Gói thầu: ĐTXD.2020.5-XL: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200890676-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hậu Giang
Tên gói thầu ĐTXD.2020.5-XL: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200846494
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-07 11:11:00 đến ngày 2020-09-17 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,198,165,831 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP
1 Trụ 14m ghép - Móng bêtông M200 (1,8x1,5x1,2)m3: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 25 móng
2 Trụ 14m - Móng bêtông M200 (1,4x1,4x1)m3: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 10 móng
3 Móng 14ba: Mỗi móng gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 68 móng
4 Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 29 bộ
5 Trụ BTLT 14m - 9,2kN, K=2 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 29 trụ
6 Trụ BTLT 14m (có tiếp địa thân trụ)- 9,2kN, K=2,0 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 19 trụ
7 Trụ BTLT 14m - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 65 trụ
8 Trụ BTLT 14m - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công + cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 6 trụ
9 Trụ BTLT 14m (có tiếp địa thân trụ)- 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 9 trụ
10 Bộ đà tháp trụ U120x52x4,8 3K: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 17 bộ
11 Bộ đà tháp trụ U120x52x4,8 3K sử dụng lại: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 33 bộ
12 Bộ CSĐ kép (C) + sứ đứng 24kV sử dụng lại: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 2 bộ
13 Bộ đà 20K sử dụng lại: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 2 bộ
14 Bộ đà lệch 24Đ: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 9 bộ
15 Bộ đà lệch 24Đ sử dụng lại: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 9 bộ
16 Bộ đà lệch 24K: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 bộ
17 Bộ đà 24Đ: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 64 bộ
18 Bộ đà 24Đ sử dụng lại: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 44 bộ
19 Bộ đà 24K: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 25 bộ
20 Bộ đà 24K sử dụng lại: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 5 bộ
21 Bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 4 bộ
22 Giá đỡ, phụ kiện Recloser sử dụng lại: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 tr.bộ
23 Bộ tiếp địa lặp lại (thân trụ): Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 28 bộ
24 Bộ tiếp địa thiết bị (recloser): Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 bộ
25 Bộ sứ treo polymer kép (khánh): Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 12 tr.bộ
26 Dây đồng chống thấm bọc XLPE 24kV (CX)-25 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 21 mét
27 Dây đồng chống thấm bọc XLPE 24kV (CX)-50 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 21 mét
28 Dây đồng chống thấm bọc XLPE 24kV (CX)-150 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 24 mét
29 Dây nhôm lõi thép chống thấm bọc XLPE 24kV (ACX)-185/24 A CẤP 22.127 mét
30 Dây nhôm trần lõi thép (AC)-185/24 A CẤP 272 kg
31 Dây nhôm trần lõi thép (AC)-120/19 A CẤP 2.878 kg
32 Sứ treo POLYME Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 177 cái
33 Sứ treo POLYME sử dụng lại 5 cái
34 Móc treo chữ U (Ma ní) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 182 cái
35 Giáp níu dây nhôm bọc 24kV 185mm2 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 168 cái
36 Giáp níu dây nhôm bọc 24kV 50mm2 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 cái
37 Khóa néo dây 95 - 150 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 63 cái
38 Khóa néo dây 35 - 70 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 12 cái
39 Sứ đứng 24kV ĐR600mm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 510 cái
40 Sứ đứng 24kV ĐR460mm sử dụng lại 2 cái
41 Chân sứ đứng Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 510 cái
42 Giáp buộc đầu sứ 24kV 185mm2 (composite) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 457 cái
43 Giáp buộc cổ sứ 24kV 185mm2 (composite) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 50 cái
44 Uclevis Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 146 cái
45 Sứ ống chỉ Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 146 cái
46 Kẹp bulon U cỡ 35-50 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 10 cái
47 Kẹp rẽ nhánh WR 120-240 / 120-240 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 68 cái
48 Kẹp rẽ nhánh WR 120-240 / 25-70 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 38 cái
49 Kẹp rẽ nhánh WR 50-70 / 50-70 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 14 cái
50 Kẹp quai ép đồng nhôm 4/0 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 35 cái
51 Splitbolt Cu 4/0 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 70 cái
52 Cosse ép dùng cho dây nhôm 185mm2 (loại 2 lỗ) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 9 cái
53 Cosse ép dùng cho dây đồng 150mm2 (loại 2 lỗ) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 9 cái
54 Cosse ép dùng cho dây đồng 50mm2 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 6 cái
55 Cosse ép dùng cho dây nhôm 50mm2 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 3 cái
56 Bù lon mạ kẽm 16x300 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 140 cái
57 Bù lon mạ kẽm 16x550 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 5 cái
58 Bù lon mắt mạ kẽm 16x300 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 28 cái
59 Bù lon mắt mạ kẽm 16x500 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 5 cái
60 Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 25 cái
61 Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 25 cái
62 Bù lon mạ kẽm VRS 16x750 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 25 cái
63 Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 328 cái
64 Bảng tên trụ (loại decal dán) Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 173 cái
65 DS 1 pha 630A - 24kV A CẤP 6 cái
66 DS 1 pha 630A - 24kV sử dụng lại 3 cái
67 LB FCO - 27kV - 100A sử dụng lại 3 cái
68 FCO 27kV - 100A sử dụng lại 5 cái
69 Recloser 3 pha 24kV - 630A sử dụng lại 1 bộ
70 TU cấp nguồn sử dụng lại 1 bộ
71 Trụ BTLT 14m thu hồi và thanh lý tại công trình Thanh lý trụ tại công trình 3 trụ
72 Trụ BTLT 12m thu hồi và thanh lý tại công trình Thanh lý trụ tại công trình 17 trụ
73 Bộ đà tháp trụ U120x52x4,8 3Đ: Mỗi bộ gồm sử dụng lại 33 bộ 45 bộ
74 Bộ đà tháp trụ U120x52x4,8 3K Thu hối 3 bộ
75 Bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha: Mỗi bộ gồm Thu hối 2 bộ
76 Bộ CSĐ thẳng + sứ đứng 24kV (T): Mỗi bộ gồm Thu hối 2 bộ
77 Bộ CSĐ cong kép + sứ đứng 24kV (C): Mỗi bộ gồm sử dụng lại 2 cái 2 bộ
78 Bộ đà 20Đ: Mỗi bộ gồm Thu hối 1 bộ
79 Bộ đà 20K: Mỗi bộ gồm sử dụng lại 2 bộ
80 Bộ đà lệch 24Đ: Mỗi bộ gồm sử dụng lại 9 bộ
81 Bộ đà 24Đ: Mỗi bộ gồm sử dụng lại 44 47 bộ
82 Bộ đà 24Đ (composite): Mỗi bộ gồm Thu hối 1 bộ
83 Bộ đà 24K: Mỗi bộ gồm sử dụng lại 5 11 bộ
84 Bộ dây chằng trụ 12m, 14m Thu hối 4 bộ
85 Bộ dây chằng hẹp trụ 12m, 14m Thu hối 2 bộ
86 Tháo dây bằng TC + Cơ giới ≤AC185mm² Thu hối 0,627 km
87 Tháo dây bằng TC + Cơ giới ≤ACX50mm² Thu hối 0,135 km
88 Tháo dây bằng TC + Cơ giới ≤AC70mm² Thu hối 14,964 km
89 Tháo dây bằng TC + Cơ giới ≤AC120mm² Thu hối 0,209 km
90 Tháo dây bằng TC + Cơ giới ≤AC50mm² Thu hối 8,795 km
91 Tháo cách điện Polymer/composite/silicon néo đơn dây dẫn ≤35kV, ≤20m Thu hối 52 chuỗi
92 Tháo sứ đứng trên cột tròn 15-22kV Thu hối 290 sứ
93 Tháo sứ bằng TC, loại 1 sứ Thu hối 95 sứ
B HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP
1 Bộ tiếp địa hạ áp (đấu lèo trung tính): Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 31 bộ
2 Hộp phân phối hạ áp 6 cực & Phụ kiện: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 64 bộ
3 Tái lập nhánh rẽ khách hàng hạ áp: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 tr.bộ
4 Cáp duplex đồng bọc PVC 0,6/1kV 2x6 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 640 mét
5 Kẹp ngừng cáp Duplex 2x6 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 320 cái
6 Băng keo cách điện hạ thế Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 160 cuộn
7 Bù lon móc mạ kẽm 16x250 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 160 cái
8 Tháo và tái lập nhánh rẽ khách hàng hạ áp Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 320 nhánh
9 Phần dây, sứ và phụ kiện Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 tr.bộ
10 Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 4x95 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 50 mét
11 Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 3x70 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 233 mét
12 Kẹp treo cáp ABC 4x95 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 13 cái
13 Kẹp treo cáp ABC 4x70 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 55 cái
14 Kẹp ngừng cáp ABC 4x95 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 7 cái
15 Kẹp ngừng cáp ABC 4x70 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 48 cái
16 Kẹp rẽ nhánh WR 70-95 / 70-95 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 24 cái
17 Kẹp rẽ nhánh WR 50-70 / 50-70 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 72 cái
18 Nắp bịt đầu cáp 35-95 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 26 cái
19 Bù lon móc mạ kẽm 16x300 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 100 cái
20 Bù lon móc mạ kẽm 16x500 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 23 cái
21 Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 123 cái
22 Trụ BTLT 12m thu hồi và thanh lý tại công trình Thanh lý trụ tại công trình 1 trụ
23 Trụ BTLT 8,5m thu hồi và thanh lý tại công trình Thanh lý trụ tại công trình 1 trụ
24 Trụ BTLT 7,5m thu hồi và thanh lý tại công trình Thanh lý trụ tại công trình 86 trụ
25 Bộ dây chằng trụ hạ áp Thu hồi 5 bộ
26 Bộ dây chằng hẹp trụ hạ áp Thu hồi 1 bộ
27 Tháo dây bằng TC ≤AV50mm² Thu hồi 2,508 km
28 Tháo dây bằng TC ≤AC35mm² Thu hồi 1,254 km
29 Tháo cáp vặn xoắn, loại cáp ≤3x70mm² Thu hồi 1,795 km
30 Tháo sứ bằng TC, loại 3 sứ Thu hồi 33 sứ
C HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP
1 Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 bộ
2 MBA & TB trạm 1x50kVA sử dụng lại: Mỗi bộ gồm Sử dụng lại 1 t.bộ
3 Phụ kiện trạm 1x50kVA; 1 pha 3 dây sử dụng lại: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 t.bộ
4 Bộ dây trung áp trạm treo 1 pha: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 bộ
5 Bộ dây hạ áp trạm 1x50kVA: Mỗi bộ gồm Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. 1 bộ
6 Bộ dây trung áp trạm treo 1 pha Thu hồi 1 bộ
7 Bộ dây hạ áp trạm 1x50kVA; 1pha 3 dây Thu hồi 1 bộ
D Bảo hiểm công trình
1 Bảo hiểm công trình Nhà thầu tự chào giá mua bảo hiểm cho công trình 1 Ctr
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->