Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200916859-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng HDC
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200916692
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chi thường xuyên NSNN và Ngân sách huyện Bình Giang
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-08 09:49:00 đến ngày 2020-09-18 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,103,962,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: San lấp mặt bằng
1 Đào san đất - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,436 100m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,436 100m3
3 Vận chuyển đất 4 km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,436 100m3/1km
4 Đào xúc đất để đắp bờ bao - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1103 100m3
5 Đắp bờ đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1103 100m3
6 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,0911 100m3
B Hạng mục 2: Phần tường rào
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,56 100m3
2 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 216,0887 100m
3 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,5742 m3
4 giải linon lót nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 345,742 m2
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6192 100m2
6 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,5432 m3
7 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 221,104 m3
8 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,312 100m3
9 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8399 100m3
10 Vận chuyển đất 4 km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8399 100m3/1km
11 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8516 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5278 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5842 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,7622 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,836 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,5438 m3
17 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,5126 m3
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.485,772 m2
19 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 573,7 m
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 189,9819 m2
21 Sơn tường rào không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.675,75 m2
22 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,9031 m2
23 Gia công cổng bằng Inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1807 tấn
24 Lắp dựng cổng Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m2
25 Chốt ngang Inox304, D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
26 Chốt đứng Inox304, D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
27 Bản lề Inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
28 Tay lắm Inox304, D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
C Hạng mục 3: Hệ thống thoát nước
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 594,6216 1m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2854 100m2
3 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,7919 m3
4 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 177,1761 m3
5 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,5665 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 768,3324 m2
7 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 167,3076 m2
8 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,916 100m2
9 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1888 tấn
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,1785 m3
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 335 1cấu kiện
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4335 100m3
13 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5127 100m3
14 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5127 100m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->