Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200915513-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200915116 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020 (Quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/6/2020 của UBND tỉnh Thanh Hóa) và nguồn đối ứng thuộc ngân sách xã. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 16:58:00 đến ngày 2020-09-17 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,742,394,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐẬP ĐẦU NGUỒN | |||
| 1 | Bê tông Nắp bể tuyến chính, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,132 | m3 |
| 2 | Bê tông tường Bể lọc nước tuyến chính, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,51 | m3 |
| 3 | Bê tông tường Đập dâng , M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 2,924 | m3 |
| 4 | Bê tông móng Thượng lưu đập, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,728 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng Bể lọc nước | Theo Mục II Chương V | 0,0068 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Đập dâng | Theo Mục II Chương V | 0,0702 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo Mục II Chương V | 0,0068 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp đan, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0058 | tấn |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 10 | Phá đá - Cấp đá II | Theo Mục II Chương V | 5,3 | m3 |
| 11 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo Mục II Chương V | 2,75 | m3 |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2lớp giấy 2lớp nhựa | Theo Mục II Chương V | 0,56 | m2 |
| 13 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 89mm | Theo Mục II Chương V | 0,05 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm | Theo Mục II Chương V | 0,05 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đục lỗ, ĐK 80mm | Theo Mục II Chương V | 0,013 | 100m |
| 16 | Lắp đặt van cắt nguồn, ĐK 80mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm 900, ĐK80mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm 900, ĐK90mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 20 | Khâu nối ren trong ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 250mm | Theo Mục II Chương V | 0,32 | 100m |
| 22 | Lắp đặt chếch nhựa 90o HDPE đường kính 250mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, (đắp đê quai) | Theo Mục II Chương V | 13,86 | m3 |
| 24 | Đào xúc đất -đất cấp III (phá đê quai) | Theo Mục II Chương V | 13,86 | m3 |
| 25 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 2,28 | m3 |
| 26 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 2,28 | m3 |
| 27 | Vận chuyển cát xây dựng , 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 2,28 | m3 |
| 28 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 3,927 | m3 |
| 29 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 3,927 | m3 |
| 30 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 3,927 | m3 |
| 31 | Bốc xếp đá hộc lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 2,75 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đá hộc , 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 2,75 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đá hộc , 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 2,75 | m3 |
| 34 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 1,3244 | tấn |
| 35 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 1,3244 | tấn |
| 36 | Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 1,3244 | tấn |
| 37 | Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 1,3244 | tấn |
| 38 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,0058 | tấn |
| 39 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,0058 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,0058 | tấn |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,0058 | tấn |
| 42 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 0,11 | m3 |
| 43 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 0,11 | m3 |
| 44 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,11 | m3 |
| 45 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,11 | m3 |
| 46 | Bê tông Nắp bể nhánh 1, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,132 | m3 |
| 47 | Bê tông tường Bể lọc nước nhánh 1, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,51 | m3 |
| 48 | Bê tông tường Đập dâng nhánh 1, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 2,196 | m3 |
| 49 | Bê tông móng Thượng lưu đập M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,868 | m3 |
| 50 | Ván khuôn móng băng, móng Bể lọc nước | Theo Mục II Chương V | 0,0068 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Đập dâng | Theo Mục II Chương V | 0,0482 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo Mục II Chương V | 0,0068 | 100m2 |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0058 | tấn |
| 54 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 55 | Phá đá , Cấp đá II | Theo Mục II Chương V | 1,526 | m3 |
| 56 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo Mục II Chương V | 7,4298 | m3 |
| 57 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2lớp giấy 2lớp nhựa | Theo Mục II Chương V | 0,56 | m2 |
| 58 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 80mm | Theo Mục II Chương V | 0,05 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ống xả cặn, ĐK 50mm | Theo Mục II Chương V | 0,05 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đục lỗ, ĐK 80mm | Theo Mục II Chương V | 0,013 | 100m |
| 61 | Lắp đặt van cắt nguồn, ĐK 80mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm 90 0, ĐK80mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm 90 0, ĐK90mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 65 | Khâu nối ren trong ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 250mm | Theo Mục II Chương V | 0,32 | 100m |
| 67 | Lắp đặt chếch nhựa 90 0 HDPE đường kính 250mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 68 | Đắp đất nền móng công trình, (đắp đê quai) | Theo Mục II Chương V | 9,24 | m3 |
| 69 | Đào xúc đất -đất cấp III (phá đê quai) | Theo Mục II Chương V | 9,24 | m3 |
| 70 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 1,97 | m3 |
| 71 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 1,97 | m3 |
| 72 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 1,97 | m3 |
| 73 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 3,699 | m3 |
| 74 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 3,699 | m3 |
| 75 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 3,699 | m3 |
| 76 | Bốc xếp đá hộc lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 8,915 | m3 |
| 77 | Vận chuyển đá hộc , 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 8,915 | m3 |
| 78 | Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 8,915 | m3 |
| 79 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 1,143 | tấn |
| 80 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 1,143 | tấn |
| 81 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 1,143 | tấn |
| 82 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 1,143 | tấn |
| 83 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,0058 | tấn |
| 84 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,0058 | tấn |
| 85 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,0058 | tấn |
| 86 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,0058 | tấn |
| 87 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 0,0785 | m3 |
| 88 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 0,0785 | m3 |
| 89 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,0785 | m3 |
| 90 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,0785 | m3 |
| 91 | Bê tông tấm đan, Nắp bể nhánh 2, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,132 | m3 |
| 92 | Bê tông tường Bể lọc nước nhánh 2, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,51 | m3 |
| 93 | Bê tông tường Đập dâng nhánh 2, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 3,1452 | m3 |
| 94 | Bê tông móng Thượng lưu đập, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,728 | m3 |
| 95 | Ván khuôn móng băng, móng Bể lọc nước | Theo Mục II Chương V | 0,0068 | 100m2 |
| 96 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Đập dâng: | Theo Mục II Chương V | 0,0749 | 100m2 |
| 97 | Ván khuôn gỗ, nắp đan, | Theo Mục II Chương V | 0,0068 | 100m2 |
| 98 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0058 | tấn |
| 99 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 100 | Phá đá , Cấp đá II | Theo Mục II Chương V | 5,81 | m3 |
| 101 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo Mục II Chương V | 11,23 | m3 |
| 102 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2lớp giấy 2lớp nhựa | Theo Mục II Chương V | 0,56 | m2 |
| 103 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 80mm | Theo Mục II Chương V | 0,05 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ống xả cặn, ĐK 50mm | Theo Mục II Chương V | 0,05 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đục lỗ, ĐK 80mm | Theo Mục II Chương V | 0,013 | 100m |
| 106 | Lắp đặt van cắt nguồn, ĐK 80mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm 900, ĐK80mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm 900, ĐK90mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 110 | Khâu nối ren trong ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 250mm | Theo Mục II Chương V | 0,32 | 100m |
| 112 | Lắp đặt chếch nhựa 900 HDPE đường kính 250mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 113 | Đắp đất nền móng công trình, (đắp đê quai) | Theo Mục II Chương V | 16,8935 | m3 |
| 114 | Đào xúc đất - đất cấp III (phá đê quai) | Theo Mục II Chương V | 16,8935 | m3 |
| 115 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 2,4 | m3 |
| 116 | Vận chuyển cát xây dựng , 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 2,4 | m3 |
| 117 | Vận chuyển cát xây dựng , 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 2,4 | m3 |
| 118 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 4,65 | m3 |
| 119 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 4,65 | m3 |
| 120 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 4,65 | m3 |
| 121 | Bốc xếp đá hộc lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 13,476 | m3 |
| 122 | Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 13,476 | m3 |
| 123 | Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 13,476 | m3 |
| 124 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 1,3927 | tấn |
| 125 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 1,3927 | tấn |
| 126 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 1,3927 | tấn |
| 127 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 1,3927 | tấn |
| 128 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,0058 | tấn |
| 129 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,0058 | tấn |
| 130 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,0058 | tấn |
| 131 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,0058 | tấn |
| 132 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 0,1169 | m3 |
| 133 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 0,1169 | m3 |
| 134 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,1169 | m3 |
| 135 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,1169 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG ỐNG | |||
| 1 | Đào đất chôn đường ống, cọc mốc -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 1.849,1108 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng tuyến đường ống | Theo Mục II Chương V | 1.816,0744 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 7,7495 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK110mm, chiều dày 8,1mm | Theo Mục II Chương V | 29,5253 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 90mm | Theo Mục II Chương V | 23,6805 | 100 m |
| 6 | Lắp đặt chếch nhựa HDPE, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 42 | cái |
| 7 | Lắp chếch nhựa HDPE, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 27 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE , ĐK 75mm | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 110x90mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 110x32mm | Theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK90x32mm | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn thu nhựa HDPE đường kính 110x90mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn thu nhựa HDPE, ĐK 90x32mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 15 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 29,5253 | 100m |
| 16 | Cắt khe dọc đường bê tông | Theo Mục II Chương V | 0,14 | 100m |
| 17 | Bê tông mặt đường Hoàn trả, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,4 | m3 |
| 18 | Bê tông Cọc mốc, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 2 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, Cọc mốc | Theo Mục II Chương V | 0,2 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép Cọc mốc , ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,193 | tấn |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn ( Cọc mốc ) | Theo Mục II Chương V | 100 | cái |
| 22 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 1,07 | m3 |
| 23 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 1,07 | m3 |
| 24 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 1,07 | m3 |
| 25 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 1,768 | m3 |
| 26 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 1,768 | m3 |
| 27 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 1,768 | m3 |
| 28 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 0,5258 | tấn |
| 29 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 0,5258 | tấn |
| 30 | Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,5258 | tấn |
| 31 | Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,5258 | tấn |
| 32 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,193 | tấn |
| 33 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,193 | tấn |
| 34 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,193 | tấn |
| 35 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,193 | tấn |
| 36 | Bốc xếp lên (ống thép, ống HDPE) các loại | Theo Mục II Chương V | 19,5962 | tấn |
| 37 | Bốc xếp xuống (ống thép, ống HDPE) các loại | Theo Mục II Chương V | 19,5962 | tấn |
| 38 | Vận chuyển (ống thép, ống HDPE)các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 19,5962 | tấn |
| 39 | Vận chuyển (ống thép, ống HDPE)các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 19,5962 | tấn |
| 40 | Vận chuyển phụ kiện ống thép, ống nhựa HDPE và vật liệu phụ khác | Theo Mục II Chương V | 10 | công3/7 |
| 41 | Bê tông móng Mố đỡ cáp treo , M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 100 | m3 |
| 42 | Ván khuôn móng cột - Móng Mố đỡ cáp | Theo Mục II Chương V | 2,444 | 100m2 |
| 43 | Đào móng Mố đỡ cáp, đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 424,32 | m3 |
| 44 | Đắp đất nền móng Mố đỡ cáp | Theo Mục II Chương V | 324,32 | m3 |
| 45 | Dây cáp lụa thép D22 | Theo Mục II Chương V | 439,15 | m |
| 46 | Tăng đơ Ø22 | Theo Mục II Chương V | 20 | cái |
| 47 | Khóa cáp chữ U Ø20 | Theo Mục II Chương V | 40 | cái |
| 48 | Đai ôm ống Ø90 | Theo Mục II Chương V | 627 | cái |
| 49 | Thép D10 treo ống | Theo Mục II Chương V | 270,6 | kg |
| 50 | Thép bản rộng 4cm, dày 3mm | Theo Mục II Chương V | 118,1946 | kg |
| 51 | Thép D25 buộc cáp | Theo Mục II Chương V | 77,08 | kg |
| 52 | Bu lông đai ốc D10 | Theo Mục II Chương V | 1.882 | cái |
| 53 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 53,2 | m3 |
| 54 | Vận chuyển cát xây dựng , 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 53,2 | m3 |
| 55 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 53,2 | m3 |
| 56 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 87,64 | m3 |
| 57 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 87,64 | m3 |
| 58 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 87,64 | m3 |
| 59 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 30,8525 | tấn |
| 60 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 30,8525 | tấn |
| 61 | Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 30,8525 | tấn |
| 62 | Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 30,8525 | tấn |
| 63 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 3,272 | m3 |
| 64 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 3,272 | m3 |
| 65 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 3,272 | m3 |
| 66 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 3,272 | m3 |
| 67 | Bê tông móng Mố đỡ ống kẽm , M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 25,2 | m3 |
| 68 | Ván khuôn móng cột - Móng Mố đỡ ống | Theo Mục II Chương V | 1,728 | 100m2 |
| 69 | Đào móng Mố đỡ ống, đất cấp IV | Theo Mục II Chương V | 151,2 | m3 |
| 70 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Mục II Chương V | 131,2 | m3 |
| 71 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 13,4 | m3 |
| 72 | Vận chuyển cát xây dựng , 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 13,4 | m3 |
| 73 | Vận chuyển cát xây dựng , 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 13,4 | m3 |
| 74 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 22,08 | m3 |
| 75 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 22,08 | m3 |
| 76 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 22,08 | m3 |
| 77 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 7,7748 | tấn |
| 78 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 7,7748 | tấn |
| 79 | Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 7,7748 | tấn |
| 80 | Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 7,7748 | tấn |
| 81 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 2,3 | m3 |
| 82 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 2,3 | m3 |
| 83 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 2,3 | m3 |
| 84 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 2,3 | m3 |
| 85 | Khoan không có ống vách fi 80mm tạo lỗ neo để cắm neo gia cố (neo ống kẽm ) | Theo Mục II Chương V | 59,6 | m |
| 86 | Thép D25, L = 30cm : | Theo Mục II Chương V | 308,32 | kg |
| 87 | Thép bản 50x5mm ôm ống: | Theo Mục II Chương V | 78,5 | kg |
| 88 | Bulong nở có áo Inox 304, M12x100 | Theo Mục II Chương V | 300 | cái |
| 89 | Vận chuyển máy nén khí, máy phát điện đến và đi | Theo Mục II Chương V | 2 | lần |
| 90 | Bê tông móng Đáy hố van xả cặn , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,3765 | m3 |
| 91 | Bê tông tường Thành hố van xả cặn, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,155 | m3 |
| 92 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,125 | m3 |
| 93 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0133 | tấn |
| 94 | Ván khuôn móng - Móng Đáy hố, Bệ đỡ | Theo Mục II Chương V | 0,0258 | 100m2 |
| 95 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Thành hố | Theo Mục II Chương V | 0,13 | 100m2 |
| 96 | Ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo Mục II Chương V | 0,01 | 100m2 |
| 97 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn (nắp đan) | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| 98 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm, ĐK 110x110mm | Theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 99 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 100 | Lắp đầu nối ren trong thép trắng kẽm, ĐK110mm | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 0,04 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK110mm, chiều dày 8,1mm | Theo Mục II Chương V | 0,15 | 100m |
| 103 | Bê tông móng Đáy hố van xả khí , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,1506 | m3 |
| 104 | Bê tông tường Thành hố van xả khí, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,462 | m3 |
| 105 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,05 | m3 |
| 106 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0053 | tấn |
| 107 | Ván khuôn móng - Móng Đáy hố van xả khí | Theo Mục II Chương V | 0,0103 | 100m2 |
| 108 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Thành hố | Theo Mục II Chương V | 0,052 | 100m2 |
| 109 | Ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo Mục II Chương V | 0,004 | 100m2 |
| 110 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn (nắp đan) | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 40mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 112 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 40mm | Theo Mục II Chương V | 0,006 | 100m |
| C | HẠNG MỤC: BỂ LẮNG + BỂ CHỨA NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông móng Đáy bể lắng đầu nguồn, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 5,022 | m3 |
| 2 | Bê tông tường Thành bể lắng đầu nguồn , M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 10,14 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 2,25 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng lắng đầu nguồn , M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 2,511 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng - Móng Đáy bể lắng đầu nguồn | Theo Mục II Chương V | 0,1044 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Thành bể | Theo Mục II Chương V | 1,0062 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo Mục II Chương V | 0,126 | 100m2 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 43,68 | m2 |
| 9 | Đào móng bể lắng đầu nguồn, đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 37,8473 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng bể lắng đầu nguồn | Theo Mục II Chương V | 20,2703 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,3293 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 1,228 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,2091 | tấn |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn (nắp đan) | Theo Mục II Chương V | 72 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK110mm, chiều dày 12,3mm | Theo Mục II Chương V | 0,15 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 90mm | Theo Mục II Chương V | 0,18 | 100 m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 50mm | Theo Mục II Chương V | 0,015 | 100 m |
| 18 | Lắp đặt van cắt nguồn, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 89mm | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 20 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 11,886 | m3 |
| 21 | Vận chuyển cát xây dựng , 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 11,886 | m3 |
| 22 | Vận chuyển cát xây dựng , 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 11,886 | m3 |
| 23 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 17,601 | m3 |
| 24 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 17,601 | m3 |
| 25 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 17,601 | m3 |
| 26 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 6,1272 | tấn |
| 27 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 6,1272 | tấn |
| 28 | Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 6,1272 | tấn |
| 29 | Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 6,1272 | tấn |
| 30 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 1,7935 | tấn |
| 31 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 1,7935 | tấn |
| 32 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 1,7935 | tấn |
| 33 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 1,7935 | tấn |
| 34 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 1,488 | m3 |
| 35 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 1,488 | m3 |
| 36 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 1,488 | m3 |
| 37 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 1,488 | m3 |
| 38 | Bê tông móng Đáy bểchứa làm mới , M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 18,8 | m3 |
| 39 | Bê tông Thành bể chứa, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 29,184 | m3 |
| 40 | Bê tông sàn bể , bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 12,384 | m3 |
| 41 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,024 | m3 |
| 42 | Bê tông nền Sân rửa, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 12,512 | m3 |
| 43 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 9,4 | m3 |
| 44 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo Mục II Chương V | 38,472 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng băng, Đáy bể | Theo Mục II Chương V | 0,2304 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Thành bể | Theo Mục II Chương V | 2,88 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn gỗ Nắp bể | Theo Mục II Chương V | 0,5824 | 100m2 |
| 48 | ván khuôn gỗ, Nắp bể, | Theo Mục II Chương V | 0,0512 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn móng băng, móng Sân rửa | Theo Mục II Chương V | 0,3632 | 100m2 |
| 50 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 217,6 | m2 |
| 51 | Trát tường ngoài dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 190,4 | m2 |
| 52 | Láng bể nước, Sân rửa dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo Mục II Chương V | 114,4 | m2 |
| 53 | Đào móng bểchứa làm mới -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 275,616 | m3 |
| 54 | Đắp đất nền móng bểchứa làm mới | Theo Mục II Chương V | 91,872 | m3 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép móng, Đáy bể ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 1,2095 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 5,9242 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 1,0126 | tấn |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0876 | tấn |
| 59 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn (nắp đan) | Theo Mục II Chương V | 16 | cái |
| 60 | Lắp đặt vòi xả D27 bằng đồng | Theo Mục II Chương V | 80 | bộ |
| 61 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 0,04 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống thép tráng kẽmxả tràn, xả cặn, ĐK 40mm | Theo Mục II Chương V | 0,048 | 100m |
| 63 | Lắp đặt côn, cút thép không rỉ, ĐK 40mm | Theo Mục II Chương V | 16 | cái |
| 64 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm | Theo Mục II Chương V | 0,08 | 100m |
| 65 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, ĐK 40mm | Theo Mục II Chương V | 16 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 32mm, Ống vào | Theo Mục II Chương V | 0,8 | 100 m |
| 67 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 32mm | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 68 | Lắp đặt van phao, đường kính van D= 32 mm | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 0,048 | 100m |
| 70 | Lắp đặt côn, cút thép , ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 16 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 0,272 | 100m |
| 72 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo Mục II Chương V | 16 | cái |
| 73 | Biển trang trí khắc tên dự án | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 74 | Sửa chữa bể cũ -Lắp đặt vòi xả D27 bằng đồng | Theo Mục II Chương V | 18 | bộ |
| 75 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 0,09 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm xả tràn, xả cặn, ĐK 40mm | Theo Mục II Chương V | 0,009 | 100m |
| 77 | Lắp đặt côn, cút thép không rỉ , ĐK 40mm | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm | Theo Mục II Chương V | 0,015 | 100m |
| 79 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, ĐK 40mm | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa HDPE Ống vào, ĐK ống 32mm | Theo Mục II Chương V | 0,3 | 100 m |
| 81 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE , ĐK 32mm | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt van phao, đường kính van D= 32 mm | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 83 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 0,009 | 100m |
| 84 | Lắp đặt côn, cút thép , ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 0,036 | 100m |
| 86 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 87 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 77,585 | m3 |
| 88 | Vận chuyển cát xây dựng , 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 77,585 | m3 |
| 89 | Vận chuyển cát xây dựng , 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 77,585 | m3 |
| 90 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 75,681 | m3 |
| 91 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 75,681 | m3 |
| 92 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 75,681 | m3 |
| 93 | Bốc xếp đá hộc lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 46,166 | m3 |
| 94 | Vận chuyển đá hộc , 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 46,166 | m3 |
| 95 | Vận chuyển đá hộc , 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 46,166 | m3 |
| 96 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 33,7249 | tấn |
| 97 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 33,7249 | tấn |
| 98 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 33,7249 | tấn |
| 99 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 33,7249 | tấn |
| 100 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 8,183 | tấn |
| 101 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 8,183 | tấn |
| 102 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 8,183 | tấn |
| 103 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 8,183 | tấn |
| 104 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 5,553 | m3 |
| 105 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 5,553 | m3 |
| 106 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 5,553 | m3 |
| 107 | Vận chuyển gỗ các loại bằng , 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 5,553 | m3 |
| 108 | Bốc xếp vận chuyển vật tư ống+phụ kiện và vật liệu phụ | Theo Mục II Chương V | 5 | công |
| D | HẠNG MỤC: CHI PHÍ BẢO HIỂM XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình | Theo Mục II Chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi