Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200917225-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Long Mỹ
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200901669
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Cân đối ngân sách địa phương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-08 10:35:00 đến ngày 2020-09-18 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,496,156,072 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Thi công đường giao thông
1 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C1 31,0021 100m3
2 Đào nền đường, máy đào <=0,4m3, máy ủi <=110CV, đất C1 2,6219 100m3
3 Đắp lề đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 28,1837 100m3
4 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 31,1864 100m3
5 Trải tấm nylon đen 80,2375 100m2
6 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 10,5564 100m2
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 962,85 m3
8 Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C1 39 100m
9 Cung cấp cừ buộc ngang 355 m
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,1107 tấn
11 Cung cấp dây buộc D3mm 34,94 kg
12 Cung cấp dây neo D6mm 75,79 kg
13 Trải lưới mê bồ khổ 1m 1,054 100m2
14 Trải vải địa kỹ thuật 1,2648 100m2
15 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính <=600mm 4 đoạn
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy 8 cái
17 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm 2 mối nối
B Hạng mục 2: Thi công cầu Bà Ca
1 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm 0,2667 tấn
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm 0,9805 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm 0,066 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 0,576 100m2
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0288 100m2
6 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2 8,424 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 0,252 m3
8 Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa <=3,5T, chiều dài cọc <=24m, KT 30x30cm, đất C2 0,936 100m
9 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 0,0276 100m3
10 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km 0,0003 100m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=10mm 0,1591 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=18mm 0,2122 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn 0,1875 100m2
14 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 4,44 m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 1,6 m3
16 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, ĐK <=10mm 0,0153 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, ĐK <=18mm 0,1359 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước 0,108 100m2
19 Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 1,8 m3
20 Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, ĐK <=10mm 0,8266 tấn
21 Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, ĐK <=18mm 0,7026 tấn
22 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <=16m 0,9394 100m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, lan can, gờ chắn mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 12,498 m3
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0146 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m 0,0556 tấn
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,046 100m2
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 0,42 m3
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,0089 tấn
29 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,018 tấn
30 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=100kg/1 cấu kiện 0,2982 tấn
31 Cung cấp thép hình V75x75x8mm 90,2 Kg
32 Cung cấp thép tấm 3000x150x10mm 58,88 Kg
33 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=100kg/1 cấu kiện 0,2982 tấn
34 Sản xuất lan can sắt 0,2231 tấn
35 Cung cấp ống thép fi49 121,33 Kg
36 Cung cấp ống thép fi76 31,93 Kg
37 Cung cấp thép tấm 200x200x10 69,81 Kg
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=50mm 0,04 100m
39 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C1 1,5247 100m3
40 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 1,5247 100m3
41 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 0,5626 100m3
42 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km 0,6864 100m3
43 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới 0,0812 100m3
44 Trải tấm ny long đen 0,6492 100m2
45 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 0,0639 100m2
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường <=25cm, bê tông M250, đá 1x2 15,4862 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->