Gói thầu: Gói số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200914801-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thọ Bình |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200914518 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 16:01:00 đến ngày 2020-09-17 16:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,842,354,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần nền mặt đường | |||
| 1 | Đào xúc đất -đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,9815 | 100m3 |
| 2 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15,692 | m3 |
| 3 | Đào nền đường -đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,5242 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường -đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 23,8115 | m3 |
| 5 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15,2835 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng -đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 80,4395 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20,7878 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,3098 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,9054 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,6764 | 100m2 |
| 11 | Nilon lót chống mất nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4.087,82 | m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 735,81 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20,8502 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20,8502 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,1384 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,1384 | 100m3 |
| 17 | Mua đất đắp tại mỏ đất | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2.610,0175 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 26,1002 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 26,1002 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 8km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 26,1002 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Cống tròn D300, D500 | |||
| 1 | Đào móng băng -đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,441 | m3 |
| 2 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5797 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,61 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, ĐK 300mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9 | đoạn |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤600mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | 1 đoạn ống |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2576 | 100m3 |
| C | Hạng mục 3: Nối cống tròn D1000 | |||
| 1 | Đào móng băng -đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,924 | m3 |
| 2 | Đào móng -đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0832 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,73 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,43 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0832 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,11 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0596 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤1000mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | 1 đoạn ống |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,54 | m2 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0308 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi