Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200912744-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2020 17:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200866628 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020 (Quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/6/2020 của UBND tỉnh Thanh Hóa) và nguồn đối ứng thuộc ngân sách xã. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 17:16:00 đến ngày 2020-09-17 17:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,026,152,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SÂN KHẤU | |||
| 1 | Đào móng Sân khấu, đất C2 | Theo Mục II Chương V | 6,084 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Theo Mục II Chương V | 2,028 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 4,3408 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 3,0199 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng | Theo Mục II Chương V | 0,1549 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo Mục II Chương V | 0,0075 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo Mục II Chương V | 0,1568 | tấn |
| 8 | Xây tường thẳng, đá hộc, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 42,9596 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 2,772 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Theo Mục II Chương V | 0,252 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm | Theo Mục II Chương V | 0,0572 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm | Theo Mục II Chương V | 0,3506 | tấn |
| 13 | Bê tông lót tam cấp, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 2,6368 | m3 |
| 14 | Xây tam cấp, vữa xi măng mác 75 | Theo Mục II Chương V | 19,9536 | m3 |
| 15 | Láng granitô tam cấp | Theo Mục II Chương V | 102,76 | m2 |
| 16 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,7357 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, | Theo Mục II Chương V | 0,1338 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm | Theo Mục II Chương V | 0,0159 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm | Theo Mục II Chương V | 0,1231 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 2,772 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,252 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm | Theo Mục II Chương V | 0,0572 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm | Theo Mục II Chương V | 0,3506 | tấn |
| 24 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 1,2244 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng nền, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 9,4182 | m3 |
| 26 | Lát nền bằng gạch Terrazzo 400x400 mm | Theo Mục II Chương V | 95,76 | m2 |
| 27 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa XM mác 75 | Theo Mục II Chương V | 6,2779 | m3 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 13,376 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 55,488 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 68,864 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng băng Nhà vệ sinh đất C3 | Theo Mục II Chương V | 6,1683 | m3 |
| 2 | Đào móng Nhà vệ sinh, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 0,5551 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Theo Mục II Chương V | 20,561 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 2,4478 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,0435 | m3 |
| 6 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm | Theo Mục II Chương V | 0,044 | tấn |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm | Theo Mục II Chương V | 0,1454 | tấn |
| 8 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa XM mác 75 | Theo Mục II Chương V | 1,0435 | m3 |
| 9 | Xây móng đá hộc, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 34,716 | m3 |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình | Theo Mục II Chương V | 3,0135 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 1,5068 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,4854 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,0442 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm | Theo Mục II Chương V | 0,1147 | tấn |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm | Theo Mục II Chương V | 0,1378 | tấn |
| 16 | Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 3,2086 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Mục II Chương V | 0,3436 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm | Theo Mục II Chương V | 0,9589 | tấn |
| 19 | Bê tông lanh tô, …, tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,1012 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, … máng nước, tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,0285 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK<=10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0141 | tấn |
| 22 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0184 | tấn |
| 23 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 7,27 | m2 |
| 24 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 34,36 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 41,63 | m2 |
| 26 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,266 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa XM mác 75 | Theo Mục II Chương V | 0,459 | m3 |
| 28 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, VXM M100, PC40 | Theo Mục II Chương V | 2,88 | m2 |
| 29 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa XM mác 75 | Theo Mục II Chương V | 9,8284 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 88,264 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 93,3822 | m2 |
| 32 | Công tác ốp gạch vào tường, cột, gạch 200x250 mm | Theo Mục II Chương V | 88,1 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 5,2822 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 88,264 | m2 |
| 35 | Lát nền gạch chống trơn | Theo Mục II Chương V | 23,1652 | m2 |
| 36 | Láng chống thấm, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 32,0864 | m2 |
| 37 | Cửa đi 1 cánh lõi thép gia cường | Theo Mục II Chương V | 5,6 | m2 |
| 38 | Cửa sổ 1 cánh mở hất lõi thép gia cường | Theo Mục II Chương V | 0,96 | m2 |
| 39 | Hộp điện tổng | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt đèn HALOGEN | Theo Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 41 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 20 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 10 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x6+1x4mm2 | Theo Mục II Chương V | 55 | m |
| 45 | Đào móng rãnh nước, đất C2 | Theo Mục II Chương V | 1,3056 | m3 |
| 46 | Đào móng rãnh nước, đất C2 | Theo Mục II Chương V | 0,1175 | 100m3 |
| 47 | Đắp đất nền móng rãnh nước | Theo Mục II Chương V | 4,352 | m3 |
| 48 | Bê tông lót móng , M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,68 | m3 |
| 49 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,576 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ móng dài | Theo Mục II Chương V | 0,02 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0332 | tấn |
| 52 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa XM mác 75 | Theo Mục II Chương V | 2,9172 | m3 |
| 53 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 15,567 | m2 |
| 54 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo Mục II Chương V | 0,576 | m3 |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, | Theo Mục II Chương V | 0,0329 | tấn |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo Mục II Chương V | 0,0208 | 100m2 |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc | Theo Mục II Chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 58 | Lắp đặt bể nước sinh hoạt Inox 2m3 | Theo Mục II Chương V | 1 | bể |
| 59 | Máy bơm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 32mm | Theo Mục II Chương V | 0,17 | 100 m |
| 61 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 32mm | Theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 62 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 32mm | Theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt răcco nhựa HDPE, ĐK 32mm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt van phao, ĐK 32mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 32mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt van xả áp, ĐK 32mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 25mm | Theo Mục II Chương V | 0,28 | 100 m |
| 68 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 27x27mm | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 27mm | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m, ĐK 32mm | Theo Mục II Chương V | 0,3 | 100m |
| 71 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 72 | Lắp đặt gương soi | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 74 | Lắp đặt xí xổm | Theo Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 75 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt vòi đồng | Theo Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 77 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 78 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 15mm | Theo Mục II Chương V | 0,5 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 27mm | Theo Mục II Chương V | 0,3 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa Thoát nước mái, ĐK 60mm | Theo Mục II Chương V | 0,16 | 100m |
| 82 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 60mm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 84 | Đào móng Bể nước ngầm , đất C2 | Theo Mục II Chương V | 14,3616 | m3 |
| 85 | Đắp đất nền móng công trình | Theo Mục II Chương V | 4,7872 | m3 |
| 86 | Bê tông lót móng bể, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,748 | m3 |
| 87 | Bê tông móng bể, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,8495 | m3 |
| 88 | Ván khuôn gỗ móng bể | Theo Mục II Chương V | 0,0294 | 100m2 |
| 89 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK<=10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0912 | tấn |
| 90 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo Mục II Chương V | 0,604 | m3 |
| 91 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo Mục II Chương V | 0,0104 | 100m2 |
| 92 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, | Theo Mục II Chương V | 0,0412 | tấn |
| 93 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 1 | 1cấu kiện |
| 94 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa XM mác 75 | Theo Mục II Chương V | 2,5133 | m3 |
| 95 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 31,1376 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC, HỐ GA, SÂN BÊ TÔNG, SÂN BÓNG, SÂN CẦU LÔNG | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 12,3619 | m3 |
| 2 | Đào móng, rãnh thoát nước, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 1,1126 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, | Theo Mục II Chương V | 41,2063 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, -đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 0,8241 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 19,9062 | m3 |
| 6 | Bê tông móng Hố ga, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,6272 | m3 |
| 7 | Xây tường rãnh gạch bê tông rỗng, vữa XM mác 75 | Theo Mục II Chương V | 24,255 | m3 |
| 8 | Bê tông mũ mố Rãnh, hố ga, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 14,157 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mũ mố Rãnh, hố ga | Theo Mục II Chương V | 1,287 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK <= 10 mm | Theo Mục II Chương V | 1,0092 | tấn |
| 11 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo Mục II Chương V | 8,8498 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan Rãnh, hố ga | Theo Mục II Chương V | 0,8948 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo Mục II Chương V | 0,5841 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc Rãnh, hố ga | Theo Mục II Chương V | 295 | 1cấu kiện |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 200,822 | m2 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE ĐK 300mm | Theo Mục II Chương V | 0,05 | 100 m |
| 17 | Ni lon tái sinh Sân bê tông xung quanh sân bóng | Theo Mục II Chương V | 13,75 | 100m2 |
| 18 | Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 137,5 | m3 |
| 19 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 2x4 | Theo Mục II Chương V | 55 | 10m |
| 20 | Ván khuôn | Theo Mục II Chương V | 0,49 | 100m2 |
| 21 | Đào khuôn sân Sân bóng đá -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 4,4 | 100m3 |
| 22 | Nền Sân bóng đá , đá 2x4 dày 10cm | Theo Mục II Chương V | 22 | 100m2 |
| 23 | Nền đá 0,5 dày 5cm | Theo Mục II Chương V | 22 | 100m2 |
| 24 | Cỏ nhân tạo (cả thi công hoàn thiện) | Theo Mục II Chương V | 2.200 | m2 |
| 25 | Tạo vạch kẻ sân bằng vôi bột Sân bóng đá | Theo Mục II Chương V | 6 | công |
| 26 | Sơn Kẻ vạch sân cầu lông | Theo Mục II Chương V | 11,928 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: CỔNG, HÀNG RÀO, BÓ VỈA BỒN HOA VÀ SAN NỀN | |||
| 1 | Đào móng Cổng, đất C2 | Theo Mục II Chương V | 2,6357 | m3 |
| 2 | Đào móng băng Cổng, -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,6726 | m3 |
| 3 | Đào móng băng Cổng, -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,2977 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng Cổng, | Theo Mục II Chương V | 11,0277 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng Cổng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 1,392 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 3,2893 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng Cổng, | Theo Mục II Chương V | 0,0804 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo Mục II Chương V | 0,2481 | tấn |
| 9 | Xây móng đá hộc Bảng biểu, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 2,8674 | m3 |
| 10 | Bê tông giằng cổng Bảng biểuM200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,5691 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm | Theo Mục II Chương V | 0,0129 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm | Theo Mục II Chương V | 0,0666 | tấn |
| 13 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,233 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 0,1644 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm | Theo Mục II Chương V | 0,0239 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm | Theo Mục II Chương V | 0,1143 | tấn |
| 17 | Xây ốp cột gạch bê tông rỗng , vữa XM mác 75 | Theo Mục II Chương V | 4,574 | m3 |
| 18 | Xây bảng hiệu gạch bê tông rỗng, vữa XM mác 75 | Theo Mục II Chương V | 2,2275 | m3 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 32,92 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 13,5 | m2 |
| 21 | Công tác ốp đá bảng hiệu | Theo Mục II Chương V | 2,808 | m2 |
| 22 | Chữ bảng biểu | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 43,612 | m2 |
| 24 | Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 31,2 | m |
| 25 | Cổng sắt sơn tĩnh điện (hoàn thiện) | Theo Mục II Chương V | 17,1733 | m2 |
| 26 | Cầu xi măng D600 | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 27 | Cầu xi măng D420 | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 28 | Đào móng tường rào, đất C2 | Theo Mục II Chương V | 66,7464 | m3 |
| 29 | Đào móng tường rào, đất C2 | Theo Mục II Chương V | 6,0072 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất móng tường rào, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 2,2249 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 4,4498 | 100m3 |
| 32 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 42,855 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 1.130,2801 | m3 |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng tường rào, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 12,1713 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng tường rào | Theo Mục II Chương V | 1,4319 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=10mm | Theo Mục II Chương V | 0,2527 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=18mm | Theo Mục II Chương V | 2,3211 | tấn |
| 38 | Xây bao giằng móng: vữa XM mác 75 | Theo Mục II Chương V | 12,785 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa XM mác 75 | Theo Mục II Chương V | 40,8422 | m3 |
| 40 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 238,1016 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 463,024 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 701,1256 | m2 |
| 43 | Trụ hàng rào bê tông đúc sẵn, đá 1x2, M200, PC40 | Theo Mục II Chương V | 3,2122 | m3 |
| 44 | Ván khuôn kim loại, ván trụ hàng rào | Theo Mục II Chương V | 1,2849 | 100m2 |
| 45 | Cốt thép trụ rào | Theo Mục II Chương V | 1,7134 | tấn |
| 46 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 341 | cái |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 128,49 | m2 |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa HDPE tầng lọc, ĐK ống 50mm | Theo Mục II Chương V | 4,396 | 100 m |
| 49 | Đắp đất luyện dẻo | Theo Mục II Chương V | 34,992 | m3 |
| 50 | Đắp cát tầng lọc | Theo Mục II Chương V | 30,1806 | m3 |
| 51 | Đắp đá 1x2 tầng lọc | Theo Mục II Chương V | 18,8082 | m3 |
| 52 | Đắp đá hộc tầng lọc | Theo Mục II Chương V | 13,9968 | m3 |
| 53 | Bê tông lót móng Bó vỉa, bồn hoa, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 3,129 | m3 |
| 54 | Xây tường Bó vỉa, bồn hoa gạch bê tông rỗng, vữa xi măng mác 75 | Theo Mục II Chương V | 6,8838 | m3 |
| 55 | Công tác ốp gạch thẻ bồn hoa | Theo Mục II Chương V | 62,58 | m2 |
| 56 | San đầm đất San nền, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 34,1181 | 100m3 |
| 57 | Đào xúc đất San nền -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 31,7324 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất San nền, -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 31,7324 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ XE VÀ ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, nhà xe, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 5,8752 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng nhà xe | Theo Mục II Chương V | 1,9584 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng nhà xe, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,576 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 3 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng nhà xe | Theo Mục II Chương V | 0,12 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo Mục II Chương V | 0,1932 | tấn |
| 7 | Bê tông nền nhà xe, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 6,624 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, VXM M100, PC40 | Theo Mục II Chương V | 66,24 | m2 |
| 9 | Sản xuất khung thép hình | Theo Mục II Chương V | 0,3832 | tấn |
| 10 | Sản xuất xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 0,3741 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 0,3741 | tấn |
| 12 | Lắp khung thép | Theo Mục II Chương V | 0,3832 | tấn |
| 13 | Bu long D16L750 | Theo Mục II Chương V | 20 | cái |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 51,101 | 1m2 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | Theo Mục II Chương V | 0,706 | 100m2 |
| 16 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 1,095 | 100m3 |
| 17 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Theo Mục II Chương V | 0,5475 | 100m3 |
| 18 | Nilon tái sinh | Theo Mục II Chương V | 3,65 | 100m2 |
| 19 | Bê tông mặt đường, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 54,75 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo Mục II Chương V | 0,2883 | 100m2 |
| F | HẠNG MỤC: CHI PHÍ BẢO HIỂM XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình | Theo Mục II Chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi