Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200916354-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Trường Thành Phát |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200887693 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS huyện + NS thị trấn và nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 08:20:00 đến ngày 2020-09-16 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,334,637,835 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: PHẦN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mục 2, Chương V | 0,592 | 100m3 |
| 2 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp III | Mục 2, Chương V | 2,494 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mục 2, Chương V | 0,592 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục 2, Chương V | 1,517 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục 2, Chương V | 0,832 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất cấp 3 | Mục 2, Chương V | 10,44 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục 2, Chương V | 1,184 | 100m3 |
| 8 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 10cm | Mục 2, Chương V | 2,619 | 100m2 |
| 9 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | Mục 2, Chương V | 17,184 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục 2, Chương V | 17,184 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mục 2, Chương V | 17,184 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Mục 2, Chương V | 2,499 | 100tấn |
| 13 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 16 km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Mục 2, Chương V | 39,984 | 100tấn |
| 14 | Sản xuất lắp đặt trụ biển báo D90, dày 4mm, L=2,58m (trụ đơn) | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 15 | Sản xuất lắp đặt trụ biển báo D90, dày 4mm, L=3,45m (trụ đôi) | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 16 | Sản xuất lắp đặt trụ biển báo D90, dày 4mm, L=2,7m (Bảng tên đường) | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 17 | Gia công Thép tấm gia cố chân trụ đỡ biển báo | Mục 2, Chương V | 0,099 | tấn |
| 18 | Cung cấp biển báo phản quang hình tam giác cạnh dài 70cm | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 19 | Cung cấp biển báo phản quang hình tròn đường kính 70cm | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 20 | Cung cấp Bulong M16, L=76cm | Mục 2, Chương V | 28 | bộ |
| 21 | Cung cấp Bulong D10, L=10cm | Mục 2, Chương V | 20 | bộ |
| 22 | Cung cấp Bulong D10, L=5cm | Mục 2, Chương V | 8 | bộ |
| 23 | Cung cấp Bảng tên đường | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục 2, Chương V | 4,116 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mục 2, Chương V | 0,686 | m3 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục 2, Chương V | 1,785 | m3 |
| B | HẠNG MỤC 2: PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Mục 2, Chương V | 3,493 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục 2, Chương V | 0,838 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 2,55 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mục 2, Chương V | 35,82 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 4,232 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 50,45 | m3 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 2,055 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan, bê tông M300, đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 32,438 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ tấm đan - chiều dày ≤45 | Mục 2, Chương V | 1,555 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Mục 2, Chương V | 0,19 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mục 2, Chương V | 0,152 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mục 2, Chương V | 6,619 | tấn |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục 2, Chương V | 358 | cái |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục 2, Chương V | 748 | cái |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 16 | Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Mục 2, Chương V | 87,56 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục 2, Chương V | 3,347 | 100m3 |
| 18 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mục 2, Chương V | 36,8 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mục 2, Chương V | 0,368 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Mục 2, Chương V | 0,368 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi