Gói thầu: Gói thầu số 07a: thi công xây dựng hạng mục: Khối nhà chính + cấp điện HTĐHKK - điện thoại, mạng máy tính - Chống sét + chiếu sáng ngoại vi

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200913915-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng khu vực thị xã Tân Châu
Tên gói thầu Gói thầu số 07a: thi công xây dựng hạng mục: Khối nhà chính + cấp điện HTĐHKK - điện thoại, mạng máy tính - Chống sét + chiếu sáng ngoại vi
Số hiệu KHLCNT 20190423196
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Tỉnh + Ngân sách thị xã Tân Châu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-07 16:17:00 đến ngày 2020-09-21 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,261,213,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 93,000,000 VNĐ ((Chín mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHỐI NHÀ CHÍNH
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V, E-HSMT 1,3818 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,9212 100M3
3 Cung cấp cọc BTLT fi 300, mac 600 Chương V, E-HSMT 1.950 M
4 Cung cấp cọc BTDUL 120x120, mac 400 Chương V, E-HSMT 45 M
5 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc <= 4m Đất cấp II, kích thước cọc 120x120 Chương V, E-HSMT 0,45 100M
6 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp II, kích thước cọc fi 300 Chương V, E-HSMT 19,5 100M
7 Nối cọc ống bê tông cốt thép Đường kính cọc <=600mm Chương V, E-HSMT 130 Mối nối
8 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm Chương V, E-HSMT 0,6194 Tấn
9 Sản xuất đĩa tole dày 1,5mm Chương V, E-HSMT 0,024 Tấn
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,9065 100M3
11 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm Chương V, E-HSMT 13,1849 M3
12 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 47,5697 M3
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, giằng móng đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 0,2766 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, giằng móng đường kính cốt thép <= 18mm Chương V, E-HSMT 7,1087 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Chương V, E-HSMT 1,8178 100M2
16 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 2,7612 M3
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 0,1293 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V, E-HSMT 1,216 Tấn
19 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột tròn, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,1037 100M2
20 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,2205 100M2
21 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V, E-HSMT 8,1143 M3
22 Xây tường thẳng gạch KN 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 13,5435 M3
23 Xây tường thẳng gạch KN 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 0,82 M3
24 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 27,872 M2
25 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 6,64 M2
26 Quét nước xi măng 2 nước Chương V, E-HSMT 27,872 M2
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 10,425 M3
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 0,3929 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V, E-HSMT 2,2592 Tấn
30 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,3942 100M2
31 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 30,726 M3
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn trệt đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 4,1614 Tấn
33 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V, E-HSMT 0,1374 100M2
34 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 1,4538 M3
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép hầm tự hoại, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 0,2739 Tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép hầm tự hoại, đường kính cốt thép > 10mm Chương V, E-HSMT 0,0941 Tấn
37 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,0464 100M2
38 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 11,3434 M3
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 0,5138 Tấn
40 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V, E-HSMT 2,5029 Tấn
41 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 23,3588 M3
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 1,0302 Tấn
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V, E-HSMT 3,5361 Tấn
44 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột tròn, cao <=16m Chương V, E-HSMT 1,4145 100M2
45 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 3,5998 100M2
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 36,886 M3
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 1,2693 Tấn
48 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V, E-HSMT 7,3672 Tấn
49 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m Chương V, E-HSMT 3,9345 100M2
50 Bê tông sàn mái đá 1x2 mác 200 Chương V, E-HSMT 85,1899 M3
51 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 11,1264 Tấn
52 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m Chương V, E-HSMT 9,0956 100M2
53 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 16,4765 M3
54 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 0,6593 Tấn
55 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm Chương V, E-HSMT 2,4353 Tấn
56 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường Chương V, E-HSMT 1,6888 100M2
57 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 26,0775 M3
58 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 1,6265 Tấn
59 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm Chương V, E-HSMT 1,3045 Tấn
60 SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, ô văng, lam (BT đổ tại chỗ), Chương V, E-HSMT 2,6744 100M2
61 Xây tường thẳng gạch KN 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 9,793 M3
62 Xây tường thẳng gạch KN 10x19x39cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 35,057 M3
63 Xây tường thẳng gạch KN 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 58,9276 M3
64 Xây tường thẳng gạch KN 19x19x39cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 132,387 M3
65 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KNû 5x10x20, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 12,4036 M3
66 Cung cấp lắp đặt lưới thủy tinh liên kết tường Chương V, E-HSMT 100 M2
67 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 828,884 M2
68 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 1.930,2365 M2
69 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 501,4213 M2
70 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 96,88 M2
71 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 108,4979 M2
72 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 39,374 M2
73 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 31,95 M2
74 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V, E-HSMT 38,925 M2
75 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 22,4 Mét
76 Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 22,4 Mét
77 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 Bậc cầu thang, tam cấp Chương V, E-HSMT 166 M2
78 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm Chương V, E-HSMT 632 M2
79 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm chống trượt Chương V, E-HSMT 359 M2
80 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Chương V, E-HSMT 9 M2
81 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 200x600mm Chương V, E-HSMT 86,4 M2
82 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Chương V, E-HSMT 129,6 M2
83 Ốp đá Inax trang trí chân tường Chương V, E-HSMT 45,5 M2
84 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Chương V, E-HSMT 828,884 M2
85 Bả bằng bột bả vào tường trong Chương V, E-HSMT 1.930,2365 M2
86 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 746,1723 M2
87 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 828,884 M2
88 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 2.676,4088 M2
89 Lắp dựng cửa đi gỗ kính Chương V, E-HSMT 44,1 M2
90 Lắp dựng cửa kính cường lực Chương V, E-HSMT 11,91 M2
91 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000 Chương V, E-HSMT 11,385 M2
92 Lắp dựng cửa khung nhôm hệ 700 Chương V, E-HSMT 29,85 M2
93 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 Chương V, E-HSMT 75,03 M2
94 Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 1000 Chương V, E-HSMT 16,6 M2
95 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Chương V, E-HSMT 102,4 M2
96 Lắp dựng lam nhôm trang trí mặt tiền Chương V, E-HSMT 65,488 M2
97 Lắp dựng khung sắt bảo vệ Chương V, E-HSMT 78,465 M2
98 Lắp đặt ổ khóa Chương V, E-HSMT 31 Bộ
99 Lắp dựng lan can inox fi60, dày 2mm Chương V, E-HSMT 12,195 M2
100 Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ, kích thước 8x10cm Chương V, E-HSMT 47,2 Mét
101 Lắp dựng lan can sắt Chương V, E-HSMT 47,2 M2
102 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Chương V, E-HSMT 94,4 M2
103 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao + khung trần Chương V, E-HSMT 648 M2
104 Lắp đặt bộ chữ nổi Aluminium (tên cơ quan theo TK) Chương V, E-HSMT 1 Bộ
105 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Chương V, E-HSMT 9,168 100M2
106 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V, E-HSMT 6,8544 100M2
107 Lắp đặt bồn nằm bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V, E-HSMT 1 Cái
108 Lắp đặt van khóa D27 Chương V, E-HSMT 1 Cái
109 Lắp đặt van khóa D34 Chương V, E-HSMT 1 Cái
110 Lắp đặt lavabo + vòi rửa Chương V, E-HSMT 6 Bộ
111 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V, E-HSMT 3 Bộ
112 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt Chương V, E-HSMT 6 Bộ
113 Lắp đặt phểu thu inox 100x100 Chương V, E-HSMT 12 Cái
114 Lắp đặt cầu chắn rác fi110 Chương V, E-HSMT 2 Cái
115 Lắp đặt ống nhựa PVC D 21mm, dày 1,6mm Chương V, E-HSMT 12 100M
116 Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm, dày 1,8mm Chương V, E-HSMT 0,22 100M
117 Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm, dày 2,0mm Chương V, E-HSMT 0,3 100M
118 Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm dày 2,3mm Chương V, E-HSMT 0,05 100M
119 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm dày 2,8mm Chương V, E-HSMT 0,64 100M
120 Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm dày 3,4mm Chương V, E-HSMT 0,025 100M
121 Lắp đặt co PVC fi 34 Chương V, E-HSMT 6 Cái
122 Lắp đặt co răng PVC fi 21 Chương V, E-HSMT 15 Cái
123 Lắp đặt co rút PVC fi 21/27 Chương V, E-HSMT 9 Cái
124 Lắp đặt co PVC fi 27 Chương V, E-HSMT 8 Cái
125 Lắp đặt co PVC fi 60 Chương V, E-HSMT 9 Cái
126 Lắp đặt co PVC fi 90 Chương V, E-HSMT 10 Cái
127 Lắp đặt co PVC fi 114 Chương V, E-HSMT 5 Cái
128 Lắp đặt T PVC fi 27 Chương V, E-HSMT 11 Cái
129 Lắp đặt T PVC fi 21/27 Chương V, E-HSMT 12 Cái
130 Lắp đặt T PVC fi 60/90 Chương V, E-HSMT 9 Cái
131 Lắp đặt T PVC fi 114 Chương V, E-HSMT 4 Cái
132 Lắp đặt co lơi PVC fi 114 Chương V, E-HSMT 2 Cái
133 Lắp đặt nối răng ngoài PVC fi 21 Chương V, E-HSMT 6 Cái
134 Lắp đặt máy bơm 1,5Hp Chương V, E-HSMT 1 Bộ
135 Bốc xếp lên cát xây dựng Chương V, E-HSMT 406,8691 M3
136 Bốc xếp lên đá các loại Chương V, E-HSMT 289,6568 M3
137 Bốc xếp lên xi măng bao Chương V, E-HSMT 120,4803 Tấn
138 Bốc xếp xuống xi măng bao Chương V, E-HSMT 120,4803 Tấn
139 Bốc xếp lên sắt thép các loại Chương V, E-HSMT 52,7388 Tấn
140 Bốc xếp xuống sắt thép các loại Chương V, E-HSMT 52,7388 Tấn
141 Bốc xếp lên gạch xây, lát, ốp, ngói các loại Chương V, E-HSMT 336,0003 Tấn
142 Bốc xếp xuống gạch xây, lát, ốp, ngói các loại Chương V, E-HSMT 336,0003 Tấn
143 Bốc xếp lên cấu kiện cọc bê tông Chương V, E-HSMT 883,02 Tấn
144 Bốc xếp xuống cấu kiện cọc bê tông Chương V, E-HSMT 883,02 Tấn
145 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly 1km; đường loại 5 Chương V, E-HSMT 40,6869 10m3/km
146 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly 1km; đường loại 5 Chương V, E-HSMT 28,9657 10m3/km
147 Vận chuyển XM bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly 1km; đường loại 5 Chương V, E-HSMT 12,048 10tấn/1km
148 Vận chuyển sắt thép bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly 1km; đường loại 5 Chương V, E-HSMT 5,2739 10tấn/1km
149 Vận chuyển gạch, ngói các loại bằng tô tô 5 tấn, cự ly 1km; đường loại 5 Chương V, E-HSMT 33,6 10tấn/1km
150 Vận chuyển cấu kiện cọc bê tông bằng ô tô 7 tấn, cự ly 1km; đường loại 5 Chương V, E-HSMT 88,302 10tấn/1km
B Hệ thống cấp điện (+ tủ điện hạ thế)
1 Tủ điện chính, võ kim loại sơn tỉnh điện, kích thước 800x600x400, dày 2mm (tủ điện 2 lớp) Chương V, E-HSMT 1 Hộp
2 Lắp đặt tủ điện phòng, võ kim loại, sơn tỉnh điện, nắp bảo vệ bằng polycarbonate (6 module) Chương V, E-HSMT 13 Hộp
3 Lắp đặt tủ điện phòng, võ kim loại, sơn tỉnh điện, nắp bảo vệ bằng polycarbonate (8 module) Chương V, E-HSMT 1 Hộp
4 Lắp đặt automat 3 pha, MCCB 3P - 100A - 25kA Chương V, E-HSMT 2 Cái
5 Lắp đặt automat 3 pha, MCCB 3P - 40A - 10kA Chương V, E-HSMT 3 Cái
6 Lắp đặt automat 1 pha, MCB 2P - 50A - 6kA Chương V, E-HSMT 1 Cái
7 Lắp đặt automat 1 pha, MCB 2P - 25A - 6kA Chương V, E-HSMT 3 Cái
8 Lắp đặt automat 1 pha, MCB 2P - 20A - 6kA Chương V, E-HSMT 13 Cái
9 Lắp đặt automat 1 pha, MCB 1P - 10A - 6kA Chương V, E-HSMT 13 Cái
10 Lắp đặt ngắt điện rò đất RCBO 2P - 16A/30mA Chương V, E-HSMT 13 Cái
11 Lắp đặt ATS Controler 100A Chương V, E-HSMT 1 Hộp
12 Lắp đặt ampe kế + công tắc chuyển mạch Chương V, E-HSMT 2 Cái
13 Lắp đặt vol kế + công tắc chuyển mạch Chương V, E-HSMT 2 Cái
14 Lắp đặt bộ E/F (rơ le tác động khi chạm đất) Chương V, E-HSMT 1 Cái
15 Lắp đặt bộ O/C (rơ le quá dòng) Chương V, E-HSMT 1 Cái
16 Lắp đặt bộ SHUNT TRIP Chương V, E-HSMT 1 Cái
17 Lắp đặt cầu chì 2A Chương V, E-HSMT 6 Cái
18 Lắp đặt máy biến dòng, cường độ dòng điện <= 100/5A Chương V, E-HSMT 10 Bộ
19 Lắp đèn báo pha Chương V, E-HSMT 6 Bộ
20 Lắp đèn Led tấm 600x600 - 38W Chương V, E-HSMT 81 Bộ
21 Lắp đèn Led đơn 1,2m - 18W, ánh sáng trắng Chương V, E-HSMT 3 Bộ
22 Lắp đèn led vuông 18W gắn nổi Chương V, E-HSMT 6 Bộ
23 Lắp đèn led vuông 12W âm trần Chương V, E-HSMT 26 Bộ
24 Lắp đặt quạt trần 66W Chương V, E-HSMT 17 Cái
25 Lắp đặt quạt hút găn tường 29W + dimmer Chương V, E-HSMT 6 Cái
26 Lắp đèn EMERGENCY 2x4W (chiếu sáng sự cố) Chương V, E-HSMT 11 Bộ
27 Lắp đặt đèn thoát hiểm 1x10W (đèn Exit) Chương V, E-HSMT 5 Bộ
28 Lắp ổ cắm điện đôi, 3 chấu 15A âm tường + hộp mặt Chương V, E-HSMT 41 Cái
29 Lắp công tắc đơn 1 chiều, 10A âm tường + hộp mặt Chương V, E-HSMT 3 Cái
30 Lắp công tắc đôi 1 chiều, 10A âm tường + hộp mặt Chương V, E-HSMT 21 Cái
31 Lắp công tắc ba 1 chiều, 10A âm tường + hộp mặt Chương V, E-HSMT 4 Cái
32 Lắp công tắc đơn 2 chiều, 10A âm tường + hộp mặt Chương V, E-HSMT 4 Cái
33 Lắp công tắc đôi 2 chiều, 10A âm tường + hộp mặt Chương V, E-HSMT 3 Cái
34 Lắp Bộ điều tốc quạt 10A, 250V Chương V, E-HSMT 15 Cái
35 Kéo rải dây điện đơn, loại dây CV 1,5mm2 Chương V, E-HSMT 1.610 Mét
36 Kéo rải dây điện đơn, loại dây CV 2,5mm2 Chương V, E-HSMT 1.068 Mét
37 Kéo rải dây điện đơn, loại dây CV 4mm2 Chương V, E-HSMT 185 Mét
38 Kéo rải dây điện đơn, loại dây CV 6mm2 Chương V, E-HSMT 84 Mét
39 Kéo rải dây điện đơn, loại dây CV 10mm2 Chương V, E-HSMT 417 Mét
40 Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây CVV 4x35mm2 Chương V, E-HSMT 15 Mét
41 Lắp đặt ống điện cứng fi 20 Chương V, E-HSMT 760 Mét
42 Lắp đặt ống ruột gà fi 20 Chương V, E-HSMT 150 Mét
43 Lắp đặt ống điện cứng fi 32 Chương V, E-HSMT 270 Mét
44 Phụ kiện lắp đặt tủ điện (nút nhấn, thanh ray, sứ, ...) Chương V, E-HSMT 1
45 Phụ kiện lắp đặt hệ thống điện (Dán nhãn, hộp đấu nối, tắc kê, dây rút, ốc vít, ...) Chương V, E-HSMT 1
46 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V, E-HSMT 3,2 M3
47 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 3,2 M3
48 Đóng cọc tiếp đất thép mạ đồng D16mm - L = 2,4m Chương V, E-HSMT 5 Cọc
49 Kéo rải cáp đồng trần 22mm2 Chương V, E-HSMT 17 Mét
50 Lắp đặt ống điện cứng fi 25, dày 2,1mm Chương V, E-HSMT 9 Mét
51 Tuyến cáp đi trên không (điện lực lắp đặt) (tính chi phí trong gói thầu này)  Chương V, E-HSMT 1
C CÁP ĐỘNG LỰC ĐI NGẦM Tuyến cáp từ tủ điện tổng tòa nhà đến điện kế (nhà bảo vệ)
1 Kéo rải dây dẫn 4 ruột, cáp CXV/DSTA 4x35mm2 0,6/1kV Chương V, E-HSMT 37 Mét
2 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE fi105/80 Chương V, E-HSMT 35 Mét
3 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp II Chương V, E-HSMT 10,8 M3
4 Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 4,1985 M3
5 Đắp cát móng đường ống Chương V, E-HSMT 6,597 M3
6 Rải lưới Plastic màu đỏ Chương V, E-HSMT 0,3 100M2
7 Lát gạch thẻ, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 5,7 M2
8 Sứ báo hiệu cáp ngầm Chương V, E-HSMT 3 Cái
D HỆ THỐNG CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt đầu kim thu sét chủ động, bán kính bảo vệ cấp 3 - Rp = 51m Chương V, E-HSMT 1 Cái
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V, E-HSMT 4,576 M3
3 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 4,576 M3
4 Đóng cọc chống sét thép mạ đồng D16mm - L=2,4m Chương V, E-HSMT 5 Cọc
5 Lắp đặt trụ kim thu sét STK kết hợp D42/60mm - L = 6,5m Chương V, E-HSMT 1 Cái
6 Kéo rải dây dẫn sét cáp đồng trần 50mm2 Chương V, E-HSMT 36 Mét
7 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 34mm Chương V, E-HSMT 28 Mét
8 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất 200x200mm Chương V, E-HSMT 1 Hộp
9 Cung cấp bệ đở kim thu sét, dây chằng, tăng đưa, ốc siết cáp vào cọc tiếp địa. Chương V, E-HSMT 1
10 Đo kiểm tra điện trở của đất Chương V, E-HSMT 1 HT
E HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI, MẠNG MÁY TÍNH (Tổng đài điện thoại)
1 Lắp đặt tổng đài điện thoại nội bộ 03 trung kế ra 16 máy nhánh Chương V, E-HSMT 1 Tổng đài
2 Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS 5 (KVA) Chương V, E-HSMT 1 Bộ
3 Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 + (phụ kiện gồm: outled điện thoại + mặt 1 + đế nổi) Chương V, E-HSMT 11 Cái
4 Lắp đặt cáp thoại chống nhiễu (04 lõi / 2P X 0.5) Chương V, E-HSMT 22,5 10 m
F HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI, MẠNG MÁY TÍNH (Hệ thống mạng nội bộ)
1 Lắp đặt tủ ract 19" ract 15U, D = 830, D = 600, 1 quạt (cửa mica) + nguồn 6 ổ cắm Chương V, E-HSMT 1 Tủ
2 Lắp đặt thiết bị mạng, Bộ chuyển mạch (switch) 24 cổng 10/100/1000 MBPS Chương V, E-HSMT 2 Thiết bị
3 Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 + (phụ kiện gồm: outled mạng + mặt 1 + đế nổi) Chương V, E-HSMT 28 Cái
4 Lắp đặt cáp UTP CAT.6 4 PAIR Chương V, E-HSMT 57,8 10 m
5 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống điện cứng fi20 Chương V, E-HSMT 219 Mét
6 Lắp đặt ống điện cứng fi32 Chương V, E-HSMT 110 Mét
7 Phụ kiện lắp đặt hệ thống mạng máy tính, điện thoại, tivi Chương V, E-HSMT 1
G Hệ thống đèn và mương, cáp chiếu sáng
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 3,6m3 chiều rộng móng <= 20m, đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,08 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,052 100M3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Chương V, E-HSMT 0,576 M3
4 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 2,48 M3
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 0,008 Tấn
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Chương V, E-HSMT 0,048 Tấn
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 25mm Chương V, E-HSMT 0,092 Tấn
8 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,148 100M2
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 2,4 M2
10 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy (Đào trong TP, thị trấn, ĐM nhân công nhân hệ số 1,2) Đất cấp II Chương V, E-HSMT 17,513 M3
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,1751 100M3
12 Làm tiếp địa trụ đèn chiếu sáng Chương V, E-HSMT 4 Bộ
13 Kéo rải dây đồng 25mm2 thoát sét cột Chương V, E-HSMT 8 Mét
14 Lắp dựng cột đèn thép bằng máy, cao 6,0m Chương V, E-HSMT 4 Cột
15 Lắp cần đèn đơn fi 60 cao 2m, vươn 1,5m Chương V, E-HSMT 4 Cần
16 Lắp Đèn LED chiếu sáng ngoại vi 100W Chương V, E-HSMT 4 Chóa
17 Đánh số cột Chương V, E-HSMT 0,4 10 cột
18 Lắp cửa cột Chương V, E-HSMT 4 Cửa
19 Lắp bảng điện nhựa cửa cột, KT 120x200mm Chương V, E-HSMT 4 Bảng
20 Lắp RCBO - 2P - 6A Chương V, E-HSMT 4 Cái
21 Lắp Domino 3P - 50A Chương V, E-HSMT 4 Cái
22 Luồn cáp cửa cột Chương V, E-HSMT 4 Đầu
23 Luồn dây lên đèn cáp CVV 2Cx1,5mm2 Chương V, E-HSMT 0,4 100M
24 Kéo rải cáp chiếu sáng CVV 2Cx6mm2 (lên đến cửa trụ) Chương V, E-HSMT 99 Mét
25 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống nhựa gân xoắn HDPE fi50/40 Chương V, E-HSMT 95 Mét
26 Bốc xếp lên cát xây dựng Chương V, E-HSMT 22,932 M3
27 Bốc xếp lên đá các loại Chương V, E-HSMT 2,7987 M3
28 Bốc xếp lên xi măng bao Chương V, E-HSMT 0,9731 Tấn
29 Bốc xếp xuống xi măng bao Chương V, E-HSMT 0,9731 Tấn
30 Bốc xếp lên sắt thép các loại Chương V, E-HSMT 0,1039 Tấn
31 Bốc xếp xuống sắt thép các loại Chương V, E-HSMT 0,1039 Tấn
32 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly 1km; đường loại 5 Chương V, E-HSMT 2,2932 10m3/km
33 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly 1km; đường loại 5 Chương V, E-HSMT 0,2799 10m3/km
34 Vận chuyển thép bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly 1km; đường loại 5 Chương V, E-HSMT 0,0104 10tấn/1km
35 Vận chuyển XM bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly 1km; đường loại 5 Chương V, E-HSMT 0,0973 10tấn/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->