Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200885353-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 17:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đấu thầu Cửu Long Đắk Nông |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200883718 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 130 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 17:08:00 đến ngày 2020-09-10 17:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,890,977,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ KHU NHÀ F | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 43,04 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ chậu tiểu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 72,105 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 248,272 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,928 | tấn |
| 8 | Tháo dỡ trần tôn lạnh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 51,45 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 19,628 | m3 |
| 10 | Phá dỡ nền lát gạch, lót đá 4x6 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 27,767 | m3 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48,16 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 95,554 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5,0T | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 95,554 | m3 |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,246 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,52 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ chậu tiểu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,8 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0491 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ trần tôn lạnh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,5 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,78 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền lát gạch, lót đá 4x6 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,125 | m3 |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,3534 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,2584 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5,0T | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,2584 | m3 |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,36 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,65 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 43,022 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,415 | tấn |
| 4 | Phá dỡ nền lát gạch, lót đá 4x6 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,88 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,88 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5,0T | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,88 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, NÂNG CẤP KHOA CHẠY THẬN NHÂN TẠO | |||
| 1 | Tháo dỡ trần tôn lạnh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 140,12 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,445 | tấn |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 33,84 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18,13 | m2 |
| 5 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 17,12 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,49 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,055 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch hiện trạng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 168,78 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 167,56 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ chậu lavabo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ bệ xí | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ đèn huỳnh quang đơn 1,2m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ quạt đảo chiều ốp trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| 14 | Tháo dỡ đèn huỳnh quang áp trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16,108 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5,0T | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16,108 | m3 |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 45,12 | m2 |
| 18 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 45,12 | m2 |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,808 | m3 |
| 20 | Lót móng đá 4x6 VXM mác 50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,468 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,56 | m3 |
| 22 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,368 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,027 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,035 | tấn |
| 25 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,191 | m3 |
| 26 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,679 | m3 |
| 27 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,159 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,037 | 100m2 |
| 29 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 49,635 | m2 |
| 30 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36,209 | m2 |
| 31 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 35,338 | m2 |
| 32 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện 250x400 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 196,5 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch 500x500 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 157,75 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện 250x250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,16 | m2 |
| 35 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ ngoài nhà | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 66,18 | m2 |
| 36 | Vệ sinh chà nhám rêu, bụi trên tường, trụ cột bên ngoài | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 99,27 | m2 |
| 37 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên sê nô, dầm, trần ngoài | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48,278 | m2 |
| 38 | Vệ sinh chà nhám rêu bụi trên sê nô, dầm, trần ngoài | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 72,418 | m2 |
| 39 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột trụ trong nhà | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 53,007 | m2 |
| 40 | Vệ sinh chà nhám rêu bụi trên tường trong | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 123,683 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 66,18 | m2 |
| 42 | Bả bằng bột bả vào dầm trần, sê nô ngoài | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48,278 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 53,007 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 286,146 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 176,69 | m2 |
| 46 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cửa sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,5 | m2 |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,5 | 1m2 |
| 48 | Lắp dựng cửa sắt, cửa nhôm (cửa sắt, cửa nhôm tận dụng lại) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,57 | m2 |
| 49 | GCLD cửa đi, cửa sổ nhôm kính | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14,32 | m2 |
| 50 | GCLD vách nhôm kính | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,68 | m2 |
| 51 | GCLD thanh inox tay vịn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,3 | m |
| 52 | Đánh bóng bề mặt đá mài bậc cấp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12,72 | m2 |
| 53 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 140,12 | m2 |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,074 | 100m2 |
| 55 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,4 | m3 |
| 56 | Lấp đất mương chôn cáp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,4 | m3 |
| 57 | Gia công kim thu sét mạ kẽm D12, dài 1m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 59 | Gia công và đóng cọc chống sét thép L63x63x6, L=2500mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | cọc |
| 60 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | m |
| 61 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | m |
| 62 | Bát đỡ dây dẫn sét thép D8, L=100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | cái |
| 63 | Lắp đặt hộp đo điện trở | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 64 | Trung tâm báo cháy thường 8 zone | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 65 | Lắp đặt thiết bị đầu báo khói | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,7 | 10 đầu |
| 66 | Lắp đặt nút nhấn báo cháy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4 | 5 nút |
| 67 | Lắp đặt chuông báo cháy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4 | 5 chuông |
| 68 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC/PVC 4x0,75mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50 | m |
| 69 | Lắp đặt ống luồn dây điện PVC D20 (chống cháy) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50 | m |
| 70 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi 1,2m lắp nổi 2x36W | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | bộ |
| 71 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1,2m lắp nổi 1x36W | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7 | bộ |
| 72 | Lắp đặt quạt đảo chiều gắn trần 75W | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt đèn huỳnh quang áp trần D250, bóng uốn tròn 1x20W | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | bộ |
| 74 | Lắp đặt bộ 1 công tắc 2 cực | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt bộ 2 công tắc 2 cực | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt bộ 3 công tắc 2 cực | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt hộp chôn công tắc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | hộp |
| 78 | Lắp đặt quạt hút âm tường 250x250, 28W | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 200 | m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy luồn dây điện D16 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 180 | m |
| 81 | Lắp đặt đèn thoát hiểm tự sạc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 82 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố tự sạc 12V, 2x5W | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | bộ |
| 83 | Bình chữa cháy MT5 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Bình |
| 84 | Bình chữa cháy MFZ8 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Bình |
| 85 | Hộp đựng bình chữa cháy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Hộp |
| 86 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Bảng |
| 87 | Lắp đặt máy điều hoà 12000BTU | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | máy |
| 88 | Lắp đặt ổ cắm âm tường 3 lổ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 21 | cái |
| 89 | Lắp đặt tủ điện TMK lắp nổi KT: 450x350x150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | bộ |
| 90 | Lắp đặt tủ PVC âm tường 12 đường (12 module) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt hộp đấu nối PVC âm tường KT: 100x100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9 | bộ |
| 92 | Lắp đặt đế âm đơn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 23 | bộ |
| 93 | Lắp đặt MCB 3P 50A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt MCB 3P 40A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt MCB 3P 32A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt CB 2P 20A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt MCB 1P 20A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt MCB 1P 10A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 120 | m |
| 100 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40 | m |
| 101 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 350 | m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy luồn dây điện D16 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 175 | m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy luồn dây điện D25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50 | m |
| 104 | Model mạng 16 port | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Bộ |
| 105 | Lắp đặt ống u.PVC D21 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,04 | 100m |
| 106 | Lắp đặt cút u.PVC D21 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt ống ruột gà D16 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 80 | m |
| 108 | Lắp đặt dây cáp mạng CAT6 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 100 | m |
| 109 | Nhân cắm mạng + hợp đế âm + mặt nạ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| 110 | Lắp đặt xí bệt + vòi xịt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 111 | Lắp đặt lavabo + vòi + phụ kiện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | bộ |
| 112 | Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 114 | Lắp đặt van khóa D27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | cái |
| 115 | Lắp đặt ống u.PVC D34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống u.PVC D27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống u.PVC D21 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,08 | 100m |
| 118 | Lắp đặt tê u.PVC D34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt tê u.PVC D27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt tê chuyển u.PVC D34/27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút u.PVC D34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 122 | Lắp đặt cút u.PVC D27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 123 | Lắp đặt cút u.PVC D34/27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút u.PVC D27/21 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | cái |
| 125 | Lắp đặt nối ren trong u.PVC D21 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | cái |
| 126 | Lắp đặt ống u.PVC D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,01 | 100m |
| 127 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 200mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt ống u.PVC D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,2 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống u.PVC D60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống u.PVC D34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3 | 100m |
| 131 | Lắp đặt cút u.PVC D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút u.PVC D60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút u.PVC D34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt tê u.PVC D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7 | cái |
| 135 | Lắp đặt tê u.PVC D60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | cái |
| 136 | Lắp đặt lơi u.PVC D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | cái |
| 137 | Lắp đặt lơi u.PVC D60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút u.PVC D90/60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cái |
| 139 | Lắp đặt cút u.PVC D90/34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13 | cái |
| 140 | Lắp đặt Y thông tắt D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 141 | Lắp nút bịt D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 142 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,08 | 100m3 |
| 143 | Lót móng đá 4x6 VXM mác50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,484 | m3 |
| 144 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,632 | m3 |
| 145 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,154 | m3 |
| 146 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,015 | 100m2 |
| 147 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,012 | tấn |
| 148 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,337 | m3 |
| 149 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,021 | 100m2 |
| 150 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,033 | tấn |
| 151 | Láng bể dày 3cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 17,196 | m2 |
| 152 | Lắp đặt tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cái |
| 153 | Làm tầng lọc đá 4x6 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,049 | m3 |
| 154 | Làm tầng lọc đá 2x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,049 | m3 |
| 155 | Làm tầng lọc than xỉ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,049 | m3 |
| 156 | Làm tầng lọc than củi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,049 | m3 |
| E | HẠNG MỤC CẢI TẠO, NÂNG CẤP KHOA HỒI SỨC CẤP CỨU, CHỐNG ĐỘC, KHOA NỘI, KHOA NHI | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,8 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,482 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,482 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5,0T | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,482 | m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,875 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,366 | m3 |
| 7 | Lót móng đá 4x6, VXM mác 50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 46,688 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,059 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36,865 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,236 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,576 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,626 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16,221 | m3 |
| 14 | Bê tông đà kiềng, bê tông M250, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,251 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ đà kiềng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,028 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,263 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤18mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,757 | tấn |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,953 | 100m3 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,442 | m3 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,998 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,287 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,283 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,008 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,216 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,007 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 31,285 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,706 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,292 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,275 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,058 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,537 | tấn |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30,582 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,36 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,729 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,092 | tấn |
| 36 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,003 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,345 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,202 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,242 | tấn |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,054 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,845 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,149 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,082 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,19 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,036 | tấn |
| 46 | Đắp cát tôn ô sàn âm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,16 | m3 |
| 47 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m, Vữa XM Mác 50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 23,582 | m3 |
| 48 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 28m, Vữa XM Mác 50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,036 | m3 |
| 49 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m, Vữa XM Mác 50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 97,288 | m3 |
| 50 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 28m, Vữa XM Mác 50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14,696 | m3 |
| 51 | Gia công xà gồ, đà trần thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,169 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ, đà trần thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,169 | tấn |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 88,215 | 1m2 |
| 54 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,807 | 100m2 |
| 55 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 572,069 | m2 |
| 56 | Trát trần ngoài, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 60,76 | m2 |
| 57 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 79,528 | m2 |
| 58 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 467,352 | m2 |
| 59 | Trát trần trong, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 69,655 | m2 |
| 60 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 21,931 | m2 |
| 61 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 572,069 | m2 |
| 62 | Bả bằng bột bả vào dầm, trần, sê nô ngoài | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 140,288 | m2 |
| 63 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 467,352 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, cầu thang trong | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 91,586 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 712,357 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 558,938 | m2 |
| 67 | Đóng trần tôn lạnh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 60,64 | m2 |
| 68 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 264,589 | m2 |
| 69 | Xây bậc cấp gạch thẻ 4x8x19, VXM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,667 | m3 |
| 70 | Lam gió xi măng phòng KT thang máy KT: 400x800 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 71 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,95 | m2 |
| 72 | Ốp tường trụ, cột gạch 250x400 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 624,67 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn gạch 250x250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32,552 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn gạch 500x500 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 361,822 | m2 |
| 75 | Trát đá mài bậc cấp cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20,42 | m2 |
| 76 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 183,55 | m |
| 77 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 90,2 | m |
| 78 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 111,65 | m2 |
| 79 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 99,25 | m2 |
| 80 | Láng hố thang máy dày 2cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 21,368 | m2 |
| 81 | Lắp đặt quả cầu chắn rác D60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18 | cái |
| 82 | Lắp đặt ống u.PVC D60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,5 | 100m |
| 83 | Lắp đặt cút u.PVC D60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 54 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê u.PVC D60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống u.PVC D34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,08 | 100m |
| 86 | GCLD cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay, kính trắng dày 5mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 46,58 | m2 |
| 87 | GCLD cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay, kính trắng dày 5mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,56 | m2 |
| 88 | GCLD cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở trượt, kính trắng dày 5mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 43,2 | m2 |
| 89 | GCLD cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở hắt kính trắng dày 5mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9 | m2 |
| 90 | GCLD cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở hắt kính trắng dày 5mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,16 | m2 |
| 91 | GCLD cửa đi 2 cánh, kính cường lực dày 10mm, bản lề sàn, khung ngoại thanh u.PVC + phụ kiện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,86 | m2 |
| 92 | GCLD khung kính cố định, thanh nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,04 | m2 |
| 93 | GCLD hoa sắt cửa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 43,2 | m2 |
| 94 | GCLD cửa đi khung sắt, pano tole | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,8 | m2 |
| 95 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,216 | 1m2 |
| 96 | Khóa cửa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 97 | GCLD lan can inox | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12,434 | m2 |
| 98 | Gia công lan can sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,005 | tấn |
| 99 | Lắp dựng lan can sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,75 | m2 |
| 100 | GCLD vách ngăn WC bằng tấm compact + phụ kiện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,35 | m2 |
| 101 | GCLD thanh inox tay vịn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,6 | m |
| 102 | GCLD lô gô khoa bằng aluminium | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,056 | m2 |
| 103 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,414 | 100m2 |
| 104 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 49,578 | 10m2 |
| 105 | Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,719 | 10m2 |
| 106 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,03 | 100m2 |
| 107 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,456 | m3 |
| 108 | Lót móng đá 4x6 VXM mác 50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,288 | m3 |
| 109 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,9 | m3 |
| 110 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,048 | 100m2 |
| 111 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,02 | tấn |
| 112 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,006 | tấn |
| 113 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,023 | 100m3 |
| 114 | Gia công thang sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,873 | tấn |
| 115 | Lắp dựng cầu thang sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,873 | tấn |
| 116 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 77,016 | 1m2 |
| 117 | Bu lông neo móng M20, L=700 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | bộ |
| 118 | Bu lông nở M16, L=120 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | bộ |
| 119 | Lắp đặt dây nhôm vặn xoắn ABC 4x70mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 210 | m |
| 120 | Kẹp dừng 2 lá, 4 lỗ 70mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cái |
| 121 | Kẹp răng 70mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 122 | Đầu cos nhôm 70mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 123 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi 1,2m lắp nổi 2x36W | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | bộ |
| 124 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1,2m lắp nổi 1x36W | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32 | bộ |
| 125 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 0,6m, lắp nổi 1x36W | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 126 | Lắp đặt quạt trần 75W + Dimer điều chỉnh quạt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13 | cái |
| 127 | Lắp đặt đèn huỳnh quang áp trần D250, bóng uốn tròn 1x20W | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14 | bộ |
| 128 | Lắp đặt bộ 1 công tắc 3 cực | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt bộ 1 công tắc 2 cực | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 130 | Lắp đặt bộ 2 công tắc 2 cực | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | cái |
| 131 | Lắp đặt bộ 3 công tắc 2 cực | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt quạt treo tường 75W | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt hộp chôn công tắc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 27 | hộp |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 600 | m |
| 135 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 70 | m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy luồn dây điện D16 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 500 | m |
| 137 | Lắp đặt ổ cắm âm tường 3 lổ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 34 | cái |
| 138 | Lắp đặt tủ điện TMK lắp nổi KT: 450x350x150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | bộ |
| 139 | Lắp đặt tủ điện âm tường TMK KT: 450x350x150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 140 | Lắp đặt tủ PVC âm tường 8 đường (8 module) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | bộ |
| 141 | Lắp đặt hộp đấu nối PVC âm tường KT: 100x100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 23 | bộ |
| 142 | Lắp đặt đế âm đơn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 43 | bộ |
| 143 | Mặt 1 CB | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9 | cái |
| 144 | Lắp đặt MCCB 3P 63A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 145 | Lắp đặt MCB 3P 50A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt MCB 3P 40A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 147 | Lắp đặt MCB 3P 32A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt MCB 3P 20A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt MCB 2P 40A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt MCB 2P 32A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 151 | Lắp đặt MCB 1P 40A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt MCB 1P 32A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt MCB 1P 20A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7 | cái |
| 154 | Lắp đặt MCB 1P 10A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | cái |
| 155 | Lắp đặt CB 2P 20A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9 | cái |
| 156 | Lắp đặt dây CV 16mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 200 | m |
| 157 | Lắp đặt dây CV 6mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 400 | m |
| 158 | Lắp đặt dây CV 4mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | m |
| 159 | Lắp đặt dây CV 2.5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 500 | m |
| 160 | Lắp đặt dây CVV 3x2.5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | m |
| 161 | Lắp đặt dây CVV 2x1.5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | m |
| 162 | Lắp đặt van phao điện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy luồn dây điện D16 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 250 | m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy luồn dây điện D20 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 250 | m |
| 165 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D34 chống cháy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50 | m |
| 166 | Lắp đặt Contactor (khởi động từ) 3P 18A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 167 | Lắp đặt máy nóng lạnh trực tiếp 4,5KW | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 168 | Bình chữa cháy MT5 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bình |
| 169 | Bình chữa cháy MFZ8 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bình |
| 170 | Hộp đựng bình chữa cháy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Hộp |
| 171 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bảng |
| 172 | Lắp đặt bộ 1 công tắc + hộp chôn công tắc + mặt nạ + viền | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 173 | Lắp đặt dây CVV 2x1.5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 80 | m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy luồn dây điện D16 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 80 | m |
| 175 | Lắp đặt đèn thoát hiểm tự sạc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | bộ |
| 176 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố tự sạc 12V, 2x5W | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9 | bộ |
| 177 | Model mạng 16 port | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 178 | Lắp đặt ống u.PVC D21 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,08 | 100m |
| 179 | Lắp đặt cút u.PVC D21 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 180 | Lắp đặt ống ruột gà D16 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 350 | m |
| 181 | Lắp đặt dây cáp mạng CAT6 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 350 | m |
| 182 | Nhân cắm mạng + hợp đế âm + mặt nạ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13 | cái |
| 183 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,6 | m3 |
| 184 | Lấp đất mương chôn cáp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,6 | m3 |
| 185 | Gia công kim thu sét mạ kẽm D12, dài 1m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 186 | Gia công kim thu sét mạ kẽm D12, dài 0,5m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 187 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 188 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 189 | Gia công và đóng cọc chống sét thép L63x63x6, L=2500mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7 | cọc |
| 190 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | m |
| 191 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 120 | m |
| 192 | Bát đỡ dây dẫn sét thép D8, L=100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 90 | cái |
| 193 | Lắp đặt hộp đo điện trở | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 194 | Lắp đặt xí bệt + vòi xịt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | bộ |
| 195 | Lắp đặt lavabo + vòi + phụ kiện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11 | bộ |
| 196 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7 | bộ |
| 197 | Lắp đặt vòi xả đồng D21 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | bộ |
| 198 | Lắp đặt van khóa D27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 199 | Lắp đặt van khóa D34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11 | cái |
| 200 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bể |
| 201 | Lắp đặt ống u.PVC D34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,5 | 100m |
| 202 | Lắp đặt ống u.PVC D27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,7 | 100m |
| 203 | Lắp đặt ống u.PVC D21 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,08 | 100m |
| 204 | Lắp đặt tê u.PVC D34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | cái |
| 205 | Lắp đặt tê u.PVC D27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | cái |
| 206 | Lắp đặt tê chuyển u.PVC D34/27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | cái |
| 207 | Cút u.PVC D34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | cái |
| 208 | Lắp đặt cút u.PVC D27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | cái |
| 209 | Lắp đặt cút u.PVC D34/27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cái |
| 210 | Lắp đặt cút u.PVC D27/21 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32 | cái |
| 211 | Lắp đặt nối ren trong u.PVC D21 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32 | cái |
| 212 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 200mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 213 | Lắp đặt ống u.PVC D114 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,6 | 100m |
| 214 | Lắp đặt ống u.PVC D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,8 | 100m |
| 215 | Lắp đặt ống u.PVC D60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,18 | 100m |
| 216 | Lắp đặt ống u.PVC D49 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,08 | 100m |
| 217 | Lắp đặt ống u.PVC D34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,55 | 100m |
| 218 | Lắp đặt cút u.PVC D114 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | cái |
| 219 | Lắp đặt cút u.PVC D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | cái |
| 220 | Lắp đặt cút u.PVC D60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22 | cái |
| 221 | Lắp đặt cút u.PVC D49 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 222 | Lắp đặt cút u.PVC D34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cái |
| 223 | Lắp đặt tê u.PVC D114 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cái |
| 224 | Lắp đặt tê u.PVC D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | cái |
| 225 | Lắp đặt tê u.PVC D60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | cái |
| 226 | Lắp đặt lơi u.PVC D114 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | cái |
| 227 | Lắp đặt lơi u.PVC D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40 | cái |
| 228 | Lắp đặt cút u.PVC D114/90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cái |
| 229 | Lắp đặt cút u.PVC D90/60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11 | cái |
| 230 | Lắp đặt cút u.PVC D90/34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | cái |
| 231 | Lắp đặt Y thông tắt D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 19 | cái |
| 232 | Lắp nút bịt D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 19 | cái |
| 233 | Máy bơm Pentax (380V 3HP) (Q=1,2-8,4m3/h. H=62-32m) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Bộ |
| 234 | Máy bơm trục đứng Pentax (380V 3HP) (Q=2,4-10,2m3/h. H=70-26m) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Bộ |
| 235 | Lắp đặt ống HDPE D42 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,7 | 100m |
| 236 | Lắp đặt cút HDPE D42 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cái |
| 237 | Lắp đặt tê HDPE D42 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 238 | Lắp đặt van 1 chiều đồng D42 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 239 | Lắp đặt van khóa đồng D42 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 240 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,182 | 100m3 |
| 241 | Cắt sân bê tông hiện trạng bằng máy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 52 | 10m |
| 242 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,7 | m3 |
| 243 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,7 | m3 |
| 244 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5,0T | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,7 | m3 |
| 245 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 39 | m3 |
| 246 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D65x3 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,06 | 100m |
| 247 | Đắp cắt móng đường ống bằng thủ công | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 23,4 | m3 |
| 248 | Đắp đất mương chôn ống | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,6 | m3 |
| 249 | Lót móng đá 4x6 VXM mác 50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,787 | m3 |
| 250 | Bê tông nền sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,9 | m3 |
| 251 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,123 | m3 |
| 252 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,199 | m3 |
| 253 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,02 | 100m2 |
| 254 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,015 | tấn |
| 255 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,882 | m3 |
| 256 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,047 | 100m2 |
| 257 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,072 | tấn |
| 258 | Láng bể dày 3cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 27,4 | m2 |
| 259 | Lắp đặt tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18 | cái |
| 260 | Làm tầng lọc đá hộc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,393 | m3 |
| 261 | Làm tầng lọc đá 4x6 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,144 | m3 |
| 262 | Làm tầng lọc than xỉ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,144 | m3 |
| 263 | Làm tầng lọc than củi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,144 | m3 |
| 264 | Gia công lắp đặt nắp đậy bể tự hoại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,036 | tấn |
| 265 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,358 | 100m3 |
| 266 | Lót móng đá 4x6 VXM mác 50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,52 | m3 |
| 267 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,186 | m3 |
| 268 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,624 | 100m2 |
| 269 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,887 | tấn |
| 270 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,009 | tấn |
| 271 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,397 | m3 |
| 272 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,092 | 100m2 |
| 273 | Quét dung dịch chống thấm bể | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40,505 | m2 |
| 274 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40,505 | m2 |
| 275 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,246 | m3 |
| 276 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,16 | m2 |
| 277 | Thang inox cao 2,5m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 278 | Trung tâm báo cháy thường 8 zone | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 279 | Lắp đặt thiết bị đầu báo khói | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,3 | 10 đầu |
| 280 | Lắp đặt nút nhấn báo cháy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,8 | 5 nút |
| 281 | Lắp đặt chuông báo cháy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,8 | 5 chuông |
| 282 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC/PVC 4x0,75mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 180 | m |
| 283 | Lắp đặt ống luồn dây điện PVC D20 (chống cháy) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 180 | m |
| F | PCCC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,18 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,25 | m3 |
| 3 | Lót móng đá 4x6 VXM mác 50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,072 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,056 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0072 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 100mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,35 | 100m |
| 7 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 100mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 100mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt trụ chữa cháy D100 ngoài nhà 2 họng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt tủ chữa cháy ngoài nhà | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 11 | Cuộn ống vải gai D65 (20m) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cuộn |
| 12 | Vòi phun F19 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 13 | Đắp cắt móng đường ống bằng thủ công | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,15 | m3 |
| 14 | Đắp đất mương chôn ống | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,1 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi