Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200912738-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2020 17:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200912716 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020 (Quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/6/2020 của UBND tỉnh Thanh Hóa) và nguồn đối ứng thuộc ngân sách xã. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 17:21:00 đến ngày 2020-09-17 17:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,116,672,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TUYẾN 1 | |||
| 1 | Phát rừng loại II, mật độ cây TC/100m2: >5 cây | Theo Mục II Chương V | 17,72 | 100m2 |
| 2 | Bê tông tấm đan Nắp bể lọc, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,132 | m3 |
| 3 | Bê tông tường Bể lọc nước, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,612 | m3 |
| 4 | Bê tông tường Đập dâng, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 4,9608 | m3 |
| 5 | Bê tông móng Thượng lưu, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,3392 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, Bể lọc nước | Theo Mục II Chương V | 0,0708 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Đập dâng: | Theo Mục II Chương V | 0,1379 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo Mục II Chương V | 0,0068 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0091 | tấn |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn (nắp bể) | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 11 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo Mục II Chương V | 8,48 | m3 |
| 12 | Phá đá-Cấp đá II | Theo Mục II Chương V | 7,09 | m3 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2lớp giấy 2lớp nhựa | Theo Mục II Chương V | 0,864 | m2 |
| 14 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 0,05 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm | Theo Mục II Chương V | 0,05 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 0,01 | 100m |
| 17 | Lắp đặt van cắt nguồn, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn, cút thép không rỉ, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt rắc co, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 21 | Đầu nối tiền ren trong, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK250mm, chiều dày 11,9mm | Theo Mục II Chương V | 0,3 | 100m |
| 23 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 250mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt chếch nhựa HDPE 900 HDPE, ĐK 250mm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình | Theo Mục II Chương V | 42,48 | m3 |
| 26 | Đào xúc đất để đắp-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 42,48 | m3 |
| 27 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 3,746 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 3,746 | m3 |
| 29 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 3,746 | m3 |
| 30 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 6,657 | m3 |
| 31 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 6,657 | m3 |
| 32 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 6,657 | m3 |
| 33 | Bốc xếp đá hộc lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 10,176 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 10,176 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 10,176 | m3 |
| 36 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 2,1729 | tấn |
| 37 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 2,1729 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 2,1729 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 2,1729 | tấn |
| 40 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,0091 | tấn |
| 41 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,0091 | tấn |
| 42 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,0091 | tấn |
| 43 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,0091 | tấn |
| 44 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 0,2941 | m3 |
| 45 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 0,2941 | m3 |
| 46 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,2941 | m3 |
| 47 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,2941 | m3 |
| 48 | Đào, đường ống, Cọc mốc -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 928,5659 | m3 |
| 49 | Đắp móng đường ống, Cọc mốc | Theo Mục II Chương V | 936,2649 | m3 |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK110mm, chiều dày 12,3mm | Theo Mục II Chương V | 17,7481 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 90mm | Theo Mục II Chương V | 8,9918 | 100 m |
| 52 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 36 | cái |
| 53 | Lắp đặt chếch nhựa HDPE, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 54 | Lắp đặt chếch nhựa HDPE, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 7 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 63mm | Theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 61 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 17,7481 | 100m |
| 62 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 89mm | Theo Mục II Chương V | 8,9918 | 100m |
| 63 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 17,7481 | 100m |
| 64 | Bê tông Cọc mốc, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,08 | m3 |
| 65 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, Cọc mốc | Theo Mục II Chương V | 0,108 | 100m2 |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép Cọc mốc, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,1042 | tấn |
| 67 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn ( Cọc mốc) | Theo Mục II Chương V | 54 | cái |
| 68 | Bốc xếp lên (ống HDPE) các loại | Theo Mục II Chương V | 6,9998 | tấn |
| 69 | Bốc xếp xuống (ống HDPE) các loại | Theo Mục II Chương V | 6,9998 | tấn |
| 70 | Vận chuyển (ống HDPE) các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 6,9998 | tấn |
| 71 | Vận chuyển (ống HDPE) các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 6,9998 | tấn |
| 72 | Bê tông móng Mố đỡ cáp, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 20,25 | m3 |
| 73 | Ván khuôn móng - Móng Mố néo | Theo Mục II Chương V | 0,5769 | 100m2 |
| 74 | Đào móng Mố đỡ cáp -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 103,4775 | m3 |
| 75 | Đắp đất nền móng Mố đỡ cáp | Theo Mục II Chương V | 83,2275 | m3 |
| 76 | Dây cáp lụa thép D22 | Theo Mục II Chương V | 102,83 | m |
| 77 | Tăng đơ Ø22 | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 78 | Khóa cáp chữ U Ø20 | Theo Mục II Chương V | 18 | cái |
| 79 | Đai ôm ống Ø110 | Theo Mục II Chương V | 206 | cái |
| 80 | Thép D10 treo ống | Theo Mục II Chương V | 88,82 | kg |
| 81 | Thép bản rộng 4cm, dày 3mm | Theo Mục II Chương V | 38,75 | kg |
| 82 | Thép néo cáp Ø25 | Theo Mục II Chương V | 23,12 | kg |
| 83 | Bu lông đai ốc D10 | Theo Mục II Chương V | 617 | bộ |
| 84 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 10,773 | m3 |
| 85 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 10,773 | m3 |
| 86 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 10,773 | m3 |
| 87 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 17,747 | m3 |
| 88 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 17,747 | m3 |
| 89 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 17,747 | m3 |
| 90 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 6,2476 | tấn |
| 91 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 6,2476 | tấn |
| 92 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 6,2476 | tấn |
| 93 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 6,2476 | tấn |
| 94 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 0,7724 | m3 |
| 95 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 0,7724 | m3 |
| 96 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,7724 | m3 |
| 97 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,7724 | m3 |
| 98 | Bê tông móng Mố đỡ ống, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,15 | m3 |
| 99 | Ván khuôn móng Mố đỡ ống | Theo Mục II Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 100 | Đào móng Mố đỡ ống -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 5,72 | m3 |
| 101 | Đắp đất nền móng Mố đỡ ống (K90) | Theo Mục II Chương V | 4,72 | m3 |
| 102 | Bê tông móng hố van xả cặn, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,1506 | m3 |
| 103 | Bê tông tường Thành hố, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,462 | m3 |
| 104 | Bê tông tấm đan nắp hố van, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,05 | m3 |
| 105 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0053 | tấn |
| 106 | Ván khuôn móng Đáy hố, Bệ đỡ | Theo Mục II Chương V | 0,0103 | 100m2 |
| 107 | Ván khuôn gỗ tường Thành hố | Theo Mục II Chương V | 0,052 | 100m2 |
| 108 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo Mục II Chương V | 0,004 | 100m2 |
| 109 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn (nắp hố van) | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm, ĐK 110x110mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 112 | Lắp đầu nối ren trong thép tráng kẽm, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 113 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 0,016 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm | Theo Mục II Chương V | 0,06 | 100m |
| 115 | Bê tông móng hố van xả khí, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,1506 | m3 |
| 116 | Bê tông tường Thành hố, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,462 | m3 |
| 117 | Bê tông tấm đan nắp hố van, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,05 | m3 |
| 118 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0053 | tấn |
| 119 | Ván khuôn móng Đáy hố, Bệ đỡ | Theo Mục II Chương V | 0,0103 | 100m2 |
| 120 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Thành hố | Theo Mục II Chương V | 0,052 | 100m2 |
| 121 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo Mục II Chương V | 0,004 | 100m2 |
| 122 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn (nắp hố van) | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 40mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 124 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 40mm | Theo Mục II Chương V | 0,006 | 100m |
| 126 | Bê tông móng bể lắng đầu nguồn, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,674 | m3 |
| 127 | Bê tông tường Thành bể lắng đầu nguồn, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 3,38 | m3 |
| 128 | Bê tông tấm đan nắp bể lắng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,75 | m3 |
| 129 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,837 | m3 |
| 130 | Ván khuôn móng Đáy bể | Theo Mục II Chương V | 0,0348 | 100m2 |
| 131 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Thành bể | Theo Mục II Chương V | 0,3354 | 100m2 |
| 132 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo Mục II Chương V | 0,042 | 100m2 |
| 133 | Trát tường ngoài bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 14,56 | m2 |
| 134 | Đào móng bể-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 12,6158 | m3 |
| 135 | Đắp đất nền móng công trình | Theo Mục II Chương V | 6,7568 | m3 |
| 136 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,1098 | tấn |
| 137 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,4093 | tấn |
| 138 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0697 | tấn |
| 139 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn (nắp bể) | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 110mm, chiều dày 12,3mm | Theo Mục II Chương V | 0,05 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 90mm | Theo Mục II Chương V | 0,06 | 100 m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 50mm | Theo Mục II Chương V | 0,005 | 100 m |
| 143 | Lắp đặt van cắt nguồn, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 89mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 145 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 3,961 | m3 |
| 146 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 3,961 | m3 |
| 147 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 3,961 | m3 |
| 148 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 5,857 | m3 |
| 149 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 5,857 | m3 |
| 150 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 5,857 | m3 |
| 151 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 2,0425 | tấn |
| 152 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 2,0425 | tấn |
| 153 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 2,0425 | tấn |
| 154 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 2,0425 | tấn |
| 155 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,5979 | tấn |
| 156 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,5979 | tấn |
| 157 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,5979 | tấn |
| 158 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,5979 | tấn |
| 159 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 0,5012 | m3 |
| 160 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 0,5012 | m3 |
| 161 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,5012 | m3 |
| 162 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,5012 | m3 |
| 163 | Bê tông móng bể chứa nước, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 11,75 | m3 |
| 164 | Bê tông Thành bể chứa, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 25,84 | m3 |
| 165 | Bê tông sàn mái bể, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 7,74 | m3 |
| 166 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,64 | m3 |
| 167 | Bê tông nền Sân rửa, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 7,82 | m3 |
| 168 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 5,875 | m3 |
| 169 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo Mục II Chương V | 25,38 | m3 |
| 170 | Ván khuôn móng băng, móng Đáy bể: | Theo Mục II Chương V | 0,144 | 100m2 |
| 171 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Thành bể | Theo Mục II Chương V | 2,55 | 100m2 |
| 172 | Ván khuôn gỗ Nắp bể | Theo Mục II Chương V | 0,364 | 100m2 |
| 173 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp bể | Theo Mục II Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 174 | Ván khuôn móng băng, móng Sân rửa | Theo Mục II Chương V | 0,227 | 100m2 |
| 175 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 136 | m2 |
| 176 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 119 | m2 |
| 177 | Láng bể nước, Sân rửa, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo Mục II Chương V | 71,5 | m2 |
| 178 | Đào móng bể, -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 172,26 | m3 |
| 179 | Đắp đất nền móng công trình | Theo Mục II Chương V | 57,42 | m3 |
| 180 | Lắp dựng cốt thép móng Đáy bể, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,7559 | tấn |
| 181 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 4,0299 | tấn |
| 182 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,6329 | tấn |
| 183 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0548 | tấn |
| 184 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn (Nắp bể) | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| 185 | Lắp đặt vòi xả D27 bằng đồng | Theo Mục II Chương V | 50 | bộ |
| 186 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 0,025 | 100m |
| 187 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, xả tràn, xả cặn, ĐK 40mm | Theo Mục II Chương V | 0,015 | 100m |
| 188 | Lắp đặt cút tráng kẽm 900 D40 | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| 189 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm | Theo Mục II Chương V | 0,025 | 100m |
| 190 | Bịt ống tiện ren D40 | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, Ống vào, ĐK ống 32mm | Theo Mục II Chương V | 0,5 | 100 m |
| 192 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 32mm | Theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 193 | Lắp đặt van phao, đường kính van D= 32 mm | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| 194 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 0,03 | 100m |
| 195 | Lắp đặt côn, cút thép, ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| 196 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 0,17 | 100m |
| 197 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| 198 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 53,178 | m3 |
| 199 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 53,178 | m3 |
| 200 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 53,178 | m3 |
| 201 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 54,038 | m3 |
| 202 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 54,038 | m3 |
| 203 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 54,038 | m3 |
| 204 | Bốc xếp đá hộc lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 30,456 | m3 |
| 205 | Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 30,456 | m3 |
| 206 | Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 30,456 | m3 |
| 207 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 23,6129 | tấn |
| 208 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 23,6129 | tấn |
| 209 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 23,6129 | tấn |
| 210 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 23,6129 | tấn |
| 211 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 5,5622 | tấn |
| 212 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 5,5622 | tấn |
| 213 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 5,5622 | tấn |
| 214 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 5,5622 | tấn |
| 215 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 2,4935 | m3 |
| 216 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 2,4935 | m3 |
| 217 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 2,4935 | m3 |
| 218 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 2,4935 | m3 |
| 219 | Vận chuyển phụ kiện ống và các loại vật liệu khác | Theo Mục II Chương V | 7 | công |
| B | HẠNG MỤC: TUYẾN 2 | |||
| 1 | Phát rừng loại II, mật độ cây TC/100m2: ≤5 cây | Theo Mục II Chương V | 3,1168 | 100m2 |
| 2 | Bê tông tấm đan Nắp bể, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,132 | m3 |
| 3 | Bê tông tường Bể lọc nước, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,612 | m3 |
| 4 | Bê tông tường Đập dâng, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 9,8024 | m3 |
| 5 | Bê tông móng Thượng lưu đập, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 2,5296 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng Bể lọc nước | Theo Mục II Chương V | 0,0708 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Đập dâng: | Theo Mục II Chương V | 0,202 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo Mục II Chương V | 0,0068 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp đan, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0091 | tấn |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn (nắp đan) | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 11 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo Mục II Chương V | 14,19 | m3 |
| 12 | Phá đá, -Cấp đá II | Theo Mục II Chương V | 12,37 | m3 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2lớp giấy 2lớp nhựa | Theo Mục II Chương V | 1,6 | m2 |
| 14 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 0,05 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm | Theo Mục II Chương V | 0,05 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 0,01 | 100m |
| 17 | Lắp đặt van cắt nguồn, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn, cút thép không rỉ, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt rắc co, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 21 | Đầu nối tiện ren trong, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 250mm | Theo Mục II Chương V | 0,3 | 100m |
| 23 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 250mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt chếch nhựa HDPE 900 HDPE, ĐK 250mm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình | Theo Mục II Chương V | 42,48 | m3 |
| 26 | Đào xúc đất -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 42,48 | m3 |
| 27 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 6,955 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 6,955 | m3 |
| 29 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 6,955 | m3 |
| 30 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 12,323 | m3 |
| 31 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 12,323 | m3 |
| 32 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 12,323 | m3 |
| 33 | Bốc xếp đá hộc lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 17,028 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 17,028 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 17,028 | m3 |
| 36 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 4,0339 | tấn |
| 37 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 4,0339 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 4,0339 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 4,0339 | tấn |
| 40 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,0091 | tấn |
| 41 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,0091 | tấn |
| 42 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,0091 | tấn |
| 43 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,0091 | tấn |
| 44 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 0,3864 | m3 |
| 45 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 0,3864 | m3 |
| 46 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,3864 | m3 |
| 47 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,3864 | m3 |
| 48 | Đào đường ống, Cọc mốc -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 364,655 | m3 |
| 49 | Đắp móng đường ống | Theo Mục II Chương V | 292,6732 | m3 |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 110mm, chiều dày 12,3mm | Theo Mục II Chương V | 8,2284 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 90mm | Theo Mục II Chương V | 2,9332 | 100 m |
| 52 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt chếch nhựa HDPE, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt chếch nhựa HDPE, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn thu nhựa HDPE, ĐK 110x90mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn thu nhựa HDPE, ĐK 90x63mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn thu nhựa HDPE, ĐK 63x32mm | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 90x63mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 60 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 8,2284 | 100m |
| 61 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 89mm | Theo Mục II Chương V | 2,9332 | 100m |
| 62 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 8,2284 | 100m |
| 63 | Bê tông Cọc mốc, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,44 | m3 |
| 64 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, Cọc mốc | Theo Mục II Chương V | 0,044 | 100m2 |
| 65 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép Cọc mốc, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0425 | tấn |
| 66 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn (Cọc mốc) | Theo Mục II Chương V | 22 | cái |
| 67 | Bốc xếp lên (ống HDPE) các loại | Theo Mục II Chương V | 2,9656 | tấn |
| 68 | Bốc xếp xuống (ống HDPE) các loại | Theo Mục II Chương V | 2,9656 | tấn |
| 69 | Vận chuyển (ống HDPE) các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 2,9656 | tấn |
| 70 | Vận chuyển (ống HDPE) các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 2,9656 | tấn |
| 71 | Bê tông móng Mố đỡ ống, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 5,865 | m3 |
| 72 | Ván khuôn móng Mố đỡ ống | Theo Mục II Chương V | 0,4896 | 100m2 |
| 73 | Phá đá -Cấp đá III | Theo Mục II Chương V | 29,172 | m3 |
| 74 | Đắp đất nền móng Mố đỡ ống, (K90) | Theo Mục II Chương V | 24,072 | m3 |
| 75 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 3,12 | m3 |
| 76 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 3,12 | m3 |
| 77 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 3,12 | m3 |
| 78 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 5,14 | m3 |
| 79 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 5,14 | m3 |
| 80 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 5,14 | m3 |
| 81 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 1,8095 | tấn |
| 82 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 1,8095 | tấn |
| 83 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 1,8095 | tấn |
| 84 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 1,8095 | tấn |
| 85 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 0,6548 | m3 |
| 86 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 0,6548 | m3 |
| 87 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,6548 | m3 |
| 88 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,6548 | m3 |
| 89 | Bê tông móng hố van xả cặn, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,1506 | m3 |
| 90 | Bê tông tường Thành hố, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,462 | m3 |
| 91 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,05 | m3 |
| 92 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tám đan, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0053 | tấn |
| 93 | Ván khuôn móng - Móng hố van xả cặn | Theo Mục II Chương V | 0,0103 | 100m2 |
| 94 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Thành hố | Theo Mục II Chương V | 0,052 | 100m2 |
| 95 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo Mục II Chương V | 0,004 | 100m2 |
| 96 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn ( nắp đan) | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm, ĐK 110x110mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 99 | Lắp đầu nối ren trong thép tráng kẽm, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 0,016 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK110mm, chiều dày 12,3mm | Theo Mục II Chương V | 0,06 | 100m |
| 102 | Bê tông móng hố van xả khí, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,1506 | m3 |
| 103 | Bê tông tường Thành hố, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,462 | m3 |
| 104 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,05 | m3 |
| 105 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0053 | tấn |
| 106 | Ván khuôn móng cột - Móng hố van xả khí | Theo Mục II Chương V | 0,0103 | 100m2 |
| 107 | Ván khuôn gỗ tường thẳng- Thành hố | Theo Mục II Chương V | 0,052 | 100m2 |
| 108 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo Mục II Chương V | 0,004 | 100m2 |
| 109 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn ( nắp đan) | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 40mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 111 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m, ĐK 40mm | Theo Mục II Chương V | 0,006 | 100m |
| 113 | Bê tông móng bể chứa nước, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 7,05 | m3 |
| 114 | Bê tông Thành bể chứa nước, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 15,504 | m3 |
| 115 | Bê tông sàn mái bể chứa nước, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 4,644 | m3 |
| 116 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,384 | m3 |
| 117 | Bê tông nền Sân rửa, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 4,692 | m3 |
| 118 | Bê tông lót móng Sân rửa, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 3,525 | m3 |
| 119 | Xây móng bể bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo Mục II Chương V | 15,228 | m3 |
| 120 | Ván khuôn móng băng, móng Đáy bể: | Theo Mục II Chương V | 0,0864 | 100m2 |
| 121 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Thành bể: | Theo Mục II Chương V | 1,53 | 100m2 |
| 122 | Ván khuôn gỗ sàn mái ( Nắp bể) | Theo Mục II Chương V | 0,2184 | 100m2 |
| 123 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ( Nắp bể) | Theo Mục II Chương V | 0,0192 | 100m2 |
| 124 | Ván khuôn móng băng, móng Sân rửa | Theo Mục II Chương V | 0,1362 | 100m2 |
| 125 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 81,6 | m2 |
| 126 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 71,4 | m2 |
| 127 | Láng bể nước, Sân rửa, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo Mục II Chương V | 42,9 | m2 |
| 128 | Đào móng bể - đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 103,356 | m3 |
| 129 | Đắp đất nền móng công trình | Theo Mục II Chương V | 34,452 | m3 |
| 130 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,4536 | tấn |
| 131 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 2,418 | tấn |
| 132 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,3797 | tấn |
| 133 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0329 | tấn |
| 134 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 135 | Lắp đặt vòi xả D27 bằng đồng | Theo Mục II Chương V | 30 | bộ |
| 136 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 0,015 | 100m |
| 137 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, xả tràn, xả cặn, ĐK 40mm | Theo Mục II Chương V | 0,009 | 100m |
| 138 | Lắp đặt côn, cút thép không rỉ, ĐK 40mm | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm | Theo Mục II Chương V | 0,015 | 100m |
| 140 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, ĐK 40mm | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, Ống vào, ĐK ống 32mm | Theo Mục II Chương V | 0,3 | 100 m |
| 142 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 32mm | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 143 | Lắp đặt van phao, đường kính van D= 32 mm | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 144 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 0,018 | 100m |
| 145 | Lắp đặt côn, cút thép, ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 0,102 | 100m |
| 147 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 148 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 32,168 | m3 |
| 149 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 32,168 | m3 |
| 150 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 32,168 | m3 |
| 151 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 32,422 | m3 |
| 152 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 32,422 | m3 |
| 153 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 32,422 | m3 |
| 154 | Bốc xếp đá hộc lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 18,273 | m3 |
| 155 | Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 18,273 | m3 |
| 156 | Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 18,273 | m3 |
| 157 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 13,6881 | tấn |
| 158 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 13,6881 | tấn |
| 159 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 13,6881 | tấn |
| 160 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 13,6881 | tấn |
| 161 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 3,3374 | tấn |
| 162 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 3,3374 | tấn |
| 163 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 3,3374 | tấn |
| 164 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 3,3374 | tấn |
| 165 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 2,6961 | m3 |
| 166 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 2,4935 | m3 |
| 167 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 2,4935 | m3 |
| 168 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 2,4935 | m3 |
| 169 | Vận chuyển các loại phụ kiện ống và các loại vật liệu phụ khác | Theo Mục II Chương V | 10 | công |
| C | HẠNG MỤC: CHI PHÍ BẢO HIỂM XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình | Theo Mục II Chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi