Gói thầu: Gói thầu số 5: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200885800-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 16:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ CHQS tỉnh Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200885066 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 16:12:00 đến ngày 2020-09-10 16:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,609,943,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĂN, BẾP | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 ( 70%) | Theo BVTK | 0,97 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Theo BVTK | 41,577 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo BVTK | 6,271 | m3 |
| 4 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo BVTK | 29,395 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng đá chẻ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo BVTK | 7,361 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 75,806 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 17,801 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 1,208 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo BVTK | 0,59 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTK | 1,069 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 10,685 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,259 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo BVTK | 1,273 | tấn |
| 14 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo BVTK | 52,687 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 ( tận dụng đất đào để đắp) | Theo BVTK | 1,072 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo BVTK | 1,743 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát tôn nền công trình, thủ công | Theo BVTK | 250,46 | m3 |
| 18 | Bê tông lót nền nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo BVTK | 30,273 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 1,277 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 6,552 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,29 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo BVTK | 2,096 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm mái | Theo BVTK | 1,627 | 100m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 13,873 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,383 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo BVTK | 1,974 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo BVTK | 2,067 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 16,981 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo BVTK | 1,188 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK | 0,495 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 2,891 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo BVTK | 0,39 | tấn |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch block 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 45,072 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch block 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 18,162 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ block 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 9,85 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch the block 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 18,886 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 210,41 | m2 |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 548,589 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 332,51 | m2 |
| 40 | Trát hồ dầu vào xà dầm, trần, sê nô | Theo BVTK | 332,51 | m2 |
| 41 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 190,2 | m |
| 42 | Kẻ roon 10x20 | Theo BVTK | 421,2 | m |
| 43 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo BVTK | 132,91 | m2 |
| 44 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo BVTK | 132,91 | m2 |
| 45 | SXLD kèo thép trọng lượng nhẹ khẩu độ <12m (BLUESCOPE LYSAGHT G550, AZ200) | Theo BVTK | 338,26 | m2 |
| 46 | Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 3,383 | 100m2 |
| 47 | Cung cấp cửa đi, cửa sổ nhựa lõi thép ( cả phụ kiện) | Theo BVTK | 62,3 | m2 |
| 48 | Vách kính khung nhôm | Theo BVTK | 3,38 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BVTK | 65,68 | m2 |
| 50 | Khung hoa sắt bảo vệ cửa | Theo BVTK | 17,64 | m2 |
| 51 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo BVTK | 17,64 | m2 |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 17,64 | 1m2 |
| 53 | Tay vị lan can inox 60 | Theo BVTK | 29,8 | md |
| 54 | Ốp đá granit tự nhiên bậc cấp | Theo BVTK | 79,3 | m2 |
| 55 | Trần thạch cao chia ô vuông 600x600 | Theo BVTK | 235,4 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch granit - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB40 | Theo BVTK | 331,8 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB40 | Theo BVTK | 17,44 | m2 |
| 58 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB40 | Theo BVTK | 143,885 | m2 |
| 59 | Ốp bồn hoa đá 100x200 | Theo BVTK | 23,87 | m2 |
| 60 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo BVTK | 1.091,309 | m2 |
| 61 | Sơn tường ngoài nhà đã bả , 1 nước lót 2 nước phủ | Theo BVTK | 284,21 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót 2 nước phủ | Theo BVTK | 807,099 | m2 |
| 63 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo BVTK | 2,385 | m3 |
| 64 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo BVTK | 0,795 | m3 |
| 65 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 5,3 | m3 |
| 66 | Khai thác đất, đắp nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo BVTK | 3,25 | 100m3 |
| 67 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo BVTK | 64,5 | m3 |
| 68 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo BVTK | 96,75 | m3 |
| 69 | Cắt ron nền | Theo BVTK | 1 | TB |
| 70 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=3m, đất C3 | Theo BVTK | 15,47 | m3 |
| 71 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo BVTK | 0,236 | m3 |
| 72 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo BVTK | 2,355 | m2 |
| 73 | Buy hầm WC + nắp | Theo BVTK | 12,5 | cái |
| 74 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo BVTK | 12,5 | cái |
| 75 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo BVTK | 5,157 | m3 |
| 76 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo BVTK | 0,103 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất 7km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T | Theo BVTK | 0,721 | 100m3/1km |
| 78 | Than xỉ + gach vỡ | Theo BVTK | 0,55 | m3 |
| 79 | San hô hầm rút | Theo BVTK | 0,393 | m3 |
| B | PHẦN ĐIỆN: | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led 1x18W-1.2m-220v | Theo BVTK | 17 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn led gắn nổi trần 12W | Theo BVTK | 47 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Theo BVTK | 14 | cái |
| 4 | Dimmer điều chỉnh tốc độ quạt loại núm xoay 400VA | Theo BVTK | 14 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo BVTK | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt mặt nạ 1, mặt 2, mặt 3 bao gồm hộp + cùm +mặt nạ | Theo BVTK | 52 | hộp |
| 7 | Lắp đặt 1 công tắc 1 chiều 16A-220V ( bao gồm hộp + cùm nhựa + mặt nạ) | Theo BVTK | 35 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo BVTK | 18 | cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo BVTK | 32 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo BVTK | 7 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo BVTK | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt tủ điện sino | Theo BVTK | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt rắc sứ | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo BVTK | 100 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn 30/10mm2 | Theo BVTK | 350 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn 20/10mm2 | Theo BVTK | 500 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn 16/10mm2 | Theo BVTK | 1.000 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Theo BVTK | 650 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4x16mm2 | Theo BVTK | 15 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn ≤ 50mm2 | Theo BVTK | 30 | m |
| 21 | Lắp đặt cọc tiếp đất tủ điện bọc đồng D16, L=2.4m | Theo BVTK | 6 | cọc |
| 22 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat | Theo BVTK | 8 | hộp |
| 23 | Vật liệu phụ | Theo BVTK | 1 | lô |
| C | PHẦN NƯỚC: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Theo BVTK | 0,15 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Theo BVTK | 1,4 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo BVTK | 0,45 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính90mm | Theo BVTK | 1,05 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Theo BVTK | 0,15 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | Theo BVTK | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt xem đồng D21 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/34mm | Theo BVTK | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt co nhựa D27 | Theo BVTK | 30 | cái |
| 10 | Lắp đặt co nhựa D34 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa D90/34 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa D27/21 | Theo BVTK | 15 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa D90 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt co nhựa D90 | Theo BVTK | 20 | cái |
| 15 | Lắp đặt măng xông nhựa D90 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt co nhựa D114 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 17 | Lắp nút bịt nhựa D21mm | Theo BVTK | 11 | cái |
| 18 | Lắp nút bịt nhựa nối D27mm | Theo BVTK | 5 | cái |
| 19 | Lắp nút bịt nhựa D114mm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt bơm điện 1.5 kW (15 L/S -20M) | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 21 | Lắp đặt bộ rle điện tự động tắt mở máy bơm | 1 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo BVTK | 0,25 | 100m |
| 23 | Lắp đặt van khóa PPR D25 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt vòi nước đồng D27 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 25 | Vật liệu phụ | Theo BVTK | 1 | lô |
| D | PHẦN THIẾT BỊ VỆ SINH: | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt gương soi 7 món | Theo BVTK | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt phễu thu 20x20 cm | Theo BVTK | 5 | cái |
| 4 | Lắp đặt van nhựa D27 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt lavabo và vòi | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt cầu chắn rác inox D90 | Theo BVTK | 13 | cái |
| 7 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo BVTK | 1 | bể |
| 8 | Lắp đặt chậu rửa inox 2 ngăn | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 10 | Nhông nhựa D27 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt máy năng lượng mặt trời 200L+phụ kiện | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt vòi nóng lạnh | Theo BVTK | 2 | bộ |
| E | PHẦN CHỐNG SÉT: | |||
| 1 | Kim thu set NLP1100-15, bán kính bảo vệ 51m | Theo BVTK | 1 | cái |
| 2 | Hộp kiểm tra điện trở | Theo BVTK | 1 | hộp |
| 3 | Cọc tiếp đất thép mạ đồng D16, L=2.4m | Theo BVTK | 8 | cọc |
| 4 | Dây tiếp đất đồng trần 70mm2 | Theo BVTK | 50 | m |
| 5 | Ốc siết cáp đồng | Theo BVTK | 8 | bộ |
| 6 | Trụ đỡ kim thu sét cao 4m ( D60=3m, D42=1m STK) | Theo BVTK | 1 | cột |
| 7 | Đầu cos đồng 50mm2 | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Theo BVTK | 21 | m |
| 9 | Kẹp định vị cáp thoát sét | Theo BVTK | 26 | bộ |
| 10 | Đo kiểm tra điện trở đất | Theo BVTK | 1 | ht |
| 11 | Cáp neo trụ D16 | Theo BVTK | 25 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi