Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200911999-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG TIỀN GIANG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200911945 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kiến thiết thị chính chỉnh trang đô thị năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 14:26:00 đến ngày 2020-09-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,418,343,652 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÂY XANH | |||
| 1 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | 1 cây |
| 2 | Trồng cây xanh - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m. Cây Sanh (Cao >=2,5m; ĐK gốc >= 10cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | cây |
| 3 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m. Cây Giáng Hương (Cao >=3,5m; ĐK gốc >= 10cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | cây |
| 4 | Cung cấp và vận chuyển đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,529 | m3 |
| 5 | Cung cấp và vận chuyển đất đen (bù vào các vị trí hố cây đốn hạ không trùng với vị trí cây trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | m3 |
| 6 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - Xe bồn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57 | 1cây / 90 ngày |
| B | BÓ VỈA, VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào hố trồng cây không trùng với cây đốn hạ (1.2x1.2x0,97) (do đã phá dỡ 0,11m nền BT trước đó và trừ phần gạch 8 lỗ ra) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,408 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4241 | 100m3 |
| 3 | Tháo dỡ tấm đan nền bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 128,4388 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất + xà bần bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1419 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4263 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120,6184 | m3 |
| 7 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzo, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.723,12 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,83 | m3 |
| 9 | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6483 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3168 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,0328 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7706 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8532 | m3 |
| 14 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch 8 lỗ 8x26x39cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 79,8 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi