Gói thầu: ĐTXD.2020.1-XL: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200891131-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hậu Giang
Tên gói thầu ĐTXD.2020.1-XL: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200846513
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-07 11:08:00 đến ngày 2020-09-17 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,516,783,613 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHU VỰC THÀNH PHỐ VỊ THANH - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP
1 Trụ 16m Ghép - Móng BT M200 (1,8x1,6x1,2)m3: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 2 móng
2 Trụ 14m ghép - Móng bêtông M200 (1,6x1,4x1)m3: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 16 móng
3 Trụ 14m - Móng bêtông M200 (1,4x1,4x1)m3: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 38 móng
4 Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 12 bộ
5 Trụ BTLT 16m - 11kN, K=2 (dựng trụ bằng thủ công + cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 4 trụ
6 Trụ BTLT 14m - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công + cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 58 trụ
7 Trụ BTLT 14m (có tiếp địa thân trụ) - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công + cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 12 trụ
8 Bộ đà 24K: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 8 bộ
9 Bộ đà 24Đ: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 6 bộ
10 Bộ đà lệch 1,75K (lệch 2/3, lắp trụ ghép): Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 14 bộ
11 Bộ đà lệch 1,75K (lệch 2/3, lắp trụ đơn): Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 42 bộ
12 Bộ tiếp địa trụ 14m (có dãy tiếp địa thân trụ): Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 12 bộ
13 Bộ khánh đơn (dùng các vị trí an toàn cao): Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 36 bộ
14 Dây đồng chống thấm bọc XLPE 24kV (CX)-95 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 18 mét
15 Dây đồng chống thấm bọc XLPE 24kV (CX)-25 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 60 mét
16 Dây nhôm lõi thép chống thấm bọc XLPE 24kV (ACX)-150/19 A CẤP 6.775 mét
17 Dây nhôm lõi thép chống thấm bọc XLPE 24kV (ACX)-95/16 A CẤP 187 mét
18 Dây nhôm trần lõi thép (AC)-95/16 A CẤP 885 kg
19 Dây nhôm trần lõi thép (AC)-70/11 A CẤP 17 kg
20 Sứ treo POLYME Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 90 cái
21 Móc treo chữ U (Ma ní) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 180 cái
22 Giáp níu dây nhôm bọc 24kV 150mm2 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 120 cái
23 Giáp níu dây nhôm bọc 24kV 95mm2 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 6 cái
24 Sứ đứng 24kV ĐR600mm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 346 cái
25 Chân sứ đứng Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 346 cái
26 Giáp buộc đầu sứ 24kV 50mm2 (composite) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 6 cái
27 Giáp buộc cổ sứ 24kV 95mm2 (composite) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 4 cái
28 Giáp buộc đầu sứ 24kV 150mm2 (composite) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 336 cái
29 Uclevis Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 79 cái
30 Sứ ống chỉ Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 79 cái
31 Kẹp bulon U cỡ 70-95 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 50 cái
32 Kẹp rẽ nhánh WR 120-240 / 95-150 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 36 cái
33 Kẹp rẽ nhánh WR 70-95 / 70-95 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 24 cái
34 Kẹp rẽ nhánh WR 120-240 / 25-70 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 30 cái
35 Dây chì 60K Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 9 cái
36 Cosse ép dùng cho dây nhôm 150mm2 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 6 cái
37 Cosse ép dùng cho dây nhôm 95mm2 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 6 cái
38 Cosse ép dùng cho dây đồng 50mm2 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 33 cái
39 Ống nối ép cho dây nhôm trần lõi thép 50 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 15 cái
40 Bù lon mạ kẽm 16x300 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 64 cái
41 Bù lon mạ kẽm 16x500 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 13 cái
42 Bù lon mạ kẽm 16x550 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 2 cái
43 Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 18 cái
44 Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 18 cái
45 Bù lon mạ kẽm VRS 16x750 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 18 cái
46 Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 187 cái
47 Băng keo cách điện trung thế (ngoài trời) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 11 cuộn
48 Bảng tên trụ (loại decal dán) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 56 cái
49 FCO 27kV - 200A A CẤP 9 cái
50 Tháo cầu chì tự rơi 35(22)kV, 3 pha thu hồi 2 bộ
51 Tháo và lắp lại cầu chì tự rơi 35(22)kV, 3 pha Sử dụng lại 8 bộ
52 Bộ đà 24K (tháo dỡ - lắp lại): Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 10 bộ
53 Dây nhôm trần lõi thép (AC)-50/8 thu hồi 444 kg
54 Dây đồng chống thấm bọc XLPE 24kV (CX)-25 thu hồi 34 mét
55 Sứ treo thủy tinh thu hồi 12 cái
56 Sứ treo POLYME thu hồi 18 cái
57 Móc treo chữ U (Ma ní) thu hồi 36 cái
58 Sứ treo POLYME Sử dựng lại 21 cái
59 Móc treo chữ U (Ma ní) Sử dựng lại 42 cái
60 Giáp níu dây nhôm bọc 24kV 50mm2 Sử dựng lại 6 cái
61 Sứ đứng 24kV ĐR460mm thu hồi 43 cái
62 Chân sứ đứng thu hồi 43 cái
63 Sứ đứng 24kV ĐR460mm Sử dựng lại 5 cái
64 Chân sứ đứng Sử dựng lại 5 cái
65 Giáp buộc cổ sứ 24kV 95mm2 (composite) Sử dựng lại 5 cái
66 Kẹp quai ép đồng nhôm 2/0 thu hồi 36 cái
67 Splitbolt Cu 2/0 thu hồi 36 cái
68 Khóa néo dây 95 - 150 Sử dựng lại 3 cái
69 Khóa néo dây 35 - 70 thu hồi 30 cái
70 Uclevis thu hồi 20 cái
71 Sứ ống chỉ thu hồi 20 cái
72 Uclevis Sử dựng lại 4 cái
73 Sứ ống chỉ Sử dựng lại 4 cái
74 Kẹp bulon U cỡ 70-95 thu hồi 8 cái
75 Trụ BTLT 14m thu hồi và thanh lý tại công trình Thanh lý trụ tại công trình 5 trụ
76 Trụ BTLT 12m thu hồi và thanh lý tại công trình Thanh lý trụ tại công trình 13 trụ
77 Bộ dây chằng hẹp trụ 12m thu hồi: Mỗi bộ gồm Thu hồi 3 bộ
78 Bộ dây chằng xuống trụ 12m: Mỗi bộ gồm Thu hồi 5 bộ
79 Bộ đà 24Đ (thu hồi): Mỗi bộ gồm Thu hồi 3 bộ
80 Bộ đà 24K (thu hồi): Mỗi bộ gồm Thu hồi 8 bộ
81 Bộ đà lệch 20Đ (thu hồi) Thu hồi 6 bộ
82 Bộ đà 20Đ + chân sứ đỉnh (thu hồi): Mỗi bộ gồm Thu hồi 1 bộ
B KHU VỰC THÀNH PHỐ VỊ THANH - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP
1 Trụ 8,5m ghép - Móng BT M200 (0,8x1,0x0,8)m3: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 15 móng
2 Trụ 8 - Móng BT M200 (0,8x0,8x0,8)m3: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 24 móng
3 Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 7 bộ
4 Trụ BTLT 8,5m - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 13 trụ
5 Trụ BTLT 8,5m (tiếp địa thân trụ) - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 2 trụ
6 Trụ BTLT 8,5m - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công + cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 34 trụ
7 Trụ BTLT 8,5m (tiếp địa thân trụ) - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công + cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 5 trụ
8 Bộ tiếp địa trụ hạ áp (có dãy tiếp địa thân trụ): Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 7 bộ
9 Cụm phân phối hạ áp 1 pha: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 10 Trọn bộ
10 Hộp phân phối hạ áp 9 cực & Phụ kiện (3 pha): Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 29 Trọn bộ
11 Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 4x95 A CẤP 1.954 mét
12 Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 3x50 A CẤP 302 mét
13 Kẹp treo cáp ABC 4x95 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 21 cái
14 Kẹp ngừng cáp ABC 4x95 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 24 cái
15 Kẹp treo cáp ABC 4x50 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 5 cái
16 Kẹp ngừng cáp ABC 4x50 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 8 cái
17 Kẹp rẽ nhánh WR 50-70 / 50-70 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 6 cái
18 Cosse ép dùng cho dây nhôm 95mm2 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 3 cái
19 Cosse ép dùng cho dây nhôm 50mm2 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 3 cái
20 Nắp bịt đầu cáp 35-95 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 15 cái
21 Bù lon móc mạ kẽm 16x200 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 33 cái
22 Bù lon móc mạ kẽm 16x350 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 2 cái
23 Bù lon móc mạ kẽm 16x400 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 18 cái
24 Bù lon móc mạ kẽm 16x550 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 cái
25 Bù lon mạ kẽm VRS 16x400 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 15 cái
26 Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 15 cái
27 Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 15 cái
28 Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 144 cái
29 Bảng tên trụ (loại decal dán) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 39 cái
30 Dây nhôm bọc PVC 0,6/1kV (AV)- 50 Thu hồi 1.697 mét
31 Dây nhôm trần lõi thép (AC)-35/6,2 Thu hồi 126,501 kg
32 Rack 3 (không sứ) Thu hồi 28 bộ
33 Tháo và lắp lại nhánh rẽ khách hàng Sử dụng lại 53 nhánh
34 Trụ BTLT 8,5m thu hồi và thanh lý tại công trình Thanh lý trụ tại công trình 5 trụ
35 Trụ BTLT 7,5m thu hồi và thanh lý tại công trình Thanh lý trụ tại công trình 26 trụ
C KHU VỰC THÀNH PHỐ VỊ THANH - HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP
1 MBA & Thiết bị trạm 400kVA: Mỗi bộ gồm A CẤP 1 t.bộ
2 Phụ kiện trạm 400kVA: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 t.bộ
3 Bộ dây hạ áp trạm 400kVA: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 bộ
4 MBA & Thiết bị trạm 320kVA (thu hồi): Mỗi bộ gồm Thu hồi 1 t.bộ
5 Phụ kiện trạm 320kVA (thu hồi): Mỗi bộ gồm Thu hồi 1 t.bộ
D KHU VỰC THÀNH PHỐ NGÃ BÃY - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP
1 Trụ 14m - Móng bêtông M200 (1,4x1,4x1)m3: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 móng
2 Trụ BTLT 14m - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công + cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 trụ
3 Bộ đà 24Đ: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 bộ
4 Sứ đứng 24kV ĐR600mm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 3 cái
5 Chân sứ đứng Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 3 cái
6 Uclevis Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 cái
7 Sứ ống chỉ Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 cái
8 Bù lon mạ kẽm 16x350 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 cái
9 Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 cái
10 Bảng tên trụ (loại decal dán) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 cái
E KHU VỰC THÀNH PHỐ NGÃ BÃY - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP
1 Trụ 8,5m ghép - Móng BT M200 (0,8x1,0x0,8)m3: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 17 móng
2 Trụ 8,5m - Móng BT M200 (0,8x0,8x0,8)m3: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 23 móng
3 Móng 8a: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 5 móng
4 Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 14 bộ
5 Trụ BTLT 8,5m - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 48 trụ
6 Trụ BTLT 8,5m (tiếp địa thân trụ) - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 14 trụ
7 Bộ tiếp địa trụ hạ áp (có dãy tiếp địa thân trụ): Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 14 bộ
8 Dây đồng bọc PVC 0,6/1kV (CV)- 50 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 28 mét
9 Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 4x95 A CẤP 212 mét
10 Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 3x50 A CẤP 1.073 mét
11 Kẹp treo cáp ABC 4x95 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 6 cái
12 Kẹp ngừng cáp ABC 4x95 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 6 cái
13 Kẹp treo cáp ABC 4x50 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 18 cái
14 Kẹp ngừng cáp ABC 4x50 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 33 cái
15 Kẹp rẽ nhánh WR 70-95 / 50-70 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 46 cái
16 Kẹp nối rẽ IPC 95-35 (1 boulon) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 137 cái
17 Rack 3 (không sứ) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 bộ
18 Rack 4 (không sứ) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 bộ
19 Uclevis Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 7 cái
20 Băng keo cách điện hạ thế Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 7 cuộn
21 Bù lon móc mạ kẽm 16x200 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 32 cái
22 Bù lon móc mạ kẽm 16x350 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 5 cái
23 Bù lon móc mạ kẽm 16x400 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 26 cái
24 Bù lon mạ kẽm 16x350 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 2 cái
25 Bù lon mạ kẽm 16x450 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 2 cái
26 Bù lon mạ kẽm VRS 16x400 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 16 cái
27 Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 16 cái
28 Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 16 cái
29 Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 115 cái
30 Bảng tên trụ (loại decal dán) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 45 cái
F KHU VỰC HUYỆN CHÂU THÀNH - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP
1 Trụ 14m ghép - Móng bêtông M200 (1,8x1,5x1,2)m3: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 14 móng
2 Trụ BTLT 14m - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 28 trụ
3 Bộ Chân sứ đỉnh đơn (T) + sứ đứng 24kV: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 3 bộ
4 Bộ đà lệch 0,8Đ: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 8 bộ
5 Bộ đà 20K: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 14 bộ
6 Bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 4 bộ
7 Bộ sứ treo polymer kép (khánh): Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 14 Trọn bộ
8 Tái lập đấu nối phía hạ áp: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 7 bộ
9 Bảng tên nhánh: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 7 bộ
10 Dây đồng chống thấm bọc XLPE 24kV (CX)-25 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 40 mét
11 Dây nhôm trần lõi thép (AC)-50/8 A CẤP 166 kg
12 Móc treo chữ U (Ma ní) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 28 cái
13 Sứ đứng 24kV ĐR600mm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 8 cái
14 Chân sứ đứng Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 8 cái
15 Uclevis Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 28 cái
16 Sứ ống chỉ Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 28 cái
17 Kẹp bulon U cỡ 35-50 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 28 cái
18 Dây chì 12K Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 7 cái
19 Kẹp rẽ nhánh WR 50-70 / 50-70 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 28 cái
20 Kẹp quai ép đồng nhôm 2/0 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 7 cái
21 Splitbolt Cu 2/0 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 14 cái
22 Bù lon mạ kẽm 16x350 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 21 cái
23 Bù lon mạ kẽm 16x550 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 7 cái
24 Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 14 cái
25 Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 14 cái
26 Bù lon mạ kẽm VRS 16x750 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 14 cái
27 Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 112 cái
28 Bảng tên trụ (loại decal dán) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 14 cái
29 FCO 27kV - 100A A CẤP 7 cái
G KHU VỰC HUYỆN CHÂU THÀNH - HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP
1 Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 8 bộ
2 MBA & TB trạm 1x50kVA: Mỗi bộ gồm A CẤP 8 t.bộ
3 Phụ kiện trạm 1x50kVA; 1 pha 3 dây: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 8 t.bộ
4 Bộ tiếp địa trạm treo: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 8 bộ
5 Bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 8 bộ
6 Tủ điện kế 2 ngăn 1,0x0,6x0,4m (STĐ) - trụ đơn: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 bộ
7 Tủ điện kế 2 ngăn 1,0x0,6x0,4m (STĐ) - trụ ghép: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 7 bộ
8 Bộ dây trung áp trạm treo 1 pha: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 8 bộ
9 Bộ dây hạ áp trạm 1x50kVA; 1pha 3 dây - trụ đơn: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 bộ
10 Bộ dây hạ áp trạm 1x50kVA; 1pha 3 dây - trụ ghép: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 7 bộ
H KHU VỰC HUYỆN CHÂU THÀNH A - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP
1 Trụ 14m ghép - Móng bêtông M200 (1,6x1,4x1,0)m3: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 11 móng
2 Trụ 14m - Móng bêtông M200 (1,4x1,4x1)m3: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 8 móng
3 Móng 14ba: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 20 móng
4 Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 11 bộ
5 Trụ BTLT 14m - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 39 trụ
6 Trụ BTLT 14m (có dãy tiếp địa thân trụ) - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 11 trụ
7 Bộ tiếp địa trụ 14m hỗn hợp (tiếp địa thân trụ): Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 11 bộ
8 Bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 3 bộ
9 Bộ Chân sứ đỉnh thẳng đơn (T) + sứ đứng 24kV: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 20 bộ
10 Bộ Chân sứ đỉnh cong (C) + sứ đứng 24kV: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 6 bộ
11 Bộ Chân sứ đỉnh cong kép (C) + sứ đứng 24kV: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 4 bộ
12 Bảng tên nhánh: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 3 bộ
13 Dây đồng chống thấm bọc XLPE 24kV (CX)-25 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 6 mét
14 Dây nhôm lõi thép chống thấm bọc XLPE 24kV (ACX)-50/8 A CẤP 2.177 mét
15 Dây nhôm trần lõi thép (AC)-50/8 A CẤP 424 kg
16 Sứ treo POLYME Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 30 cái
17 Móc treo chữ U (Ma ní) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 60 cái
18 Giáp níu dây nhôm bọc 24kV 50mm2 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 30 cái
19 Uclevis Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 54 cái
20 Sứ ống chỉ Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 54 cái
21 Kẹp bulon U cỡ 35-50 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 60 cái
22 Dây chì 8K Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 3 cái
23 Kẹp rẽ nhánh WR 120-240 / 25-70 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 6 cái
24 Kẹp rẽ nhánh WR 50-70 / 50-70 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 2 cái
25 Kẹp quai ép đồng nhôm 4/0 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 2 cái
26 Splitbolt Cu 4/0 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 4 cái
27 Cosse ép dùng cho dây nhôm 50mm2 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 7 cái
28 Ống nối ép cho dây nhôm trần lõi thép 50 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 cái
29 Bù lon mạ kẽm 16x350 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 38 cái
30 Bù lon mạ kẽm 16x550 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 16 cái
31 Bù lon mắt mạ kẽm 16x250 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 14 cái
32 Bù lon mắt mạ kẽm 16x450 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 15 cái
33 Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 11 cái
34 Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 11 cái
35 Bù lon mạ kẽm VRS 16x750 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 11 cái
36 Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 149 cái
37 Bảng tên trụ (loại decal dán) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 19 cái
38 Thanh nối PL60x6 dài 410 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 2 cái
39 FCO 27kV - 100A A CẤP 3 cái
I KHU VỰC HUYỆN CHÂU THÀNH A - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP
1 Trụ 10,5m ghép - Móng BT M200 (1,5x1,3x0,8)m3: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 móng
2 Trụ 8,5m ghép - Móng BT M200 (0,8x1,0x0,8)m3: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 9 móng
3 Trụ 8,5m - Móng BT M200 (0,8x0,8x0,8)m3: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 25 móng
4 Móng 8a: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 39 móng
5 Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 14 bộ
6 Trụ BTLT 10,5m - 5,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 2 trụ
7 Trụ BTLT 8,5m - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 68 trụ
8 Trụ BTLT 8,5m (tiếp địa thân trụ) - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 14 trụ
9 Bộ tiếp địa trụ hạ áp (có dãy tiếp địa thân trụ): Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 14 bộ
10 Bộ tiếp địa hỗn hợp (đấu lèo): Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 2 bộ
11 Bộ kẹp phân phối khách hàng 1 pha: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 91 Trọn bộ
12 Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 3x95 A CẤP 2.008 mét
13 Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 3x70 A CẤP 912 mét
14 Kẹp treo cáp ABC 4x95 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 47 cái
15 Kẹp treo cáp ABC 4x70 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 23 cái
16 Kẹp ngừng cáp ABC 4x95 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 26 cái
17 Kẹp ngừng cáp ABC 4x70 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 18 cái
18 Móc đôi treo cáp ABC Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 9 cái
19 Kẹp rẽ nhánh WR 70-95 / 50-70 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 18 cái
20 Kẹp rẽ nhánh WR 50-70 / 50-70 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 4 cái
21 Cosse ép dùng cho dây nhôm 95mm2 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 9 cái
22 Cosse ép dùng cho dây nhôm 70mm2 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 4 cái
23 Nắp bịt đầu cáp 35-95 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 21 cái
24 Rack 3 (không sứ) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 4 bộ
25 Uclevis Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 12 cái
26 Bù lon móc mạ kẽm 16x200 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 69 cái
27 Bù lon móc mạ kẽm 16x300 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 18 cái
28 Bù lon móc mạ kẽm 16x400 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 12 cái
29 Bù lon móc mạ kẽm 16x450 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 cái
30 Bù lon móc mạ kẽm 16x550 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 10 cái
31 Bù lon mạ kẽm 16x250 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 cái
32 Bù lon mạ kẽm 16x300 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 18 cái
33 Bù lon mạ kẽm 16x450 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 5 cái
34 Bù lon mạ kẽm VRS 16x400 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 4 cái
35 Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 10 cái
36 Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 10 cái
37 Bù lon mạ kẽm VRS 16x750 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 6 cái
38 Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 194 cái
39 Bảng tên trụ (loại decal dán) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 74 cái
40 Trụ BTLT 8,5m thu hồi và thanh lý tại công trình Thanh lý trụ tại công trình 14 trụ
41 Thu hồi Bộ dây chằng xuống trụ 8,5m Thu hồi 2 bộ
42 Tháo và lắp lại sứ bằng TC, loại 3 sứ Sử dụng lại 8 sứ
43 Căng lại cáp vặn xoắn, loại cáp ≤3x50mm² Sử dụng lại 0,464 km
44 Căng lại dây bằng TC ≤AV50mm² Sử dụng lại 1,278 km
45 Căng lại dây bằng TC ≤AC50mm² Sử dụng lại 0,639 km
46 Tháo và lắp lại nhánh rẽ khách hàng Sử dụng lại 20 nhánh
J KHU VỰC HUYỆN CHÂU THÀNH A - HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP
1 Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 4 bộ
2 MBA & TB trạm 1x50kVA: Mỗi bộ gồm A CẤP 4 t.bộ
3 Phụ kiện trạm 1x50kVA: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 4 t.bộ
4 Bộ tiếp địa trạm treo: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 4 bộ
5 Bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 4 bộ
6 Tủ điện kế 2 ngăn 1,0x0,6x0,4m (STĐ): Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 4 bộ
7 Bộ dây trung áp trạm treo 1 pha: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 4 bộ
8 Bộ dây hạ áp trạm 1x50kVA: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 4 bộ
K KHU VỰC NHÀ ĐIỀU HÀNH TPVT - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP
1 Trụ 16m Ghép - Móng BT M200 (1,8x1,6x1,2)m3: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 móng
2 Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 bộ
3 Trụ BTLT 16m - 11kN, K=2,0 (dựng trụ bằng thủ công + cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 2 trụ
4 Bộ đà 24K: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 2 bộ
5 Bộ đà 24Đ: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 2 bộ
6 Bộ đà kép PL 80x8 dài 740 liên kết trụ 16m ghép: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 4 bộ
7 Bộ đà kép L75x75x8 dài 695 liên kết trụ 16m ghép: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 3 bộ
8 Bộ tiếp địa bảo vệ Đầu cáp ngầm: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 bộ
9 Rãnh cáp ngầm ĐD trung áp: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 10 bộ
10 Hố ga cáp ngầm (1,2x1,2x1)m³ : Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 Cái
11 Bộ giá đỡ đầu cáp ngầm: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 bộ
12 Bảng tên nhánh: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 bộ
13 Dây đồng chống thấm bọc XLPE 24kV (CX)-25 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 24 mét
14 Cáp ngầm 3 pha 24kV CXV/Sehh/DSTA 3x50 A CẤP 35 mét
15 Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV ngoài trời 3x50 A CẤP 1 cái
16 Đầu cáp ngầm 3 pha 24kV trong tủ hợp bộ (loại Elbow) A CẤP 1 cái
17 Sứ treo POLYME Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 12 cái
18 Móc treo chữ U (Ma ní) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 24 cái
19 Giáp níu dây nhôm bọc 24kV 240mm2 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 12 cái
20 Sứ đứng 24kV ĐR600mm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 15 cái
21 Giáp buộc đầu sứ 24kV 240mm2 (composite) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 15 cái
22 Uclevis Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 cái
23 Sứ ống chỉ Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 cái
24 Dây chì 15K Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 3 cái
25 Kẹp rẽ nhánh WR 120-240 / 120-240 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 2 cái
26 Kẹp quai ép đồng nhôm 4/0 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 3 cái
27 Splitbolt Cu 4/0 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 6 cái
28 Cosse ép dùng cho dây đồng 50mm2 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 3 cái
29 Ống nhựa gân xoắn HDPE Ø110 dày 8,1mm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 35 mét
30 Collier sắt dẹt 40x4 ĐK290 giữ ống ĐK90 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 3 cái
31 Bù lon mạ kẽm 16x350 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 cái
32 Bù lon mắt mạ kẽm 16x350 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 2 cái
33 Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 5 cái
34 FCO 27kV - 100A A CẤP 3 cái
35 Chống sét van LA 18kV A CẤP 3 cái
36 Trụ BTLT 16m thu hồi và thanh lý tại công trình Thanh lý trụ tại công trình 2 trụ
37 Bộ đà 24K trụ II tim 2,2m thu hồi 2 bộ
38 Bộ dây chằng xuống trụ 16m (Collier) thu hồi 4 bộ
39 Sứ treo POLYME thu hồi 12 cái
40 Móc treo chữ U (Ma ní) thu hồi 24 cái
41 Giáp níu dây nhôm bọc 24kV 240mm2 thu hồi 3 cái
42 Sứ đứng 24kV ĐR600mm thu hồi 6 cái
43 Khóa néo dây 185 - 240 thu hồi 6 cái
44 Khóa néo dây 95 - 150 thu hồi 2 cái
L KHU VỰC NHÀ ĐIỀU HÀNH TPVT - HẠNG MUC: TRẠM BIẾN ÁP
1 Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 bộ
2 MBA & Thiết bị trạm 250kVA: Mỗi bộ gồm A CẤP 1 t.bộ
3 Phụ kiện trạm 250kVA: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 t.bộ
4 Móng trụ thép D900x600: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 móng
5 Thân trụ thép lắp TBA: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 Tr.bộ
6 Bộ tiếp địa trạm nền: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 bộ
7 Bộ dây hạ áp trạm 250kVA: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 bộ
8 Bộ dây dẫn tụ bù hạ áp trạm 250kVA: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 bộ
M Bảo hiểm công trình
1 Bảo hiểm công trình Nhà thầu chào giá bảo hiểm cho công trình 1 Ctr
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->