Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200912738-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/09/2020 17:25:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)
Số hiệu KHLCNT 20200912716
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020 (Quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/6/2020 của UBND tỉnh Thanh Hóa) và nguồn đối ứng thuộc ngân sách xã.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-07 17:21:00 đến ngày 2020-09-17 17:25:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,116,672,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: TUYẾN 1
1 Phát rừng loại II, mật độ cây TC/100m2: >5 cây Theo Mục II Chương V  17,72 100m2
2 Bê tông tấm đan Nắp bể lọc, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,132 m3
3 Bê tông tường Bể lọc nước, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,612 m3
4 Bê tông tường Đập dâng, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  4,9608 m3
5 Bê tông móng Thượng lưu, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,3392 m3
6 Ván khuôn móng băng, Bể lọc nước Theo Mục II Chương V  0,0708 100m2
7 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Đập dâng: Theo Mục II Chương V  0,1379 100m2
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo Mục II Chương V  0,0068 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0091 tấn
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn (nắp bể) Theo Mục II Chương V  2 cái
11 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Theo Mục II Chương V  8,48 m3
12 Phá đá-Cấp đá II Theo Mục II Chương V  7,09 m3
13 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2lớp giấy 2lớp nhựa Theo Mục II Chương V  0,864 m2
14 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  0,05 100m
15 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm Theo Mục II Chương V  0,05 100m
16 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  0,01 100m
17 Lắp đặt van cắt nguồn, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  1 cái
18 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm Theo Mục II Chương V  1 cái
19 Lắp đặt côn, cút thép không rỉ, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  2 cái
20 Lắp đặt rắc co, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  1 cái
21 Đầu nối tiền ren trong, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  1 cái
22 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK250mm, chiều dày 11,9mm Theo Mục II Chương V  0,3 100m
23 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 250mm Theo Mục II Chương V  2 cái
24 Lắp đặt chếch nhựa HDPE 900 HDPE, ĐK 250mm Theo Mục II Chương V  4 cái
25 Đắp đất nền móng công trình Theo Mục II Chương V  42,48 m3
26 Đào xúc đất để đắp-đất cấp III Theo Mục II Chương V  42,48 m3
27 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  3,746 m3
28 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  3,746 m3
29 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  3,746 m3
30 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  6,657 m3
31 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  6,657 m3
32 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  6,657 m3
33 Bốc xếp đá hộc lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  10,176 m3
34 Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  10,176 m3
35 Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  10,176 m3
36 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II Chương V  2,1729 tấn
37 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II Chương V  2,1729 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  2,1729 tấn
39 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  2,1729 tấn
40 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II Chương V  0,0091 tấn
41 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II Chương V  0,0091 tấn
42 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,0091 tấn
43 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,0091 tấn
44 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  0,2941 m3
45 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  0,2941 m3
46 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,2941 m3
47 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,2941 m3
48 Đào, đường ống, Cọc mốc -đất cấp III Theo Mục II Chương V  928,5659 m3
49 Đắp móng đường ống, Cọc mốc Theo Mục II Chương V  936,2649 m3
50 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK110mm, chiều dày 12,3mm Theo Mục II Chương V  17,7481 100m
51 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 90mm Theo Mục II Chương V  8,9918 100 m
52 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  36 cái
53 Lắp đặt chếch nhựa HDPE, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  12 cái
54 Lắp đặt chếch nhựa HDPE, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  7 cái
55 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  3 cái
56 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  5 cái
57 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  1 cái
58 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  1 cái
59 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 63mm Theo Mục II Chương V  5 cái
60 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  4 cái
61 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  17,7481 100m
62 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 89mm Theo Mục II Chương V  8,9918 100m
63 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  17,7481 100m
64 Bê tông Cọc mốc, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,08 m3
65 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, Cọc mốc Theo Mục II Chương V  0,108 100m2
66 Sản xuất, lắp đặt cốt thép Cọc mốc, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,1042 tấn
67 Lắp các loại CKBT đúc sẵn ( Cọc mốc) Theo Mục II Chương V  54 cái
68 Bốc xếp lên (ống HDPE) các loại Theo Mục II Chương V  6,9998 tấn
69 Bốc xếp xuống (ống HDPE) các loại Theo Mục II Chương V  6,9998 tấn
70 Vận chuyển (ống HDPE) các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  6,9998 tấn
71 Vận chuyển (ống HDPE) các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  6,9998 tấn
72 Bê tông móng Mố đỡ cáp, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  20,25 m3
73 Ván khuôn móng - Móng Mố néo Theo Mục II Chương V  0,5769 100m2
74 Đào móng Mố đỡ cáp -đất cấp III Theo Mục II Chương V  103,4775 m3
75 Đắp đất nền móng Mố đỡ cáp Theo Mục II Chương V  83,2275 m3
76 Dây cáp lụa thép D22 Theo Mục II Chương V  102,83 m
77 Tăng đơ Ø22 Theo Mục II Chương V  6 cái
78 Khóa cáp chữ U Ø20 Theo Mục II Chương V  18 cái
79 Đai ôm ống Ø110 Theo Mục II Chương V  206 cái
80 Thép D10 treo ống Theo Mục II Chương V  88,82 kg
81 Thép bản rộng 4cm, dày 3mm Theo Mục II Chương V  38,75 kg
82 Thép néo cáp Ø25 Theo Mục II Chương V  23,12 kg
83 Bu lông đai ốc D10 Theo Mục II Chương V  617 bộ
84 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  10,773 m3
85 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  10,773 m3
86 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  10,773 m3
87 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  17,747 m3
88 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  17,747 m3
89 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  17,747 m3
90 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II Chương V  6,2476 tấn
91 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II Chương V  6,2476 tấn
92 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  6,2476 tấn
93 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  6,2476 tấn
94 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  0,7724 m3
95 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  0,7724 m3
96 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,7724 m3
97 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,7724 m3
98 Bê tông móng Mố đỡ ống, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,15 m3
99 Ván khuôn móng Mố đỡ ống Theo Mục II Chương V  0,096 100m2
100 Đào móng Mố đỡ ống -đất cấp III Theo Mục II Chương V  5,72 m3
101 Đắp đất nền móng Mố đỡ ống (K90) Theo Mục II Chương V  4,72 m3
102 Bê tông móng hố van xả cặn, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,1506 m3
103 Bê tông tường Thành hố, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,462 m3
104 Bê tông tấm đan nắp hố van, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,05 m3
105 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0053 tấn
106 Ván khuôn móng Đáy hố, Bệ đỡ Theo Mục II Chương V  0,0103 100m2
107 Ván khuôn gỗ tường Thành hố Theo Mục II Chương V  0,052 100m2
108 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo Mục II Chương V  0,004 100m2
109 Lắp các loại CKBT đúc sẵn (nắp hố van) Theo Mục II Chương V  2 cái
110 Lắp đặt tê thép tráng kẽm, ĐK 110x110mm Theo Mục II Chương V  2 cái
111 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  2 cái
112 Lắp đầu nối ren trong thép tráng kẽm, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  4 cái
113 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  0,016 100m
114 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm Theo Mục II Chương V  0,06 100m
115 Bê tông móng hố van xả khí, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,1506 m3
116 Bê tông tường Thành hố, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,462 m3
117 Bê tông tấm đan nắp hố van, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,05 m3
118 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0053 tấn
119 Ván khuôn móng Đáy hố, Bệ đỡ Theo Mục II Chương V  0,0103 100m2
120 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Thành hố Theo Mục II Chương V  0,052 100m2
121 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo Mục II Chương V  0,004 100m2
122 Lắp các loại CKBT đúc sẵn (nắp hố van) Theo Mục II Chương V  2 cái
123 Lắp đặt van xả khí, ĐK 40mm Theo Mục II Chương V  2 cái
124 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  2 cái
125 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 40mm Theo Mục II Chương V  0,006 100m
126 Bê tông móng bể lắng đầu nguồn, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,674 m3
127 Bê tông tường Thành bể lắng đầu nguồn, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  3,38 m3
128 Bê tông tấm đan nắp bể lắng, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,75 m3
129 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  0,837 m3
130 Ván khuôn móng Đáy bể Theo Mục II Chương V  0,0348 100m2
131 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Thành bể Theo Mục II Chương V  0,3354 100m2
132 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo Mục II Chương V  0,042 100m2
133 Trát tường ngoài bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  14,56 m2
134 Đào móng bể-đất cấp III Theo Mục II Chương V  12,6158 m3
135 Đắp đất nền móng công trình Theo Mục II Chương V  6,7568 m3
136 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,1098 tấn
137 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,4093 tấn
138 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0697 tấn
139 Lắp các loại CKBT đúc sẵn (nắp bể) Theo Mục II Chương V  12 cái
140 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 110mm, chiều dày 12,3mm Theo Mục II Chương V  0,05 100m
141 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 90mm Theo Mục II Chương V  0,06 100 m
142 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 50mm Theo Mục II Chương V  0,005 100 m
143 Lắp đặt van cắt nguồn, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  2 cái
144 Lắp đặt van xả khí, ĐK 89mm Theo Mục II Chương V  2 cái
145 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  3,961 m3
146 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  3,961 m3
147 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  3,961 m3
148 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  5,857 m3
149 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  5,857 m3
150 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  5,857 m3
151 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II Chương V  2,0425 tấn
152 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II Chương V  2,0425 tấn
153 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  2,0425 tấn
154 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  2,0425 tấn
155 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II Chương V  0,5979 tấn
156 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II Chương V  0,5979 tấn
157 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,5979 tấn
158 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,5979 tấn
159 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  0,5012 m3
160 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  0,5012 m3
161 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,5012 m3
162 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,5012 m3
163 Bê tông móng bể chứa nước, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  11,75 m3
164 Bê tông Thành bể chứa, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  25,84 m3
165 Bê tông sàn mái bể, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  7,74 m3
166 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,64 m3
167 Bê tông nền Sân rửa, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  7,82 m3
168 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  5,875 m3
169 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo Mục II Chương V  25,38 m3
170 Ván khuôn móng băng, móng Đáy bể: Theo Mục II Chương V  0,144 100m2
171 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Thành bể Theo Mục II Chương V  2,55 100m2
172 Ván khuôn gỗ Nắp bể Theo Mục II Chương V  0,364 100m2
173 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp bể Theo Mục II Chương V  0,032 100m2
174 Ván khuôn móng băng, móng Sân rửa Theo Mục II Chương V  0,227 100m2
175 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  136 m2
176 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  119 m2
177 Láng bể nước, Sân rửa, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo Mục II Chương V  71,5 m2
178 Đào móng bể, -đất cấp III Theo Mục II Chương V  172,26 m3
179 Đắp đất nền móng công trình Theo Mục II Chương V  57,42 m3
180 Lắp dựng cốt thép móng Đáy bể, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,7559 tấn
181 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  4,0299 tấn
182 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,6329 tấn
183 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo Mục II Chương V  0,0548 tấn
184 Lắp các loại CKBT đúc sẵn (Nắp bể) Theo Mục II Chương V  10 cái
185 Lắp đặt vòi xả D27 bằng đồng Theo Mục II Chương V  50 bộ
186 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 25mm Theo Mục II Chương V  0,025 100m
187 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, xả tràn, xả cặn, ĐK 40mm Theo Mục II Chương V  0,015 100m
188 Lắp đặt cút tráng kẽm 900 D40 Theo Mục II Chương V  10 cái
189 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm Theo Mục II Chương V  0,025 100m
190 Bịt ống tiện ren D40 Theo Mục II Chương V  10 cái
191 Lắp đặt ống nhựa HDPE, Ống vào, ĐK ống 32mm Theo Mục II Chương V  0,5 100 m
192 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 32mm Theo Mục II Chương V  5 cái
193 Lắp đặt van phao, đường kính van D= 32 mm Theo Mục II Chương V  10 cái
194 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 25mm Theo Mục II Chương V  0,03 100m
195 Lắp đặt côn, cút thép, ĐK 25mm Theo Mục II Chương V  10 cái
196 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 25mm Theo Mục II Chương V  0,17 100m
197 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Theo Mục II Chương V  10 cái
198 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  53,178 m3
199 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  53,178 m3
200 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  53,178 m3
201 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  54,038 m3
202 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  54,038 m3
203 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  54,038 m3
204 Bốc xếp đá hộc lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  30,456 m3
205 Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  30,456 m3
206 Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  30,456 m3
207 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II Chương V  23,6129 tấn
208 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II Chương V  23,6129 tấn
209 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  23,6129 tấn
210 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  23,6129 tấn
211 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II Chương V  5,5622 tấn
212 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II Chương V  5,5622 tấn
213 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  5,5622 tấn
214 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  5,5622 tấn
215 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  2,4935 m3
216 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  2,4935 m3
217 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  2,4935 m3
218 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  2,4935 m3
219 Vận chuyển phụ kiện ống và các loại vật liệu khác Theo Mục II Chương V  7 công
B HẠNG MỤC: TUYẾN 2
1 Phát rừng loại II, mật độ cây TC/100m2: ≤5 cây Theo Mục II Chương V  3,1168 100m2
2 Bê tông tấm đan Nắp bể, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,132 m3
3 Bê tông tường Bể lọc nước, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,612 m3
4 Bê tông tường Đập dâng, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  9,8024 m3
5 Bê tông móng Thượng lưu đập, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  2,5296 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng Bể lọc nước Theo Mục II Chương V  0,0708 100m2
7 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Đập dâng: Theo Mục II Chương V  0,202 100m2
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo Mục II Chương V  0,0068 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp đan, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0091 tấn
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn (nắp đan) Theo Mục II Chương V  2 cái
11 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Theo Mục II Chương V  14,19 m3
12 Phá đá, -Cấp đá II Theo Mục II Chương V  12,37 m3
13 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2lớp giấy 2lớp nhựa Theo Mục II Chương V  1,6 m2
14 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  0,05 100m
15 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm Theo Mục II Chương V  0,05 100m
16 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  0,01 100m
17 Lắp đặt van cắt nguồn, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  1 cái
18 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm Theo Mục II Chương V  1 cái
19 Lắp đặt côn, cút thép không rỉ, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  2 cái
20 Lắp đặt rắc co, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  1 cái
21 Đầu nối tiện ren trong, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  1 cái
22 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 250mm Theo Mục II Chương V  0,3 100m
23 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 250mm Theo Mục II Chương V  2 cái
24 Lắp đặt chếch nhựa HDPE 900 HDPE, ĐK 250mm Theo Mục II Chương V  4 cái
25 Đắp đất nền móng công trình Theo Mục II Chương V  42,48 m3
26 Đào xúc đất -đất cấp III Theo Mục II Chương V  42,48 m3
27 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  6,955 m3
28 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  6,955 m3
29 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  6,955 m3
30 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  12,323 m3
31 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  12,323 m3
32 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  12,323 m3
33 Bốc xếp đá hộc lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  17,028 m3
34 Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  17,028 m3
35 Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  17,028 m3
36 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II Chương V  4,0339 tấn
37 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II Chương V  4,0339 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  4,0339 tấn
39 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  4,0339 tấn
40 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II Chương V  0,0091 tấn
41 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II Chương V  0,0091 tấn
42 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,0091 tấn
43 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,0091 tấn
44 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  0,3864 m3
45 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  0,3864 m3
46 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,3864 m3
47 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,3864 m3
48 Đào đường ống, Cọc mốc -đất cấp III Theo Mục II Chương V  364,655 m3
49 Đắp móng đường ống Theo Mục II Chương V  292,6732 m3
50 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 110mm, chiều dày 12,3mm Theo Mục II Chương V  8,2284 100m
51 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 90mm Theo Mục II Chương V  2,9332 100 m
52 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  12 cái
53 Lắp đặt chếch nhựa HDPE, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  6 cái
54 Lắp đặt chếch nhựa HDPE, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  1 cái
55 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  1 cái
56 Lắp đặt côn thu nhựa HDPE, ĐK 110x90mm Theo Mục II Chương V  1 cái
57 Lắp đặt côn thu nhựa HDPE, ĐK 90x63mm Theo Mục II Chương V  1 cái
58 Lắp đặt côn thu nhựa HDPE, ĐK 63x32mm Theo Mục II Chương V  3 cái
59 Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 90x63mm Theo Mục II Chương V  2 cái
60 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  8,2284 100m
61 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 89mm Theo Mục II Chương V  2,9332 100m
62 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  8,2284 100m
63 Bê tông Cọc mốc, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,44 m3
64 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, Cọc mốc Theo Mục II Chương V  0,044 100m2
65 Sản xuất, lắp đặt cốt thép Cọc mốc, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0425 tấn
66 Lắp các loại CKBT đúc sẵn (Cọc mốc) Theo Mục II Chương V  22 cái
67 Bốc xếp lên (ống HDPE) các loại Theo Mục II Chương V  2,9656 tấn
68 Bốc xếp xuống (ống HDPE) các loại Theo Mục II Chương V  2,9656 tấn
69 Vận chuyển (ống HDPE) các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  2,9656 tấn
70 Vận chuyển (ống HDPE) các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  2,9656 tấn
71 Bê tông móng Mố đỡ ống, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  5,865 m3
72 Ván khuôn móng Mố đỡ ống Theo Mục II Chương V  0,4896 100m2
73 Phá đá -Cấp đá III Theo Mục II Chương V  29,172 m3
74 Đắp đất nền móng Mố đỡ ống, (K90) Theo Mục II Chương V  24,072 m3
75 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  3,12 m3
76 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  3,12 m3
77 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  3,12 m3
78 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  5,14 m3
79 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  5,14 m3
80 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  5,14 m3
81 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II Chương V  1,8095 tấn
82 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II Chương V  1,8095 tấn
83 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  1,8095 tấn
84 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  1,8095 tấn
85 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  0,6548 m3
86 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  0,6548 m3
87 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,6548 m3
88 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,6548 m3
89 Bê tông móng hố van xả cặn, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,1506 m3
90 Bê tông tường Thành hố, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,462 m3
91 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,05 m3
92 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tám đan, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0053 tấn
93 Ván khuôn móng - Móng hố van xả cặn Theo Mục II Chương V  0,0103 100m2
94 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Thành hố Theo Mục II Chương V  0,052 100m2
95 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo Mục II Chương V  0,004 100m2
96 Lắp các loại CKBT đúc sẵn ( nắp đan) Theo Mục II Chương V  2 cái
97 Lắp đặt tê thép tráng kẽm, ĐK 110x110mm Theo Mục II Chương V  2 cái
98 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  2 cái
99 Lắp đầu nối ren trong thép tráng kẽm, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  2 cái
100 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  0,016 100m
101 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK110mm, chiều dày 12,3mm Theo Mục II Chương V  0,06 100m
102 Bê tông móng hố van xả khí, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,1506 m3
103 Bê tông tường Thành hố, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,462 m3
104 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,05 m3
105 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0053 tấn
106 Ván khuôn móng cột - Móng hố van xả khí Theo Mục II Chương V  0,0103 100m2
107 Ván khuôn gỗ tường thẳng- Thành hố Theo Mục II Chương V  0,052 100m2
108 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo Mục II Chương V  0,004 100m2
109 Lắp các loại CKBT đúc sẵn ( nắp đan) Theo Mục II Chương V  2 cái
110 Lắp đặt van xả khí, ĐK 40mm Theo Mục II Chương V  2 cái
111 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  2 cái
112 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m, ĐK 40mm Theo Mục II Chương V  0,006 100m
113 Bê tông móng bể chứa nước, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  7,05 m3
114 Bê tông Thành bể chứa nước, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  15,504 m3
115 Bê tông sàn mái bể chứa nước, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  4,644 m3
116 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,384 m3
117 Bê tông nền Sân rửa, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  4,692 m3
118 Bê tông lót móng Sân rửa, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  3,525 m3
119 Xây móng bể bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo Mục II Chương V  15,228 m3
120 Ván khuôn móng băng, móng Đáy bể: Theo Mục II Chương V  0,0864 100m2
121 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Thành bể: Theo Mục II Chương V  1,53 100m2
122 Ván khuôn gỗ sàn mái ( Nắp bể) Theo Mục II Chương V  0,2184 100m2
123 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ( Nắp bể) Theo Mục II Chương V  0,0192 100m2
124 Ván khuôn móng băng, móng Sân rửa Theo Mục II Chương V  0,1362 100m2
125 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  81,6 m2
126 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  71,4 m2
127 Láng bể nước, Sân rửa, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo Mục II Chương V  42,9 m2
128 Đào móng bể - đất cấp III Theo Mục II Chương V  103,356 m3
129 Đắp đất nền móng công trình Theo Mục II Chương V  34,452 m3
130 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,4536 tấn
131 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  2,418 tấn
132 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,3797 tấn
133 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo Mục II Chương V  0,0329 tấn
134 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo Mục II Chương V  6 cái
135 Lắp đặt vòi xả D27 bằng đồng Theo Mục II Chương V  30 bộ
136 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 25mm Theo Mục II Chương V  0,015 100m
137 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, xả tràn, xả cặn, ĐK 40mm Theo Mục II Chương V  0,009 100m
138 Lắp đặt côn, cút thép không rỉ, ĐK 40mm Theo Mục II Chương V  6 cái
139 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm Theo Mục II Chương V  0,015 100m
140 Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, ĐK 40mm Theo Mục II Chương V  6 cái
141 Lắp đặt ống nhựa HDPE, Ống vào, ĐK ống 32mm Theo Mục II Chương V  0,3 100 m
142 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 32mm Theo Mục II Chương V  3 cái
143 Lắp đặt van phao, đường kính van D= 32 mm Theo Mục II Chương V  6 cái
144 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 25mm Theo Mục II Chương V  0,018 100m
145 Lắp đặt côn, cút thép, ĐK 25mm Theo Mục II Chương V  6 cái
146 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 25mm Theo Mục II Chương V  0,102 100m
147 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Theo Mục II Chương V  6 cái
148 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  32,168 m3
149 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  32,168 m3
150 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  32,168 m3
151 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  32,422 m3
152 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  32,422 m3
153 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  32,422 m3
154 Bốc xếp đá hộc lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  18,273 m3
155 Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  18,273 m3
156 Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  18,273 m3
157 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II Chương V  13,6881 tấn
158 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II Chương V  13,6881 tấn
159 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  13,6881 tấn
160 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  13,6881 tấn
161 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II Chương V  3,3374 tấn
162 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II Chương V  3,3374 tấn
163 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  3,3374 tấn
164 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  3,3374 tấn
165 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  2,6961 m3
166 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  2,4935 m3
167 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  2,4935 m3
168 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  2,4935 m3
169 Vận chuyển các loại phụ kiện ống và các loại vật liệu phụ khác Theo Mục II Chương V  10 công
C HẠNG MỤC: CHI PHÍ BẢO HIỂM XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
1 Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình Theo Mục II Chương V  1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->