Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp(xây dựng các hạng mục chính, phụ trợ,phòng chống mối,phá dỡ, thiết bị điều hòa, máy bơm, bình tích áp)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200911541-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Lào cai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp(xây dựng các hạng mục chính, phụ trợ,phòng chống mối,phá dỡ, thiết bị điều hòa, máy bơm, bình tích áp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200881116 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trưng Ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 500 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-05 10:22:00 đến ngày 2020-09-15 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,089,898,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG | |||
| 1 | đào đất móng công trình | 402,8806 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 3,6259 | 100m3 | |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | 40,2881 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 25,1099 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,3626 | 100m2 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 88,1892 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,9794 | 100m2 | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 1,0207 | tấn | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 5,1965 | tấn | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 2,4146 | tấn | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 250 | 3,0172 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,399 | 100m2 | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,142 | tấn | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,2328 | tấn | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 1,1184 | tấn | |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | 37,7492 | m3 | |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 250 | 9,2915 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn dầm giằng móng | 0,8484 | 100m2 | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm, | 0,166 | tấn | |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm, | 0,9143 | tấn | |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sảnh, đá 1x2, mác 250 | 6,5475 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sảnh | 0,5901 | 100m2 | |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sảnh, đường kính cốt thép <= 10mm, | 0,1638 | tấn | |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sảnh, đường kính cốt thép > 10mm, | 0,1047 | tấn | |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 4,517 | 100m3 | |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | 19,2342 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | 3,117 | 100m2 | |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,6706 | tấn | |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 3,5724 | tấn | |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 1,6344 | tấn | |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 40,268 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 3,6841 | 100m2 | |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 1,1038 | tấn | |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 5,9308 | tấn | |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 1,5486 | tấn | |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 167,615 | m3 | |
| 37 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 20,2224 | 100m2 | |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 13,4925 | tấn | |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 3,9105 | m3 | |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô tầng 1 | 0,2192 | 100m2 | |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô tầng 2, tầng 3. | 0,4432 | 100m2 | |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,0607 | tấn | |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | 0,3315 | tấn | |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | 7,8926 | m3 | |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | 0,7767 | 100m2 | |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,8321 | tấn | |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | 0,2553 | tấn | |
| 48 | Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | 246,0169 | m3 | |
| 49 | Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | 29,6515 | m3 | |
| 50 | Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | 38,1753 | m3 | |
| 51 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | 317,872 | m2 | |
| 52 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 ( tầng 1.2) | 1.007,342 | m2 | |
| 53 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 ( tầng 3 đến mái) | 559,865 | m2 | |
| 54 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (cửa khuôn đơn tường 220) | 27,08 | m2 | |
| 55 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 ( tầng 1.2) | 293,338 | m2 | |
| 56 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 ( tầng 3 đến mái) | 226,522 | m2 | |
| 57 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (tầng 1) | 304,4212 | m2 | |
| 58 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (tầng 3 đến mái) | 116,7923 | m2 | |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (tầng 1) | 34,2652 | m2 | |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (tầng 2 đến mái) | 52,8885 | m2 | |
| 61 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | 690,758 | m | |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 175,08 | m | |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (tầng 1,2) | 1.034,422 | m2 | |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn giả đá (tầng 1) | 331,4884 | m2 | |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 300,536 | m2 | |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (Tầng 3 đến mái) | 559,865 | m2 | |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (tầng 3 đến mái) | 396,2028 | m2 | |
| 68 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 | 416,0461 | m2 | |
| 69 | Ngói úp nóc (3 viên/md) | 380,04 | viên | |
| 70 | Quét Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 168,5892 | m2 | |
| 71 | Láng sê nô mái dày 2cm, vữa XM mác 75 | 168,5892 | m2 | |
| 72 | Trát sênô mái vữa XM mác 75 | 302,9848 | m2 | |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà khụng bả bằng sơn cỏc loại, 1 nước lút, 2 nước phủ | 302,9848 | m2 | |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót nền, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 25,3243 | m3 | |
| 75 | Lát nền, sàn, gạch Granite 600x600mm, vữa XM mác 75 ( tầng 1.2) | 447,698 | m2 | |
| 76 | Lát nền, sàn, gạch Granite 600x600mm, vữa XM mác 75 ( tầng 3) | 174,1297 | m2 | |
| 77 | Lát đá granit màu vàng đậm qua cửa, vữa XM mác 75 | 4,5936 | m2 | |
| 78 | Lát đá granit màu vàng đậm qua cửa, vữa XM mác 75 | 1,9745 | m2 | |
| 79 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 120x600 | 41,9436 | m2 | |
| 80 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 120x600 (tầng 3) | 18,282 | m2 | |
| 81 | Lát nền, sàn, gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 (tầng 1, 2) | 42,7338 | m2 | |
| 82 | Lát nền, sàn, gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 (tầng 3) | 21,3669 | m2 | |
| 83 | Quét Sika chống thấm nền khu vệ sinh ( tầng 1.2) | 42,7338 | m2 | |
| 84 | Quét Sika chống thấm nền khu vệ sinh (tầng 3) | 21,3669 | m2 | |
| 85 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600, vữa XM mác 75 ( tầng 1.2) | 105,99 | m2 | |
| 86 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600, vữa XM mác 75 ( tầng 3) | 52,995 | m2 | |
| 87 | Lát đá mặt bệ bàn chậu rửa khu vệ sinh vữa XM mác 75 | 6,12 | m2 | |
| 88 | Bộ khung thép đỡ bàn chậu | 12 | bộ | |
| 89 | Tấm vách ngăn vệ sinh chịu nước Compact HPL | 43,2495 | m2 | |
| 90 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600 chống ẩm, xương nổi | 63,8094 | m2 | |
| 91 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600, xương nổi ( tầng 1) | 214,0249 | m2 | |
| 92 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600, xương nổi ( tầng 2.3) | 377,487 | m2 | |
| 93 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Gyproc 12,7mm khung xương chìm ( tầng 3) | 47,9424 | m2 | |
| 94 | Bả bằng bột bả vào trần thạch cao khung xương chìm | 47,9424 | m2 | |
| 95 | Sơn trần thạch trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 47,9424 | m2 | |
| 96 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây bậc cầu thang, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | 2,8152 | m3 | |
| 97 | Lát đá granite bậc cầu thang, vữa XM mác 75 (tầng 1.2) | 43,4788 | m2 | |
| 98 | Lát đá granite bậc cầu thang, vữa XM mác 75 (Chiếu nghỉ tầng 2 + tầng 3) | 35,8757 | m2 | |
| 99 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 78,9745 | m2 | |
| 100 | Sơn bản cầu thang trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 78,9745 | m2 | |
| 101 | Lan can cầu thang, tay vịn gỗ D80 sơn màu cánh dán, thanh đứng inox hộp 20x20x1.2mm, thanh ngang inox hộp15x15x1.2mm | 27,83 | md | |
| 102 | Tay vịn gỗ D80 gắn tường, sơn màu cánh dán | 45,67 | md | |
| 103 | Trụ cái thang gỗ | 1 | cái | |
| 104 | Lót cát móng bồn hoa | 0,2045 | m3 | |
| 105 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây bậc tam cấp , bồn hoa, vữa XM mác 50 | 4,7694 | m3 | |
| 106 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 53,79 | m2 | |
| 107 | Công tác ốp gạch gốm Hạ Long vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện | 7,4616 | m2 | |
| 108 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 17,5086 | m2 | |
| 109 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 58,0744 | m2 | |
| 110 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 75,583 | m2 | |
| 111 | Quét Sika chống thấm mái sảnh | 27,8584 | m2 | |
| 112 | lót cát tôn mái sảnh | 4,0945 | m3 | |
| 113 | Láng mái không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 27,8584 | m2 | |
| 114 | Lát gạch gốm Hạ Long 400x400, vữa XM mác 75 | 14,1198 | m2 | |
| 115 | gia công lắp dựng mái kính dày 10 | 5,5 | m2 | |
| 116 | Gia công hệ khung dàn mái kính thép hộp | 0,1052 | tấn | |
| 117 | Lắp dựng mái kính | 5,5 | m2 | |
| 118 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 6,1982 | m2 | |
| 119 | SXLD khuôn cửa gỗ, kích thước khuôn đơn 60x140, gỗ nhóm II | 393,15 | md | |
| 120 | SXLD khuôn cửa gỗ, kích thước khuôn kép 60x250, gỗ nhóm II | 331,76 | md | |
| 121 | SXLD khuôn cửa gỗ, kích thước khuôn 60x60, gỗ nhóm II | 44,4 | m | |
| 122 | Nẹp khuôn cửa | 1.253,56 | m2 | |
| 123 | SXLD cửa đi pano kính, kính dày 8,38mm, gỗ nhóm II | 8,5492 | m2 | |
| 124 | SXLD cửa đi pano kính, kính dày 6,38mm, gỗ nhóm II | 71,338 | m2 | |
| 125 | SXLD cửa sổ pano kính, kính dày 6,38mm, gỗ nhóm II | 134,5272 | m2 | |
| 126 | SXLD cửa sổ pano chớp gỗ, gỗ nhóm II | 104,4792 | m2 | |
| 127 | Bản lề cửa | 520 | bộ | |
| 128 | Khóa cửa đi | 35 | bộ | |
| 129 | Cremon cửa đi | 5 | bộ | |
| 130 | Cremon cửa sổ | 106 | bộ | |
| 131 | Vách kính khung nhôm hệ, kính dày 6.38mm | 15,36 | m2 | |
| 132 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | 15,36 | m2 | |
| 133 | Gia công hoa sắt cửa bằng thép INOX 15x15x1.2mm | 0,6656 | tấn | |
| 134 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 137,1912 | m2 | |
| 135 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 10,811 | 100m2 | |
| 136 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 6,8593 | 100m2 | |
| 137 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-150A-22KA | 1 | cái | |
| 138 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-63A-18KA | 4 | cái | |
| 139 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-6KA | 2 | cái | |
| 140 | Lắp đặt tủ âm tường, kích thước 600x400x250, tôn dày 1mm, sơn tĩnh điện | 1 | tủ | |
| 141 | Đèn báo pha 220V | 3 | cái | |
| 142 | Lắp đặt cầu chì 32A kèm ruột chì 2A | 3 | cái | |
| 143 | Lắp đặt chuyển mạch 5 vị trí đo điện áp | 1 | cái | |
| 144 | Lắp đặt đồng hồ đo điện áp 0-450V | 1 | cái | |
| 145 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-63A-18KA | 1 | cái | |
| 146 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-25A-10KA | 8 | cái | |
| 147 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6KA | 1 | cái | |
| 148 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-6KA | 1 | cái | |
| 149 | Lắp đặt tủ âm tường, kích thước 600x400x250, tôn dày 1mm, sơn tĩnh điện | 1 | tủ | |
| 150 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-63A-18KA | 1 | cái | |
| 151 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-32A-10KA | 1 | cái | |
| 152 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-25A-10KA | 3 | cái | |
| 153 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-10KA | 1 | cái | |
| 154 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-6KA | 1 | cái | |
| 155 | Lắp đặt tủ âm tường, kích thước 600x400x250, tôn dày 1mm, sơn tĩnh điện | 1 | tủ | |
| 156 | Lắp đặt hộp âm tường đế kim loại mặt nhựa, loại 5 module | 14 | hộp | |
| 157 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-25A-10KA | 14 | cái | |
| 158 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6KA | 28 | cái | |
| 159 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-6KA | 14 | cái | |
| 160 | Lắp đặt hộp âm tường đế kim loại mặt nhựa, loại 5 module | 3 | hộp | |
| 161 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-25A-10KA | 3 | cái | |
| 162 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A-6KA | 3 | cái | |
| 163 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6KA | 6 | cái | |
| 164 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-6KA | 3 | cái | |
| 165 | Lắp đặt hộp âm tường đế kim loại mặt nhựa, loại 5 module | 1 | hộp | |
| 166 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-32A-10KA | 1 | cái | |
| 167 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6KA | 4 | cái | |
| 168 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-6KA | 1 | cái | |
| 169 | Lắp đặt đèn máng hộp 1200x600 âm trần, bóng tuýp LED 220V/(3x18W) | 44 | bộ | |
| 170 | Lắp đặt đèn ốp trần LED vuông 300x300, 220V/10W | 25 | bộ | |
| 171 | Lắp đặt đèn LED Downligt âm trần D110 - 9W | 68 | bộ | |
| 172 | Lắp đặt quạt trần sải cánh 1,2m - 80W | 21 | cái | |
| 173 | Lắp đặt đèn Exit chỉ dẫn thoát hiểm 1 mặt 10W | 2 | bộ | |
| 174 | Lắp đặt đèn Exit chỉ dẫn thoát hiểm 2 mặt 10W, có mũi tên chỉ hướng | 2 | bộ | |
| 175 | Lắp đặt đèn chùm 100W | 1 | bộ | |
| 176 | Đèn led dây hắt trần + nguồn | 15 | md | |
| 177 | Lắp đặt ổ cắm đôi, 3 cực 250V/16A, loại âm tường | 105 | cái | |
| 178 | Lắp đặt ổ cắm đôi, 3 cực 250V/16A, loại lắp nổi | 4 | cái | |
| 179 | Lắp công tắc đơn, 1 chiều 250V/10A | 7 | cái | |
| 180 | Lắp công tắc đôi, 1 chiều 250V/10A | 30 | cái | |
| 181 | Lắp công tắc ba, 1 chiều 250V/10A | 1 | cái | |
| 182 | Lắp công tắc đơn đảo chiều, 250V/10A | 4 | cái | |
| 183 | Lắp công tắc đơn 2 cực, 250V/20A | 3 | cái | |
| 184 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | 30 | m | |
| 185 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x10mm2 | 15 | m | |
| 186 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x6mm2 | 320 | m | |
| 187 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2(1x4mm2) | 60 | m | |
| 188 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2(1x2,5mm2) | 1.160 | m | |
| 189 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2(1x1,5mm2) | 1.250 | m | |
| 190 | Lắp đặt dây dẫn E CU/PVC 1x16mm2 | 30 | m | |
| 191 | Lắp đặt dây dẫn E CU/PVC 1x10mm2 | 15 | m | |
| 192 | Lắp đặt dây dẫn E CU/PVC 1x6mm2 | 320 | m | |
| 193 | Lắp đặt dây dẫn E CU/PVC 1x4mm2 | 60 | m | |
| 194 | Lắp đặt dây dẫn E CU/PVC 1x2,5mm2 | 1.160 | m | |
| 195 | Lắp đặt dây dẫn E CU/PVC 1x1,5mm2 | 1.250 | m | |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D32 | 5 | m | |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D25 | 40 | m | |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D20 | 1.850 | m | |
| 199 | Lắp đặt máng cáp thép 75x50 | 40 | m | |
| 200 | Gia công và đóng cọc nối đất thép mạ đồng D14 dài 2.4m | 4 | cọc | |
| 201 | Lắp đặt dây cáp đồng bện M70 | 20 | m | |
| 202 | Kẹp đồng | 4 | cái | |
| 203 | Hóa chất làm giảm điện trở | 5 | kg | |
| 204 | Lắp đặt kim thu sét D20, cao 1.2m mạ kẽm + mũ chụp chân sứ | 7 | cái | |
| 205 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | 170 | m | |
| 206 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6x2500, mạ kẽm nhúng nóng | 8 | cọc | |
| 207 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4 mạ kẽm | 40 | m | |
| 208 | Mối nối kiểm tra nối đất | 4 | cái | |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D20 | 60 | m | |
| 210 | Hóa chất làm giảm điện trở | 5 | kg | |
| 211 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 | 0,2 | 100m | |
| 212 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 3x2,5mm2 | 30 | m | |
| 213 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | 30 | m | |
| 214 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 250x250, lưu lượng 450m3/h | 6 | cái | |
| 215 | Lắp đặt quạt thông gió âm trần 250x250, lưu lượng 200m3/h | 3 | cái | |
| 216 | Lắp đặt ống gió mềm không bảo ôn D100 | 9 | m | |
| 217 | Chụp thông gió D100 | 3 | bộ | |
| 218 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | 1 | bể | |
| 219 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo (âm bàn) | 6 | bộ | |
| 220 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo (gắn tường) | 3 | bộ | |
| 221 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo | 9 | bộ | |
| 222 | Lắp đặt gương soi | 9 | cái | |
| 223 | Lắp đặt kệ kính | 9 | cái | |
| 224 | Lắp đặt giá treo | 9 | cái | |
| 225 | Lắp đặt chậu xí bệt | 9 | bộ | |
| 226 | Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh | 9 | cái | |
| 227 | Lắp đặt hộp giấy | 9 | cái | |
| 228 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 9 | bộ | |
| 229 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 6 | bộ | |
| 230 | Lắp đặt sen tắm | 3 | bộ | |
| 231 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | 3 | bộ | |
| 232 | Lắp đặt van phao điện D25 | 1 | cái | |
| 233 | Lắp đặt van khóa D50 | 1 | cái | |
| 234 | Lắp đặt van khóa D32 | 3 | cái | |
| 235 | Lắp đặt van khóa D25 | 7 | cái | |
| 236 | Lắp đặt van khóa D20 | 3 | cái | |
| 237 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50 | 1 | cái | |
| 238 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | 5 | cái | |
| 239 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | 9 | cái | |
| 240 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50/32 | 2 | cái | |
| 241 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40/32 | 1 | cái | |
| 242 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32/25 | 2 | cái | |
| 243 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32/20 | 27 | cái | |
| 244 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20 | 6 | cái | |
| 245 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | 3 | cái | |
| 246 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | 8 | cái | |
| 247 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | 24 | cái | |
| 248 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | 106 | cái | |
| 249 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 | 1 | cái | |
| 250 | Lắp đặt côn nhựa PPR D50/40 | 1 | cái | |
| 251 | Lắp đặt côn nhựa PPR D50/25 | 1 | cái | |
| 252 | Lắp đặt côn nhựa PPR D40/32 | 1 | cái | |
| 253 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32/25 | 1 | cái | |
| 254 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32/20 | 3 | cái | |
| 255 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25/20 | 6 | cái | |
| 256 | Lắp đặt rắc co PPR D50 | 1 | cái | |
| 257 | Lắp đặt rắc co PPR D32 | 3 | cái | |
| 258 | Lắp đặt rắc co PPR D25 | 7 | cái | |
| 259 | Lắp đặt rắc co PPR D20 | 3 | cái | |
| 260 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 - PN10 | 0,12 | 100m | |
| 261 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 - PN10 | 0,24 | 100m | |
| 262 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 - PN10 | 0,28 | 100m | |
| 263 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 - PN10 | 0,7 | 100m | |
| 264 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 - PN10 | 0,44 | 100m | |
| 265 | Lắp đặt phễu thu sàn inox D90 | 15 | cái | |
| 266 | Quả cầu thu nước mái D110 | 8 | cái | |
| 267 | Lắp đặt tê nhựa kiểm tra D110 | 7 | cái | |
| 268 | Lắp đặt tê nhựa kiểm tra D90 | 7 | cái | |
| 269 | Lắp đặt tê nhựa 135o D110 | 34 | cái | |
| 270 | Lắp đặt tê nhựa 135o D90 | 34 | cái | |
| 271 | Lắp đặt tê nhựa 135o D34 | 3 | cái | |
| 272 | Lắp đặt tê nhựa D125 | 2 | cái | |
| 273 | Lắp đặt tê nhựa D110 | 3 | cái | |
| 274 | Lắp đặt tê nhựa D90 | 7 | cái | |
| 275 | Lắp đặt cút nhựa 135o D110 | 132 | cái | |
| 276 | Lắp đặt cút nhựa 135o D90 | 64 | cái | |
| 277 | Lắp đặt cút nhựa 135o D42 | 18 | cái | |
| 278 | Lắp đặt cút nhựa 135o D34 | 18 | cái | |
| 279 | Lắp đặt cút nhựa 90o D90 | 4 | cái | |
| 280 | Lắp đặt cút nhựa 90o D42 | 9 | cái | |
| 281 | Lắp đặt cút nhựa 90o D34 | 9 | cái | |
| 282 | Lắp nút bịt nhựa D110 | 3 | cái | |
| 283 | Lắp nút bịt nhựa D90 | 6 | cái | |
| 284 | Lắp đặt côn nhựa D110/90 | 9 | cái | |
| 285 | Lắp đặt côn nhựa D110/42 | 9 | cái | |
| 286 | Lắp đặt côn nhựa D90/34 | 9 | cái | |
| 287 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | 3,15 | 100m | |
| 288 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | 0,74 | 100m | |
| 289 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | 0,08 | 100m | |
| 290 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | 0,08 | 100m | |
| 291 | Bình chữa cháy CO2 loại 3KG-MT3 | 12 | Bình | |
| 292 | Bình bột ABC loại 4KG-MFZL4 | 12 | Bình | |
| 293 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | 6 | cái | |
| 294 | Hộp chữa cháy, KT: 600x500x180 | 6 | hộp | |
| 295 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,3046 | 100m3 | |
| 296 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 1,44 | m3 | |
| 297 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 2,2493 | m3 | |
| 298 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông bể | 0,0898 | 100m2 | |
| 299 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,193 | tấn | |
| 300 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,0948 | tấn | |
| 301 | Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 5,3792 | m3 | |
| 302 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 1,232 | m3 | |
| 303 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0046 | 100m2 | |
| 304 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,056 | tấn | |
| 305 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 8 | cấu kiện | |
| 306 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 33,3 | m2 | |
| 307 | Láng đáy bể, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 7,7 | m2 | |
| 308 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1054 | 100m3 | |
| 309 | Cân bằng đào đắp | -75,1291 | m3 | |
| 310 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | 0,0315 | tấn | |
| 311 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | 23,1207 | m3 | |
| 312 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | 7,4945 | m3 | |
| 313 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | 16,8521 | m3 | |
| 314 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - đá ốp, lát các loại | 0,1994 | 10m2 | |
| 315 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - đá ốp, lát các loại | 3,7669 | 10m2 | |
| 316 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật liệu phụ các loại | 0,0036 | tấn | |
| 317 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại | 2,1581 | 10m2 | |
| 318 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại | 17,5871 | 10m2 | |
| 319 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại | 1,8465 | 10m2 | |
| 320 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại | 5,3525 | 10m2 | |
| 321 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gỗ các loại | 0,2961 | m3 | |
| 322 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gỗ các loại | 0,0496 | m3 | |
| 323 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gỗ các loại | 0,3519 | m3 | |
| 324 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - ngói các loại | 239,2265 | tấn | |
| 325 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | 0,5758 | tấn | |
| 326 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | 0,0926 | tấn | |
| 327 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | 0,1049 | tấn | |
| 328 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | 0,148 | tấn | |
| 329 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | 0,1657 | tấn | |
| 330 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | 0,221 | tấn | |
| 331 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | 13,0812 | tấn | |
| 332 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | 0,0336 | tấn | |
| 333 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | 1 | tấn | |
| 334 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | 1 | tấn | |
| 335 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cửa các loại | 10,4017 | 10m2 | |
| 336 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm thạch cao các loại | 4,6797 | 100m2 | |
| B | Hạng Mục: NHÀ LƯU TRÚ CÔNG VỤ | |||
| 1 | Đào đất móng trụ | 74,36 | m3 | |
| 2 | Đào đất món băng | 42,3268 | m3 | |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 1,0502 | 100m3 | |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 7,436 | m3 | |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | 4,2327 | m3 | |
| 6 | Đầm đất đáy móng bằng máy đầm cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1592 | 100m3 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 7,451 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót dầm giằng móng | 0,1302 | 100m2 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,102 | 100m2 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 13,0484 | m3 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 250 | 7,6877 | m3 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ móng, đá 1x2, mác 250 | 1,0454 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,2079 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn dầm giằng móng | 0,7149 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ móng | 0,1901 | 100m2 | |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,4422 | tấn | |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột đường kính cốt thép <= 10mm, | 0,0408 | tấn | |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép <= 18mm, | 0,8832 | tấn | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,583 | tấn | |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 1,5436 | tấn | |
| 21 | Xây gạch bê tông không nung (10,5x6x22)cm, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | 20,2594 | m3 | |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,2129 | 100m3 | |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | 3,7752 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | 0,6864 | 100m2 | |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0912 | tấn | |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,6096 | tấn | |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 6,5806 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 0,8236 | 100m2 | |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,1917 | tấn | |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 1,128 | tấn | |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 19,4856 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 1,8525 | 100m2 | |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 1,7265 | tấn | |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 1,0147 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô. | 0,1865 | 100m2 | |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0149 | tấn | |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0901 | tấn | |
| 38 | Gia công xà gồ thép thép hình | 0,5475 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép hộp | 0,5475 | tấn | |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 57,6 | m2 | |
| 41 | Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 41,7027 | m3 | |
| 42 | Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 11,8994 | m3 | |
| 43 | Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 2,4811 | m3 | |
| 44 | Con tiện con tiệm bằng gốm ( đã bao gồm nhân công lắp dựng và hoàn thiện) | 81 | cái | |
| 45 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | 62,216 | m2 | |
| 46 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 124,8538 | m2 | |
| 47 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 277,7344 | m2 | |
| 48 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 23,749 | m2 | |
| 49 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 128,8852 | m2 | |
| 50 | Trát sênô, vữa XM mác 75 | 46,168 | m2 | |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 57,9034 | m2 | |
| 52 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 20,136 | m2 | |
| 53 | Trát vẩy sần trụ cột trang trí, vữa XM mác 75 | 21,315 | m2 | |
| 54 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 trần phòng ngủ | 61,28 | m | |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 70,82 | m | |
| 56 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 146,1244 | m2 | |
| 57 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 75 | 29,048 | m2 | |
| 58 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, | 175,1724 | m2 | |
| 59 | Lợp mái tôn múi dày 0.45mm | 1,3483 | 100m2 | |
| 60 | Tôn úp nóc mái | 33,02 | md | |
| 61 | Trát gờ chỉ móc nước, vữa XM mác 75 | 38,84 | m | |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 12,1748 | m3 | |
| 63 | Lát nền, sàn, gạch Ceramic 400x400, vữa XM mác 75 | 107,191 | m2 | |
| 64 | Lát đá granit qua cửa đi, vữa XM mác 75 | 1,914 | m2 | |
| 65 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 120x600 | 13,2396 | m2 | |
| 66 | Lát nền, sàn, gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | 17,985 | m2 | |
| 67 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600, vữa XM mác 75 | 111,432 | m2 | |
| 68 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600 chống ẩm, xương nổi ( đã bao gồm nhân công lắp dựng) | 15,165 | m2 | |
| 69 | Lót cát đáy móng bậc tam cấp và bồn hoa | 0,3162 | m3 | |
| 70 | Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 50. | 0,8595 | m3 | |
| 71 | Lát đá granit bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 5,1952 | m2 | |
| 72 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bệ bếp, đá 1x2, mác 200 | 0,2485 | m3 | |
| 73 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn bệ bàn bếp | 0,0265 | 100m2 | |
| 74 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép bệ bàn bếp | 0,0187 | tấn | |
| 75 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | 2,51 | m2 | |
| 76 | Công tác ốp đá rối chân tường, vữa XM mác 75 | 19,017 | m2 | |
| 77 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 171,0218 | m2 | |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 529,723 | m2 | |
| 79 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 2,9126 | 100m2 | |
| 80 | SXLD khuôn cửa gỗ, kích thước khuôn đơn 60x140, gỗ nhóm II | 137,08 | md | |
| 81 | SXLD khuôn cửa gỗ, kích thước khuôn 60x60, gỗ nhóm II | 10,8 | m | |
| 82 | Nẹp khuôn cửa | 129,2 | 0.0 | |
| 83 | SXLD cửa đi pano kính, kính dày 6,38mm, gỗ nhóm II | 30,7476 | m2 | |
| 84 | SXLD cửa sổ pano kính, kính dày 6,38mm, gỗ nhóm II | 11,6496 | m2 | |
| 85 | Bản lề cửa | 76 | bộ | |
| 86 | Khóa cửa đi | 14 | bộ | |
| 87 | Cremon cửa sổ | 6 | bộ | |
| 88 | Gia công hoa sắt cửa bằng thép INOX 15x15x1.2mm | 0,0575 | tấn | |
| 89 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 10,4976 | m2 | |
| 90 | Lắp đặt aptomat MCB-3P-50A-10KA | 1 | cái | |
| 91 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-25A-10KA | 5 | cái | |
| 92 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-6KA | 1 | cái | |
| 93 | Lắp đặt tủ âm tường, kích thước 600x400x250, tôn dày 1mm, sơn tĩnh điện | 1 | hộp | |
| 94 | Lắp đặt hộp âm tường đế kim loại mặt nhựa, loại 5 module | 5 | hộp | |
| 95 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-25A-10KA | 5 | cái | |
| 96 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A-6KA | 5 | cái | |
| 97 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6KA | 10 | cái | |
| 98 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-6KA | 5 | cái | |
| 99 | Lắp đặt đèn máng hộp 1200x300 ốp nổi, bóng tuýp LED 220V/(2x20W) | 10 | bộ | |
| 100 | Lắp đặt đèn ốp trần LED vuông 300x300, 220V/10W | 14 | bộ | |
| 101 | Lắp đặt quạt trần sải cánh 1,2m - 80W | 5 | cái | |
| 102 | Lắp đặt đèn tường ngủ bóng Compact 5W | 4 | bộ | |
| 103 | Lắp đặt ổ cắm đôi, 3 cực 250V/16A, loại âm tường | 27 | cái | |
| 104 | Lắp công tắc đơn, 1 chiều 250V/10A | 9 | cái | |
| 105 | Lắp công tắc đôi, 1 chiều 250V/10A | 5 | cái | |
| 106 | Lắp công tắc ba, 1 chiều 250V/10A | 1 | cái | |
| 107 | Lắp công tắc đơn đảo chiều, 250V/10A | 4 | cái | |
| 108 | Lắp công tắc đơn 2 cực, 250V/20A | 5 | cái | |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x6mm2 | 70 | m | |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2(1x4mm2) | 115 | m | |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2(1x2,5mm2) | 190 | m | |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2(1x1,5mm2) | 380 | m | |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn E CU/PVC 1x6mm2 | 70 | m | |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn E CU/PVC 1x4mm2 | 115 | m | |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn E CU/PVC 1x2,5mm2 | 190 | m | |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn E CU/PVC 1x1,5mm2 | 380 | m | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D25 | 70 | m | |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D20 | 420 | m | |
| 119 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 250x250, lưu lượng 630m3/h | 1 | cái | |
| 120 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 250x250, lưu lượng 450m3/h | 5 | cái | |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 3x2,5mm2 | 15 | m | |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | 15 | m | |
| 123 | Lắp đặt kim thu sét D20, cao 1.2m mạ kẽm + mũ chụp chân sứ | 4 | cái | |
| 124 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | 30 | m | |
| 125 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6x2500, mạ kẽm nhúng nóng | 6 | cọc | |
| 126 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4 mạ kẽm | 20 | m | |
| 127 | Mối nối kiểm tra nối đất | 1 | cái | |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D20 | 25 | m | |
| 129 | Hóa chất làm giảm điện trở | 2 | kg | |
| 130 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | 2 | bể | |
| 131 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo (gắn tường) | 4 | bộ | |
| 132 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo | 4 | bộ | |
| 133 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 134 | Lắp đặt kệ kính | 4 | cái | |
| 135 | Lắp đặt giá treo | 4 | cái | |
| 136 | Lắp đặt sen tắm | 4 | bộ | |
| 137 | Lắp đặt chậu xí bệt | 5 | bộ | |
| 138 | Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh | 5 | cái | |
| 139 | Lắp đặt hộp giấy | 5 | cái | |
| 140 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | 4 | bộ | |
| 141 | Lắp đặt vòi rửa sàn | 2 | bộ | |
| 142 | Lắp đặt chậu rửa khu bếp | 1 | bộ | |
| 143 | Lắp đặt vòi rửa bát | 1 | bộ | |
| 144 | Lắp đặt van phao điện D25 | 2 | cái | |
| 145 | Lắp đặt van khóa D50 | 2 | cái | |
| 146 | Lắp đặt van khóa D25 | 12 | cái | |
| 147 | Lắp đặt van khóa D20 | 4 | cái | |
| 148 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50 | 6 | cái | |
| 149 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | 10 | cái | |
| 150 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | 8 | cái | |
| 151 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50/25 | 3 | cái | |
| 152 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32/25 | 2 | cái | |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20 | 10 | cái | |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | 2 | cái | |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | 28 | cái | |
| 156 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | 80 | cái | |
| 157 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 | 2 | cái | |
| 158 | Lắp đặt côn nhựa PPR D50/25 | 2 | cái | |
| 159 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25/20 | 10 | cái | |
| 160 | Lắp đặt rắc co PPR D50 | 6 | cái | |
| 161 | Lắp đặt rắc co PPR D25 | 12 | cái | |
| 162 | Lắp đặt rắc co PPR D20 | 4 | cái | |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 - PN10 | 0,145 | 100m | |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 - PN10 | 0,78 | 100m | |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 - PN10 | 0,56 | 100m | |
| 166 | Lắp đặt phễu thu sàn inox D90 | 5 | cái | |
| 167 | Quả cầu thu nước mái D90 | 8 | cái | |
| 168 | Lắp đặt tê nhựa 135o D110 | 2 | cái | |
| 169 | Lắp đặt tê nhựa 135o D90 | 10 | cái | |
| 170 | Lắp đặt tê nhựa D125 | 3 | cái | |
| 171 | Lắp đặt tê nhựa D110 | 5 | cái | |
| 172 | Lắp đặt tê nhựa D90 | 3 | cái | |
| 173 | Lắp đặt cút nhựa 135o D110 | 16 | cái | |
| 174 | Lắp đặt cút nhựa 135o D90 | 62 | cái | |
| 175 | Lắp đặt cút nhựa 135o D34 | 10 | cái | |
| 176 | Lắp đặt cút nhựa 90o D90 | 2 | cái | |
| 177 | Lắp đặt cút nhựa 90o D34 | 5 | cái | |
| 178 | Lắp nút bịt nhựa D90 | 5 | cái | |
| 179 | Lắp đặt côn nhựa D90/34 | 5 | cái | |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | 0,56 | 100m | |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | 0,64 | 100m | |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | 0,04 | 100m | |
| 183 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,3046 | 100m3 | |
| 184 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 1,44 | m3 | |
| 185 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 2,2493 | m3 | |
| 186 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông bể | 0,0898 | 100m2 | |
| 187 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,193 | tấn | |
| 188 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,0474 | tấn | |
| 189 | Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 5,3792 | m3 | |
| 190 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 1,232 | m3 | |
| 191 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0046 | 100m2 | |
| 192 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,056 | tấn | |
| 193 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 8 | cấu kiện | |
| 194 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 33,3 | m2 | |
| 195 | Láng đáy bể, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 7,7 | m2 | |
| 196 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1054 | 100m3 | |
| 197 | Cân bằng đào đắp | 2,1344 | m3 | |
| C | Hạng mục: NHÀ BẢO VỆ - TIẾP DÂN | |||
| 1 | Đào đất móng trụ | 15,36 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng | 16,892 | m3 | |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,2903 | 100m3 | |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 1,536 | m3 | |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 1,6892 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 2,0238 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 1,756 | m3 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều, đá 1x2, mác 250 | 0,2468 | m3 | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 250 | 3,1215 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0768 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng | 0,3085 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ móng | 0,0449 | 100m2 | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0492 | tấn | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ móng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0096 | tấn | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ móng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,1056 | tấn | |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, giằng móngđường kính cốt thép <= 10mm, | 0,1317 | tấn | |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm, | 0,3999 | tấn | |
| 18 | Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 5,6586 | m3 | |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,3446 | 100m3 | |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | 0,8422 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | 0,1531 | 100m2 | |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0198 | tấn | |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,156 | tấn | |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 1,9297 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 0,1908 | 100m2 | |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,091 | tấn | |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,34 | tấn | |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 7,5752 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 0,873 | 100m2 | |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 0,6184 | tấn | |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 0,374 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô | 0,0623 | 100m2 | |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0061 | tấn | |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0345 | tấn | |
| 35 | Gia công xà gồ thép hộp tráng kẽm | 0,1125 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1125 | tấn | |
| 37 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 13,3773 | m3 | |
| 38 | Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 3,887 | m3 | |
| 39 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | 18,704 | m2 | |
| 40 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 29,519 | m2 | |
| 41 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 72,884 | m2 | |
| 42 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 52,5278 | m2 | |
| 43 | Trát sênô, vữa XM mác 75 | 43,712 | m2 | |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 10,1717 | m2 | |
| 45 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 19,9034 | m2 | |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 16,04 | m | |
| 47 | Chỉ âm rộng 30 sâu 10mm | 4,1745 | m2 | |
| 48 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 45,0724 | m2 | |
| 49 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 75 | 23,104 | m2 | |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 23,104 | m2 | |
| 51 | Lợp mái tôn tôn dày 0.45mm | 0,543 | 100m2 | |
| 52 | Tôn úp nóc mái khổ rộng 400 | 20,2 | md | |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 2,9954 | m3 | |
| 54 | Lát nền, sàn, gạch granite 600x600, vữa XM mác 75 | 25,7684 | m2 | |
| 55 | Lát đá granit qua cửa đi, vữa XM mác 75 | 1,265 | m2 | |
| 56 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 120x600 | 3,1968 | m2 | |
| 57 | Lát nền, sàn, gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | 4,905 | m2 | |
| 58 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600, vữa XM mác 75 | 25,363 | m2 | |
| 59 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600 chống ẩm, xương nổi | 3 | m2 | |
| 60 | Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | 1,7406 | m3 | |
| 61 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, tường bồn hoa, vữa XM mác 50 | 0,9605 | m3 | |
| 62 | Lát đá granit bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 12,0485 | m2 | |
| 63 | Công tác ốp đá rối chân tường, vữa XM mác 75 | 14,0075 | m2 | |
| 64 | Công tác ốp gạch granite vào mặt tường bồn hoa, vữa XM mác 75 | 4,476 | m2 | |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 73,231 | m2 | |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 152,2901 | m2 | |
| 67 | Cửa xếp inox 304, khung inox hộp 30x60x0.8mm, nan inox hộp 13x26x0.6mm (phụ kiện đồng bộ) | 6,48 | m2 | |
| 68 | Cửa đi khung nhôm hệ, cửa đi mở trượt 01 cánh, kính dày 6.38mm (phụ kiện đồng bộ) | 3,57 | m2 | |
| 69 | Vách kính khung nhôm hệ, kính dày 6.38mm | 1,905 | m2 | |
| 70 | SXLD khuôn cửa gỗ, kích thước khuôn 60x140, gỗ nhóm II | 59,4 | md | |
| 71 | SXLD khuôn cửa gỗ, kích thước khuôn 60x60, gỗ nhóm II | 4,32 | md | |
| 72 | Nẹp khuôn cửa | 54,1 | md | |
| 73 | SXLD cửa đi pano kính, kính dày 6,38mm, gỗ nhóm II | 11,0904 | m2 | |
| 74 | SXLD cửa sổ pano kính, kính dày 6,38mm, gỗ nhóm II | 7,4592 | m2 | |
| 75 | Bản lề cửa | 35 | bộ | |
| 76 | Khóa cửa đi | 4 | bộ | |
| 77 | Cremon cửa đi | 1 | bộ | |
| 78 | Cremon cửa sổ | 4 | bộ | |
| 79 | Gia công hoa sắt cửa bằng thép INOX 15x15x1.2mm | 0,0475 | tấn | |
| 80 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 6,9984 | m2 | |
| 81 | Lắp đặt hộp âm tường đế kim loại mặt nhựa, loại 5 module | 1 | hộp | |
| 82 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-20A-10KA | 1 | cái | |
| 83 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6KA | 2 | cái | |
| 84 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-6KA | 1 | cái | |
| 85 | Lắp đặt hộp âm tường đế kim loại mặt nhựa, loại 6 module | 1 | hộp | |
| 86 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-25A-10KA | 1 | cái | |
| 87 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6KA | 3 | cái | |
| 88 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-6KA | 1 | cái | |
| 89 | Lắp đặt đèn máng hộp 1200x300 ốp trần, bóng tuýp LED 220V/(2x20W) | 2 | bộ | |
| 90 | Lắp đặt đèn ốp trần LED vuông 300x300, 220V/10W | 5 | bộ | |
| 91 | Lắp đặt quạt trần sải cánh 1,2m - 80W | 2 | cái | |
| 92 | Lắp đặt đèn tuýp LED đơn 1.2m máng nổi 220V/1x20W | 2 | bộ | |
| 93 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 1 | cái | |
| 94 | Lắp đặt ổ cắm đôi, 3 cực 250V/16A, loại âm tường | 10 | cái | |
| 95 | Lắp công tắc đơn, 1 chiều 250V/10A | 1 | cái | |
| 96 | Lắp công tắc đôi, 1 chiều 250V/10A | 2 | cái | |
| 97 | Lắp công tắc ba, 1 chiều 250V/10A | 1 | cái | |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x6mm2 | 10 | m | |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC (2x4mm2) | 15 | m | |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC (2x2,5mm2) | 80 | m | |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC (2x1,5mm2) | 90 | m | |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn E CU/PVC 1x6mm2 | 10 | m | |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn E CU/PVC 1x4mm2 | 15 | m | |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn E CU/PVC 1x2,5mm2 | 80 | m | |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn E CU/PVC 1x1,5mm2 | 90 | m | |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D25 | 10 | m | |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D20 | 150 | m | |
| 108 | Lắp đặt ổ cắm 1 hạt mạng RJ45 | 1 | cái | |
| 109 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 250x250, lưu lượng 450m3/h | 1 | cái | |
| 110 | Gia công và đóng cọc nối đất thép mạ đồng D14 dài 2.4m | 4 | cọc | |
| 111 | Lắp đặt dây cáp đồng bện M70 | 15 | m | |
| 112 | Kẹp đồng | 4 | cái | |
| 113 | Hóa chất làm giảm điện trở | 5 | kg | |
| 114 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | 1 | bể | |
| 115 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo (gắn tường) | 1 | bộ | |
| 116 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo | 1 | bộ | |
| 117 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 118 | Lắp đặt kệ kính | 1 | cái | |
| 119 | Lắp đặt giá treo | 1 | cái | |
| 120 | Lắp đặt chậu xí bệt | 1 | bộ | |
| 121 | Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh | 1 | cái | |
| 122 | Lắp đặt hộp giấy | 1 | cái | |
| 123 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 1 | bộ | |
| 124 | Lắp đặt van phao điện D25 | 1 | cái | |
| 125 | Lắp đặt van khóa D25 | 3 | cái | |
| 126 | Lắp đặt van khóa D20 | 1 | cái | |
| 127 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | 2 | cái | |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | 1 | cái | |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20 | 1 | cái | |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | 12 | cái | |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | 5 | cái | |
| 132 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D25 | 1 | cái | |
| 133 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25/20 | 2 | cái | |
| 134 | Lắp đặt rắc co PPR D25 | 3 | cái | |
| 135 | Lắp đặt rắc co PPR D20 | 1 | cái | |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 - PN10 | 0,2 | 100m | |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 - PN10 | 0,04 | 100m | |
| 138 | Lắp đặt phễu thu sàn inox D90 | 2 | cái | |
| 139 | Quả cầu thu nước mái D90 | 4 | cái | |
| 140 | Lắp đặt tê nhựa 135o D90 | 2 | cái | |
| 141 | Lắp đặt tê nhựa D125 | 1 | cái | |
| 142 | Lắp đặt tê nhựa D110 | 1 | cái | |
| 143 | Lắp đặt tê nhựa D90 | 1 | cái | |
| 144 | Lắp đặt cút nhựa 135o D110 | 3 | cái | |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa 135o D90 | 2 | cái | |
| 146 | Lắp đặt cút nhựa 135o D42 | 4 | cái | |
| 147 | Lắp đặt cút nhựa 135o D34 | 2 | cái | |
| 148 | Lắp đặt cút nhựa 90o D90 | 1 | cái | |
| 149 | Lắp đặt cút nhựa 90o D42 | 1 | cái | |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa 90o D34 | 1 | cái | |
| 151 | Lắp đặt côn nhựa D110/42 | 1 | cái | |
| 152 | Lắp đặt côn nhựa D90/34 | 1 | cái | |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | 0,06 | 100m | |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | 0,4 | 100m | |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | 0,02 | 100m | |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | 0,02 | 100m | |
| 157 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,1201 | 100m3 | |
| 158 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,528 | m3 | |
| 159 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 0,8254 | m3 | |
| 160 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông bể | 0,0377 | 100m2 | |
| 161 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,073 | tấn | |
| 162 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,0397 | tấn | |
| 163 | Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 2,5072 | m3 | |
| 164 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,44 | m3 | |
| 165 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,002 | 100m2 | |
| 166 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,02 | tấn | |
| 167 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 4 | cấu kiện | |
| 168 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 14,118 | m2 | |
| 169 | Láng đáy bể, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 2,4024 | m2 | |
| 170 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0466 | 100m3 | |
| 171 | Cân bằng đào đắp | 1,2297 | m3 | |
| D | Hạng mục: LẮP ĐẶT THIẾT BỊ MÁY BƠM ĐIỀU HÒA | |||
| 1 | Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường (không bao gồm thiết bị) | 25 | máy | |
| 2 | Gas lạnh R32 | 3 | lô | |
| 3 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm | 0,37 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm | 0,37 | 100m | |
| 5 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=19,1mm | 0,74 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 | 0,4 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt máy bơm nước | 1 | 1 máy | |
| E | Hạng mục: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào đất móng trụ công trình | 9,792 | m3 | |
| 2 | Đào đất dầm móng | 8,2508 | m3 | |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,1624 | 100m3 | |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 0,9792 | m3 | |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 0,8251 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 1,1608 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 1,2902 | m3 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ cột, tiết diện cột <= 0,1m2, , đá 1x2, mác 200 | 0,1162 | m3 | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 200 | 1,6504 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0536 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ cột | 0,0211 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn dầm móng | 0,1756 | 100m2 | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0328 | tấn | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ móng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,004 | tấn | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ móng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,0906 | tấn | |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm, | 0,0844 | tấn | |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm giằng móng đường kính cốt thép <= 18mm, | 0,1548 | tấn | |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 2,2308 | m3 | |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1277 | 100m3 | |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 1,3068 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,2376 | 100m2 | |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,14 | tấn | |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,118 | tấn | |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 4,11 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,448 | 100m2 | |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,1799 | tấn | |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,532 | tấn | |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 10,5192 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 1,1971 | 100m2 | |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 0,9555 | tấn | |
| 31 | Gia công xà gồ thép C60x30x2 | 0,1704 | tấn | |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 23,2512 | m2 | |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1704 | tấn | |
| 34 | Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 20,1723 | m3 | |
| 35 | Lợp mái tôn múi dày 0.45mm | 0,8439 | 100m2 | |
| 36 | Tôn úp nóc mái | 12,22 | md | |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 89,28 | m2 | |
| 38 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 74,7764 | m2 | |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 32,8776 | m2 | |
| 40 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 64,2736 | m2 | |
| 41 | Trát sênô, mái hắt,, vữa XM mác 75 | 41,544 | m2 | |
| 42 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 15,444 | m2 | |
| 43 | Quét Sika chống thấm chống thấm mái sê nô, | 22,756 | m2 | |
| 44 | Láng sênô dày 2cm, vữa XM mác 75 | 22,756 | m2 | |
| 45 | Kẻ rãnh rộng 30 sâu 15 | 1,4928 | m2 | |
| 46 | Lót cát nền nhà | 6,8017 | m3 | |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 6,4936 | m3 | |
| 48 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 85,4477 | m2 | |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 116,3204 | m2 | |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 201,8752 | m2 | |
| 51 | Gia công hoa sắt cửa thép hình L50x50x5 | 0,0935 | tấn | |
| 52 | Gia công hoa sắt cửa thép vuông đặc 14x14 | 0,1306 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 8,8 | m2 | |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 9,7124 | m2 | |
| 55 | Cửa cuốn thép hợp kim sơn tĩnh điện | 15,012 | m2 | |
| 56 | Motor cửa cuốn (motor + HĐK + remote) | 2 | bộ | |
| 57 | Bộ lưu điện | 2 | bộ | |
| 58 | Hộp inox bảo vệ cửa | 5,56 | m | |
| 59 | Lắp đặt hộp âm tường đế kim loại mặt nhựa, loại 1 module | 1 | hộp | |
| 60 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-20A-10KA | 1 | cái | |
| 61 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6KA | 1 | cái | |
| 62 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-6KA | 1 | cái | |
| 63 | Lắp đặt đèn tuýp LED đơn 220V/(1x20W), máng nổi | 8 | bộ | |
| 64 | Lắp đặt ổ cắm đôi, 3 cực 250V/16A, loại âm tường | 2 | cái | |
| 65 | Lắp công tắc đôi, 1 chiều 250V/10A | 2 | cái | |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | 30 | m | |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | 110 | m | |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn E CU/PVC 1x2,5mm2 | 30 | m | |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn E CU/PVC 1x1,5mm2 | 110 | m | |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 | 70 | m | |
| 71 | Quả cầu thu nước mái D90 | 4 | cái | |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa 135o D90 | 8 | cái | |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa 90o D90 | 4 | cái | |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | 0,18 | 100m | |
| 75 | Cân bằng đào đắp | 3,9981 | m3 | |
| F | Hạng mục: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,7452 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | 8,28 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,138 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,828 | 100m3 | |
| 5 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,675 | 100m3 | |
| 6 | Rải nilong lớp cách ly | 2,25 | 100m2 | |
| 7 | Lớp cấp phối đá dăm dày 200. | 0 | 100m3 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 33,75 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ thành nền đường | 0,1402 | 100m2 | |
| 10 | Trám ma tít chèn khe co giãn | 48,45 | m | |
| 11 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,4905 | 100m3 | |
| 12 | Rải nilong lớp cách ly | 3,27 | 100m2 | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 100 | 32,7 | m3 | |
| 14 | Lát gạch terrazzo 400x400x4, vữa XM mác 75 | 327 | m2 | |
| 15 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 8,2614 | m3 | |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | 3,379 | m3 | |
| 17 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 26x22x100cm, vữa XM mác 75 | 73 | m | |
| 18 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 20x53x100cm, vữa XM mác 75 | 43 | m | |
| 19 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 0,0558 | m3 | |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | 0,006 | 100m2 | |
| 21 | Láng nền bó vỉa dày 3cm, vữa XM mác 100 | 9,3 | m2 | |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | 62 | cái | |
| G | Hạng mục: CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 2,4206 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 0,7644 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,3026 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 1,4853 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0675 | 100m2 | |
| 6 | Lót cát đáy móng biển tên công trình | 0,0956 | m3 | |
| 7 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | 0,5437 | m3 | |
| 8 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 3,933 | m3 | |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | 0,1533 | tấn | |
| 10 | Lắp đặt thép đặt sẵn trong bê tông | 0,1533 | tấn | |
| 11 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 1,9685 | m3 | |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 150 | 0,1949 | m3 | |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | 0,0066 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan bê tông đúc sẵn bằng thủ công, | 2 | cái | |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,758 | m3 | |
| 16 | Công tác ốp đá granit tự nhiên màu vàng vào trụ cổng | 25,5424 | m2 | |
| 17 | Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đỏ vào tường biển hiệu sử dụng keo dán | 12,9217 | m2 | |
| 18 | Huy hiệu Viện kiểm sát bằng đồng | 1 | bộ | |
| 19 | Bộ chữ bằng đồng ( VIỆN KIỂM SÁT NHÂN DÂN) cao 100mm; (TRỤ SỞ VIỆN KIỂM SÁT NHÂN DÂN H. BÁT XÁT - T. LÀO CAI) cao 170mm; (ĐỊA CHỈ: THỊ TRẤN BÁT XÁT, H. BÁT XÁT, TỈNH LÀO CAI ) cao 70mm | 1 | bộ | |
| 20 | SXLD cổng xếp bằng thép inox cao 1,5m | 6 | md | |
| 21 | Môtơ + phụ kiện đi kèm | 1 | bộ | |
| 22 | Đào đất móng tương rào | 75,693 | m3 | |
| 23 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (90%) | 0,6812 | 100m3 | |
| 24 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III (10%) | 7,5693 | m3 | |
| 25 | Lót cát đáy móng tường rào | 3,4112 | m3 | |
| 26 | Xây gạch bê tông không nung (10,5x6x22)cm, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | 8,2404 | m3 | |
| 27 | Xây gạch bê tông không nung (10,5x6x22)cm, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | 17,85 | m3 | |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,4619 | 100m3 | |
| 29 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 6,6735 | m3 | |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 1,0552 | m3 | |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,0579 | tấn | |
| 32 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 5,3836 | m3 | |
| 33 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 10,6625 | m3 | |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 3,4989 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,3181 | 100m2 | |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng hàng rào đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,3072 | tấn | |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng hàng rào, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,4938 | tấn | |
| 38 | Trát trụ, cột hàng rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 87,8204 | m2 | |
| 39 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 306,6092 | m2 | |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 188,12 | m | |
| 41 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | 0,4571 | m3 | |
| 42 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,038 | 100m2 | |
| 43 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 28 | cái | |
| 44 | Sơn tường rào ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 394,4296 | m2 | |
| 45 | Hộp đèn trang trí hình cầu D400 | 8 | bộ | |
| 46 | Gia công hàng rào thép hộp mạ kẽm 25x50x1.5 | 1,9263 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | 123,4974 | m2 | |
| 48 | Cân bằng đào đắp | 27,2337 | m3 | |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,2723 | 100m3 | |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,2723 | 100m3 | |
| H | Hạng mục: CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ VÀ BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 | 0,53 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 | 0,25 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D20 | 0,2 | 100m | |
| 4 | Lắp đăt tê nhựa HDPE D50/25 | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đăt tê nhựa HDPE D50/20 | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đăt tê nhựa HDPE D25/20 | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đăt cút nhựa HDPE D50 | 5 | cái | |
| 8 | Lắp đăt cút nhựa HDPE D25 | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đăt cút nhựa HDPE D20 | 4 | cái | |
| 10 | Lắp đăt côn nhựa HDPE D50/25 | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt van khóa D25 | 3 | cái | |
| 12 | Lắp đặt van khóa D20 | 3 | cái | |
| 13 | Lắp nút bịt nhựa HDPE D20 | 3 | cái | |
| 14 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 8,82 | m3 | |
| 15 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | 7,2274 | m3 | |
| 16 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D50 | 0,04 | 100m | |
| 17 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D40 | 0,08 | 100m | |
| 18 | Lắp đặt van phao cơ D50 | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt van khóa D50 | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt van khóa D40 | 2 | cái | |
| 21 | Lắp đặt van 1 chiều D40 | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt tê thép D40 | 1 | cái | |
| 23 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | 1 | cái | |
| 24 | Lắp đặt cút thép D50 | 1 | cái | |
| 25 | Lắp đặt cút thép D40 | 8 | cái | |
| 26 | Lắp đặt Crephin D50 | 1 | cái | |
| 27 | Lắp đặt khớp nối mềm D50 | 1 | cái | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | 0,04 | 100m | |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa 90o PVC D90 | 1 | cái | |
| 30 | Quả cầu thu nước mái D90 | 1 | cái | |
| 31 | Đào đất rãnh thoát nước | 93,621 | m3 | |
| 32 | Đào đất hố ga | 51,0612 | m3 | |
| 33 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 1,3021 | 100m3 | |
| 34 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | 9,3621 | m3 | |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 5,1061 | m3 | |
| 36 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính D400mm | 16 | đoạn ống | |
| 37 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m, đường kính 300mm | 3 | đoạn ống | |
| 38 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | 15 | mối nối | |
| 39 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | 2 | mối nối | |
| 40 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống D400mm | 32 | 1 cái | |
| 41 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống D300mm | 6 | 1 cái | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PVC D300 - Class3 | 0,27 | 100m | |
| 43 | Lắp đặt cút chếch PVC D300 | 2 | cái | |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 8,3597 | m3 | |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | 0,2565 | 100m2 | |
| 46 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | 11,3231 | m3 | |
| 47 | Xây gạch đất sét nung 6,0x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | 10,527 | m3 | |
| 48 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường hố ga rãnh thoát nước chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 135,808 | m2 | |
| 49 | Láng đáy ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 33,17 | m2 | |
| 50 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 4,0245 | m3 | |
| 51 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, | 0,2325 | 100m2 | |
| 52 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,3123 | tấn | |
| 53 | Lắp đặt tấm đan bê tông đúc sẵn | 110 | cấu kiện | |
| 54 | Song chắn rác, kích thước 960x530x50 (nội suy giá theo ga cống kt 900x900) | 3 | cái | |
| 55 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,6731 | 100m3 | |
| 56 | Đào đất móng bể nước | 111,6298 | m3 | |
| 57 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 1,0047 | 100m3 | |
| 58 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 11,163 | m3 | |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 4,1216 | m3 | |
| 60 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | 0,9406 | 100m2 | |
| 61 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn bể | 0,3284 | 100m2 | |
| 62 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường bể nước, đường kính <= 10mm | 0,7013 | tấn | |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,0983 | tấn | |
| 64 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0278 | tấn | |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,8044 | tấn | |
| 66 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn bể nước, đường kính <= 10mm | 0,4716 | tấn | |
| 67 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | 25,0704 | m3 | |
| 68 | Băng cản nước mạch ngừng (sử dụng sikawaterbar V20 hoặc tương đương) | 24 | m | |
| 69 | Quét Sikatopseal 107 chống thấm thành bể | 73,0238 | m2 | |
| 70 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 36,7608 | m2 | |
| 71 | Láng đáy bể, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 30,0518 | m2 | |
| 72 | Đánh màu bằng ximăng vào tường | 72,698 | m2 | |
| 73 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,0392 | m3 | |
| 74 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,21 | 100m2 | |
| 75 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0036 | tấn | |
| 76 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | 0,0071 | tấn | |
| 77 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | 0,0071 | tấn | |
| 78 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan cửa bể | 1 | cấu kiện | |
| 79 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,34 | 100m3 | |
| 80 | Cân bằng đào đắp | 153,6937 | m3 | |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 1,5369 | 100m3 | |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 1,5369 | 100m3 | |
| I | Hạng mục: CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-200A-22KA | 1 | cái | |
| 2 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-150A-22KA | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-50A-22KA | 3 | cái | |
| 4 | Lắp đặt aptomat MCB-3P-32A-10KA | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt aptomat MCB-3P-20A-10KA | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-25A-10KA | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A-10KA | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt cầu chì hạ thế 2A | 3 | cái | |
| 9 | Lắp đặt đồng hồ đo điện áp 0-450V | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt chuyển mạch vôn kế | 1 | cái | |
| 11 | Đèn báo pha 2W | 3 | cái | |
| 12 | Lắp đặt Contactor 3 pha 32A | 2 | cái | |
| 13 | Lắp đặt chuyển mạch 3 vị trí | 1 | cái | |
| 14 | Lắp công tắc hẹn giờ | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt tủ âm tường, kích thước 1000x600x300, tôn dày 1mm, sơn tĩnh điện | 1 | tủ | |
| 16 | Rải cáp CU/XLPE/PVC (3x120+1x70)mm2 | 0,3 | 100m | |
| 17 | Rải cáp CU/XLPE/PVC (4x70)mm2 | 0,25 | 100m | |
| 18 | Rải cáp CU/XLPE/PVC (3x25+1x16)mm2 | 0,75 | 100m | |
| 19 | LĐ Cáp CU/XLPE/PVC (4x10)mm2 | 0,5 | 100m | |
| 20 | LĐ Cáp CU/XLPE/PVC (2x6)mm2 | 0,08 | 100m | |
| 21 | LĐ Cáp CU/XLPE/PVC (2x4)mm2 | 1,25 | 100m | |
| 22 | LĐ Cáp E(1x10)mm2 | 0,5 | 100m | |
| 23 | LĐ Cáp E(1x4)mm2 | 1,33 | 100m | |
| 24 | ống nhựa luồn HDPE D85/65 | 30 | m | |
| 25 | ống nhựa luồn HDPE D65/50 | 100 | m | |
| 26 | ống nhựa luồn HDPE D50/40 | 50 | m | |
| 27 | ống nhựa luồn HDPE D40/30 | 120 | m | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D85/65 bảo vệ cáp. | 0,3 | 100m | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50, bảo vệ cáp | 1 | 100m | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50/40 bảo vệ cáp, | 0,5 | 100m | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40/30 bảo vệ cáp, | 1,2 | 100m | |
| 32 | Đào rãnh chôn cáp | 32,175 | m3 | |
| 33 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,2896 | 100m3 | |
| 34 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 3,2175 | m3 | |
| 35 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1284 | 100m3 | |
| 36 | băng nilong báo hiệu cáp ngầm | 110 | m | |
| 37 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1934 | 100m3 | |
| 38 | Lắp dựng cột đèn cao áp liền cần đơn cao 8m | 2 | cột | |
| 39 | Lắp chóa đèn Sodium 150W + bóng | 2 | 1 bộ | |
| 40 | Khung móng M24x300x300x675 | 2 | bộ | |
| 41 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6x2500 | 2 | bộ | |
| 42 | Dây tiếp địa thép tròn D10 mạ kẽm | 6,8 | m | |
| 43 | Tai bắt tiếp địa, sắt dẹt dày 4mm kt40x50 | 2 | cái | |
| 44 | Đào móng cột đèn bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 0,98 | m3 | |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 0,98 | m3 | |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột đèn | 0,056 | 100m2 | |
| 47 | Đắp đất móng cột đèn | 0 | m3 | |
| 48 | ống nhựa luồn HDPE D65/50 | 4,8 | m | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50, bảo vệ cáp | 0,048 | 100m | |
| 50 | Lắp bảng điện cửa cột có áp tô mát | 2 | bảng | |
| 51 | Lắp cửa cột | 2 | cửa | |
| 52 | Cầu đấu dây | 2 | cái | |
| 53 | Bulong + ecu M8 | 8 | cái | |
| 54 | Bulong + ecu M12 + đầu cốt M12 | 2 | cái | |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | 0,2 | 100m | |
| 56 | ống nhựa luồn dây D16 | 20 | m | |
| 57 | Lắp dựng cột đèn trang trí sân vườn cao 3.5m | 6 | cột | |
| 58 | Lắp đặt đèn cầu 4 bóng D300x26W | 6 | bộ | |
| 59 | Khung móng M24x300x300x675 | 6 | bộ | |
| 60 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6x2500 | 6 | bộ | |
| 61 | Dây tiếp địa thép tròn D10 mạ kẽm | 20,4 | m | |
| 62 | Tai bắt tiếp địa, sắt dẹt dày 4mm kt40x50 | 6 | cái | |
| 63 | Đào móng cột đèn bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 1,728 | m3 | |
| 64 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 1,728 | m3 | |
| 65 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột đèn | 0,1152 | 100m2 | |
| 66 | Đắp đất móng cột đèn | 0 | m3 | |
| 67 | ống nhựa luồn HDPE D65/50 | 14,4 | m | |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50, bảo vệ cáp | 0,144 | 100m | |
| 69 | Lắp bảng điện cửa cột có áp tô mát | 6 | bảng | |
| 70 | Lắp cửa cột | 6 | cửa | |
| 71 | Cầu đấu dây | 6 | cái | |
| 72 | Bulong + ecu M8 | 24 | cái | |
| 73 | Bulong + ecu M12 + đầu cốt M12 | 6 | cái | |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | 0,48 | 100m | |
| 75 | ống nhựa luồn dây D16 | 48 | m | |
| 76 | Lắp đặt đèn cầu trụ cổng D300 bóng led 18w | 2 | bộ | |
| 77 | Rải cáp CU/XLPE/PVC (2x2,5)mm2 | 1,2 | 100m | |
| 78 | Rải cáp CU/XLPE/PVC (4x6)mm2 | 1,4 | 100m | |
| 79 | ống nhựa luồn HDPE D50/40 | 140 | m | |
| 80 | ống nhựa luồn HDPE D40/30 | 100 | m | |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50/40 bảo vệ cáp, | 1,4 | 100m | |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40/30 bảo vệ cáp, | 1 | 100m | |
| 83 | Đào rãnh chôn cáp | 32,175 | m3 | |
| 84 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,2896 | 100m3 | |
| 85 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 3,2175 | m3 | |
| 86 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1284 | 100m3 | |
| 87 | băng nilong báo hiệu cáp ngầm | 110 | m | |
| 88 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1934 | 100m3 | |
| J | Hạng mục: HỆ THỐNG THÔNG TIN LIÊN LẠC | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện âm tường, kích thước 300x400x250 | 1 | Tủ | |
| 2 | Lắp đặt tủ điện âm tường, kích thước 200x300x150 | 3 | Tủ | |
| 3 | Bộ phối quang 4 core | 1 | cái | |
| 4 | Tổng đài điện thoại 4 trung kế | 1 | bộ | |
| 5 | Switch 2 cổng quang, 16 cổng Ethernet | 1 | bộ | |
| 6 | Switch 12 cổng Ethernet | 2 | bộ | |
| 7 | Switch 4 cổng Ethernet | 1 | bộ | |
| 8 | Bộ phát Wifi 3 râu | 3 | 0.0 | |
| 9 | Bộ nguồn 12VDC - 1A | 3 | 0.0 | |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm đơn 1 hạt mạng RJ45 âm tường | 32 | cái | |
| 11 | Lắp đặt cáp mạng UTP CAT5E 4 đôi dây | 4,8 | 100m | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D20 | 200 | m | |
| 13 | Lắp đặt máng cáp thép 75x50 | 4 | m | |
| 14 | Lắp đặt tủ điện âm tường, kích thước 300x400x250 | 1 | tủ | |
| 15 | Switch 2 cổng quang, 8 cổng Ethernet | 1 | bộ | |
| 16 | Bộ phát Wifi 3 râu | 1 | bộ | |
| 17 | Bộ nguồn 12VDC - 1A | 1 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt ổ cắm đôi 1 hạt mạng RJ45 + 1 hạt ăng ten âm tường | 5 | cái | |
| 19 | Lắp đặt cáp mạng UTP CAT5E 4 đôi dây | 7,8 | 100m | |
| 20 | Bộ khuyếch đại tín hiệu cao tần | 1 | bộ | |
| 21 | Bộ chia tín hiệu ăng ten 6 cổng | 1 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt cáp ăng ten đồng trục RG6 | 6,1 | 100m | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D20 | 750 | m | |
| 24 | Rải cáp mạng CAT 5E | 1 | 100m | |
| 25 | ống nhựa luồn HDPE D65/50 | 50 | m | |
| 26 | ống nhựa luồn HDPE D40/30 | 15 | m | |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50, bảo vệ cáp | 0,5 | 100m | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40/30 bảo vệ cáp, | 0,15 | 100m | |
| 29 | Đào rãnh chôn cáp | 17,55 | m3 | |
| 30 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,1579 | 100m3 | |
| 31 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 1,755 | m3 | |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,07 | 100m3 | |
| 33 | băng nilong báo hiệu cáp ngầm | 60 | m | |
| 34 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1055 | 100m3 | |
| K | Hạng mục: PHÁ DỠ HIỆN TRANG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 107,338 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 211,34 | m | |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí | 2 | cái | |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa | 2 | cái | |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | 2 | bộ | |
| 6 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | 8 | cái | |
| 7 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | 98,2125 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | 0,45 | tấn | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | 156,775 | m3 | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | 55,3669 | m3 | |
| 11 | Đào xúc nền nhà bằng máy đào 1.25m3 | 1,2696 | 100m3 | |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 45,1028 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | 4 | cái | |
| 14 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 136,76 | m2 | |
| 15 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 0,819 | tấn | |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | 49,1208 | m3 | |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | 27,2065 | m3 | |
| 18 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, hạ cốt nền nhà | 0,9474 | 100m3 | |
| 19 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 6,66 | m2 | |
| 20 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 14,72 | m2 | |
| 21 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 8,1819 | m3 | |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 3,4068 | m3 | |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | 43,2795 | m3 | |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | 75 | m3 | |
| 25 | Xúc phế thải các loại lên phương tiện vận chuyển | 6,5189 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | 651,8883 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | 651,8883 | m3 | |
| 28 | San đất bãi thải | 6,5189 | 100m3 | |
| L | Hạng mục: CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Đào hào chống mối bên ngoài công trình rộng 50cm, sâu 60cm. Xử lý từng lớp đất hào bằng dung dịch chống mối Map Boxer 30EC, định mức 14 lít/m3 hào | 34,446 | m3 | |
| 2 | Đào hào chống mối bên trong công trình rộng 40cm, sâu 40cm. Xử lý từng lớp đất hào bằng dung dịch chống mối Map Boxer 30EC, định mức 14 lít/m3 hào | 24,366 | m3 | |
| 3 | Chống mối nền công trình bằng dung dịch chống mối Map Boxer 30EC, định mức 3 lít/m2 nền | 204,26 | m3 | |
| 4 | Chống mối tường công trình bằng dung dịch chống mối Map Boxer 30EC, định mức 1.0 lít/m2 tường | 694,5725 | m3 | |
| M | Hạng mục: Thiết bị | |||
| 1 | Máy bơm nước sinh hoạt Q=10m3/h, H=30m | 1 | cái | |
| 2 | Bình tích áp 100L | 1 | cái | |
| 3 | Điều hòa 1 chiều treo tường 12.000BTU/H ga R32 | 21 | cái | |
| 4 | Điều hòa 1 chiều treo tường 18.000BTU/H ga R32 | 4 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi