Gói thầu: ĐTXD.2020.1-XL: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200891131-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hậu Giang |
| Tên gói thầu | ĐTXD.2020.1-XL: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200846513 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 11:08:00 đến ngày 2020-09-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,516,783,613 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU VỰC THÀNH PHỐ VỊ THANH - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Trụ 16m Ghép - Móng BT M200 (1,8x1,6x1,2)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | móng |
| 2 | Trụ 14m ghép - Móng bêtông M200 (1,6x1,4x1)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 16 | móng |
| 3 | Trụ 14m - Móng bêtông M200 (1,4x1,4x1)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 38 | móng |
| 4 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | bộ |
| 5 | Trụ BTLT 16m - 11kN, K=2 (dựng trụ bằng thủ công + cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | trụ |
| 6 | Trụ BTLT 14m - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công + cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 58 | trụ |
| 7 | Trụ BTLT 14m (có tiếp địa thân trụ) - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công + cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | trụ |
| 8 | Bộ đà 24K: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | bộ |
| 9 | Bộ đà 24Đ: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | bộ |
| 10 | Bộ đà lệch 1,75K (lệch 2/3, lắp trụ ghép): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 14 | bộ |
| 11 | Bộ đà lệch 1,75K (lệch 2/3, lắp trụ đơn): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 42 | bộ |
| 12 | Bộ tiếp địa trụ 14m (có dãy tiếp địa thân trụ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | bộ |
| 13 | Bộ khánh đơn (dùng các vị trí an toàn cao): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 36 | bộ |
| 14 | Dây đồng chống thấm bọc XLPE 24kV (CX)-95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 18 | mét |
| 15 | Dây đồng chống thấm bọc XLPE 24kV (CX)-25 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 60 | mét |
| 16 | Dây nhôm lõi thép chống thấm bọc XLPE 24kV (ACX)-150/19 | A CẤP | 6.775 | mét |
| 17 | Dây nhôm lõi thép chống thấm bọc XLPE 24kV (ACX)-95/16 | A CẤP | 187 | mét |
| 18 | Dây nhôm trần lõi thép (AC)-95/16 | A CẤP | 885 | kg |
| 19 | Dây nhôm trần lõi thép (AC)-70/11 | A CẤP | 17 | kg |
| 20 | Sứ treo POLYME | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 90 | cái |
| 21 | Móc treo chữ U (Ma ní) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 180 | cái |
| 22 | Giáp níu dây nhôm bọc 24kV 150mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 120 | cái |
| 23 | Giáp níu dây nhôm bọc 24kV 95mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 24 | Sứ đứng 24kV ĐR600mm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 346 | cái |
| 25 | Chân sứ đứng | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 346 | cái |
| 26 | Giáp buộc đầu sứ 24kV 50mm2 (composite) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 27 | Giáp buộc cổ sứ 24kV 95mm2 (composite) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 28 | Giáp buộc đầu sứ 24kV 150mm2 (composite) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 336 | cái |
| 29 | Uclevis | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 79 | cái |
| 30 | Sứ ống chỉ | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 79 | cái |
| 31 | Kẹp bulon U cỡ 70-95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 50 | cái |
| 32 | Kẹp rẽ nhánh WR 120-240 / 95-150 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 36 | cái |
| 33 | Kẹp rẽ nhánh WR 70-95 / 70-95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 24 | cái |
| 34 | Kẹp rẽ nhánh WR 120-240 / 25-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 30 | cái |
| 35 | Dây chì 60K | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 9 | cái |
| 36 | Cosse ép dùng cho dây nhôm 150mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 37 | Cosse ép dùng cho dây nhôm 95mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 38 | Cosse ép dùng cho dây đồng 50mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 33 | cái |
| 39 | Ống nối ép cho dây nhôm trần lõi thép 50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 15 | cái |
| 40 | Bù lon mạ kẽm 16x300 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 64 | cái |
| 41 | Bù lon mạ kẽm 16x500 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 13 | cái |
| 42 | Bù lon mạ kẽm 16x550 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 43 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 18 | cái |
| 44 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 18 | cái |
| 45 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x750 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 18 | cái |
| 46 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 187 | cái |
| 47 | Băng keo cách điện trung thế (ngoài trời) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 11 | cuộn |
| 48 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 56 | cái |
| 49 | FCO 27kV - 200A | A CẤP | 9 | cái |
| 50 | Tháo cầu chì tự rơi 35(22)kV, 3 pha | thu hồi | 2 | bộ |
| 51 | Tháo và lắp lại cầu chì tự rơi 35(22)kV, 3 pha | Sử dụng lại | 8 | bộ |
| 52 | Bộ đà 24K (tháo dỡ - lắp lại): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 10 | bộ |
| 53 | Dây nhôm trần lõi thép (AC)-50/8 | thu hồi | 444 | kg |
| 54 | Dây đồng chống thấm bọc XLPE 24kV (CX)-25 | thu hồi | 34 | mét |
| 55 | Sứ treo thủy tinh | thu hồi | 12 | cái |
| 56 | Sứ treo POLYME | thu hồi | 18 | cái |
| 57 | Móc treo chữ U (Ma ní) | thu hồi | 36 | cái |
| 58 | Sứ treo POLYME | Sử dựng lại | 21 | cái |
| 59 | Móc treo chữ U (Ma ní) | Sử dựng lại | 42 | cái |
| 60 | Giáp níu dây nhôm bọc 24kV 50mm2 | Sử dựng lại | 6 | cái |
| 61 | Sứ đứng 24kV ĐR460mm | thu hồi | 43 | cái |
| 62 | Chân sứ đứng | thu hồi | 43 | cái |
| 63 | Sứ đứng 24kV ĐR460mm | Sử dựng lại | 5 | cái |
| 64 | Chân sứ đứng | Sử dựng lại | 5 | cái |
| 65 | Giáp buộc cổ sứ 24kV 95mm2 (composite) | Sử dựng lại | 5 | cái |
| 66 | Kẹp quai ép đồng nhôm 2/0 | thu hồi | 36 | cái |
| 67 | Splitbolt Cu 2/0 | thu hồi | 36 | cái |
| 68 | Khóa néo dây 95 - 150 | Sử dựng lại | 3 | cái |
| 69 | Khóa néo dây 35 - 70 | thu hồi | 30 | cái |
| 70 | Uclevis | thu hồi | 20 | cái |
| 71 | Sứ ống chỉ | thu hồi | 20 | cái |
| 72 | Uclevis | Sử dựng lại | 4 | cái |
| 73 | Sứ ống chỉ | Sử dựng lại | 4 | cái |
| 74 | Kẹp bulon U cỡ 70-95 | thu hồi | 8 | cái |
| 75 | Trụ BTLT 14m thu hồi và thanh lý tại công trình | Thanh lý trụ tại công trình | 5 | trụ |
| 76 | Trụ BTLT 12m thu hồi và thanh lý tại công trình | Thanh lý trụ tại công trình | 13 | trụ |
| 77 | Bộ dây chằng hẹp trụ 12m thu hồi: Mỗi bộ gồm | Thu hồi | 3 | bộ |
| 78 | Bộ dây chằng xuống trụ 12m: Mỗi bộ gồm | Thu hồi | 5 | bộ |
| 79 | Bộ đà 24Đ (thu hồi): Mỗi bộ gồm | Thu hồi | 3 | bộ |
| 80 | Bộ đà 24K (thu hồi): Mỗi bộ gồm | Thu hồi | 8 | bộ |
| 81 | Bộ đà lệch 20Đ (thu hồi) | Thu hồi | 6 | bộ |
| 82 | Bộ đà 20Đ + chân sứ đỉnh (thu hồi): Mỗi bộ gồm | Thu hồi | 1 | bộ |
| B | KHU VỰC THÀNH PHỐ VỊ THANH - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Trụ 8,5m ghép - Móng BT M200 (0,8x1,0x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 15 | móng |
| 2 | Trụ 8 - Móng BT M200 (0,8x0,8x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 24 | móng |
| 3 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 7 | bộ |
| 4 | Trụ BTLT 8,5m - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 13 | trụ |
| 5 | Trụ BTLT 8,5m (tiếp địa thân trụ) - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | trụ |
| 6 | Trụ BTLT 8,5m - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công + cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 34 | trụ |
| 7 | Trụ BTLT 8,5m (tiếp địa thân trụ) - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công + cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 5 | trụ |
| 8 | Bộ tiếp địa trụ hạ áp (có dãy tiếp địa thân trụ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 7 | bộ |
| 9 | Cụm phân phối hạ áp 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 10 | Trọn bộ |
| 10 | Hộp phân phối hạ áp 9 cực & Phụ kiện (3 pha): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 29 | Trọn bộ |
| 11 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 4x95 | A CẤP | 1.954 | mét |
| 12 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 3x50 | A CẤP | 302 | mét |
| 13 | Kẹp treo cáp ABC 4x95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 21 | cái |
| 14 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 24 | cái |
| 15 | Kẹp treo cáp ABC 4x50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 5 | cái |
| 16 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | cái |
| 17 | Kẹp rẽ nhánh WR 50-70 / 50-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 18 | Cosse ép dùng cho dây nhôm 95mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | cái |
| 19 | Cosse ép dùng cho dây nhôm 50mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | cái |
| 20 | Nắp bịt đầu cáp 35-95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 15 | cái |
| 21 | Bù lon móc mạ kẽm 16x200 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 33 | cái |
| 22 | Bù lon móc mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 23 | Bù lon móc mạ kẽm 16x400 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 18 | cái |
| 24 | Bù lon móc mạ kẽm 16x550 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 25 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x400 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 15 | cái |
| 26 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 15 | cái |
| 27 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 15 | cái |
| 28 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 144 | cái |
| 29 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 39 | cái |
| 30 | Dây nhôm bọc PVC 0,6/1kV (AV)- 50 | Thu hồi | 1.697 | mét |
| 31 | Dây nhôm trần lõi thép (AC)-35/6,2 | Thu hồi | 126,501 | kg |
| 32 | Rack 3 (không sứ) | Thu hồi | 28 | bộ |
| 33 | Tháo và lắp lại nhánh rẽ khách hàng | Sử dụng lại | 53 | nhánh |
| 34 | Trụ BTLT 8,5m thu hồi và thanh lý tại công trình | Thanh lý trụ tại công trình | 5 | trụ |
| 35 | Trụ BTLT 7,5m thu hồi và thanh lý tại công trình | Thanh lý trụ tại công trình | 26 | trụ |
| C | KHU VỰC THÀNH PHỐ VỊ THANH - HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | MBA & Thiết bị trạm 400kVA: Mỗi bộ gồm | A CẤP | 1 | t.bộ |
| 2 | Phụ kiện trạm 400kVA: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | t.bộ |
| 3 | Bộ dây hạ áp trạm 400kVA: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 4 | MBA & Thiết bị trạm 320kVA (thu hồi): Mỗi bộ gồm | Thu hồi | 1 | t.bộ |
| 5 | Phụ kiện trạm 320kVA (thu hồi): Mỗi bộ gồm | Thu hồi | 1 | t.bộ |
| D | KHU VỰC THÀNH PHỐ NGÃ BÃY - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Trụ 14m - Móng bêtông M200 (1,4x1,4x1)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | móng |
| 2 | Trụ BTLT 14m - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công + cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | trụ |
| 3 | Bộ đà 24Đ: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 4 | Sứ đứng 24kV ĐR600mm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | cái |
| 5 | Chân sứ đứng | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | cái |
| 6 | Uclevis | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 7 | Sứ ống chỉ | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 8 | Bù lon mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 9 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 10 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| E | KHU VỰC THÀNH PHỐ NGÃ BÃY - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Trụ 8,5m ghép - Móng BT M200 (0,8x1,0x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 17 | móng |
| 2 | Trụ 8,5m - Móng BT M200 (0,8x0,8x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 23 | móng |
| 3 | Móng 8a: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 5 | móng |
| 4 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 14 | bộ |
| 5 | Trụ BTLT 8,5m - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 48 | trụ |
| 6 | Trụ BTLT 8,5m (tiếp địa thân trụ) - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 14 | trụ |
| 7 | Bộ tiếp địa trụ hạ áp (có dãy tiếp địa thân trụ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 14 | bộ |
| 8 | Dây đồng bọc PVC 0,6/1kV (CV)- 50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 28 | mét |
| 9 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 4x95 | A CẤP | 212 | mét |
| 10 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 3x50 | A CẤP | 1.073 | mét |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC 4x95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 13 | Kẹp treo cáp ABC 4x50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 18 | cái |
| 14 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 33 | cái |
| 15 | Kẹp rẽ nhánh WR 70-95 / 50-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 46 | cái |
| 16 | Kẹp nối rẽ IPC 95-35 (1 boulon) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 137 | cái |
| 17 | Rack 3 (không sứ) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 18 | Rack 4 (không sứ) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 19 | Uclevis | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 7 | cái |
| 20 | Băng keo cách điện hạ thế | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 7 | cuộn |
| 21 | Bù lon móc mạ kẽm 16x200 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 32 | cái |
| 22 | Bù lon móc mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 5 | cái |
| 23 | Bù lon móc mạ kẽm 16x400 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 26 | cái |
| 24 | Bù lon mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 25 | Bù lon mạ kẽm 16x450 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 26 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x400 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 16 | cái |
| 27 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 16 | cái |
| 28 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 16 | cái |
| 29 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 115 | cái |
| 30 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 45 | cái |
| F | KHU VỰC HUYỆN CHÂU THÀNH - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Trụ 14m ghép - Móng bêtông M200 (1,8x1,5x1,2)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 14 | móng |
| 2 | Trụ BTLT 14m - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 28 | trụ |
| 3 | Bộ Chân sứ đỉnh đơn (T) + sứ đứng 24kV: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 4 | Bộ đà lệch 0,8Đ: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | bộ |
| 5 | Bộ đà 20K: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 14 | bộ |
| 6 | Bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | bộ |
| 7 | Bộ sứ treo polymer kép (khánh): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 14 | Trọn bộ |
| 8 | Tái lập đấu nối phía hạ áp: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 7 | bộ |
| 9 | Bảng tên nhánh: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 7 | bộ |
| 10 | Dây đồng chống thấm bọc XLPE 24kV (CX)-25 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 40 | mét |
| 11 | Dây nhôm trần lõi thép (AC)-50/8 | A CẤP | 166 | kg |
| 12 | Móc treo chữ U (Ma ní) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 28 | cái |
| 13 | Sứ đứng 24kV ĐR600mm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | cái |
| 14 | Chân sứ đứng | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | cái |
| 15 | Uclevis | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 28 | cái |
| 16 | Sứ ống chỉ | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 28 | cái |
| 17 | Kẹp bulon U cỡ 35-50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 28 | cái |
| 18 | Dây chì 12K | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 7 | cái |
| 19 | Kẹp rẽ nhánh WR 50-70 / 50-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 28 | cái |
| 20 | Kẹp quai ép đồng nhôm 2/0 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 7 | cái |
| 21 | Splitbolt Cu 2/0 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 14 | cái |
| 22 | Bù lon mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 21 | cái |
| 23 | Bù lon mạ kẽm 16x550 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 7 | cái |
| 24 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 14 | cái |
| 25 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 14 | cái |
| 26 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x750 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 14 | cái |
| 27 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 112 | cái |
| 28 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 14 | cái |
| 29 | FCO 27kV - 100A | A CẤP | 7 | cái |
| G | KHU VỰC HUYỆN CHÂU THÀNH - HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | bộ |
| 2 | MBA & TB trạm 1x50kVA: Mỗi bộ gồm | A CẤP | 8 | t.bộ |
| 3 | Phụ kiện trạm 1x50kVA; 1 pha 3 dây: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | t.bộ |
| 4 | Bộ tiếp địa trạm treo: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | bộ |
| 5 | Bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | bộ |
| 6 | Tủ điện kế 2 ngăn 1,0x0,6x0,4m (STĐ) - trụ đơn: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 7 | Tủ điện kế 2 ngăn 1,0x0,6x0,4m (STĐ) - trụ ghép: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 7 | bộ |
| 8 | Bộ dây trung áp trạm treo 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | bộ |
| 9 | Bộ dây hạ áp trạm 1x50kVA; 1pha 3 dây - trụ đơn: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 10 | Bộ dây hạ áp trạm 1x50kVA; 1pha 3 dây - trụ ghép: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 7 | bộ |
| H | KHU VỰC HUYỆN CHÂU THÀNH A - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Trụ 14m ghép - Móng bêtông M200 (1,6x1,4x1,0)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 11 | móng |
| 2 | Trụ 14m - Móng bêtông M200 (1,4x1,4x1)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | móng |
| 3 | Móng 14ba: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 20 | móng |
| 4 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 11 | bộ |
| 5 | Trụ BTLT 14m - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 39 | trụ |
| 6 | Trụ BTLT 14m (có dãy tiếp địa thân trụ) - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 11 | trụ |
| 7 | Bộ tiếp địa trụ 14m hỗn hợp (tiếp địa thân trụ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 11 | bộ |
| 8 | Bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 9 | Bộ Chân sứ đỉnh thẳng đơn (T) + sứ đứng 24kV: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 20 | bộ |
| 10 | Bộ Chân sứ đỉnh cong (C) + sứ đứng 24kV: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | bộ |
| 11 | Bộ Chân sứ đỉnh cong kép (C) + sứ đứng 24kV: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | bộ |
| 12 | Bảng tên nhánh: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 13 | Dây đồng chống thấm bọc XLPE 24kV (CX)-25 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | mét |
| 14 | Dây nhôm lõi thép chống thấm bọc XLPE 24kV (ACX)-50/8 | A CẤP | 2.177 | mét |
| 15 | Dây nhôm trần lõi thép (AC)-50/8 | A CẤP | 424 | kg |
| 16 | Sứ treo POLYME | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 30 | cái |
| 17 | Móc treo chữ U (Ma ní) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 60 | cái |
| 18 | Giáp níu dây nhôm bọc 24kV 50mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 30 | cái |
| 19 | Uclevis | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 54 | cái |
| 20 | Sứ ống chỉ | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 54 | cái |
| 21 | Kẹp bulon U cỡ 35-50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 60 | cái |
| 22 | Dây chì 8K | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | cái |
| 23 | Kẹp rẽ nhánh WR 120-240 / 25-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 24 | Kẹp rẽ nhánh WR 50-70 / 50-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 25 | Kẹp quai ép đồng nhôm 4/0 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 26 | Splitbolt Cu 4/0 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 27 | Cosse ép dùng cho dây nhôm 50mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 7 | cái |
| 28 | Ống nối ép cho dây nhôm trần lõi thép 50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 29 | Bù lon mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 38 | cái |
| 30 | Bù lon mạ kẽm 16x550 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 16 | cái |
| 31 | Bù lon mắt mạ kẽm 16x250 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 14 | cái |
| 32 | Bù lon mắt mạ kẽm 16x450 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 15 | cái |
| 33 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 11 | cái |
| 34 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 11 | cái |
| 35 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x750 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 11 | cái |
| 36 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 149 | cái |
| 37 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 19 | cái |
| 38 | Thanh nối PL60x6 dài 410 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 39 | FCO 27kV - 100A | A CẤP | 3 | cái |
| I | KHU VỰC HUYỆN CHÂU THÀNH A - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Trụ 10,5m ghép - Móng BT M200 (1,5x1,3x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | móng |
| 2 | Trụ 8,5m ghép - Móng BT M200 (0,8x1,0x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 9 | móng |
| 3 | Trụ 8,5m - Móng BT M200 (0,8x0,8x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 25 | móng |
| 4 | Móng 8a: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 39 | móng |
| 5 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 14 | bộ |
| 6 | Trụ BTLT 10,5m - 5,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | trụ |
| 7 | Trụ BTLT 8,5m - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 68 | trụ |
| 8 | Trụ BTLT 8,5m (tiếp địa thân trụ) - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 14 | trụ |
| 9 | Bộ tiếp địa trụ hạ áp (có dãy tiếp địa thân trụ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 14 | bộ |
| 10 | Bộ tiếp địa hỗn hợp (đấu lèo): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | bộ |
| 11 | Bộ kẹp phân phối khách hàng 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 91 | Trọn bộ |
| 12 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 3x95 | A CẤP | 2.008 | mét |
| 13 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 3x70 | A CẤP | 912 | mét |
| 14 | Kẹp treo cáp ABC 4x95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 47 | cái |
| 15 | Kẹp treo cáp ABC 4x70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 23 | cái |
| 16 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 26 | cái |
| 17 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 18 | cái |
| 18 | Móc đôi treo cáp ABC | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 9 | cái |
| 19 | Kẹp rẽ nhánh WR 70-95 / 50-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 18 | cái |
| 20 | Kẹp rẽ nhánh WR 50-70 / 50-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 21 | Cosse ép dùng cho dây nhôm 95mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 9 | cái |
| 22 | Cosse ép dùng cho dây nhôm 70mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 23 | Nắp bịt đầu cáp 35-95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 21 | cái |
| 24 | Rack 3 (không sứ) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | bộ |
| 25 | Uclevis | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | cái |
| 26 | Bù lon móc mạ kẽm 16x200 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 69 | cái |
| 27 | Bù lon móc mạ kẽm 16x300 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 18 | cái |
| 28 | Bù lon móc mạ kẽm 16x400 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | cái |
| 29 | Bù lon móc mạ kẽm 16x450 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 30 | Bù lon móc mạ kẽm 16x550 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 10 | cái |
| 31 | Bù lon mạ kẽm 16x250 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 32 | Bù lon mạ kẽm 16x300 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 18 | cái |
| 33 | Bù lon mạ kẽm 16x450 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 5 | cái |
| 34 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x400 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 35 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 10 | cái |
| 36 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 10 | cái |
| 37 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x750 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 38 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 194 | cái |
| 39 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 74 | cái |
| 40 | Trụ BTLT 8,5m thu hồi và thanh lý tại công trình | Thanh lý trụ tại công trình | 14 | trụ |
| 41 | Thu hồi Bộ dây chằng xuống trụ 8,5m | Thu hồi | 2 | bộ |
| 42 | Tháo và lắp lại sứ bằng TC, loại 3 sứ | Sử dụng lại | 8 | sứ |
| 43 | Căng lại cáp vặn xoắn, loại cáp ≤3x50mm² | Sử dụng lại | 0,464 | km |
| 44 | Căng lại dây bằng TC ≤AV50mm² | Sử dụng lại | 1,278 | km |
| 45 | Căng lại dây bằng TC ≤AC50mm² | Sử dụng lại | 0,639 | km |
| 46 | Tháo và lắp lại nhánh rẽ khách hàng | Sử dụng lại | 20 | nhánh |
| J | KHU VỰC HUYỆN CHÂU THÀNH A - HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | bộ |
| 2 | MBA & TB trạm 1x50kVA: Mỗi bộ gồm | A CẤP | 4 | t.bộ |
| 3 | Phụ kiện trạm 1x50kVA: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | t.bộ |
| 4 | Bộ tiếp địa trạm treo: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | bộ |
| 5 | Bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | bộ |
| 6 | Tủ điện kế 2 ngăn 1,0x0,6x0,4m (STĐ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | bộ |
| 7 | Bộ dây trung áp trạm treo 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | bộ |
| 8 | Bộ dây hạ áp trạm 1x50kVA: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | bộ |
| K | KHU VỰC NHÀ ĐIỀU HÀNH TPVT - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Trụ 16m Ghép - Móng BT M200 (1,8x1,6x1,2)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | móng |
| 2 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 3 | Trụ BTLT 16m - 11kN, K=2,0 (dựng trụ bằng thủ công + cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | trụ |
| 4 | Bộ đà 24K: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | bộ |
| 5 | Bộ đà 24Đ: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | bộ |
| 6 | Bộ đà kép PL 80x8 dài 740 liên kết trụ 16m ghép: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | bộ |
| 7 | Bộ đà kép L75x75x8 dài 695 liên kết trụ 16m ghép: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 8 | Bộ tiếp địa bảo vệ Đầu cáp ngầm: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 9 | Rãnh cáp ngầm ĐD trung áp: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 10 | bộ |
| 10 | Hố ga cáp ngầm (1,2x1,2x1)m³ : Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | Cái |
| 11 | Bộ giá đỡ đầu cáp ngầm: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 12 | Bảng tên nhánh: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 13 | Dây đồng chống thấm bọc XLPE 24kV (CX)-25 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 24 | mét |
| 14 | Cáp ngầm 3 pha 24kV CXV/Sehh/DSTA 3x50 | A CẤP | 35 | mét |
| 15 | Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV ngoài trời 3x50 | A CẤP | 1 | cái |
| 16 | Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV trong tủ hợp bộ (loại Elbow) | A CẤP | 1 | cái |
| 17 | Sứ treo POLYME | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | cái |
| 18 | Móc treo chữ U (Ma ní) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 24 | cái |
| 19 | Giáp níu dây nhôm bọc 24kV 240mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | cái |
| 20 | Sứ đứng 24kV ĐR600mm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 15 | cái |
| 21 | Giáp buộc đầu sứ 24kV 240mm2 (composite) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 15 | cái |
| 22 | Uclevis | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 23 | Sứ ống chỉ | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 24 | Dây chì 15K | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | cái |
| 25 | Kẹp rẽ nhánh WR 120-240 / 120-240 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 26 | Kẹp quai ép đồng nhôm 4/0 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | cái |
| 27 | Splitbolt Cu 4/0 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 28 | Cosse ép dùng cho dây đồng 50mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | cái |
| 29 | Ống nhựa gân xoắn HDPE Ø110 dày 8,1mm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 35 | mét |
| 30 | Collier sắt dẹt 40x4 ĐK290 giữ ống ĐK90 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | cái |
| 31 | Bù lon mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 32 | Bù lon mắt mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 33 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 5 | cái |
| 34 | FCO 27kV - 100A | A CẤP | 3 | cái |
| 35 | Chống sét van LA 18kV | A CẤP | 3 | cái |
| 36 | Trụ BTLT 16m thu hồi và thanh lý tại công trình | Thanh lý trụ tại công trình | 2 | trụ |
| 37 | Bộ đà 24K trụ II tim 2,2m | thu hồi | 2 | bộ |
| 38 | Bộ dây chằng xuống trụ 16m (Collier) | thu hồi | 4 | bộ |
| 39 | Sứ treo POLYME | thu hồi | 12 | cái |
| 40 | Móc treo chữ U (Ma ní) | thu hồi | 24 | cái |
| 41 | Giáp níu dây nhôm bọc 24kV 240mm2 | thu hồi | 3 | cái |
| 42 | Sứ đứng 24kV ĐR600mm | thu hồi | 6 | cái |
| 43 | Khóa néo dây 185 - 240 | thu hồi | 6 | cái |
| 44 | Khóa néo dây 95 - 150 | thu hồi | 2 | cái |
| L | KHU VỰC NHÀ ĐIỀU HÀNH TPVT - HẠNG MUC: TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 2 | MBA & Thiết bị trạm 250kVA: Mỗi bộ gồm | A CẤP | 1 | t.bộ |
| 3 | Phụ kiện trạm 250kVA: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | t.bộ |
| 4 | Móng trụ thép D900x600: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | móng |
| 5 | Thân trụ thép lắp TBA: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | Tr.bộ |
| 6 | Bộ tiếp địa trạm nền: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 7 | Bộ dây hạ áp trạm 250kVA: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 8 | Bộ dây dẫn tụ bù hạ áp trạm 250kVA: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| M | Bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Nhà thầu chào giá bảo hiểm cho công trình | 1 | Ctr |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi