Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200903878-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Hùng Lô
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200903874
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-03 16:44:00 đến ngày 2020-09-14 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,844,989,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: Nạo vét lòng hồ
1 Khai thác đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,437 100m3
2 Vận chuyển đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,437 100m3
3 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,67 100m3
4 Đào đất đường công vụ, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,67 100m3
5 Vận chuyển đất đào đường công vụ sang đắp, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,369 100m3
6 Vận chuyển đất đổ đi, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,301 100m3
7 Bơm nước phục vụ thi công nạo vét lòng hồ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 ca
8 Vét bùn, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 105,4315 100m3
9 Vận chuyển đất, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 105,4315 100m3
B HẠNG MỤC: Đường dạo
1 Đào bùn, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4133 100m3
2 Vận chuyển đất, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4133 100m3
3 Đánh cấp, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7246 100m3
4 Đào khuôn đường, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1968 100m3
5 Đào nền đường, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0361 100m3
6 Vận chuyển đất, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,9575 100m3
7 Khai thác đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,9352 100m3
8 Vận chuyển đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,9352 100m3
9 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,4727 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3678 100m3
11 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1506 100m2
12 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 355,16 m3
C HẠNG MỤC: Kè hồ
1 Đào móng kè, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,4369 100m3
2 Vận chuyển đất, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,4369 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5461 100m3
4 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 754,3233 100m
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120,69 m3
6 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1858 100m2
7 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 362,08 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,2178 tấn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,4867 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3412 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,5483 tấn
12 Bê tông tường chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 498,43 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường chống, chiều dày <=45 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8706 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường chống, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,2729 tấn
15 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,77 m3
16 Ống nhựa PVC D30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 209,29 m
17 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,33 m3
18 Bê tông móng rộng >250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,38 m3
19 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,63 m3
20 Lát gạch Hạ Long 30x30cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,3 m2
21 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,77 m2
D HẠNG MỤC: Thoát nước
1 Rãnh B400 xây gạch L=305m: Đào móng rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1721 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,6002 100m3
3 Đệm cát đáy rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,34 m3
4 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,915 100m2
5 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,01 m3
6 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,1 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mũ tường rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,05 100m2
8 Bê tông mũ tường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,4 m3
9 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 366 m2
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,464 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,6513 tấn
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,45 m3
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 305 1cấu kiện
14 Cống hộp B800 (L =304m): Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,78 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,52 100m2
16 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,44 m3
17 Ván khuôn cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,6453 100m2
18 Bê tông cống M300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 141,61 m3
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,0301 tấn
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4687 tấn
21 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - quy cách ống: 800x800mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 253 1 đoạn ống
22 Hố ga xây gạch (18 cái): Đào móng hố ga, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 98,242 m3
23 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3275 100m3
24 Đệm cát đáy ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,03 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1591 100m2
26 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,1 m3
27 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,88 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mũ tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4368 100m2
29 Bê tông mũ tường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,32 m3
30 Trát tường hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84,23 m2
31 Láng đáy hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,28 m2
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1644 100m2
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5079 tấn
34 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,71 m3
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 1cấu kiện
E HẠNG MỤC: Lan can hồ
1 Sản xuất lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,974 tấn
2 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 964,55 1m2
3 Lắp dựng lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 837,17 m2
4 Vít nở M10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.808 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->