Gói thầu: Gói thầu 01 xây lắp hạng mục: Đường giao thông + hệ thống thoát nước

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200755135-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng K126
Tên gói thầu Gói thầu 01 xây lắp hạng mục: Đường giao thông + hệ thống thoát nước
Số hiệu KHLCNT 20200754620
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-24 14:42:00 đến ngày 2020-09-15 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 21,475,351,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Giao thông
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương V - HSMT 7,855 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V - HSMT 42,876 100m3
3 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 6cm Chương V - HSMT 134,579 100m2
4 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V - HSMT 237,015 100m2
5 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - HSMT 24,788 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V - HSMT 7,855 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - HSMT 10,665 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - HSMT 19,176 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V - HSMT 38,152 100m3
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V - HSMT 240,15 100m2
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm Chương V - HSMT 240,15 100m2
12 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn Chương V - HSMT 34,918 100tấn
13 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 65 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn Chương V - HSMT 34,918 100tấn
14 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D87.5 Chương V - HSMT 1 cái
15 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87.5 cm Chương V - HSMT 52 cái
16 Cung cấp trụ biển báo bằng thép tráng kẽm, sơn trắng đỏ, đường kính trụ D9cm dày 2.0mm, bít đầu trên bằng thép tấm mạ kẽm Chương V - HSMT 175,8 m
17 Cung cấp biển báo hình tròn D87.5 bằng tôn tráng kẽm dày 1,5mm, dán màng phản quang Chương V - HSMT 1 cái
18 Cung cấp biển báo hình tam giác cạnh 87.5cm bằng tôn tráng kẽm dày 1,5mm, dán màng phản quang Chương V - HSMT 53 cái
19 Cung cấp biển báo vuông, chữ nhật bằng tôn tráng kẽm dày 1,5mm, dán màng phản quang Chương V - HSMT 0,42 m2
20 Cung cấp Bulong M20x120 liên kết biển báo Chương V - HSMT 112 cái
21 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Chương V - HSMT 349,3425 m2
22 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm Chương V - HSMT 82,6 m2
23 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Chương V - HSMT 4 cái
24 Thi công cột km bằng bê tông Chương V - HSMT 3 cái
B Thoát nước
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Chương V - HSMT 454,03 m3
2 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V - HSMT 36,808 m3
3 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen Chương V - HSMT 3,568 100m2
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V - HSMT 5,05 tấn
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - HSMT 107 cấu kiện
6 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V - HSMT 338,613 m2
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V - HSMT 1.825,051 m3
8 Ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V - HSMT 181,934 100m2
9 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Chương V - HSMT 71,368 tấn
10 Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật.Thành bình bể Chương V - HSMT 2,904 tấn
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V - HSMT 367,498 m3
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V - HSMT 64,79 tấn
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V - HSMT 1,44 tấn
14 Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật. Nắp bình, bể Chương V - HSMT 3,485 tấn
15 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - HSMT 18,36 100m2
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - HSMT 4.000 cấu kiện
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Chương V - HSMT 3,98 m3
18 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Chương V - HSMT 6,07 m3
19 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V - HSMT 31,04 m3
20 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - HSMT 2,18 100m2
21 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 10mm Chương V - HSMT 2,26 tấn
22 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 18mm Chương V - HSMT 0,077 tấn
23 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V - HSMT 2,18 m3
24 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V - HSMT 0,134 tấn
25 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V - HSMT 0,357 tấn
26 Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật. Nắp bình, bể Chương V - HSMT 0,406 tấn
27 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - HSMT 0,178 100m2
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - HSMT 19 cấu kiện
29 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V - HSMT 47,957 100m3
30 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV Chương V - HSMT 32,386 100m3
31 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - HSMT 33,366 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - HSMT 4,598 100m3
33 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp Chương V - HSMT 32,386 100m3
34 Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ Chương V - HSMT 8,8 10m
35 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V - HSMT 4,84 m3
36 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm Chương V - HSMT 110 đoạn ống
37 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1000mm Chương V - HSMT 220 cái
38 Cung cấp Jiont cao su cống Ø1000 Chương V - HSMT 104 cái
39 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V - HSMT 0,88 m3
40 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V - HSMT 0,88 m3
41 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - HSMT 0,217 100m3
C ATGT
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Chương V - HSMT 1 100m
2 Giấy phản quang Chương V - HSMT 25 m2
3 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V - HSMT 2,7 m3
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V - HSMT 0,009 tấn
5 Dây cuộn công trình Chương V - HSMT 6.600 m
6 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - HSMT 0,08 tấn
7 Gia công cột bằng thép hình Chương V - HSMT 0,008 tấn
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V - HSMT 2,46 m2
9 Đèn tín hiệu chớp nháy Chương V - HSMT 8 bộ
10 Lắp đặt biển báo tam giác cạnh 70cm Chương V - HSMT 8 cái
11 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm Chương V - HSMT 10 cái
12 Cung cấp trụ biển báo Ø90 dày 2.0mm Chương V - HSMT 33,9 m
13 Cung cấp biển báo vuông, chữ nhật Chương V - HSMT 10,72 m2
14 Cung cấp Bulong liên kết biển báo Chương V - HSMT 42 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->