Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200915208-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng giao dịch Ngân hàng Chính sách xã hội huyện Yên Lạc
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200911293
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Khấu hao của NHCSXH
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-07 21:16:00 đến ngày 2020-09-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,855,846,728 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ NHÀ HIỆN TRẠNG:
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 20,52 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 0,0814 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - E-HSMT 47,325 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - E-HSMT 87,9694 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - E-HSMT 26,6469 m3
6 Tháo dỡ bệ xí Chương V - E-HSMT 2 bộ
7 Tháo dỡ thiết bị điện Chương V - E-HSMT 5 công
8 Đào nền+ móng nhà, bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,3503 100m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - E-HSMT 153,0959 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - E-HSMT 153,0959 m3
B SÂN BÊ TÔNG:
1 Bê tông nền M200, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 11,04 m3
2 Bê tông lót móng M150, đá 2x4 Chương V - E-HSMT 4 m3
3 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch KT 400x400mm Chương V - E-HSMT 40 m2
C CỔNG HÀNG RÀO:
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V - E-HSMT 7,1535 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V - E-HSMT 10,0906 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V - E-HSMT 1,6275 m3
4 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 4,6635 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 0,1782 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E-HSMT 0,0108 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,0019 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E-HSMT 0,0095 tấn
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E-HSMT 0,1077 100m3
10 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - E-HSMT 3,4793 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - E-HSMT 2,2723 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 1,595 m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 0,2592 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - E-HSMT 0,0248 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,0026 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,0143 tấn
17 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V - E-HSMT 27,1108 m2
18 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V - E-HSMT 6,547 m2
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 18,32 m2
20 Sơn cổng không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 21,51 m2
21 Cổng inox 304 chạy điện Chương V - E-HSMT 5,81 m
22 Mô tơ Chương V - E-HSMT 1 bộ
23 Bộ chữ (PHÒNG GIAO DỊCH NHCSXH HUYỆN YÊN LẠC) Chương V - E-HSMT 1 bộ
24 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V - E-HSMT 6,1765 m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V - E-HSMT 0,6863 m3
26 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V - E-HSMT 3,0898 m3
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 0,3406 m3
28 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E-HSMT 0,0413 100m2
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,0104 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E-HSMT 0,0367 tấn
31 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E-HSMT 0,0206 100m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - E-HSMT 4,869 m3
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 48,504 m2
34 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 61,92 m
35 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 48,504 m2
D PHẦN XÂY DỰNG:
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V - E-HSMT 5,0111 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Chương V - E-HSMT 26,717 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V - E-HSMT 22,2285 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E-HSMT 0,2069 100m2
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 99,2889 m3
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 2,1168 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E-HSMT 1,301 100m2
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 0,2923 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 2,3935 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E-HSMT 1,957 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - E-HSMT 4,3132 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,0758 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,9469 tấn
14 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 33,2848 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E-HSMT 3,6706 100m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E-HSMT 1,339 100m3
17 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E-HSMT 0,2449 100m3
18 Lớp nilon Chương V - E-HSMT 240,63 m2
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 29,9192 m3
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 0,9624 tấn
21 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 20,7446 m3
22 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 2,8648 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 0,7262 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 5,3396 tấn
25 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 9,5437 m3
26 Ván khuôn tường bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 0,8676 100m2
27 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 1,309 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 127,8227 m3
29 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 3,8643 100m2
30 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 7,0713 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 1,6688 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 4,2006 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 0,7728 tấn
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 13,2263 tấn
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 0,4359 tấn
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 1,563 m3
37 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E-HSMT 0,3176 100m2
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 0,1951 tấn
39 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 6,9071 m3
40 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - E-HSMT 0,666 100m2
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 0,6826 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 0,5146 tấn
43 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V - E-HSMT 208,5501 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V - E-HSMT 23,0145 m3
45 Xây cột, trụ bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V - E-HSMT 9,949 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - E-HSMT 2,8653 m3
47 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - E-HSMT 50,648 m2
48 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 33,624 m2
49 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm Chương V - E-HSMT 17,052 m2
50 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 0,6821 m3
51 Lưới thép D4 a200 (1kg/m2) Chương V - E-HSMT 17,052 m2
52 Gạch lá nem KT 400x400 mm -2 lớp Chương V - E-HSMT 17,052 m2
53 Gia công xà gồ thép Chương V - E-HSMT 0,9915 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E-HSMT 0,9915 tấn
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 140,4979 1m2
56 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ-0,4mm Chương V - E-HSMT 2,849 100m2
57 Tôn úp nóc+diềm Chương V - E-HSMT 66,82 m
58 Gia công thép mạ kẽm mái sảnh Chương V - E-HSMT 0,1939 tấn
59 Lắp dựng thép mái sảnh Chương V - E-HSMT 0,1939 tấn
60 Bu lông M14 Chương V - E-HSMT 4 cái
61 Bu lông M16 Chương V - E-HSMT 15 cái
62 Alumium mái sảnh Chương V - E-HSMT 17,23 m2
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - E-HSMT 0,36 100m
64 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V - E-HSMT 12 cái
65 Đai gông giữ ống Chương V - E-HSMT 24 cái
66 Rọ chắn rác Chương V - E-HSMT 4 cái
67 Gạch ốp tường KT 300x600 Chương V - E-HSMT 194,82 m2
68 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V - E-HSMT 22,3472 m2
69 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 785,8609 m2
70 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 1.277,256 m2
71 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 289,4323 m2
72 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 96,478 m2
73 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 229,545 m2
74 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 57,764 m
75 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V - E-HSMT 491,8522 m2
76 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 785,8609 m2
77 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V - E-HSMT 1.277,256 m2
78 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V - E-HSMT 615,4553 m2
79 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 1.892,7113 m2
80 Lát nền, sàn gạch ceramic-KT 600x600mm Chương V - E-HSMT 582,2518 m2
81 Lát đá qua cửa Chương V - E-HSMT 4,456 m2
82 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - E-HSMT 10,2304 m2
83 Láng granitô nền sàn Chương V - E-HSMT 10,2304 m2
84 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - E-HSMT 44,903 m2
85 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V - E-HSMT 6,5582 m3
86 Lát nền, sàn gạch KT 300x300 mm Chương V - E-HSMT 49,6815 m2
87 Vách compac Chương V - E-HSMT 31,302 m2
88 Phụ kiện cửa compact Chương V - E-HSMT 9 bộ
89 Mặt đá chậu rửa, các loại Chương V - E-HSMT 7,4448 m2
90 Khung đỡ bàn đá chậu rửa Chương V - E-HSMT 18 bộ
91 Xây bậc cầu thang bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 2,1839 m3
92 Lát đá bậc cầu thang Chương V - E-HSMT 57,8756 m2
93 Tay vịn gỗ cầu thang D80 Chương V - E-HSMT 9,8 m
94 Gia công lan can Chương V - E-HSMT 0,08 tấn
95 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E-HSMT 9,5354 m2
96 Sơn tĩnh điện lan can sắt Chương V - E-HSMT 80 kg
97 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - E-HSMT 0,6726 tấn
98 Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa Chương V - E-HSMT 672,6 kg
99 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E-HSMT 43,335 m2
100 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V - E-HSMT 15,24 m2
101 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V - E-HSMT 40,41 m2
102 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V - E-HSMT 7,38 m2
103 Cửa sổ 4 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V - E-HSMT 10,035 m2
104 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V - E-HSMT 21,06 m2
105 Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V - E-HSMT 5,89 m2
106 Cửa sổ 2 cánh mở hất, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V - E-HSMT 3,24 m2
107 Vách kính cố định, thanh nhôm hệ, kính dày 10mm Chương V - E-HSMT 39,864 m2
108 Cửa đi+vách kính cường lực dày 10mm (bao gồm công lắp đặt) Chương V - E-HSMT 35,706 m2
109 Khóa bán nguyệt Chương V - E-HSMT 3 chiếc
110 Tay nắm âm Chương V - E-HSMT 6 chiếc
111 Dẫn hướng cánh Chương V - E-HSMT 6 chiếc
112 Bánh treo xe Chương V - E-HSMT 12 chiếc
113 Kẹp kính Chương V - E-HSMT 14 chiếc
114 Ray nhôm trượt treo Chương V - E-HSMT 10,9 m
115 Mặt dựng hệ 65 Chương V - E-HSMT 71,906 m2
116 Phụ kiện kinlong cửa sổ mở hất Singfa Chương V - E-HSMT 6 bộ
117 Cửa nhôm cuốn khe thoáng Chương V - E-HSMT 8,19 m2
118 Bộ tời nhập khẩu Chương V - E-HSMT 1 bộ
119 Hộp kỹ thuật Chương V - E-HSMT 3,9 m
120 Bình chữa cháy CO2 MT3 Chương V - E-HSMT 9 bình
121 Bình chữa cháy ABC MFZL4 Chương V - E-HSMT 9 bình
122 Biển chỉ dẫn thoát nạn Chương V - E-HSMT 3 cái
123 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V - E-HSMT 6,0192 100m2
E PHẦN CẤP ĐIỆN:
1 Lắp đặt tủ điện ngầm tường: KT600x450x200, tôn 1,5 ly Chương V - E-HSMT 1 tủ
2 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A, Loại MCCB-SBE 3P-4C, 400V/ 100A-22KA Chương V - E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A, Loại MCB 1P-2C; 250V/10A-6KA Chương V - E-HSMT 2 cái
4 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A, Loại MCB 1P-2C; 250V/20A-6KA Chương V - E-HSMT 5 cái
5 Lắp đặt tủ điện ngầm tường: KT600x450x200, tôn 1,5 ly Chương V - E-HSMT 1 tủ
6 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A, Loại MCCB-SBE 3P-4C, 400V/ 30A-18KA Chương V - E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A, Loại MCB 1P-2C; 250V/(16-20-32)A-6KA Chương V - E-HSMT 8 cái
8 Lắp đặt tủ điện ngầm tường: KT600x450x200, tôn 1,5 ly Chương V - E-HSMT 1 tủ
9 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A, Loại MCCB-SBE 3P-4C, 400V/ 30A-18KA Chương V - E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A, Loại MCB 1P-2C; 250V/(16-20-32)A-6KA Chương V - E-HSMT 10 cái
11 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột loại 4x16mm2 Chương V - E-HSMT 50 m
12 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, loại 4x10mm2 Chương V - E-HSMT 15 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 Chương V - E-HSMT 748 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 Chương V - E-HSMT 460 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 Chương V - E-HSMT 390 m
16 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm, HDPE cứng chống cháy D16 Chương V - E-HSMT 1.208 m
17 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm, HDPE cứng chống cháy D20 Chương V - E-HSMT 390 m
18 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm, HDPE cứng chống cháy D32 Chương V - E-HSMT 65 m
19 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m/36W, hộp đèn 2 bóng, chóa tán quang lắp chống cháy nổ Chương V - E-HSMT 2 bộ
20 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m/18W, hộp đèn Led 1 bóng Chương V - E-HSMT 21 bộ
21 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Led Downlight 9W khoét trần 110 Chương V - E-HSMT 147 bộ
22 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn Led 3x9w bóng, lắp âm trần Chương V - E-HSMT 17 bộ
23 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn LED 3 bóng, lắp âm trần-3*18W Chương V - E-HSMT 28 bộ
24 Lắp đặt quạt thông gió gắn trần Chương V - E-HSMT 6 cái
25 Lắp đặt quạt trần 3 cánh Chương V - E-HSMT 6 cái
26 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E-HSMT 5 cái
27 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E-HSMT 21 cái
28 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - E-HSMT 4 cái
29 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V - E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang Chương V - E-HSMT 2 cái
31 Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu Chương V - E-HSMT 78 cái
32 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Âm trần Chương V - E-HSMT 6 máy
33 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V - E-HSMT 7 máy
34 Phụ kiện ống bảo ôn, ống đồng, giá treo và vật tư phụ Chương V - E-HSMT 13 bộ
35 Kim thu sét tia tiên đạo bán kính bảo vệ 50m Chương V - E-HSMT 1 bộ
36 Cáp đồng M-50mm2 Chương V - E-HSMT 40 m
37 Ống luồn bảo cáp HDPE cứng chống cháy D25 Chương V - E-HSMT 25 m
38 Chân, ống thép mạ kẽm, ghép nối đỡ kim thu sét Chương V - E-HSMT 1 bộ
39 Dây giằng neo, tăng đơ và ốc siết cáp Chương V - E-HSMT 3 bộ
40 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V - E-HSMT 1 bộ
41 Mối hàn hóa nhiệt Chương V - E-HSMT 6 mối
42 Vât tư phụ lắp đặt Chương V - E-HSMT 1 bộ
43 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V - E-HSMT 6 cọc
44 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Chương V - E-HSMT 6,6 m3
45 Đắp đất rãnh tiếp địa Chương V - E-HSMT 6,6 m3
F ĐIỆN NHẸ:
1 Lắp đặt tủ Rack 42U cho tủ LAN-TT Chương V - E-HSMT 1 1 thiết bị
2 Lắp đặt máy chủ Rack, Máy chủ Rack từ 4U đến 7U Chương V - E-HSMT 1 1 thiết bị
3 Lắp đặt thiết bị định tuyến lưu trữ - Storage Router (FCIP, FCICSI) Chương V - E-HSMT 2 1 thiết bị
4 Lắp đặt thiết bị FIRE WAll Chương V - E-HSMT 1 1 thiết bị
5 Lắp đặt module, thiết bị chuyển mạch khác (MPLS,… và tương đương), Mạng Core Chương V - E-HSMT 1 1 thiết bị
6 Lắp đặt thiết bị chuyển mạch loại lớn (Enterprice và Carrier), Thiết bị dòng STM16 Chương V - E-HSMT 3 1 thiết bị
7 Lắp đặt máy chủ giá (Rack), phiến mỏng, LOẠI THIẾT BỊ, 1 CPU Chương V - E-HSMT 1 1 thiết bị
8 Bộ ghi hình Camera IP -NVP 16 kênh 16T Chương V - E-HSMT 1 Bộ
9 Lắp đặt thiết bị chuyển mạch SAN - SAN Switch, 8 cổng Chương V - E-HSMT 1 1 thiết bị
10 Ổ cắm điện thoại 2xRJ45 kèm đế âm Chương V - E-HSMT 5 1 ổ cắm
11 Ổ cắm điện thoại 2xRJ45 kèm đế âm sàn Chương V - E-HSMT 1 1 ổ cắm
12 Bộ phát Wifi không dây Chương V - E-HSMT 5 bộ
13 Camera IP loại chữ nhật quay quyét Chương V - E-HSMT 2 0.0
14 Camera IP bán cầu Chương V - E-HSMT 11 0.0
15 Hộp nối ODF 32FO outdoor ngoài trời Chương V - E-HSMT 1 1 bộ ODF
16 Tổng đài điện thoại IP - PBX Chương V - E-HSMT 1 bộ
17 Phiến đấu dây loại 40Px2 Chương V - E-HSMT 1 bộ
18 Bộ lưu điện UPS 5KVA Chương V - E-HSMT 1 1bộ
19 Màn hình theo dõi LCD 32in Chương V - E-HSMT 1 bộ
20 Cáp CAT6 Chương V - E-HSMT 150 10m
21 Ống PVC D20 (ngầm tường) Chương V - E-HSMT 15 100m
22 Phụ kiện lắp đặt ống Chương V - E-HSMT 1 gói
G HỆ THỐNG CẤP+THOÁT NƯỚC:
1 Lắp đặt xí bệt Chương V - E-HSMT 9 bộ
2 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E-HSMT 6 bộ
3 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E-HSMT 6 bộ
4 Lắp đặt phễu thu, ĐK60mm Chương V - E-HSMT 9 cái
5 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Chương V - E-HSMT 4 cái
6 Lắp đặt gương soi Chương V - E-HSMT 6 cái
7 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V - E-HSMT 9 cái
8 Lắp đặt chậu rửa bát loại 2 vòi Chương V - E-HSMT 1 bộ
9 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Chương V - E-HSMT 1 bể
10 Vòi gắn tường D20 Chương V - E-HSMT 4 cái
11 Khoan giếng nước Chương V - E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V - E-HSMT 0,15 100m
13 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V - E-HSMT 0,06 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - E-HSMT 0,48 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - E-HSMT 0,19 100m
16 Lắp đặt cút nhựa 45 độ PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Chương V - E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt cút nhựa 90 độ PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Chương V - E-HSMT 4 cái
18 Lắp đặt cút nhựa 90 độ PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V - E-HSMT 6 cái
19 Lắp đặt cút nhựa 90 độ PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - E-HSMT 29 cái
20 Lắp đặt cút nhựa 90 độ PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - E-HSMT 69 cái
21 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - E-HSMT 1 cái
22 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50/25mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Chương V - E-HSMT 3 cái
24 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - E-HSMT 18 cái
25 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Chương V - E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương V - E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Chương V - E-HSMT 3 cái
28 Lắp đặt phao, ĐK ≤25mm Chương V - E-HSMT 1 cái
29 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V - E-HSMT 1 cái
30 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - E-HSMT 3 cái
31 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 50mm Chương V - E-HSMT 1 cái
32 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 32mm Chương V - E-HSMT 1 cái
33 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 25mm Chương V - E-HSMT 3 cái
34 Lắp đặt ống nhựa UPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V - E-HSMT 0,14 100m
35 Lắp đặt ống nhựa UPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm Chương V - E-HSMT 0,2 100m
36 Lắp đặt ống nhựa UPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V - E-HSMT 0,46 100m
37 Lắp đặt ống nhựa UPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V - E-HSMT 0,35 100m
38 Lắp đặt ống nhựa U.PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - E-HSMT 0,78 100m
39 Lắp đặt cút nhựa U.PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V - E-HSMT 60 cái
40 Lắp đặt cút nhựa U.PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Chương V - E-HSMT 3 cái
41 Lắp đặt cút nhựa U.PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V - E-HSMT 8 cái
42 Lắp đặt cút nhựa U.PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V - E-HSMT 20 cái
43 Lắp đặt cút nhựa 45 độ U.PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V - E-HSMT 12 cái
44 Lắp đặt cút nhựa 45 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V - E-HSMT 5 cái
45 Lắp đặt cút nhựa 45 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V - E-HSMT 29 cái
46 Lắp đặt tê chếch UPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V - E-HSMT 10 cái
47 Lắp đặt tê chếch UPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V - E-HSMT 3 cái
48 Lắp đặt tê chếch UPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/48mm Chương V - E-HSMT 3 cái
49 Lắp đặt tê chếch UPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm Chương V - E-HSMT 9 cái
50 Lắp đặt tê chếch UPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/60mm Chương V - E-HSMT 3 cái
51 Lắp đặt tê chếch UPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/48mm Chương V - E-HSMT 6 cái
52 Lắp đặt côn nhựa UPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60>34mm Chương V - E-HSMT 6 cái
53 Lắp đặt SiPhong D60 Chương V - E-HSMT 11 cái
54 Lắp đặt tê thông tắc D90 Chương V - E-HSMT 3 cái
55 Lắp đặt tê thông tắc D110 Chương V - E-HSMT 3 cái
56 Keo dán ống loại 30g Chương V - E-HSMT 16 túyp
57 Đai neo giữ ống Chương V - E-HSMT 30 túyp
58 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III Chương V - E-HSMT 19,7129 m3
59 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V - E-HSMT 0,896 m3
60 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 1,1616 m3
61 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 5,0939 m3
62 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 27,506 m2
63 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 4,4118 m2
64 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - E-HSMT 0,72 m3
65 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - E-HSMT 0,0312 100m2
66 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - E-HSMT 8 1cấu kiện
67 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,0744 tấn
68 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,0574 tấn
H CHỐNG MỐI:
1 Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài Chương V - E-HSMT 13,3984 m3
2 Phòng mối nền công trình xây mới , Nền chỉ đầm bê tông, gạch vỡ, vữa bata Chương V - E-HSMT 461,25 m2
3 Công tác xử lý tường, phần móng công trình Chương V - E-HSMT 415,5 m2
I THIẾT BỊ
1 Cửa kho tiền KT 1,2*2,2m Chương V - E-HSMT 1 bộ
2 điều hoà 2 cục - Loại máy âm trần, 1 chiều Inverter 18.000BTU Chương V - E-HSMT 6 bộ
3 điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường, 1 chiều Inverter 12.000BTU Chương V - E-HSMT 6 bộ
4 điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường, 1 chiều Inverter 18.000BTU Chương V - E-HSMT 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->