Gói thầu: XL: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200916083-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | XL: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200916038 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (vốn đầu tư phát triển) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 17:47:00 đến ngày 2020-09-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,194,274,628 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền đường | |||
| 1 | Cắt mặt đường nhựa, chiều dày lớp bóc <7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,015 | 100m |
| 2 | Đào nền đường cũ, đất cấp 3 (đào khuôn + đào bó nền) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,149 | 100m3 |
| 3 | Lu nền vỉa hè K>=90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,151 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Mặt đường | |||
| 1 | CPĐD loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,042 | 100m3 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám MC70 TC 1kg/m2, cho lớp đá dăm | Theo hồ sơ thiết kế | 5,073 | 100m2 |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám CSS-1h TC 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,542 | 100m2 |
| 4 | Bù vênh Bê tông nhựa C12.5 dày trung bình 6cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,295 | 100m2 |
| 5 | Bê tông nhựa C12.5 dày 6cm | Theo hồ sơ thiết kế | 5,31 | 100m2 |
| C | Hạng mục 3: Bó vỉa | |||
| 1 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,442 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 2,301 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,594 | m3 |
| D | Hạng mục 4: Biển báo | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt biển báo tròn (ĐK 70cm) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 2 | Trụ đỡ biển báo ống D90mm, L=3m | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | trụ |
| 3 | Bu lông D10, L=12cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 4 | Bê tông móng trụ đá 1x2 M200 (chỉ tính VL) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | m3 |
| E | Hạng mục 5: Phá bỏ kết cấu cũ | |||
| 1 | Đào đất phui cống, đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,315 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 5,024 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 5,024 | 100m3 |
| F | Hạng mục 6: Cống | |||
| 1 | Cát lót móng cống (NC,M x0,85) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn Bê tông lót móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,46 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng cống, đá 1x2 - M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 38,825 | m3 |
| 4 | Lắp gối cống D300 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 5 | Lắp gối cống D600 | Theo hồ sơ thiết kế | 42 | cái |
| 6 | Lắp gối cống D800 | Theo hồ sơ thiết kế | 64 | cái |
| 7 | Lắp ống cống D300, chiều dài 3m, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | đoạn ống |
| 8 | Lắp ống cống D300, chiều dài 4m, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | đoạn ống |
| 9 | Lắp ống cống D600, chiều dài 3m, H10 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | đoạn ống |
| 10 | Lắp ống cống D600, chiều dài 4m, H10 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | đoạn ống |
| 11 | Lắp ống cống D600, chiều dài 3m, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | đoạn ống |
| 12 | Lắp ống cống D600, chiều dài 4m, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | đoạn ống |
| 13 | Lắp ống cống D800, chiều dài 3m, H10 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | đoạn ống |
| 14 | Lắp ống cống D800, chiều dài 4m, H10 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | đoạn ống |
| 15 | Lắp ống cống D800, chiều dài 3m, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | đoạn ống |
| 16 | Lắp ống cống D800, chiều dài 4m, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | đoạn ống |
| 17 | Nối cống bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | mối nối |
| 18 | Nối ống bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | mối nối |
| 19 | Ván khuôn Bê tông chèn cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,799 | 100m2 |
| 20 | Bê tông chèn cống đá 1x2 - M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 38,825 | m3 |
| 21 | Vữa trát mối nối cống, vữa xi măng M100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,155 | m3 |
| 22 | Đắp cát phui cống, K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,316 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất tận dụng lưng cống, K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,65 | 100m3 |
| G | Hạng mục 7: Hầm ga mới | |||
| 1 | Bê tông lót móng hầm ga, đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,592 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,163 | 100m2 |
| 3 | Bê tông hầm ga phần đúc sẵn đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,82 | m3 |
| 4 | Cốt thép hầm ga phần đúc sẵn có đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,92 | tấn |
| 5 | Ván khuôn thi công hầm ga phần đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,663 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt hố ga KL >=3T | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 7 | Bê tông hầm ga phần đổ tại chỗ đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,425 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thi công hầm ga phần đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 1,221 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép hầm ga phần đổ tại chỗ có đường kính d<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,098 | tấn |
| 10 | Cốt thép thang hố ga có đường kính <=18mm mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,078 | tấn |
| 11 | Đắp cát hoàn trả phui đào hầm ga K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất tận dụng phui đào hầm ga K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,015 | 100m3 |
| H | Hạng mục 8: Nắp đan, đà hầm | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,153 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,243 | tấn |
| 3 | Sản xuất thép hình bọc nắp đan bê tông, mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,327 | tấn |
| 4 | Lắp đặt thép hình nắp đan bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 0,327 | tấn |
| 5 | Bê tông nắp đan đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,25 | m3 |
| 6 | Ván khuôn nắp đan, đà hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,179 | 100m2 |
| 7 | Công tác lắp đặt đà hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 8 | Công tác lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| I | Hạng mục 9: Gối cống | |||
| 1 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,508 | 100m2 |
| 2 | Bê tông đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,408 | m3 |
| J | Hạng mục 10: Hố thu nước - miệng thu nước | |||
| 1 | Bê tông lót đá 1x2, M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,932 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,758 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,438 | m3 |
| 4 | Tấm cao su dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,68 | m2 |
| 5 | Bu lông D10 dài 12cm | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| K | Hạng mục 11: Van ngăn mùi | |||
| 1 | Bê tông hộp ngăn mùi, đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,46 | m3 |
| 2 | Ván khuôn hộp ngăn mùi | Theo hồ sơ thiết kế | 0,072 | 100m2 |
| 3 | Khoan lỗ bu lông nở D12 | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | lỗ khoan |
| 4 | Vít nở M10x80 | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | 1bộ |
| 5 | Bulong + đai ốc M10, L=50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 80 | 1bộ |
| 6 | Bulong + đai ốc M10, L=120mm | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | 1bộ |
| 7 | Thép tấm INOX | Theo hồ sơ thiết kế | 0,003 | tấn |
| 8 | Tấm cao su dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6 | m2 |
| 9 | Tấm nhựa PVC dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6 | m2 |
| L | Hạng mục 12: Lưới chắn rác | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,703 | tấn |
| 2 | Lắp đặt cấu kiện thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,703 | tấn |
| 3 | Bản lề | Theo hồ sơ thiết kế | 0,008 | tấn |
| 4 | Lắp đặt bản lề | Theo hồ sơ thiết kế | 0,008 | tấn |
| M | Hạng mục 13: Thép tấm và cọc lasen thi công | |||
| 1 | Cọc ván thép | Theo hồ sơ thiết kế | 33,12 | tấn |
| 2 | Đóng cọc ván thép phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế | 5,106 | 100m |
| 3 | Đóng cọc ván thép phần không ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế | 0,414 | 100m |
| 4 | Nhổ cọc ván thép phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế | 5,106 | 100m |
| N | Hạng mục 14: Tổ chức thi công | |||
| 1 | Rào tôn thi công lượn sóng | Theo hồ sơ thiết kế | 84 | m2 |
| 2 | Sơn phản quang rào tôn lượn sóng | Theo hồ sơ thiết kế | 10,5 | m2 |
| 3 | Ván khuôn chân cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,038 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 chân cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,288 | m3 |
| 5 | Thép hình chân cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,012 | tấn |
| 6 | Lắp đặt thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,012 | tấn |
| 7 | Lắp đặt rào tôn lượn sóng | Theo hồ sơ thiết kế | 154 | cái |
| 8 | Lắp đặt chân cột | Theo hồ sơ thiết kế | 176 | cái |
| 9 | Thép hàng rào thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,062 | tấn |
| 10 | Sơn chống gỉ | Theo hồ sơ thiết kế | 5,43 | m2 |
| 11 | Lắp đặt và tháo dỡ hàng rào thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,681 | tấn |
| 12 | Bê tông đá 1x2 M200 (chỉ tính vật liệu) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | m3 |
| 13 | Biển báo phản quang hình chữ nhật KT(130x90)cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 14 | Biển báo phản quang hình chữ nhật KT(100x40)cm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 15 | Biển báo phản quang hình chữ nhật KT(127,5x40)cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 16 | Biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 17 | Biển báo phản quang tròn đường kính 70cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 18 | Biển báo tròn D70, đèn led 12v màu vàng | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 19 | Biển báo vuông 25x25, đèn led vàng 12v | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 20 | Trụ đỡ biển báo 3,8m | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 21 | Đèn tín hiệu | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 22 | Nhân công điều tiết giao thông (Bậc 3/7) | Theo hồ sơ thiết kế | 90 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi