Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200915513-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)
Số hiệu KHLCNT 20200915116
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020 (Quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/6/2020 của UBND tỉnh Thanh Hóa) và nguồn đối ứng thuộc ngân sách xã.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-07 16:58:00 đến ngày 2020-09-17 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,742,394,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐẬP ĐẦU NGUỒN
1 Bê tông Nắp bể tuyến chính, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,132 m3
2 Bê tông tường Bể lọc nước tuyến chính, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,51 m3
3 Bê tông tường Đập dâng , M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  2,924 m3
4 Bê tông móng Thượng lưu đập, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,728 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng Bể lọc nước Theo Mục II Chương V  0,0068 100m2
6 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Đập dâng Theo Mục II Chương V  0,0702 100m2
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo Mục II Chương V  0,0068 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp đan, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0058 tấn
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo Mục II Chương V  2 cái
10 Phá đá - Cấp đá II Theo Mục II Chương V  5,3 m3
11 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Theo Mục II Chương V  2,75 m3
12 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2lớp giấy 2lớp nhựa Theo Mục II Chương V  0,56 m2
13 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 89mm Theo Mục II Chương V  0,05 100m
14 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm Theo Mục II Chương V  0,05 100m
15 Lắp đặt ống thép tráng kẽm đục lỗ, ĐK 80mm Theo Mục II Chương V  0,013 100m
16 Lắp đặt van cắt nguồn, ĐK 80mm Theo Mục II Chương V  1 cái
17 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm Theo Mục II Chương V  1 cái
18 Lắp đặt cút thép tráng kẽm 900, ĐK80mm Theo Mục II Chương V  2 cái
19 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm 900, ĐK90mm Theo Mục II Chương V  1 cái
20 Khâu nối ren trong ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  1 cái
21 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 250mm Theo Mục II Chương V  0,32 100m
22 Lắp đặt chếch nhựa 90o HDPE đường kính 250mm Theo Mục II Chương V  2 cái
23 Đắp đất nền móng công trình, (đắp đê quai) Theo Mục II Chương V  13,86 m3
24 Đào xúc đất -đất cấp III (phá đê quai) Theo Mục II Chương V  13,86 m3
25 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  2,28 m3
26 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  2,28 m3
27 Vận chuyển cát xây dựng , 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  2,28 m3
28 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  3,927 m3
29 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  3,927 m3
30 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  3,927 m3
31 Bốc xếp đá hộc lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  2,75 m3
32 Vận chuyển đá hộc , 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  2,75 m3
33 Vận chuyển đá hộc , 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  2,75 m3
34 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II Chương V  1,3244 tấn
35 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II Chương V  1,3244 tấn
36 Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  1,3244 tấn
37 Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  1,3244 tấn
38 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II Chương V  0,0058 tấn
39 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II Chương V  0,0058 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,0058 tấn
41 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,0058 tấn
42 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  0,11 m3
43 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  0,11 m3
44 Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,11 m3
45 Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,11 m3
46 Bê tông Nắp bể nhánh 1, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,132 m3
47 Bê tông tường Bể lọc nước nhánh 1, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,51 m3
48 Bê tông tường Đập dâng nhánh 1, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  2,196 m3
49 Bê tông móng Thượng lưu đập M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,868 m3
50 Ván khuôn móng băng, móng Bể lọc nước Theo Mục II Chương V  0,0068 100m2
51 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Đập dâng Theo Mục II Chương V  0,0482 100m2
52 Ván khuôn gỗ, nắp đan Theo Mục II Chương V  0,0068 100m2
53 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0058 tấn
54 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo Mục II Chương V  2 cái
55 Phá đá , Cấp đá II Theo Mục II Chương V  1,526 m3
56 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Theo Mục II Chương V  7,4298 m3
57 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2lớp giấy 2lớp nhựa Theo Mục II Chương V  0,56 m2
58 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 80mm Theo Mục II Chương V  0,05 100m
59 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ống xả cặn, ĐK 50mm Theo Mục II Chương V  0,05 100m
60 Lắp đặt ống thép tráng kẽm đục lỗ, ĐK 80mm Theo Mục II Chương V  0,013 100m
61 Lắp đặt van cắt nguồn, ĐK 80mm Theo Mục II Chương V  1 cái
62 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm Theo Mục II Chương V  1 cái
63 Lắp đặt cút thép tráng kẽm 90 0, ĐK80mm Theo Mục II Chương V  2 cái
64 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm 90 0, ĐK90mm Theo Mục II Chương V  1 cái
65 Khâu nối ren trong ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  1 cái
66 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 250mm Theo Mục II Chương V  0,32 100m
67 Lắp đặt chếch nhựa 90 0 HDPE đường kính 250mm Theo Mục II Chương V  2 cái
68 Đắp đất nền móng công trình, (đắp đê quai) Theo Mục II Chương V  9,24 m3
69 Đào xúc đất -đất cấp III (phá đê quai) Theo Mục II Chương V  9,24 m3
70 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  1,97 m3
71 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  1,97 m3
72 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  1,97 m3
73 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  3,699 m3
74 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  3,699 m3
75 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  3,699 m3
76 Bốc xếp đá hộc lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  8,915 m3
77 Vận chuyển đá hộc , 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  8,915 m3
78 Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  8,915 m3
79 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II Chương V  1,143 tấn
80 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II Chương V  1,143 tấn
81 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  1,143 tấn
82 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  1,143 tấn
83 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II Chương V  0,0058 tấn
84 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II Chương V  0,0058 tấn
85 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,0058 tấn
86 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,0058 tấn
87 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  0,0785 m3
88 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  0,0785 m3
89 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,0785 m3
90 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,0785 m3
91 Bê tông tấm đan, Nắp bể nhánh 2, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,132 m3
92 Bê tông tường Bể lọc nước nhánh 2, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,51 m3
93 Bê tông tường Đập dâng nhánh 2, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  3,1452 m3
94 Bê tông móng Thượng lưu đập, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,728 m3
95 Ván khuôn móng băng, móng Bể lọc nước Theo Mục II Chương V  0,0068 100m2
96 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Đập dâng: Theo Mục II Chương V  0,0749 100m2
97 Ván khuôn gỗ, nắp đan, Theo Mục II Chương V  0,0068 100m2
98 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0058 tấn
99 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo Mục II Chương V  2 cái
100 Phá đá , Cấp đá II Theo Mục II Chương V  5,81 m3
101 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Theo Mục II Chương V  11,23 m3
102 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2lớp giấy 2lớp nhựa Theo Mục II Chương V  0,56 m2
103 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 80mm Theo Mục II Chương V  0,05 100m
104 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ống xả cặn, ĐK 50mm Theo Mục II Chương V  0,05 100m
105 Lắp đặt ống thép tráng kẽm đục lỗ, ĐK 80mm Theo Mục II Chương V  0,013 100m
106 Lắp đặt van cắt nguồn, ĐK 80mm Theo Mục II Chương V  1 cái
107 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm Theo Mục II Chương V  1 cái
108 Lắp đặt cút thép tráng kẽm 900, ĐK80mm Theo Mục II Chương V  2 cái
109 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm 900, ĐK90mm Theo Mục II Chương V  1 cái
110 Khâu nối ren trong ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  1 cái
111 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 250mm Theo Mục II Chương V  0,32 100m
112 Lắp đặt chếch nhựa 900 HDPE đường kính 250mm Theo Mục II Chương V  2 cái
113 Đắp đất nền móng công trình, (đắp đê quai) Theo Mục II Chương V  16,8935 m3
114 Đào xúc đất - đất cấp III (phá đê quai) Theo Mục II Chương V  16,8935 m3
115 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  2,4 m3
116 Vận chuyển cát xây dựng , 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  2,4 m3
117 Vận chuyển cát xây dựng , 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  2,4 m3
118 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  4,65 m3
119 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  4,65 m3
120 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  4,65 m3
121 Bốc xếp đá hộc lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  13,476 m3
122 Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  13,476 m3
123 Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  13,476 m3
124 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II Chương V  1,3927 tấn
125 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II Chương V  1,3927 tấn
126 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  1,3927 tấn
127 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  1,3927 tấn
128 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II Chương V  0,0058 tấn
129 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II Chương V  0,0058 tấn
130 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,0058 tấn
131 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,0058 tấn
132 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  0,1169 m3
133 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  0,1169 m3
134 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,1169 m3
135 Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,1169 m3
B HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG ỐNG
1 Đào đất chôn đường ống, cọc mốc -đất cấp III Theo Mục II Chương V  1.849,1108 m3
2 Đắp đất nền móng tuyến đường ống Theo Mục II Chương V  1.816,0744 m3
3 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  7,7495 100m
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK110mm, chiều dày 8,1mm Theo Mục II Chương V  29,5253 100m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 90mm Theo Mục II Chương V  23,6805 100 m
6 Lắp đặt chếch nhựa HDPE, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  42 cái
7 Lắp chếch nhựa HDPE, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  27 cái
8 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  12 cái
9 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE , ĐK 75mm Theo Mục II Chương V  3 cái
10 Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 110x90mm Theo Mục II Chương V  2 cái
11 Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 110x32mm Theo Mục II Chương V  5 cái
12 Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK90x32mm Theo Mục II Chương V  6 cái
13 Lắp đặt côn thu nhựa HDPE đường kính 110x90mm Theo Mục II Chương V  1 cái
14 Lắp đặt côn thu nhựa HDPE, ĐK 90x32mm Theo Mục II Chương V  1 cái
15 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  29,5253 100m
16 Cắt khe dọc đường bê tông Theo Mục II Chương V  0,14 100m
17 Bê tông mặt đường Hoàn trả, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,4 m3
18 Bê tông Cọc mốc, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  2 m3
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, Cọc mốc Theo Mục II Chương V  0,2 100m2
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép Cọc mốc , ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,193 tấn
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn ( Cọc mốc ) Theo Mục II Chương V  100 cái
22 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  1,07 m3
23 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  1,07 m3
24 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  1,07 m3
25 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  1,768 m3
26 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  1,768 m3
27 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  1,768 m3
28 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II Chương V  0,5258 tấn
29 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II Chương V  0,5258 tấn
30 Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,5258 tấn
31 Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,5258 tấn
32 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II Chương V  0,193 tấn
33 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II Chương V  0,193 tấn
34 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,193 tấn
35 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,193 tấn
36 Bốc xếp lên (ống thép, ống HDPE) các loại Theo Mục II Chương V  19,5962 tấn
37 Bốc xếp xuống (ống thép, ống HDPE) các loại Theo Mục II Chương V  19,5962 tấn
38 Vận chuyển (ống thép, ống HDPE)các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  19,5962 tấn
39 Vận chuyển (ống thép, ống HDPE)các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  19,5962 tấn
40 Vận chuyển phụ kiện ống thép, ống nhựa HDPE và vật liệu phụ khác Theo Mục II Chương V  10 công3/7
41 Bê tông móng Mố đỡ cáp treo , M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  100 m3
42 Ván khuôn móng cột - Móng Mố đỡ cáp Theo Mục II Chương V  2,444 100m2
43 Đào móng Mố đỡ cáp, đất cấp III Theo Mục II Chương V  424,32 m3
44 Đắp đất nền móng Mố đỡ cáp Theo Mục II Chương V  324,32 m3
45 Dây cáp lụa thép D22 Theo Mục II Chương V  439,15 m
46 Tăng đơ Ø22 Theo Mục II Chương V  20 cái
47 Khóa cáp chữ U Ø20 Theo Mục II Chương V  40 cái
48 Đai ôm ống Ø90 Theo Mục II Chương V  627 cái
49 Thép D10 treo ống Theo Mục II Chương V  270,6 kg
50 Thép bản rộng 4cm, dày 3mm Theo Mục II Chương V  118,1946 kg
51 Thép D25 buộc cáp Theo Mục II Chương V  77,08 kg
52 Bu lông đai ốc D10 Theo Mục II Chương V  1.882 cái
53 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  53,2 m3
54 Vận chuyển cát xây dựng , 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  53,2 m3
55 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  53,2 m3
56 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  87,64 m3
57 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  87,64 m3
58 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  87,64 m3
59 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II Chương V  30,8525 tấn
60 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II Chương V  30,8525 tấn
61 Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  30,8525 tấn
62 Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  30,8525 tấn
63 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  3,272 m3
64 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  3,272 m3
65 Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  3,272 m3
66 Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  3,272 m3
67 Bê tông móng Mố đỡ ống kẽm , M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  25,2 m3
68 Ván khuôn móng cột - Móng Mố đỡ ống Theo Mục II Chương V  1,728 100m2
69 Đào móng Mố đỡ ống, đất cấp IV Theo Mục II Chương V  151,2 m3
70 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo Mục II Chương V  131,2 m3
71 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  13,4 m3
72 Vận chuyển cát xây dựng , 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  13,4 m3
73 Vận chuyển cát xây dựng , 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  13,4 m3
74 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  22,08 m3
75 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  22,08 m3
76 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  22,08 m3
77 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II Chương V  7,7748 tấn
78 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II Chương V  7,7748 tấn
79 Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  7,7748 tấn
80 Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  7,7748 tấn
81 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  2,3 m3
82 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  2,3 m3
83 Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  2,3 m3
84 Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  2,3 m3
85 Khoan không có ống vách fi 80mm tạo lỗ neo để cắm neo gia cố (neo ống kẽm ) Theo Mục II Chương V  59,6 m
86 Thép D25, L = 30cm : Theo Mục II Chương V  308,32 kg
87 Thép bản 50x5mm ôm ống: Theo Mục II Chương V  78,5 kg
88 Bulong nở có áo Inox 304, M12x100 Theo Mục II Chương V  300 cái
89 Vận chuyển máy nén khí, máy phát điện đến và đi Theo Mục II Chương V  2 lần
90 Bê tông móng Đáy hố van xả cặn , M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,3765 m3
91 Bê tông tường Thành hố van xả cặn, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,155 m3
92 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,125 m3
93 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0133 tấn
94 Ván khuôn móng - Móng Đáy hố, Bệ đỡ Theo Mục II Chương V  0,0258 100m2
95 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Thành hố Theo Mục II Chương V  0,13 100m2
96 Ván khuôn gỗ, nắp đan Theo Mục II Chương V  0,01 100m2
97 Lắp các loại CKBT đúc sẵn (nắp đan) Theo Mục II Chương V  10 cái
98 Lắp đặt tê thép tráng kẽm, ĐK 110x110mm Theo Mục II Chương V  5 cái
99 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  5 cái
100 Lắp đầu nối ren trong thép trắng kẽm, ĐK110mm Theo Mục II Chương V  10 cái
101 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  0,04 100m
102 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK110mm, chiều dày 8,1mm Theo Mục II Chương V  0,15 100m
103 Bê tông móng Đáy hố van xả khí , M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,1506 m3
104 Bê tông tường Thành hố van xả khí, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,462 m3
105 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,05 m3
106 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0053 tấn
107 Ván khuôn móng - Móng Đáy hố van xả khí Theo Mục II Chương V  0,0103 100m2
108 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Thành hố Theo Mục II Chương V  0,052 100m2
109 Ván khuôn gỗ, nắp đan Theo Mục II Chương V  0,004 100m2
110 Lắp các loại CKBT đúc sẵn (nắp đan) Theo Mục II Chương V  2 cái
111 Lắp đặt van xả khí, ĐK 40mm Theo Mục II Chương V  2 cái
112 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  2 cái
113 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 40mm Theo Mục II Chương V  0,006 100m
C HẠNG MỤC: BỂ LẮNG + BỂ CHỨA NƯỚC
1 Bê tông móng Đáy bể lắng đầu nguồn, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  5,022 m3
2 Bê tông tường Thành bể lắng đầu nguồn , M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  10,14 m3
3 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  2,25 m3
4 Bê tông lót móng lắng đầu nguồn , M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  2,511 m3
5 Ván khuôn móng - Móng Đáy bể lắng đầu nguồn Theo Mục II Chương V  0,1044 100m2
6 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Thành bể Theo Mục II Chương V  1,0062 100m2
7 Ván khuôn gỗ, nắp đan Theo Mục II Chương V  0,126 100m2
8 Trát tường ngoài dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  43,68 m2
9 Đào móng bể lắng đầu nguồn, đất cấp III Theo Mục II Chương V  37,8473 m3
10 Đắp đất nền móng bể lắng đầu nguồn Theo Mục II Chương V  20,2703 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,3293 tấn
12 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  1,228 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,2091 tấn
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn (nắp đan) Theo Mục II Chương V  72 cái
15 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK110mm, chiều dày 12,3mm Theo Mục II Chương V  0,15 100m
16 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 90mm Theo Mục II Chương V  0,18 100 m
17 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 50mm Theo Mục II Chương V  0,015 100 m
18 Lắp đặt van cắt nguồn, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  6 cái
19 Lắp đặt van xả khí, ĐK 89mm Theo Mục II Chương V  6 cái
20 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  11,886 m3
21 Vận chuyển cát xây dựng , 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  11,886 m3
22 Vận chuyển cát xây dựng , 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  11,886 m3
23 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  17,601 m3
24 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  17,601 m3
25 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  17,601 m3
26 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II Chương V  6,1272 tấn
27 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II Chương V  6,1272 tấn
28 Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  6,1272 tấn
29 Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  6,1272 tấn
30 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II Chương V  1,7935 tấn
31 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II Chương V  1,7935 tấn
32 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  1,7935 tấn
33 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  1,7935 tấn
34 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  1,488 m3
35 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  1,488 m3
36 Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  1,488 m3
37 Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  1,488 m3
38 Bê tông móng Đáy bểchứa làm mới , M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  18,8 m3
39 Bê tông Thành bể chứa, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  29,184 m3
40 Bê tông sàn bể , bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  12,384 m3
41 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,024 m3
42 Bê tông nền Sân rửa, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  12,512 m3
43 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  9,4 m3
44 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo Mục II Chương V  38,472 m3
45 Ván khuôn móng băng, Đáy bể Theo Mục II Chương V  0,2304 100m2
46 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Thành bể Theo Mục II Chương V  2,88 100m2
47 Ván khuôn gỗ Nắp bể Theo Mục II Chương V  0,5824 100m2
48 ván khuôn gỗ, Nắp bể, Theo Mục II Chương V  0,0512 100m2
49 Ván khuôn móng băng, móng Sân rửa Theo Mục II Chương V  0,3632 100m2
50 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  217,6 m2
51 Trát tường ngoài dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  190,4 m2
52 Láng bể nước, Sân rửa dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo Mục II Chương V  114,4 m2
53 Đào móng bểchứa làm mới -đất cấp III Theo Mục II Chương V  275,616 m3
54 Đắp đất nền móng bểchứa làm mới Theo Mục II Chương V  91,872 m3
55 Lắp dựng cốt thép móng, Đáy bể ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  1,2095 tấn
56 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  5,9242 tấn
57 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  1,0126 tấn
58 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo Mục II Chương V  0,0876 tấn
59 Lắp các loại CKBT đúc sẵn (nắp đan) Theo Mục II Chương V  16 cái
60 Lắp đặt vòi xả D27 bằng đồng Theo Mục II Chương V  80 bộ
61 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 25mm Theo Mục II Chương V  0,04 100m
62 Lắp đặt ống thép tráng kẽmxả tràn, xả cặn, ĐK 40mm Theo Mục II Chương V  0,048 100m
63 Lắp đặt côn, cút thép không rỉ, ĐK 40mm Theo Mục II Chương V  16 cái
64 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm Theo Mục II Chương V  0,08 100m
65 Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, ĐK 40mm Theo Mục II Chương V  16 cái
66 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 32mm, Ống vào Theo Mục II Chương V  0,8 100 m
67 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 32mm Theo Mục II Chương V  8 cái
68 Lắp đặt van phao, đường kính van D= 32 mm Theo Mục II Chương V  8 cái
69 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 25mm Theo Mục II Chương V  0,048 100m
70 Lắp đặt côn, cút thép , ĐK 25mm Theo Mục II Chương V  16 cái
71 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 25mm Theo Mục II Chương V  0,272 100m
72 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Theo Mục II Chương V  16 cái
73 Biển trang trí khắc tên dự án Theo Mục II Chương V  8 cái
74 Sửa chữa bể cũ -Lắp đặt vòi xả D27 bằng đồng Theo Mục II Chương V  18 bộ
75 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 25mm Theo Mục II Chương V  0,09 100m
76 Lắp đặt ống thép tráng kẽm xả tràn, xả cặn, ĐK 40mm Theo Mục II Chương V  0,009 100m
77 Lắp đặt côn, cút thép không rỉ , ĐK 40mm Theo Mục II Chương V  3 cái
78 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm Theo Mục II Chương V  0,015 100m
79 Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, ĐK 40mm Theo Mục II Chương V  3 cái
80 Lắp đặt ống nhựa HDPE Ống vào, ĐK ống 32mm Theo Mục II Chương V  0,3 100 m
81 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE , ĐK 32mm Theo Mục II Chương V  3 cái
82 Lắp đặt van phao, đường kính van D= 32 mm Theo Mục II Chương V  3 cái
83 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 25mm Theo Mục II Chương V  0,009 100m
84 Lắp đặt côn, cút thép , ĐK 25mm Theo Mục II Chương V  3 cái
85 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 25mm Theo Mục II Chương V  0,036 100m
86 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Theo Mục II Chương V  3 cái
87 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  77,585 m3
88 Vận chuyển cát xây dựng , 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  77,585 m3
89 Vận chuyển cát xây dựng , 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  77,585 m3
90 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  75,681 m3
91 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  75,681 m3
92 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  75,681 m3
93 Bốc xếp đá hộc lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  46,166 m3
94 Vận chuyển đá hộc , 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  46,166 m3
95 Vận chuyển đá hộc , 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  46,166 m3
96 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II Chương V  33,7249 tấn
97 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II Chương V  33,7249 tấn
98 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  33,7249 tấn
99 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  33,7249 tấn
100 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II Chương V  8,183 tấn
101 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II Chương V  8,183 tấn
102 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  8,183 tấn
103 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  8,183 tấn
104 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  5,553 m3
105 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  5,553 m3
106 Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  5,553 m3
107 Vận chuyển gỗ các loại bằng , 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  5,553 m3
108 Bốc xếp vận chuyển vật tư ống+phụ kiện và vật liệu phụ Theo Mục II Chương V  5 công
D HẠNG MỤC: CHI PHÍ BẢO HIỂM XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
1 Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình Theo Mục II Chương V  1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->