Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Sửa chữa nâng cấp trải đá hai bên bờ kênh Trấp Bà Ký và đường bờ bắc kênh Quốc Phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200916364-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG THIÊN THANH |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Sửa chữa nâng cấp trải đá hai bên bờ kênh Trấp Bà Ký và đường bờ bắc kênh Quốc Phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200902909 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 22:26:00 đến ngày 2020-09-18 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,265,824,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 78,900,000 VNĐ ((Bảy mươi tám triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Gói thầu xây lắp: Sữa chữa nâng cấp trải đá hai bên bờ kênh Bà Trấp và đường bờ kênh bắc Quốc Phòng | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : <= 2 cây | Theo chương V – yêu cầu xây lắp | 49,8 | 100m2 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Theo chương V – yêu cầu xây lắp | 24,288 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo chương V – yêu cầu xây lắp | 268,589 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V – yêu cầu xây lắp | 217,811 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | Theo chương V – yêu cầu xây lắp | 45,918 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | Theo chương V – yêu cầu xây lắp | 10,695 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | Theo chương V – yêu cầu xây lắp | 14,513 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo chương V – yêu cầu xây lắp | 48,218 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo chương V – yêu cầu xây lắp | 40,169 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo chương V – yêu cầu xây lắp | 8,049 | 100m3 |
| 11 | Đào san đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110CV, đất cấp I | Theo chương V – yêu cầu xây lắp | 136,123 | 100m3 |
| 12 | Mua cừ tràm | Theo chương V – yêu cầu xây lắp | 78 | cây |
| 13 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Theo chương V – yêu cầu xây lắp | 2,1 | 100m |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V – yêu cầu xây lắp | 0,005 | tấn |
| 15 | Đào san đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110CV, đất cấp II | Theo chương V – yêu cầu xây lắp | 29,008 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V – yêu cầu xây lắp | 26,371 | 100m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chương V – yêu cầu xây lắp | 54,611 | 100m3 |
| 18 | Mua đá 0x4 cm | Theo chương V – yêu cầu xây lắp | 4.390,68 | m3 |
| 19 | Mua sỏi đỏ | Theo chương V – yêu cầu xây lắp | 2.927,12 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi