Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí chung và dự phòng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200916242-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh
Tên gói thầu Xây lắp (bao gồm chi phí chung và dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200911471
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, vốn tự có của Bệnh viện và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-07 19:52:00 đến ngày 2020-09-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,627,950,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C2 2,788 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,929 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 18,512 m3
4 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ 20,291 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 54,589 m3
6 Bê tông dầm móng, đá 1x2 M200 15,234 m3
7 Bê tông trụ móng, đá 1x2 M200 4,598 m3
8 Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật 0,678 100m2
9 Cốp pha xà dầm, giằng 1,218 100m2
10 Cốp pha trụ móng 0,52 100m2
11 SXLD Cốt thép móng đk <=10mm 0,393 tấn
12 SXLD Cốt thép móng đk <=18mm 2,899 tấn
13 SXLD Cốt thép móng đk >18mm 1,57 tấn
14 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 101,264 m3
15 Xây chèn móng gạch 2 lổ dày <=33cm, VXM75 0,227 m3
16 Trát chân móng có kẻ roăng giả đá dày 1,5cm VXM75 15,21 m2
17 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 134,445 m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 56,803 m3
19 Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=16m đá 1x2 M200 22,821 m3
20 Cốp pha cột vuông, chữ nhật 3,658 100m2
21 Bê tông dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 39,583 m3
22 Cốp pha xà dầm, giằng 3,682 100m2
23 Bê tông sàn đá 1x2 M200 93,122 m3
24 Cốp pha sàn mái 9,532 100m2
25 Bê tông cầu thang đá 1x2 M200 4,24 m3
26 Cốp pha cầu thang thường 0,46 100m2
27 BT lanh tô, ôvăng đá, vòm1x2 M200 22,326 m3
28 Cốp pha lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 2,969 100m2
29 SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=10mm, cao <=16m 0,738 tấn
30 SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=18mm, cao <=16m 1,193 tấn
31 SXLD Cốt thép cột, trụ đk >18mm, cao<=16m 3,707 tấn
32 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=10mm, cao <=4m 0,582 tấn
33 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao <=4m 2,246 tấn
34 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk >18mm, cao <=4m 2,216 tấn
35 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=10mm, cao<=16m 0,61 tấn
36 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao<=16m 2,651 tấn
37 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk >18mm, cao <=16m 1,711 tấn
38 SXLD Cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=16m 8,417 tấn
39 SXLD Cốt thép cầu thang thường đk <=10mm, cao <=16m 0,23 tấn
40 SXLD Cốt thép cầu thang thường đk >10mm, cao <=16m 0,514 tấn
41 Cốt thép lanh tô liền mái hắt máng nước đk<=10mm cao <=16m 0,941 tấn
42 Cốt thép lanh tô liền mái hắt máng nước đk>10mm cao <=16m 0,594 tấn
43 Xây tường ngoài gạch 2 lổ câu ngang gạch đặc dày 220cm, cao <=4m,VXM75 (3 lối câu ngang 1 lối gạch đặc) 25,431 m3
44 Xây tường ngoài gạch 2 lổ câu ngang gạch đặc dày 220cm, cao <=16m,VXM75 16,184 m3
45 Xây tường trong gạch 2 lổ dày 220cm, cao <=4m,VXM75 75,259 m3
46 Xây tường trong gạch 2 lổ dày 220cm, cao <=16m,VXM75 63,231 m3
47 Xây tường mái gạch 2 lổ dày 220cm, cao <=16m,VXM75 10,128 m3
48 Xây tường gạch 2 lổ dày <=11cm,cao <=16m,VXM75 6,351 m3
49 Xây ốp tường gạch 2 lổ dày <=11cm,cao <=16m,VXM75 24,037 m3
50 Xây tường lan can gạch 2 lổ, vữa XM M75 0,604 m3
51 Xây móng gạch 2 lổ, VXM75 16,61 m3
52 Xây tường gạch 6 lỗ 10x15x22 dày >10cm cao<=4m VXM75 19,816 m3
53 Sản xuất xà gồ thép hộp KT 40x80x1,8 1,462 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép 1,462 tấn
55 SXLD lan can cầu thang inox 304 tay vịn inox d60 52,657 m2
56 SXLD ống inox 304 213,936 kg
57 Lợp mái tôn múi tráng kẽm chiều dài bất kỳ 3,85 100m2
58 Tôn úp nóc dày 0,5ly 30,8 md
59 Lắp vòi tè thoát nước + ống thông dầm fi 40 26 cái
60 LĐ ống nhựa PVC, đk 90mm 1,08 100m
61 LĐ cút nhựa PVC, đk 90 45 cái
62 Rọ sắt chắn rác D100 15 cái
63 Nẹp ống d90 65 cái
64 Tời thông tầng (khoán gọn) 1 cái
65 Lắp dựng cửa sổ Xingfa 1 cánh (mở lật) 2,24 m2
66 Lắp dựng cửa sổ Xingfa 2 cánh (mở trượt) 54,14 m2
67 Lắp dựng cửa đi Xingfa 4 cánh 13,2 m2
68 Lắp dựng cửa đi Xingfa 2 cánh 53,724 m2
69 Lắp dựng cửa đi Xingfa 1 cánh 55,642 m2
70 Lắp dựng vách kính cố định Xingfa 46,608 m2
71 Lắp đặt hoa sắt inox 72,16 m2
72 SXLD cữa lên mái 1 cái
73 Sản xuất thang sắt lên mái fi 18 14,386 kg
74 Làm trần thạch cao thả phủ PVC 16,155 m2
75 Làm vách ngăn bằng tấm nhựa compact 12mm inox 304 2,1 m2
76 Quét dung dịch Victa chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng 42,3 m2
77 Lát nền, sàn gạch ceramic KT600x600mm VXM75 794,803 m2
78 Lát nền, sàn gạch men chống trượt Ceramic 300x300mm VXM75 34,142 m2
79 Ốp viền tường gạch ceramic KT70x250mm VXM75 8,31 m2
80 ốp tường gạch Ceramic 250x600mm VXM75 110,466 m2
81 Lát đá granit tự nhiên bậc cấp cầu thang VXM75 87,238 m2
82 Lát đá granit tự nhiên mặt bệ các loại VXM75 2,464 m2
83 Lát gạch terazo KT400x400 143,625 m2
84 Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 440,737 m2
85 Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 1.806,769 m2
86 Trát xà dầm VXM75 368,2 m2
87 Trát trần VXM75 884,219 m2
88 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm VXM75 670,937 m2
89 Trát bột barite vào tường 106,83 m2
90 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 534 m
91 Láng nền sàn có đánh mầu, dầy 2cm VXM75 66,78 m2
92 Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô 66,78 m2
93 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 3.378,502 m2
94 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 829,606 m2
95 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m 9,854 100m2
B Điện chiếu sáng + thông tin liên lạc, chống sét
1 Lắp đặt đèn tuyp led 1,2m, 2x25w ốp trần máng tán xạ 49 bộ
2 Lắp đặt đèn phòng sạch 1,2m, 2x25w 7 bộ
3 Lắp đặt đèn led ốp trần vuông 18w 28 bộ
4 Lắp đặt loại đèn ốp trần bán cầu 18W 8 bộ
5 Lắp đặt đèn tia cực tím 1 bộ
6 Lắp đặt loại đèn ốp tường cầu thang bóng led 9W 2 bộ
7 Lắp đặt quạt trần sải cánh 1,2m + hộp số 4 cái
8 Lắp đặt công tắc 1 hạt 10 cái
9 Lắp đặt công tắc 2 hạt 18 cái
10 Lắp đặt công tắc 3 hạt 5 cái
11 Lắp đặt công tắc 4 hạt 5 cái
12 Lắp đặt ô cắm ba 59 cái
13 Lắp đặt ô cắm đơn 2 cái
14 Lắp đặt hạt công tắc 2 cực 75 cái
15 Lắp đặt công tắc 3 cực (đảo chiều) 6 cái
16 Lắp đặt tủ điện âm tường bằng nhựa 2-4mcb 7 1 tủ
17 Lắp đặt tủ điện âm tường bằng nhựa 4-8mcb 14 1 tủ
18 Lắp đặt tủ điện tôn dày 0,8 âm tường KT400x300x150 1 1 tủ
19 Lắp đặt tủ điện tôn dày 0,8 âm tường KT600x400x150 2 1 tủ
20 Lắp đặt tủ điện tôn dày 0,8 âm tường KT800x600x150 1 1 tủ
21 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, loại 3x3,0mm2 0 m
22 Lắp đặt cáp điện ngầm CXV/DSTA (3x70+1x25)mm2 70 m
23 Lắp đặt cáp điện ngầm CXV/DSTA (3x25+1x16)mm2 15 m
24 Lắp đặt cáp điện ngầm CXV/DSTA (3x16+1x10)mm2 25 m
25 Lắp đặt dây dẫn CV 1x4mm2 760 m
26 Lắp đặt dây dẫn CV 1x2,5mm2 680 m
27 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 1x1,5mm2 1.600 m
28 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D15mm 450 m
29 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm 250 m
30 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D65mm 70 m
31 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D32mm 120 m
32 Lắp đặt cầu dao tự động 3 pha (MCCB) 200 Ampe 1 bộ
33 Lắp đặt cầu dao tự động 3 pha (MCCB) 150 Ampe 1 bộ
34 Lắp đặt cầu dao tự động 3 pha (MCCB) 50 Ampe 2 bộ
35 Lắp đặt cầu dao tự động 2 pha (MCB) 32A 18 cái
36 Lắp đặt cầu dao tự động 2 pha (MCB) 20A 16 cái
37 Lắp đặt cầu dao tự động 2 pha (MCB) 16A 18 cái
38 Lắp đặt cầu dao tự động 2 pha (MCB) 10A 4 cái
39 Lắp đặt đế âm tường 109 hộp
40 Lắp đặt quạt hút vệ sinh KT250x250 4 cái
41 Lắp đặt ống nhựa PVC, D27mm dày 3ly 120 m
42 Lắp đặt ống nhựa PVC, D42mm dày 3,5ly 30 m
43 Lắp đặt ống ruột gà mềm luòn dây dẫn, D15mm 80 m
44 Lắp đặt dây dẫn CV 1x2,5mm2 250 m
45 Lắp đặt ô cắm mạng máy tính 11 cái
46 Cáp UTP 4pairs Cat6E 250 m
47 Patch panel 12ports cơ cấu trượt 1 cái
48 Lắp đặt SWITCH nối mạng 24 PORTS 1 bộ
49 Lắp đặt dây nhảy CAT 5E dài 3m 11 m
50 Lắp đặt dây nhảy CAT 5E dài 1,5m 11 m
51 Lắp đặt dây nhảy CAT 6E dài 1,5m 1 m
52 Modem ADSL kết nối mạng Internet (có phát sóng Wifi) 1 bộ
53 Wifi Router A/G/N 300Mbit/s+ ổ cắm đơn 2 cái
54 Tủ Rack 6u D400 Ventilating fan set (02pcs) 1 1 tủ
55 Lắp đặt ổ cắm điện thoại Rj11 9 cái
56 Lắp đặt cáp điện thoại 10 đôi 100 m
57 Lắp đặt dây điện thoại, loại 2x0,5mm2 190 m
58 Lắp đặt hộp đấu cáp điện thoại 10 đôi 1 hộp
59 Điện thoại để bàn 9 cái
60 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D15mm 120 m
61 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm 100 m
62 Thiết bị lọc sét 12 cổng 2 bộ
63 Dây tiếp đất bằng đồng trần M50 25 m
64 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng D16 L2,4m 5 cọc
65 Bột gen giảm điện trở 1 bao
66 Đầu cốt đồng M50 4 cái
67 Đào móng chôn dây chống sét, đất C3 6,48 m3
68 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 6,48 m3
69 Cáp đồng trần 70mm2 15 m
70 Gia công và đóng cọc tiếp địa 70x70x7 6 cọc
71 Kéo rải dây thu sét, d=12mm 120 m
72 Kéo rải dây thoát sét, d=16mm 20 m
73 Lắp đặt kim thu sét D16, dài 1m 8 cái
74 Đầu cốt đồng M70 2 cái
75 Lắp đặt ống nhựa PVC, D34mm dày 3ly 4 m
76 Lắp đặt ống nhựa PVC, D27mm dày 3ly 16 m
77 Đai inox nẹp ống D27+ sâu vít 4 15 cái
C Cấp thoát nước
1 LĐ ống nhựa PVC Đệ Nhất, đk 32x3mm 50 m
2 LĐ ống nhựa PVC Đệ Nhất, đk 25x3mm 35 m
3 LĐ ống nhựa PVC Đệ Nhất, đk 20x1,6mm 80 m
4 LĐ tê nhựa 90 độ, đk 32 6 cái
5 LĐ tê nhựa 90 độ, đk 25 20 cái
6 LĐ tê nhựa 90 độ, đk 20 55 cái
7 LĐ cút nhựa 90 độ, đk 32 20 cái
8 LĐ cút nhựa 90 độ, đk 25 28 cái
9 LĐ cút nhựa 90 độ, đk 20 65 cái
10 LĐ côn nhựa, đk 32 24 cái
11 LĐ côn nhựa, đk 25 26 cái
12 LĐ rắc co nhựa, đk 32 2 cái
13 LĐ rắc co nhựa, đk 25 8 cái
14 Lắp đặt van khóa, đk 32 1 cái
15 Lắp đặt van khóa, đk 25 5 cái
16 Lắp đặt van 1 chiều D32mm 1 cái
17 Van phao mở tự động 1 cái
18 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
19 LĐ máy bơm li tâm 1,5L/S- 20m- 220V 1 bộ
20 LĐ ống nhựa PVC Đệ Nhất, đk 110x3,2mm 35 m
21 LĐ ống nhựa PVC Đệ Nhất, đk 90x2,7mm 20 m
22 LĐ ống nhựa PVC Đệ Nhất, đk 76x3mm 90 m
23 LĐ ống nhựa PVC Đệ Nhất, đk 42x3mm 60 m
24 LĐ cút nhựa 135 độ, đk 110 16 cái
25 LĐ cút nhựa 135 độ, đk 90 6 cái
26 LĐ cút nhựa 135 độ, đk 75 20 cái
27 LĐ cút nhựa 135 độ, đk 42 15 cái
28 Lắp đặt tê nhựa 135 độ, đk 110x110mm 6 cái
29 Lắp đặt tê nhựa 135 độ, đk 90x90mm 8 cái
30 Lắp đặt tê nhựa 135 độ, đk 75x75mm 16 cái
31 Lắp đặt tê nhựa 135 độ, đk 42x42mm 18 cái
32 LĐ côn PVC thu hẹp, đk 110x90 6 cái
33 LĐ côn PVC thu hẹp, đk 110x42 4 cái
34 LĐ côn PVC thu hẹp, đk 90x75 8 cái
35 LĐ côn PVC thu hẹp, đk 75x42 10 cái
36 Lắp đặt Xiphông chữ U D75 10 cái
37 Lắp đặt phễu thu nước sàn Inox D75mm 10 cái
38 Lắp đặt xí bệt 6 bộ
39 Lắp đặt chậu tiểu nam 4 bộ
40 Lắp đặt lavabô + vòi 5 bộ
41 Lắp đặt gương soi 5 cái
42 Lắp đặt vòi xịt xí 6 cái
43 Lắp đặt hộp đựng giấy inox 6 cái
44 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II 0,143 100m3
45 Bê tông nền, đá 1x2, M200 1,499 m3
46 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,048 100m3
47 Xây bể chứa bằng đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 4,99 m3
48 Bê tông tấm đan, cát vàng, đá 1x2, M200 1,091 m3
49 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp 8,348 m2
50 Cốt thép tấm đan 107,48 kg
51 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng cấu kiện <=50kg, vữa XM M75 20 cái
52 Láng nền, sàn có đánh mầu chiều dày 2,0cm, vữa XM M75 5,699 m2
53 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 23,891 m2
54 Trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM M75 23,891 m2
55 Quét nước xi măng 2 nước 23,891 m2
56 Đổ cát vào hố tự thấm 0,2 m3
57 Đổ đá sỏi 1x2 vào hố tự thấm 0,3 m3
58 Đổ sạn ngang vào hố tự thấm 0,3 m3
D Bể nước PCCC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II 1,779 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,593 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 7,115 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2 45,055 m3
5 Ván khuôn bể nước 2,179 100m2
6 Quét 3 nước Spectile chống thấm thành và đáy bể 136,695 m2
7 Quét nhựa bi tum nguội vào tường 86,32 m2
8 Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤10mm 0,104 tấn
9 Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤18mm 4,022 tấn
10 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 50,375 m2
11 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 148,313 m2
12 Quét nước xi măng 2 nước 148,313 m2
13 SXLĐ nắp bể 1 cái
14 Xây hố bơm gạch 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 1,737 m3
15 Bê tông gối đỡ máy, M200, đá 1x2 0,054 m3
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,007 100m2
17 Bê tông tấm đan, cát vàng, đá 1x2, M200 0,45 m3
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,033 100m2
19 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng cấu kiện <=50kg, vữa XM M75 5 cái
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 22,2 m2
21 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 11,58 m2
22 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 2,991 m3
23 Lát gạch terazo KT400x400 59,813 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->