Gói thầu: Xây lắp (chi phí xây dựng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200916334-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG RẠNG ĐÔNG PHÚ MỸ |
| Tên gói thầu | Xây lắp (chi phí xây dựng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200910936 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 22:03:00 đến ngày 2020-09-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,196,747,866 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát quang dọn dẹp mặt bằng | Theo chương V của E-HSMT | 64,762 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | nt | 6,793 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn nguyên thổ nền đường 20cm trên cùng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 29,086 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, lề đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng 60% đất đào nền và 50% đất đào cống) | nt | 5,858 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, lề đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất mua mới) | nt | 27,422 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | nt | 0,806 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn 4km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp II | nt | 4,03 | 100m3 |
| 8 | Thi công mặt đường cấp phối đá xô bồ (Puzơlan) lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | nt | 145,429 | 100m2 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm dày 10cm | nt | 14,543 | 100m3 |
| 10 | Xây kè đá hộc gia cố mái taluy dày 25cm, vữa Xm mác 100 | nt | 27,463 | m3 |
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm | nt | 11 | cái |
| 12 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70 | nt | 6 | cái |
| B | THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | nt | 5,446 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 14,694 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông móng | nt | 0,186 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x1000mm | nt | 17 | đoạn cống |
| 5 | Bê tông mối nối cống đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 0,823 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông mối nối cống | nt | 0,166 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 3,663 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông tường đầu, tường cánh | nt | 0,302 | 100m2 |
| 9 | Đá hộc vữa M100 sân cống | nt | 3,786 | m3 |
| 10 | Đào móng cốngbằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | nt | 1,718 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 1,085 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi