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1.131,2775 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mũ mố RTN | E-HSMT- Chương V | 11,8976 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT- Chương V | 21,6553 | tấn |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 249,1359 | m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | E-HSMT- Chương V | 1,021 | 100m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 5.392,5624 | m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 5,5135 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | E-HSMT- Chương V | 3,5145 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 6,0153 | m3 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 21,2775 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | E-HSMT- Chương V | 358 | 1cấu kiện |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | E-HSMT- Chương V | 214 | cái |
| F | CỐNG NGANG ĐƯỜNG, TẤM ĐAN QUA KÊNH | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,2824 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,0372 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 4,8672 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 12,1053 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 41,4642 | m2 |
| 6 | Ván khuôn trần cống | E-HSMT- Chương V | 0,3256 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT- Chương V | 0,3805 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT- Chương V | 0,7137 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 10,7796 | m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,0346 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi