Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200916369-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH đầu tư xây dựng và công nghệ TECHCONS |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200913002 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ): Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã (từ nguồn tiền sử dụng đất giai đoạn 2018-2020) và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 23:15:00 đến ngày 2020-09-15 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,697,426,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất I | TKBVTC | 39,98 | 1m3 |
| 2 | Đào vét hữu cơ, đất KTH, đất cấp I | TKBVTC | 3,6 | 100m3 |
| 3 | Đào cấp , đất cấp I | TKBVTC | 2,7339 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đườngg - Cấp đất II | TKBVTC | 10,744 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp IV | TKBVTC | 3,9 | 100m3 |
| 6 | Đào móng rãnh, chân khay , đất cấp II | TKBVTC | 7,3892 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 3,27 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 18,95 | 100m3 |
| 9 | Đá lẫn đất | TKBVTC | 2.200,9 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | TKBVTC | 6,74 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | TKBVTC | 11,6 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất - Cấp đất IV | TKBVTC | 3,9 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | TKBVTC | 11,42 | 100m3 |
| 14 | Đá lẫn đất | TKBVTC | 1.484,83 | m3 |
| 15 | Bê tông xi măng mặt đường M250, đá 2x4 dày 20cm | TKBVTC | 714 | m3 |
| 16 | Ván khuôn mặt đường | TKBVTC | 4,17 | 100m2 |
| 17 | Ni lon lót | TKBVTC | 3.453,59 | m2 |
| 18 | Đắp cát vàng tạo phẳng | TKBVTC | 103,61 | m3 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | TKBVTC | 5,72 | 100m3 |
| 20 | Sản xuất bê tông ống cống đá 1x2, vữa BT mác 250 | TKBVTC | 7,35 | m3 |
| 21 | Sản xuất bê tông đế cống đá 1x2, vữa BT mác 200 | TKBVTC | 9,5 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống,đế cống, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 1,08 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | TKBVTC | 2,35 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt ống cống D75 | TKBVTC | 35 | 1 đoạn ống |
| 25 | Mối nối cống D75 | TKBVTC | 30 | mối nối |
| 26 | Lắp đặt đế cống | TKBVTC | 25 | cái |
| 27 | Đá hộc xây tường đầu, tường cánh, sân cống VXM mác100 | TKBVTC | 31,84 | m3 |
| 28 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | TKBVTC | 8,32 | m3 |
| 29 | Đào đất | TKBVTC | 1,3115 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,44 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất , đất cấp II | TKBVTC | 0,88 | 100m3 |
| 32 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5m vào đất cấp I | TKBVTC | 52 | 100m |
| 33 | Sản xuất bê tông ống cống đá 1x2, vữa BT mác 250 | TKBVTC | 8,51 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thân cống | TKBVTC | 0,53 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, đường kính ≤10mm | TKBVTC | 0,29 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,34 | tấn |
| 37 | Lắp đặt cống hộp | TKBVTC | 7 | 1 đoạn ống |
| 38 | Nối cống hộp | TKBVTC | 6 | mối nối |
| 39 | Sản xuất bê tông móng cống đá 1x2, vữa BT mác 200 | TKBVTC | 2 | m3 |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cống | TKBVTC | 0,06 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng cống, đường kính ≤10mm | TKBVTC | 0,1 | tấn |
| 42 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,01 | tấn |
| 43 | Lắp đặt móng cống | TKBVTC | 5 | 1cấu kiện |
| 44 | Đá hộc xây tường đầu, tường cánh, sân cống, gia cố mái, vữa XM mác 100 | TKBVTC | 36,91 | m3 |
| 45 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | TKBVTC | 5,63 | m3 |
| 46 | Đào đất bằng máy | TKBVTC | 1,0217 | 100m3 |
| 47 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,34 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | TKBVTC | 0,68 | 100m3 |
| 49 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | TKBVTC | 24,09 | 100m |
| 50 | Lắp đặt bản giảm tải | TKBVTC | 8 | 1cấu kiện |
| 51 | Bê tông bản giảm tải đá 1x2 mác 250 | TKBVTC | 1,58 | m3 |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản giảm tải | TKBVTC | 0,17 | tấn |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bản giảm tải | TKBVTC | 0,06 | 100m2 |
| 54 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | TKBVTC | 2,4 | m3 |
| 55 | Lắp đặt thân rãnh | TKBVTC | 283 | 1cấu kiện |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân rãnh D<=10 | TKBVTC | 5,7 | tấn |
| 57 | Bê tông thân rãnh đúc sẵn đá 1x2 mác 250 | TKBVTC | 39,68 | m3 |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thân rãnh | TKBVTC | 9,24 | 100m2 |
| 59 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | TKBVTC | 21,54 | m3 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh | TKBVTC | 3,27 | tấn |
| 61 | Bê tông tấm đan rãnh, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | TKBVTC | 20,98 | m3 |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván tấm đan rãnh | TKBVTC | 1,24 | 100m2 |
| 63 | Lắp đặt tấm đan rãnh | TKBVTC | 283 | 1cấu kiện |
| 64 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | TKBVTC | 2,28 | m3 |
| 65 | Bê tông hố ga, đá 1x2 mác 200 | TKBVTC | 4,56 | m3 |
| 66 | Ván khuôn móng hố ga | TKBVTC | 0,13 | 100m2 |
| 67 | Xây hố ga, vữa XM M100 | TKBVTC | 5,93 | m3 |
| 68 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 20,48 | m2 |
| 69 | Bê tông xà mũ hố ga M250, đá 1x2 | TKBVTC | 1,98 | m3 |
| 70 | Ván khuôn xà mũ hó ga | TKBVTC | 0,22 | 100m2 |
| 71 | Cốt thép xà mũ hố ga | TKBVTC | 0,15 | tấn |
| 72 | Lắp đặt tấm đan hố ga | TKBVTC | 67 | 1cấu kiện |
| 73 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan hố ga | TKBVTC | 0,09 | tấn |
| 74 | Bê tông tấm đan rãnh, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | TKBVTC | 0,6 | m3 |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván tấm đan rãnh | TKBVTC | 0,04 | 100m2 |
| 76 | Xây chân khay đá hộc, vữa XM mác 100 | TKBVTC | 198,68 | m3 |
| 77 | Xây đá hộc mái taluy VXM M100 | TKBVTC | 463,43 | m3 |
| 78 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | TKBVTC | 223,83 | m3 |
| 79 | Ống nhựa PVC D40 | TKBVTC | 127,2 | m |
| 80 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | TKBVTC | 240,35 | 100m |
| 81 | Bơm hút nước phục vụ thi công (máy bơm 75kw) | TKBVTC | 10 | ca |
| 82 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | TKBVTC | 10 | cái |
| 83 | Biển tam giác A70 | TKBVTC | 10 | cái |
| 84 | Cột biển báo D80 | TKBVTC | 10 | cột |
| B | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang biển chữ nhật | TKBVTC | 4 | cái |
| 2 | Biển báo chữ nhật | TKBVTC | 3,28 | m2 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | TKBVTC | 4 | cái |
| 4 | Biển báo tam giác A70 | TKBVTC | 4 | cái |
| 5 | Cột đỡ biển báo D80 | TKBVTC | 12 | cái |
| 6 | Nhân công bậc 3.5/7 | TKBVTC | 60 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi