Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200912034-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hóa Quỳ, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200910824 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nươc 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 07:51:00 đến ngày 2020-09-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,982,905,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59,000,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần thoát nước | |||
| 1 | Đào đất xây dựng cống bằng thủ công -đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 35,262 | m3 |
| 2 | Đào đất xây dựng cống bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,1736 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,5262 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp lót móng cống, đá dăm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15,64 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng cống, sân gia cố | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,3582 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng cống, sân gia cố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 74,18 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thân cống, tường đầu, tường cánh, hố thu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,044 | 100m2 |
| 8 | Bê tông thân cống, tường đầu, tường cánh, hố thu, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 45,72 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mũ mố cống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,616 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép mũ mố cống, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,226 | tấn |
| 11 | Bê tông mũ mố cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,68 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4185 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2983 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,7446 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12,95 | m3 |
| 16 | Vữa đệm tấm đan dày 2cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12,6 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 35 | cái |
| 18 | Đắp đất hoàn thiện cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,1754 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Phần nền mặt đường | |||
| 1 | Đào bùn đất, phong hóa, đào cấp bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12,879 | m3 |
| 2 | Đào bùn đất, phong hóa, đào cấp bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,447 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển bùn đất, phong hóa, đào cấp, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,5758 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, khuôn đường, rãnh thoát nước bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 607,6245 | m3 |
| 5 | Đào nền đường, khuôn đường, rãnh thoát nước bằng máy-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 93,8805 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tận dụng từ đào để đắp, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18,9907 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18,9907 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,7524 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11,6517 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 80,9659 | 100m3 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng rãnh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 68,6307 | m3 |
| 12 | Xây rãnh thoát nước bằng đá hộc, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 538,46 | m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,5654 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,4333 | 100m2 |
| 15 | Nilon lót chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7.002,54 | m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.260,4572 | m3 |
| 17 | cắt bê tông mặt đường làm khe co giãn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,5319 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi