Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200915208-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng giao dịch Ngân hàng Chính sách xã hội huyện Yên Lạc |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200911293 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Khấu hao của NHCSXH |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 21:16:00 đến ngày 2020-09-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,855,846,728 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ NHÀ HIỆN TRẠNG: | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 20,52 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 0,0814 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - E-HSMT | 47,325 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - E-HSMT | 87,9694 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - E-HSMT | 26,6469 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ thiết bị điện | Chương V - E-HSMT | 5 | công |
| 8 | Đào nền+ móng nhà, bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,3503 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V - E-HSMT | 153,0959 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V - E-HSMT | 153,0959 | m3 |
| B | SÂN BÊ TÔNG: | |||
| 1 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 11,04 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M150, đá 2x4 | Chương V - E-HSMT | 4 | m3 |
| 3 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch KT 400x400mm | Chương V - E-HSMT | 40 | m2 |
| C | CỔNG HÀNG RÀO: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 7,1535 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 10,0906 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V - E-HSMT | 1,6275 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 4,6635 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 0,1782 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E-HSMT | 0,0108 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,0019 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E-HSMT | 0,0095 | tấn |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E-HSMT | 0,1077 | 100m3 |
| 10 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - E-HSMT | 3,4793 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - E-HSMT | 2,2723 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 1,595 | m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 0,2592 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E-HSMT | 0,0248 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,0026 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,0143 | tấn |
| 17 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V - E-HSMT | 27,1108 | m2 |
| 18 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V - E-HSMT | 6,547 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 18,32 | m2 |
| 20 | Sơn cổng không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 21,51 | m2 |
| 21 | Cổng inox 304 chạy điện | Chương V - E-HSMT | 5,81 | m |
| 22 | Mô tơ | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Bộ chữ (PHÒNG GIAO DỊCH NHCSXH HUYỆN YÊN LẠC) | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 6,1765 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V - E-HSMT | 0,6863 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V - E-HSMT | 3,0898 | m3 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 0,3406 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E-HSMT | 0,0413 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,0104 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E-HSMT | 0,0367 | tấn |
| 31 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E-HSMT | 0,0206 | 100m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - E-HSMT | 4,869 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 48,504 | m2 |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 61,92 | m |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 48,504 | m2 |
| D | PHẦN XÂY DỰNG: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 5,0111 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 26,717 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V - E-HSMT | 22,2285 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E-HSMT | 0,2069 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 99,2889 | m3 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 2,1168 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E-HSMT | 1,301 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E-HSMT | 0,2923 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 2,3935 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E-HSMT | 1,957 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V - E-HSMT | 4,3132 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,0758 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,9469 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 33,2848 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E-HSMT | 3,6706 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E-HSMT | 1,339 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E-HSMT | 0,2449 | 100m3 |
| 18 | Lớp nilon | Chương V - E-HSMT | 240,63 | m2 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 29,9192 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 0,9624 | tấn |
| 21 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 20,7446 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 2,8648 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 0,7262 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 5,3396 | tấn |
| 25 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 9,5437 | m3 |
| 26 | Ván khuôn tường bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 0,8676 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 1,309 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 127,8227 | m3 |
| 29 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 3,8643 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 7,0713 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 1,6688 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 4,2006 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 0,7728 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 13,2263 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 0,4359 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 1,563 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E-HSMT | 0,3176 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 0,1951 | tấn |
| 39 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 6,9071 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V - E-HSMT | 0,666 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 0,6826 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 0,5146 | tấn |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V - E-HSMT | 208,5501 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V - E-HSMT | 23,0145 | m3 |
| 45 | Xây cột, trụ bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V - E-HSMT | 9,949 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - E-HSMT | 2,8653 | m3 |
| 47 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V - E-HSMT | 50,648 | m2 |
| 48 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 33,624 | m2 |
| 49 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm | Chương V - E-HSMT | 17,052 | m2 |
| 50 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 0,6821 | m3 |
| 51 | Lưới thép D4 a200 (1kg/m2) | Chương V - E-HSMT | 17,052 | m2 |
| 52 | Gạch lá nem KT 400x400 mm -2 lớp | Chương V - E-HSMT | 17,052 | m2 |
| 53 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E-HSMT | 0,9915 | tấn |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E-HSMT | 0,9915 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 140,4979 | 1m2 |
| 56 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ-0,4mm | Chương V - E-HSMT | 2,849 | 100m2 |
| 57 | Tôn úp nóc+diềm | Chương V - E-HSMT | 66,82 | m |
| 58 | Gia công thép mạ kẽm mái sảnh | Chương V - E-HSMT | 0,1939 | tấn |
| 59 | Lắp dựng thép mái sảnh | Chương V - E-HSMT | 0,1939 | tấn |
| 60 | Bu lông M14 | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 61 | Bu lông M16 | Chương V - E-HSMT | 15 | cái |
| 62 | Alumium mái sảnh | Chương V - E-HSMT | 17,23 | m2 |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V - E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 65 | Đai gông giữ ống | Chương V - E-HSMT | 24 | cái |
| 66 | Rọ chắn rác | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 67 | Gạch ốp tường KT 300x600 | Chương V - E-HSMT | 194,82 | m2 |
| 68 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V - E-HSMT | 22,3472 | m2 |
| 69 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 785,8609 | m2 |
| 70 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 1.277,256 | m2 |
| 71 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 289,4323 | m2 |
| 72 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 96,478 | m2 |
| 73 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 229,545 | m2 |
| 74 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 57,764 | m |
| 75 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V - E-HSMT | 491,8522 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 785,8609 | m2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V - E-HSMT | 1.277,256 | m2 |
| 78 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V - E-HSMT | 615,4553 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 1.892,7113 | m2 |
| 80 | Lát nền, sàn gạch ceramic-KT 600x600mm | Chương V - E-HSMT | 582,2518 | m2 |
| 81 | Lát đá qua cửa | Chương V - E-HSMT | 4,456 | m2 |
| 82 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V - E-HSMT | 10,2304 | m2 |
| 83 | Láng granitô nền sàn | Chương V - E-HSMT | 10,2304 | m2 |
| 84 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V - E-HSMT | 44,903 | m2 |
| 85 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V - E-HSMT | 6,5582 | m3 |
| 86 | Lát nền, sàn gạch KT 300x300 mm | Chương V - E-HSMT | 49,6815 | m2 |
| 87 | Vách compac | Chương V - E-HSMT | 31,302 | m2 |
| 88 | Phụ kiện cửa compact | Chương V - E-HSMT | 9 | bộ |
| 89 | Mặt đá chậu rửa, các loại | Chương V - E-HSMT | 7,4448 | m2 |
| 90 | Khung đỡ bàn đá chậu rửa | Chương V - E-HSMT | 18 | bộ |
| 91 | Xây bậc cầu thang bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 2,1839 | m3 |
| 92 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V - E-HSMT | 57,8756 | m2 |
| 93 | Tay vịn gỗ cầu thang D80 | Chương V - E-HSMT | 9,8 | m |
| 94 | Gia công lan can | Chương V - E-HSMT | 0,08 | tấn |
| 95 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E-HSMT | 9,5354 | m2 |
| 96 | Sơn tĩnh điện lan can sắt | Chương V - E-HSMT | 80 | kg |
| 97 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - E-HSMT | 0,6726 | tấn |
| 98 | Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa | Chương V - E-HSMT | 672,6 | kg |
| 99 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E-HSMT | 43,335 | m2 |
| 100 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V - E-HSMT | 15,24 | m2 |
| 101 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V - E-HSMT | 40,41 | m2 |
| 102 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V - E-HSMT | 7,38 | m2 |
| 103 | Cửa sổ 4 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V - E-HSMT | 10,035 | m2 |
| 104 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V - E-HSMT | 21,06 | m2 |
| 105 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V - E-HSMT | 5,89 | m2 |
| 106 | Cửa sổ 2 cánh mở hất, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V - E-HSMT | 3,24 | m2 |
| 107 | Vách kính cố định, thanh nhôm hệ, kính dày 10mm | Chương V - E-HSMT | 39,864 | m2 |
| 108 | Cửa đi+vách kính cường lực dày 10mm (bao gồm công lắp đặt) | Chương V - E-HSMT | 35,706 | m2 |
| 109 | Khóa bán nguyệt | Chương V - E-HSMT | 3 | chiếc |
| 110 | Tay nắm âm | Chương V - E-HSMT | 6 | chiếc |
| 111 | Dẫn hướng cánh | Chương V - E-HSMT | 6 | chiếc |
| 112 | Bánh treo xe | Chương V - E-HSMT | 12 | chiếc |
| 113 | Kẹp kính | Chương V - E-HSMT | 14 | chiếc |
| 114 | Ray nhôm trượt treo | Chương V - E-HSMT | 10,9 | m |
| 115 | Mặt dựng hệ 65 | Chương V - E-HSMT | 71,906 | m2 |
| 116 | Phụ kiện kinlong cửa sổ mở hất Singfa | Chương V - E-HSMT | 6 | bộ |
| 117 | Cửa nhôm cuốn khe thoáng | Chương V - E-HSMT | 8,19 | m2 |
| 118 | Bộ tời nhập khẩu | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 119 | Hộp kỹ thuật | Chương V - E-HSMT | 3,9 | m |
| 120 | Bình chữa cháy CO2 MT3 | Chương V - E-HSMT | 9 | bình |
| 121 | Bình chữa cháy ABC MFZL4 | Chương V - E-HSMT | 9 | bình |
| 122 | Biển chỉ dẫn thoát nạn | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 123 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V - E-HSMT | 6,0192 | 100m2 |
| E | PHẦN CẤP ĐIỆN: | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện ngầm tường: KT600x450x200, tôn 1,5 ly | Chương V - E-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A, Loại MCCB-SBE 3P-4C, 400V/ 100A-22KA | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A, Loại MCB 1P-2C; 250V/10A-6KA | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A, Loại MCB 1P-2C; 250V/20A-6KA | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt tủ điện ngầm tường: KT600x450x200, tôn 1,5 ly | Chương V - E-HSMT | 1 | tủ |
| 6 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A, Loại MCCB-SBE 3P-4C, 400V/ 30A-18KA | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A, Loại MCB 1P-2C; 250V/(16-20-32)A-6KA | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt tủ điện ngầm tường: KT600x450x200, tôn 1,5 ly | Chương V - E-HSMT | 1 | tủ |
| 9 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A, Loại MCCB-SBE 3P-4C, 400V/ 30A-18KA | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A, Loại MCB 1P-2C; 250V/(16-20-32)A-6KA | Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột loại 4x16mm2 | Chương V - E-HSMT | 50 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, loại 4x10mm2 | Chương V - E-HSMT | 15 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 | Chương V - E-HSMT | 748 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Chương V - E-HSMT | 460 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 | Chương V - E-HSMT | 390 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm, HDPE cứng chống cháy D16 | Chương V - E-HSMT | 1.208 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm, HDPE cứng chống cháy D20 | Chương V - E-HSMT | 390 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm, HDPE cứng chống cháy D32 | Chương V - E-HSMT | 65 | m |
| 19 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m/36W, hộp đèn 2 bóng, chóa tán quang lắp chống cháy nổ | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m/18W, hộp đèn Led 1 bóng | Chương V - E-HSMT | 21 | bộ |
| 21 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần Led Downlight 9W khoét trần 110 | Chương V - E-HSMT | 147 | bộ |
| 22 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn Led 3x9w bóng, lắp âm trần | Chương V - E-HSMT | 17 | bộ |
| 23 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn LED 3 bóng, lắp âm trần-3*18W | Chương V - E-HSMT | 28 | bộ |
| 24 | Lắp đặt quạt thông gió gắn trần | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt quạt trần 3 cánh | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 27 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E-HSMT | 21 | cái |
| 28 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu | Chương V - E-HSMT | 78 | cái |
| 32 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Âm trần | Chương V - E-HSMT | 6 | máy |
| 33 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V - E-HSMT | 7 | máy |
| 34 | Phụ kiện ống bảo ôn, ống đồng, giá treo và vật tư phụ | Chương V - E-HSMT | 13 | bộ |
| 35 | Kim thu sét tia tiên đạo bán kính bảo vệ 50m | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 36 | Cáp đồng M-50mm2 | Chương V - E-HSMT | 40 | m |
| 37 | Ống luồn bảo cáp HDPE cứng chống cháy D25 | Chương V - E-HSMT | 25 | m |
| 38 | Chân, ống thép mạ kẽm, ghép nối đỡ kim thu sét | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Dây giằng neo, tăng đơ và ốc siết cáp | Chương V - E-HSMT | 3 | bộ |
| 40 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 41 | Mối hàn hóa nhiệt | Chương V - E-HSMT | 6 | mối |
| 42 | Vât tư phụ lắp đặt | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 43 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Chương V - E-HSMT | 6 | cọc |
| 44 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 6,6 | m3 |
| 45 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Chương V - E-HSMT | 6,6 | m3 |
| F | ĐIỆN NHẸ: | |||
| 1 | Lắp đặt tủ Rack 42U cho tủ LAN-TT | Chương V - E-HSMT | 1 | 1 thiết bị |
| 2 | Lắp đặt máy chủ Rack, Máy chủ Rack từ 4U đến 7U | Chương V - E-HSMT | 1 | 1 thiết bị |
| 3 | Lắp đặt thiết bị định tuyến lưu trữ - Storage Router (FCIP, FCICSI) | Chương V - E-HSMT | 2 | 1 thiết bị |
| 4 | Lắp đặt thiết bị FIRE WAll | Chương V - E-HSMT | 1 | 1 thiết bị |
| 5 | Lắp đặt module, thiết bị chuyển mạch khác (MPLS,… và tương đương), Mạng Core | Chương V - E-HSMT | 1 | 1 thiết bị |
| 6 | Lắp đặt thiết bị chuyển mạch loại lớn (Enterprice và Carrier), Thiết bị dòng STM16 | Chương V - E-HSMT | 3 | 1 thiết bị |
| 7 | Lắp đặt máy chủ giá (Rack), phiến mỏng, LOẠI THIẾT BỊ, 1 CPU | Chương V - E-HSMT | 1 | 1 thiết bị |
| 8 | Bộ ghi hình Camera IP -NVP 16 kênh 16T | Chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt thiết bị chuyển mạch SAN - SAN Switch, 8 cổng | Chương V - E-HSMT | 1 | 1 thiết bị |
| 10 | Ổ cắm điện thoại 2xRJ45 kèm đế âm | Chương V - E-HSMT | 5 | 1 ổ cắm |
| 11 | Ổ cắm điện thoại 2xRJ45 kèm đế âm sàn | Chương V - E-HSMT | 1 | 1 ổ cắm |
| 12 | Bộ phát Wifi không dây | Chương V - E-HSMT | 5 | bộ |
| 13 | Camera IP loại chữ nhật quay quyét | Chương V - E-HSMT | 2 | 0.0 |
| 14 | Camera IP bán cầu | Chương V - E-HSMT | 11 | 0.0 |
| 15 | Hộp nối ODF 32FO outdoor ngoài trời | Chương V - E-HSMT | 1 | 1 bộ ODF |
| 16 | Tổng đài điện thoại IP - PBX | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Phiến đấu dây loại 40Px2 | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Bộ lưu điện UPS 5KVA | Chương V - E-HSMT | 1 | 1bộ |
| 19 | Màn hình theo dõi LCD 32in | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Cáp CAT6 | Chương V - E-HSMT | 150 | 10m |
| 21 | Ống PVC D20 (ngầm tường) | Chương V - E-HSMT | 15 | 100m |
| 22 | Phụ kiện lắp đặt ống | Chương V - E-HSMT | 1 | gói |
| G | HỆ THỐNG CẤP+THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E-HSMT | 9 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt phễu thu, ĐK60mm | Chương V - E-HSMT | 9 | cái |
| 5 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V - E-HSMT | 9 | cái |
| 8 | Lắp đặt chậu rửa bát loại 2 vòi | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Chương V - E-HSMT | 1 | bể |
| 10 | Vòi gắn tường D20 | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Khoan giếng nước | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Chương V - E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V - E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V - E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V - E-HSMT | 0,19 | 100m |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa 45 độ PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E-HSMT | 29 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E-HSMT | 69 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50/25mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E-HSMT | 18 | cái |
| 25 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt phao, ĐK ≤25mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 50mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 32mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 25mm | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa UPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Chương V - E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa UPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | Chương V - E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa UPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V - E-HSMT | 0,46 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa UPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V - E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V - E-HSMT | 0,78 | 100m |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Chương V - E-HSMT | 60 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V - E-HSMT | 20 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa 45 độ U.PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa 45 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa 45 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V - E-HSMT | 29 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê chếch UPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê chếch UPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê chếch UPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/48mm | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê chếch UPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm | Chương V - E-HSMT | 9 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê chếch UPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/60mm | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê chếch UPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/48mm | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn nhựa UPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60>34mm | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt SiPhong D60 | Chương V - E-HSMT | 11 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê thông tắc D90 | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê thông tắc D110 | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 56 | Keo dán ống loại 30g | Chương V - E-HSMT | 16 | túyp |
| 57 | Đai neo giữ ống | Chương V - E-HSMT | 30 | túyp |
| 58 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 19,7129 | m3 |
| 59 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V - E-HSMT | 0,896 | m3 |
| 60 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 1,1616 | m3 |
| 61 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 5,0939 | m3 |
| 62 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 27,506 | m2 |
| 63 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 4,4118 | m2 |
| 64 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 65 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E-HSMT | 0,0312 | 100m2 |
| 66 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - E-HSMT | 8 | 1cấu kiện |
| 67 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,0744 | tấn |
| 68 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,0574 | tấn |
| H | CHỐNG MỐI: | |||
| 1 | Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài | Chương V - E-HSMT | 13,3984 | m3 |
| 2 | Phòng mối nền công trình xây mới , Nền chỉ đầm bê tông, gạch vỡ, vữa bata | Chương V - E-HSMT | 461,25 | m2 |
| 3 | Công tác xử lý tường, phần móng công trình | Chương V - E-HSMT | 415,5 | m2 |
| I | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cửa kho tiền KT 1,2*2,2m | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | điều hoà 2 cục - Loại máy âm trần, 1 chiều Inverter 18.000BTU | Chương V - E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường, 1 chiều Inverter 12.000BTU | Chương V - E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường, 1 chiều Inverter 18.000BTU | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi