Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200912744-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/09/2020 17:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)
Số hiệu KHLCNT 20200866628
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020 (Quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/6/2020 của UBND tỉnh Thanh Hóa) và nguồn đối ứng thuộc ngân sách xã.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-07 17:16:00 đến ngày 2020-09-17 17:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,026,152,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SÂN KHẤU
1 Đào móng Sân khấu, đất C2 Theo Mục II Chương V  6,084 m3
2 Đắp đất nền móng công trình Theo Mục II Chương V  2,028 m3
3 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  4,3408 m3
4 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  3,0199 m3
5 Ván khuôn gỗ móng Theo Mục II Chương V  0,1549 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Theo Mục II Chương V  0,0075 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Theo Mục II Chương V  0,1568 tấn
8 Xây tường thẳng, đá hộc, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V  42,9596 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  2,772 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng Theo Mục II Chương V  0,252 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm Theo Mục II Chương V  0,0572 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm Theo Mục II Chương V  0,3506 tấn
13 Bê tông lót tam cấp, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  2,6368 m3
14 Xây tam cấp, vữa xi măng mác 75 Theo Mục II Chương V  19,9536 m3
15 Láng granitô tam cấp Theo Mục II Chương V  102,76 m2
16 Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,7357 m3
17 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, Theo Mục II Chương V  0,1338 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm Theo Mục II Chương V  0,0159 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm Theo Mục II Chương V  0,1231 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  2,772 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V  0,252 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm Theo Mục II Chương V  0,0572 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm Theo Mục II Chương V  0,3506 tấn
24 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  1,2244 100m3
25 Bê tông lót móng nền, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  9,4182 m3
26 Lát nền bằng gạch Terrazzo 400x400 mm Theo Mục II Chương V  95,76 m2
27 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa XM mác 75 Theo Mục II Chương V  6,2779 m3
28 Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V  13,376 m2
29 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V  55,488 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  68,864 m2
B HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng băng Nhà vệ sinh đất C3 Theo Mục II Chương V  6,1683 m3
2 Đào móng Nhà vệ sinh, đất C3 Theo Mục II Chương V  0,5551 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình Theo Mục II Chương V  20,561 m3
4 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  2,4478 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,0435 m3
6 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm Theo Mục II Chương V  0,044 tấn
7 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm Theo Mục II Chương V  0,1454 tấn
8 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa XM mác 75 Theo Mục II Chương V  1,0435 m3
9 Xây móng đá hộc, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V  34,716 m3
10 Đắp cát nền móng công trình Theo Mục II Chương V  3,0135 m3
11 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  1,5068 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,4854 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V  0,0442 100m2
14 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm Theo Mục II Chương V  0,1147 tấn
15 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm Theo Mục II Chương V  0,1378 tấn
16 Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  3,2086 m3
17 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Mục II Chương V  0,3436 100m2
18 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm Theo Mục II Chương V  0,9589 tấn
19 Bê tông lanh tô, …, tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,1012 m3
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, … máng nước, tấm đan Theo Mục II Chương V  0,0285 100m2
21 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK<=10mm Theo Mục II Chương V  0,0141 tấn
22 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Theo Mục II Chương V  0,0184 tấn
23 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V  7,27 m2
24 Trát trần, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V  34,36 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  41,63 m2
26 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  0,266 m3
27 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa XM mác 75 Theo Mục II Chương V  0,459 m3
28 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, VXM M100, PC40 Theo Mục II Chương V  2,88 m2
29 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa XM mác 75 Theo Mục II Chương V  9,8284 m3
30 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V  88,264 m2
31 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V  93,3822 m2
32 Công tác ốp gạch vào tường, cột, gạch 200x250 mm Theo Mục II Chương V  88,1 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  5,2822 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  88,264 m2
35 Lát nền gạch chống trơn Theo Mục II Chương V  23,1652 m2
36 Láng chống thấm, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V  32,0864 m2
37 Cửa đi 1 cánh lõi thép gia cường Theo Mục II Chương V  5,6 m2
38 Cửa sổ 1 cánh mở hất lõi thép gia cường Theo Mục II Chương V  0,96 m2
39 Hộp điện tổng Theo Mục II Chương V  1 cái
40 Lắp đặt đèn HALOGEN Theo Mục II Chương V  4 bộ
41 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Mục II Chương V  4 cái
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo Mục II Chương V  20 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo Mục II Chương V  10 m
44 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x6+1x4mm2 Theo Mục II Chương V  55 m
45 Đào móng rãnh nước, đất C2 Theo Mục II Chương V  1,3056 m3
46 Đào móng rãnh nước, đất C2 Theo Mục II Chương V  0,1175 100m3
47 Đắp đất nền móng rãnh nước Theo Mục II Chương V  4,352 m3
48 Bê tông lót móng , M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  0,68 m3
49 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,576 m3
50 Ván khuôn gỗ móng dài Theo Mục II Chương V  0,02 100m2
51 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo Mục II Chương V  0,0332 tấn
52 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa XM mác 75 Theo Mục II Chương V  2,9172 m3
53 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V  15,567 m2
54 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo Mục II Chương V  0,576 m3
55 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, Theo Mục II Chương V  0,0329 tấn
56 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo Mục II Chương V  0,0208 100m2
57 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc Theo Mục II Chương V  4 1cấu kiện
58 Lắp đặt bể nước sinh hoạt Inox 2m3 Theo Mục II Chương V  1 bể
59 Máy bơm Theo Mục II Chương V  1 cái
60 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 32mm Theo Mục II Chương V  0,17 100 m
61 Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 32mm Theo Mục II Chương V  5 cái
62 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 32mm Theo Mục II Chương V  5 cái
63 Lắp đặt răcco nhựa HDPE, ĐK 32mm Theo Mục II Chương V  4 cái
64 Lắp đặt van phao, ĐK 32mm Theo Mục II Chương V  1 cái
65 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 32mm Theo Mục II Chương V  1 cái
66 Lắp đặt van xả áp, ĐK 32mm Theo Mục II Chương V  1 cái
67 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 25mm Theo Mục II Chương V  0,28 100 m
68 Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 27x27mm Theo Mục II Chương V  8 cái
69 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 27mm Theo Mục II Chương V  10 cái
70 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m, ĐK 32mm Theo Mục II Chương V  0,3 100m
71 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo Mục II Chương V  2 bộ
72 Lắp đặt gương soi Theo Mục II Chương V  2 cái
73 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo Mục II Chương V  2 bộ
74 Lắp đặt xí xổm Theo Mục II Chương V  6 bộ
75 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo Mục II Chương V  6 cái
76 Lắp đặt vòi đồng Theo Mục II Chương V  2 bộ
77 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo Mục II Chương V  3 bộ
78 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  2 cái
79 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 15mm Theo Mục II Chương V  0,5 100m
80 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 27mm Theo Mục II Chương V  0,3 100m
81 Lắp đặt ống nhựa Thoát nước mái, ĐK 60mm Theo Mục II Chương V  0,16 100m
82 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 60mm Theo Mục II Chương V  4 cái
83 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  4 cái
84 Đào móng Bể nước ngầm , đất C2 Theo Mục II Chương V  14,3616 m3
85 Đắp đất nền móng công trình Theo Mục II Chương V  4,7872 m3
86 Bê tông lót móng bể, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  0,748 m3
87 Bê tông móng bể, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,8495 m3
88 Ván khuôn gỗ móng bể Theo Mục II Chương V  0,0294 100m2
89 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK<=10mm Theo Mục II Chương V  0,0912 tấn
90 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo Mục II Chương V  0,604 m3
91 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo Mục II Chương V  0,0104 100m2
92 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, Theo Mục II Chương V  0,0412 tấn
93 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo Mục II Chương V  1 1cấu kiện
94 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa XM mác 75 Theo Mục II Chương V  2,5133 m3
95 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V  31,1376 m2
C HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC, HỐ GA, SÂN BÊ TÔNG, SÂN BÓNG, SÂN CẦU LÔNG
1 Đào rãnh thoát nước, đất C3 Theo Mục II Chương V  12,3619 m3
2 Đào móng, rãnh thoát nước, đất C3 Theo Mục II Chương V  1,1126 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, Theo Mục II Chương V  41,2063 m3
4 Vận chuyển đất, -đất cấp II Theo Mục II Chương V  0,8241 100m3
5 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  19,9062 m3
6 Bê tông móng Hố ga, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,6272 m3
7 Xây tường rãnh gạch bê tông rỗng, vữa XM mác 75 Theo Mục II Chương V  24,255 m3
8 Bê tông mũ mố Rãnh, hố ga, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  14,157 m3
9 Ván khuôn mũ mố Rãnh, hố ga Theo Mục II Chương V  1,287 100m2
10 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK <= 10 mm Theo Mục II Chương V  1,0092 tấn
11 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo Mục II Chương V  8,8498 m3
12 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Rãnh, hố ga Theo Mục II Chương V  0,8948 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo Mục II Chương V  0,5841 100m2
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc Rãnh, hố ga Theo Mục II Chương V  295 1cấu kiện
15 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V  200,822 m2
16 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE ĐK 300mm Theo Mục II Chương V  0,05 100 m
17 Ni lon tái sinh Sân bê tông xung quanh sân bóng Theo Mục II Chương V  13,75 100m2
18 Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  137,5 m3
19 Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 2x4 Theo Mục II Chương V  55 10m
20 Ván khuôn Theo Mục II Chương V  0,49 100m2
21 Đào khuôn sân Sân bóng đá -đất cấp III Theo Mục II Chương V  4,4 100m3
22 Nền Sân bóng đá , đá 2x4 dày 10cm Theo Mục II Chương V  22 100m2
23 Nền đá 0,5 dày 5cm Theo Mục II Chương V  22 100m2
24 Cỏ nhân tạo (cả thi công hoàn thiện) Theo Mục II Chương V  2.200 m2
25 Tạo vạch kẻ sân bằng vôi bột Sân bóng đá Theo Mục II Chương V  6 công
26 Sơn Kẻ vạch sân cầu lông Theo Mục II Chương V  11,928 m2
D HẠNG MỤC: CỔNG, HÀNG RÀO, BÓ VỈA BỒN HOA VÀ SAN NỀN
1 Đào móng Cổng, đất C2 Theo Mục II Chương V  2,6357 m3
2 Đào móng băng Cổng, -đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,6726 m3
3 Đào móng băng Cổng, -đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,2977 100m3
4 Đắp đất nền móng Cổng, Theo Mục II Chương V  11,0277 m3
5 Bê tông lót móng Cổng, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  1,392 m3
6 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  3,2893 m3
7 Ván khuôn gỗ móng - móng Cổng, Theo Mục II Chương V  0,0804 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Theo Mục II Chương V  0,2481 tấn
9 Xây móng đá hộc Bảng biểu, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V  2,8674 m3
10 Bê tông giằng cổng Bảng biểuM200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,5691 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm Theo Mục II Chương V  0,0129 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm Theo Mục II Chương V  0,0666 tấn
13 Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,233 m3
14 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V  0,1644 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm Theo Mục II Chương V  0,0239 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm Theo Mục II Chương V  0,1143 tấn
17 Xây ốp cột gạch bê tông rỗng , vữa XM mác 75 Theo Mục II Chương V  4,574 m3
18 Xây bảng hiệu gạch bê tông rỗng, vữa XM mác 75 Theo Mục II Chương V  2,2275 m3
19 Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V  32,92 m2
20 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V  13,5 m2
21 Công tác ốp đá bảng hiệu Theo Mục II Chương V  2,808 m2
22 Chữ bảng biểu Theo Mục II Chương V  1 bộ
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  43,612 m2
24 Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75, PC40 Theo Mục II Chương V  31,2 m
25 Cổng sắt sơn tĩnh điện (hoàn thiện) Theo Mục II Chương V  17,1733 m2
26 Cầu xi măng D600 Theo Mục II Chương V  2 cái
27 Cầu xi măng D420 Theo Mục II Chương V  2 cái
28 Đào móng tường rào, đất C2 Theo Mục II Chương V  66,7464 m3
29 Đào móng tường rào, đất C2 Theo Mục II Chương V  6,0072 100m3
30 Đắp đất móng tường rào, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  2,2249 100m3
31 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo Mục II Chương V  4,4498 100m3
32 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  42,855 m3
33 Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  1.130,2801 m3
34 Bê tông xà dầm, giằng tường rào, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  12,1713 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng tường rào Theo Mục II Chương V  1,4319 100m2
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=10mm Theo Mục II Chương V  0,2527 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=18mm Theo Mục II Chương V  2,3211 tấn
38 Xây bao giằng móng: vữa XM mác 75 Theo Mục II Chương V  12,785 m3
39 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa XM mác 75 Theo Mục II Chương V  40,8422 m3
40 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V  238,1016 m2
41 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V  463,024 m2
42 Sơn dầm, trần, tường ngoài không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  701,1256 m2
43 Trụ hàng rào bê tông đúc sẵn, đá 1x2, M200, PC40 Theo Mục II Chương V  3,2122 m3
44 Ván khuôn kim loại, ván trụ hàng rào Theo Mục II Chương V  1,2849 100m2
45 Cốt thép trụ rào Theo Mục II Chương V  1,7134 tấn
46 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo Mục II Chương V  341 cái
47 Sơn dầm, trần, tường ngoài không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  128,49 m2
48 Lắp đặt ống nhựa HDPE tầng lọc, ĐK ống 50mm Theo Mục II Chương V  4,396 100 m
49 Đắp đất luyện dẻo Theo Mục II Chương V  34,992 m3
50 Đắp cát tầng lọc Theo Mục II Chương V  30,1806 m3
51 Đắp đá 1x2 tầng lọc Theo Mục II Chương V  18,8082 m3
52 Đắp đá hộc tầng lọc Theo Mục II Chương V  13,9968 m3
53 Bê tông lót móng Bó vỉa, bồn hoa, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  3,129 m3
54 Xây tường Bó vỉa, bồn hoa gạch bê tông rỗng, vữa xi măng mác 75 Theo Mục II Chương V  6,8838 m3
55 Công tác ốp gạch thẻ bồn hoa Theo Mục II Chương V  62,58 m2
56 San đầm đất San nền, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II Chương V  34,1181 100m3
57 Đào xúc đất San nền -đất cấp III Theo Mục II Chương V  31,7324 100m3
58 Vận chuyển đất San nền, -đất cấp III Theo Mục II Chương V  31,7324 100m3
E HẠNG MỤC: NHÀ XE VÀ ĐƯỜNG BÊ TÔNG
1 Đào móng cột, trụ, nhà xe, đất C3 Theo Mục II Chương V  5,8752 m3
2 Đắp đất nền móng nhà xe Theo Mục II Chương V  1,9584 m3
3 Bê tông lót móng nhà xe, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  0,576 m3
4 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  3 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng nhà xe Theo Mục II Chương V  0,12 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Theo Mục II Chương V  0,1932 tấn
7 Bê tông nền nhà xe, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  6,624 m3
8 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, VXM M100, PC40 Theo Mục II Chương V  66,24 m2
9 Sản xuất khung thép hình Theo Mục II Chương V  0,3832 tấn
10 Sản xuất xà gồ thép Theo Mục II Chương V  0,3741 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Theo Mục II Chương V  0,3741 tấn
12 Lắp khung thép Theo Mục II Chương V  0,3832 tấn
13 Bu long D16L750 Theo Mục II Chương V  20 cái
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  51,101 1m2
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ Theo Mục II Chương V  0,706 100m2
16 Đào khuôn đường, đất cấp III Theo Mục II Chương V  1,095 100m3
17 Cấp phối đá dăm loại 1 Theo Mục II Chương V  0,5475 100m3
18 Nilon tái sinh Theo Mục II Chương V  3,65 100m2
19 Bê tông mặt đường, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  54,75 m3
20 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo Mục II Chương V  0,2883 100m2
F HẠNG MỤC: CHI PHÍ BẢO HIỂM XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
1 Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình Theo Mục II Chương V  1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->