Gói thầu: Xây lắp (bao gồm hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200914260-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Thương mại Dịch vụ Thiên Lộc Gia |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200914212 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp cho huyện (Vốn nông thôn mới) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 14:18:00 đến ngày 2020-09-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,626,019,381 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĂN + NGỦ | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 382,933 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 25,418 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 37,4 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7,48 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,078 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 22,748 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,929 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,412 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 27,3 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 79,498 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12,879 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,505 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 13,117 | tấn |
| 14 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 54,63 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8,195 | tấn |
| 16 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 82,514 | m3 |
| 17 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 412,57 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 412,57 | m2 |
| 19 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 546,3 | m2 |
| 20 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.371,44 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 958,87 | m2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 412,57 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 546,3 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 546,3 | m2 |
| 25 | Cung cấp và lắp cửa sổ 2,4m x 1,7m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 44,88 | m2 |
| 26 | Cung cấp và lắp cửa đi kính 2,6m x 2,6m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 54,08 | m2 |
| 27 | Cung cấp và lắp cửa đi kính 1,2m x 2,6m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,12 | m2 |
| 28 | Cung cấp và lắp cửa đi kính lùa tại trục 3 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,12 | m2 |
| 29 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,41 | m3 |
| 30 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,06 | m3 |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10,6 | m2 |
| 32 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp chậu rửa tay inox | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | m |
| 34 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | Bộ |
| 35 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7,368 | m3 |
| 36 | Lát gạch bậc tam cấp | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 18,42 | m2 |
| 37 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,224 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | m2 |
| 39 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | m2 |
| 40 | Sơn tạo gai tường 1 nước lót + 1 nước phủ bằng sơn ICI DUlux | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | m2 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,32 | m3 |
| 42 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,4 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,915 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,616 | 100m2 |
| 45 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8,4 | m3 |
| 46 | Lát gạch bậc cầu thang | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 44 | m2 |
| 47 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 54,63 | m3 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5,463 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8,195 | tấn |
| 50 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 107,572 | m3 |
| 51 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 537,86 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 537,86 | m2 |
| 53 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 546,3 | m2 |
| 54 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.622,02 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.084,16 | m2 |
| 56 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 537,86 | m2 |
| 57 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 546,3 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 546,3 | m2 |
| 59 | Cung cấp và lắp cửa sổ 2,4m x 1,7m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 57,12 | m2 |
| 60 | Cung cấp và lắp cửa đi kính 2,6m x 2,6m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 27,04 | m2 |
| 61 | Cung cấp và lắp cửa đi kính 1,2m x 2,6m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12,48 | m2 |
| 62 | Cung cấp và lắp cửa sổ kính 1,2m x 2,6m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6,24 | m2 |
| 63 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,32 | m3 |
| 64 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,4 | m3 |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,915 | tấn |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,616 | 100m2 |
| 67 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8,4 | m3 |
| 68 | Lát gạch bậc cầu thang | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 44 | m2 |
| 69 | Cung cấp và lắp lan can thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 46 | m |
| 70 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 69,37 | m3 |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6,937 | 100m2 |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10,406 | tấn |
| 73 | Sản xuất vì kèo, xà gồ thép hình liên kết hàn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 19,077 | tấn |
| 74 | Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7,631 | 100m2 |
| 75 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 153,92 | m2 |
| 76 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5,92 | m3 |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,829 | tấn |
| 78 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,184 | 100m2 |
| 79 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 265,56 | m2 |
| 80 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 265,56 | m2 |
| 81 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 265,56 | m2 |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=100mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,94 | 100m |
| 83 | Cung cấp và lắp quả cầu chắn rác | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10 | cái |
| 84 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 292,815 | m3 |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,901 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,901 | 100m3/1km |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9,472 | 100m2 |
| 88 | Các công tác khác chưa lường hết được (Tạm tính 15%) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Trọn gói |
| B | NHÀ BẾP & NGHỈ GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 57,132 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,128 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6,102 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,151 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,22 | tấn |
| 6 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,384 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,564 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,508 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6,264 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14,184 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,386 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,065 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,34 | tấn |
| 14 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,05 | tấn |
| 16 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 28,911 | m3 |
| 17 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 144,555 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 144,555 | m2 |
| 19 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 70 | m2 |
| 20 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 359,11 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 214,555 | m2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 144,555 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 70 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 70 | m2 |
| 25 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20,1 | m2 |
| 26 | Cung cấp và lắp cửa sổ 1,7m x 2,4m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 16,32 | m2 |
| 27 | Cung cấp và lắp cửa sổ 1,2m x 1,7m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,04 | m2 |
| 28 | Cung cấp và lắp cửa đi chính 1,2m x 2,7m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6,48 | m2 |
| 29 | Cung cấp và lắp cửa đi nhà kho 0,9m x 2,7m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,43 | m2 |
| 30 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,82 | m3 |
| 31 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,758 | m3 |
| 32 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15,9 | m2 |
| 33 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | Bộ |
| 34 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,96 | m3 |
| 35 | Lát gạch bậc tam cấp | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,4 | m2 |
| 36 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,3 | tấn |
| 38 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | m2 |
| 40 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7 | m3 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,9 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,05 | tấn |
| 43 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 33,164 | m3 |
| 44 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 165,82 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 165,82 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 70 | m2 |
| 47 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 401,64 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 235,82 | m2 |
| 49 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 165,82 | m2 |
| 50 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 70 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 70 | m2 |
| 52 | Cung cấp và lắp cửa sổ 1,7m x 2,4m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 16,32 | m2 |
| 53 | Cung cấp và lắp cửa sổ 1,2m x 1,7m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,08 | m2 |
| 54 | Cung cấp và lắp cửa đi chính 1,2m x 2,7m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6,48 | m2 |
| 55 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | m3 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,3 | tấn |
| 57 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | m2 |
| 59 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | m2 |
| 60 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | m2 |
| 61 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | m2 |
| 62 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11,7 | m3 |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,17 | 100m2 |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,755 | tấn |
| 65 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 117 | m2 |
| 66 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,2 | m3 |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,44 | tấn |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,44 | 100m2 |
| 69 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 91 | m2 |
| 70 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 91 | m2 |
| 71 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 91 | m2 |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=100mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,282 | 100m |
| 73 | Cung cấp và lắp quả cầu chắn rác | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | cái |
| 74 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 43,77 | m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,134 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,134 | 100m3/1km |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,52 | 100m2 |
| 78 | Các công tác khác chưa lường hết được (Tạm tính 15%) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Trọn gói |
| C | MÁI CHE SÂN | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 19,469 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,152 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,072 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,614 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,208 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,204 | tấn |
| 7 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,204 | tấn |
| 8 | Sản xuất giằng mái thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,178 | tấn |
| 9 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,178 | tấn |
| 10 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,585 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,585 | tấn |
| 12 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,952 | 100m2 |
| 13 | Cung cấp và lắp máng xối | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 66 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=100mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,42 | 100m |
| 15 | Cung cấp và lắp quả cầu chắn rác | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14 | cái |
| 16 | Tẩy rỉ dầm, dàn mới bằng phun cát | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 208,978 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 208,978 | m2 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15,533 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,039 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,039 | 100m3/1km |
| 21 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 124,862 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5,336 | m3 |
| 23 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 16,344 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,269 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,85 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,687 | tấn |
| 27 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,687 | tấn |
| 28 | Sản xuất giằng mái thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,113 | tấn |
| 29 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,113 | tấn |
| 30 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,7 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,7 | tấn |
| 32 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,254 | 100m2 |
| 33 | Cung cấp và lắp máng xối | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 48 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=100mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,4 | 100m |
| 35 | Cung cấp và lắp quả cầu chắn rác | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10 | cái |
| 36 | Tẩy rỉ dầm, dàn mới bằng phun cát | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 224,984 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 224,984 | m2 |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 103,974 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,209 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,209 | 100m3/1km |
| 41 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 19,469 | m3 |
| 42 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,152 | m3 |
| 43 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,072 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,614 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,208 | 100m2 |
| 46 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,141 | tấn |
| 47 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,141 | tấn |
| 48 | Sản xuất giằng mái thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,029 | tấn |
| 49 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,029 | tấn |
| 50 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,125 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,125 | tấn |
| 52 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,216 | 100m2 |
| 53 | Tẩy rỉ dầm, dàn mới bằng phun cát | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8,854 | m2 |
| 54 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8,854 | m2 |
| 55 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15,533 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,039 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,039 | 100m3/1km |
| 58 | Các công tác khác chưa lường hết được (Tạm tính 15%) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Trọn gói |
| D | DI DỜI NHÀ XE HỌC SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=4m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,264 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn cao <=4m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 273,6 | m2 |
| 3 | Bốc xếp sắt thép các loại (bốc lên) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,264 | tấn |
| 4 | Bốc xếp tấm lợp các loại (bốc lên) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,736 | 100 m2 |
| 5 | Vận chuyển sắt, thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10 tấn trong phạm vi <= 1km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,426 | 10tấn/km |
| 6 | Bốc xếp sắt thép các loại (bốc xuống) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,264 | tấn |
| 7 | Bốc xếp tấm lợp các loại (bốc xuống) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,736 | 100 m2 |
| 8 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 29,203 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,728 | m3 |
| 10 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,608 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,922 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,312 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,58 | tấn |
| 14 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,58 | tấn |
| 15 | Sản xuất giằng mái thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,318 | tấn |
| 16 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,318 | tấn |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,366 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,366 | tấn |
| 19 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,736 | 100m2 |
| 20 | Cung cấp và lắp máng xối | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 60 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=100mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,36 | 100m |
| 22 | Cung cấp và lắp quả cầu chắn rác | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | cái |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 23,299 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,059 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,059 | 100m3/1km |
| 26 | Các công tác khác chưa lường hết được (Tạm tính 15%) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Trọn gói |
| E | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 36,691 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5,52 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,408 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,872 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,774 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,198 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,696 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,339 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,254 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,68 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,968 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,864 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,607 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,655 | tấn |
| 15 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,8 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,72 | tấn |
| 17 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11,713 | m3 |
| 18 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 58,565 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 58,565 | m2 |
| 20 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 117,13 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 58,565 | m2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 58,565 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 48 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 48 | m2 |
| 25 | Cung cấp và lắp cửa sổ1,2m x 0,6m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,6 | m2 |
| 26 | Cung cấp và lắp cửa đi 2,6m x 1m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5,2 | m2 |
| 27 | Cung cấp và lắp cửa đi 2,2m x 0,8m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,52 | m2 |
| 28 | Cung cấp và lắp cửa đi WC 1,7m x 0,7m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11,9 | m2 |
| 29 | Làm vách ngăn bằng ván ép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 22,44 | m2 |
| 30 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10 | Bộ |
| 31 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11 | Bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp máng rửa tay inox | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 33 | Cung cấp và lắp máng tiểu inox | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 34 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7,2 | m2 |
| 35 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 48 | m2 |
| 36 | Sản xuất vì kèo, xà gồ thép hình liên kết hàn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,96 | tấn |
| 37 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,576 | 100m2 |
| 38 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,307 | m2 |
| 39 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,608 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,645 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,653 | 100m2 |
| 42 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 65,28 | m2 |
| 43 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 65,28 | m2 |
| 44 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 65,28 | m2 |
| 45 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 31,52 | m2 |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=100mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,18 | 100m |
| 47 | Cung cấp và lắp quả cầu chắn rác | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 48 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 33,091 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,091 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,091 | 100m3/1km |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,92 | 100m2 |
| 52 | Chi phí cho phần Lanh tô, Điện, cấp thoát nước, hoàn thiện kiến trúc và các công tác khác chưa lường hết được (Tạm tính 10%) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Trọn gói |
| F | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi