Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí chung và dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200916242-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm chi phí chung và dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200911471 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, vốn tự có của Bệnh viện và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 19:52:00 đến ngày 2020-09-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,627,950,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C2 | 2,788 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,929 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | 18,512 | m3 | |
| 4 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | 20,291 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | 54,589 | m3 | |
| 6 | Bê tông dầm móng, đá 1x2 M200 | 15,234 | m3 | |
| 7 | Bê tông trụ móng, đá 1x2 M200 | 4,598 | m3 | |
| 8 | Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật | 0,678 | 100m2 | |
| 9 | Cốp pha xà dầm, giằng | 1,218 | 100m2 | |
| 10 | Cốp pha trụ móng | 0,52 | 100m2 | |
| 11 | SXLD Cốt thép móng đk <=10mm | 0,393 | tấn | |
| 12 | SXLD Cốt thép móng đk <=18mm | 2,899 | tấn | |
| 13 | SXLD Cốt thép móng đk >18mm | 1,57 | tấn | |
| 14 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 | 101,264 | m3 | |
| 15 | Xây chèn móng gạch 2 lổ dày <=33cm, VXM75 | 0,227 | m3 | |
| 16 | Trát chân móng có kẻ roăng giả đá dày 1,5cm VXM75 | 15,21 | m2 | |
| 17 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 134,445 | m3 | |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | 56,803 | m3 | |
| 19 | Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=16m đá 1x2 M200 | 22,821 | m3 | |
| 20 | Cốp pha cột vuông, chữ nhật | 3,658 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | 39,583 | m3 | |
| 22 | Cốp pha xà dầm, giằng | 3,682 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông sàn đá 1x2 M200 | 93,122 | m3 | |
| 24 | Cốp pha sàn mái | 9,532 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông cầu thang đá 1x2 M200 | 4,24 | m3 | |
| 26 | Cốp pha cầu thang thường | 0,46 | 100m2 | |
| 27 | BT lanh tô, ôvăng đá, vòm1x2 M200 | 22,326 | m3 | |
| 28 | Cốp pha lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 2,969 | 100m2 | |
| 29 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=10mm, cao <=16m | 0,738 | tấn | |
| 30 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=18mm, cao <=16m | 1,193 | tấn | |
| 31 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk >18mm, cao<=16m | 3,707 | tấn | |
| 32 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=10mm, cao <=4m | 0,582 | tấn | |
| 33 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao <=4m | 2,246 | tấn | |
| 34 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk >18mm, cao <=4m | 2,216 | tấn | |
| 35 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=10mm, cao<=16m | 0,61 | tấn | |
| 36 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao<=16m | 2,651 | tấn | |
| 37 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk >18mm, cao <=16m | 1,711 | tấn | |
| 38 | SXLD Cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=16m | 8,417 | tấn | |
| 39 | SXLD Cốt thép cầu thang thường đk <=10mm, cao <=16m | 0,23 | tấn | |
| 40 | SXLD Cốt thép cầu thang thường đk >10mm, cao <=16m | 0,514 | tấn | |
| 41 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt máng nước đk<=10mm cao <=16m | 0,941 | tấn | |
| 42 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt máng nước đk>10mm cao <=16m | 0,594 | tấn | |
| 43 | Xây tường ngoài gạch 2 lổ câu ngang gạch đặc dày 220cm, cao <=4m,VXM75 (3 lối câu ngang 1 lối gạch đặc) | 25,431 | m3 | |
| 44 | Xây tường ngoài gạch 2 lổ câu ngang gạch đặc dày 220cm, cao <=16m,VXM75 | 16,184 | m3 | |
| 45 | Xây tường trong gạch 2 lổ dày 220cm, cao <=4m,VXM75 | 75,259 | m3 | |
| 46 | Xây tường trong gạch 2 lổ dày 220cm, cao <=16m,VXM75 | 63,231 | m3 | |
| 47 | Xây tường mái gạch 2 lổ dày 220cm, cao <=16m,VXM75 | 10,128 | m3 | |
| 48 | Xây tường gạch 2 lổ dày <=11cm,cao <=16m,VXM75 | 6,351 | m3 | |
| 49 | Xây ốp tường gạch 2 lổ dày <=11cm,cao <=16m,VXM75 | 24,037 | m3 | |
| 50 | Xây tường lan can gạch 2 lổ, vữa XM M75 | 0,604 | m3 | |
| 51 | Xây móng gạch 2 lổ, VXM75 | 16,61 | m3 | |
| 52 | Xây tường gạch 6 lỗ 10x15x22 dày >10cm cao<=4m VXM75 | 19,816 | m3 | |
| 53 | Sản xuất xà gồ thép hộp KT 40x80x1,8 | 1,462 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,462 | tấn | |
| 55 | SXLD lan can cầu thang inox 304 tay vịn inox d60 | 52,657 | m2 | |
| 56 | SXLD ống inox 304 | 213,936 | kg | |
| 57 | Lợp mái tôn múi tráng kẽm chiều dài bất kỳ | 3,85 | 100m2 | |
| 58 | Tôn úp nóc dày 0,5ly | 30,8 | md | |
| 59 | Lắp vòi tè thoát nước + ống thông dầm fi 40 | 26 | cái | |
| 60 | LĐ ống nhựa PVC, đk 90mm | 1,08 | 100m | |
| 61 | LĐ cút nhựa PVC, đk 90 | 45 | cái | |
| 62 | Rọ sắt chắn rác D100 | 15 | cái | |
| 63 | Nẹp ống d90 | 65 | cái | |
| 64 | Tời thông tầng (khoán gọn) | 1 | cái | |
| 65 | Lắp dựng cửa sổ Xingfa 1 cánh (mở lật) | 2,24 | m2 | |
| 66 | Lắp dựng cửa sổ Xingfa 2 cánh (mở trượt) | 54,14 | m2 | |
| 67 | Lắp dựng cửa đi Xingfa 4 cánh | 13,2 | m2 | |
| 68 | Lắp dựng cửa đi Xingfa 2 cánh | 53,724 | m2 | |
| 69 | Lắp dựng cửa đi Xingfa 1 cánh | 55,642 | m2 | |
| 70 | Lắp dựng vách kính cố định Xingfa | 46,608 | m2 | |
| 71 | Lắp đặt hoa sắt inox | 72,16 | m2 | |
| 72 | SXLD cữa lên mái | 1 | cái | |
| 73 | Sản xuất thang sắt lên mái fi 18 | 14,386 | kg | |
| 74 | Làm trần thạch cao thả phủ PVC | 16,155 | m2 | |
| 75 | Làm vách ngăn bằng tấm nhựa compact 12mm inox 304 | 2,1 | m2 | |
| 76 | Quét dung dịch Victa chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | 42,3 | m2 | |
| 77 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT600x600mm VXM75 | 794,803 | m2 | |
| 78 | Lát nền, sàn gạch men chống trượt Ceramic 300x300mm VXM75 | 34,142 | m2 | |
| 79 | Ốp viền tường gạch ceramic KT70x250mm VXM75 | 8,31 | m2 | |
| 80 | ốp tường gạch Ceramic 250x600mm VXM75 | 110,466 | m2 | |
| 81 | Lát đá granit tự nhiên bậc cấp cầu thang VXM75 | 87,238 | m2 | |
| 82 | Lát đá granit tự nhiên mặt bệ các loại VXM75 | 2,464 | m2 | |
| 83 | Lát gạch terazo KT400x400 | 143,625 | m2 | |
| 84 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 | 440,737 | m2 | |
| 85 | Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 | 1.806,769 | m2 | |
| 86 | Trát xà dầm VXM75 | 368,2 | m2 | |
| 87 | Trát trần VXM75 | 884,219 | m2 | |
| 88 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm VXM75 | 670,937 | m2 | |
| 89 | Trát bột barite vào tường | 106,83 | m2 | |
| 90 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 534 | m | |
| 91 | Láng nền sàn có đánh mầu, dầy 2cm VXM75 | 66,78 | m2 | |
| 92 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô | 66,78 | m2 | |
| 93 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3.378,502 | m2 | |
| 94 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 829,606 | m2 | |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | 9,854 | 100m2 | |
| B | Điện chiếu sáng + thông tin liên lạc, chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt đèn tuyp led 1,2m, 2x25w ốp trần máng tán xạ | 49 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn phòng sạch 1,2m, 2x25w | 7 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn led ốp trần vuông 18w | 28 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt loại đèn ốp trần bán cầu 18W | 8 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt đèn tia cực tím | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt loại đèn ốp tường cầu thang bóng led 9W | 2 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt quạt trần sải cánh 1,2m + hộp số | 4 | cái | |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 10 | cái | |
| 9 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 18 | cái | |
| 10 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 5 | cái | |
| 11 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | 5 | cái | |
| 12 | Lắp đặt ô cắm ba | 59 | cái | |
| 13 | Lắp đặt ô cắm đơn | 2 | cái | |
| 14 | Lắp đặt hạt công tắc 2 cực | 75 | cái | |
| 15 | Lắp đặt công tắc 3 cực (đảo chiều) | 6 | cái | |
| 16 | Lắp đặt tủ điện âm tường bằng nhựa 2-4mcb | 7 | 1 tủ | |
| 17 | Lắp đặt tủ điện âm tường bằng nhựa 4-8mcb | 14 | 1 tủ | |
| 18 | Lắp đặt tủ điện tôn dày 0,8 âm tường KT400x300x150 | 1 | 1 tủ | |
| 19 | Lắp đặt tủ điện tôn dày 0,8 âm tường KT600x400x150 | 2 | 1 tủ | |
| 20 | Lắp đặt tủ điện tôn dày 0,8 âm tường KT800x600x150 | 1 | 1 tủ | |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, loại 3x3,0mm2 | 0 | m | |
| 22 | Lắp đặt cáp điện ngầm CXV/DSTA (3x70+1x25)mm2 | 70 | m | |
| 23 | Lắp đặt cáp điện ngầm CXV/DSTA (3x25+1x16)mm2 | 15 | m | |
| 24 | Lắp đặt cáp điện ngầm CXV/DSTA (3x16+1x10)mm2 | 25 | m | |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x4mm2 | 760 | m | |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x2,5mm2 | 680 | m | |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 1x1,5mm2 | 1.600 | m | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D15mm | 450 | m | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm | 250 | m | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D65mm | 70 | m | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D32mm | 120 | m | |
| 32 | Lắp đặt cầu dao tự động 3 pha (MCCB) 200 Ampe | 1 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt cầu dao tự động 3 pha (MCCB) 150 Ampe | 1 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt cầu dao tự động 3 pha (MCCB) 50 Ampe | 2 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt cầu dao tự động 2 pha (MCB) 32A | 18 | cái | |
| 36 | Lắp đặt cầu dao tự động 2 pha (MCB) 20A | 16 | cái | |
| 37 | Lắp đặt cầu dao tự động 2 pha (MCB) 16A | 18 | cái | |
| 38 | Lắp đặt cầu dao tự động 2 pha (MCB) 10A | 4 | cái | |
| 39 | Lắp đặt đế âm tường | 109 | hộp | |
| 40 | Lắp đặt quạt hút vệ sinh KT250x250 | 4 | cái | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D27mm dày 3ly | 120 | m | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D42mm dày 3,5ly | 30 | m | |
| 43 | Lắp đặt ống ruột gà mềm luòn dây dẫn, D15mm | 80 | m | |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x2,5mm2 | 250 | m | |
| 45 | Lắp đặt ô cắm mạng máy tính | 11 | cái | |
| 46 | Cáp UTP 4pairs Cat6E | 250 | m | |
| 47 | Patch panel 12ports cơ cấu trượt | 1 | cái | |
| 48 | Lắp đặt SWITCH nối mạng 24 PORTS | 1 | bộ | |
| 49 | Lắp đặt dây nhảy CAT 5E dài 3m | 11 | m | |
| 50 | Lắp đặt dây nhảy CAT 5E dài 1,5m | 11 | m | |
| 51 | Lắp đặt dây nhảy CAT 6E dài 1,5m | 1 | m | |
| 52 | Modem ADSL kết nối mạng Internet (có phát sóng Wifi) | 1 | bộ | |
| 53 | Wifi Router A/G/N 300Mbit/s+ ổ cắm đơn | 2 | cái | |
| 54 | Tủ Rack 6u D400 Ventilating fan set (02pcs) | 1 | 1 tủ | |
| 55 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại Rj11 | 9 | cái | |
| 56 | Lắp đặt cáp điện thoại 10 đôi | 100 | m | |
| 57 | Lắp đặt dây điện thoại, loại 2x0,5mm2 | 190 | m | |
| 58 | Lắp đặt hộp đấu cáp điện thoại 10 đôi | 1 | hộp | |
| 59 | Điện thoại để bàn | 9 | cái | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D15mm | 120 | m | |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm | 100 | m | |
| 62 | Thiết bị lọc sét 12 cổng | 2 | bộ | |
| 63 | Dây tiếp đất bằng đồng trần M50 | 25 | m | |
| 64 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng D16 L2,4m | 5 | cọc | |
| 65 | Bột gen giảm điện trở | 1 | bao | |
| 66 | Đầu cốt đồng M50 | 4 | cái | |
| 67 | Đào móng chôn dây chống sét, đất C3 | 6,48 | m3 | |
| 68 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 6,48 | m3 | |
| 69 | Cáp đồng trần 70mm2 | 15 | m | |
| 70 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 70x70x7 | 6 | cọc | |
| 71 | Kéo rải dây thu sét, d=12mm | 120 | m | |
| 72 | Kéo rải dây thoát sét, d=16mm | 20 | m | |
| 73 | Lắp đặt kim thu sét D16, dài 1m | 8 | cái | |
| 74 | Đầu cốt đồng M70 | 2 | cái | |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D34mm dày 3ly | 4 | m | |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D27mm dày 3ly | 16 | m | |
| 77 | Đai inox nẹp ống D27+ sâu vít 4 | 15 | cái | |
| C | Cấp thoát nước | |||
| 1 | LĐ ống nhựa PVC Đệ Nhất, đk 32x3mm | 50 | m | |
| 2 | LĐ ống nhựa PVC Đệ Nhất, đk 25x3mm | 35 | m | |
| 3 | LĐ ống nhựa PVC Đệ Nhất, đk 20x1,6mm | 80 | m | |
| 4 | LĐ tê nhựa 90 độ, đk 32 | 6 | cái | |
| 5 | LĐ tê nhựa 90 độ, đk 25 | 20 | cái | |
| 6 | LĐ tê nhựa 90 độ, đk 20 | 55 | cái | |
| 7 | LĐ cút nhựa 90 độ, đk 32 | 20 | cái | |
| 8 | LĐ cút nhựa 90 độ, đk 25 | 28 | cái | |
| 9 | LĐ cút nhựa 90 độ, đk 20 | 65 | cái | |
| 10 | LĐ côn nhựa, đk 32 | 24 | cái | |
| 11 | LĐ côn nhựa, đk 25 | 26 | cái | |
| 12 | LĐ rắc co nhựa, đk 32 | 2 | cái | |
| 13 | LĐ rắc co nhựa, đk 25 | 8 | cái | |
| 14 | Lắp đặt van khóa, đk 32 | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt van khóa, đk 25 | 5 | cái | |
| 16 | Lắp đặt van 1 chiều D32mm | 1 | cái | |
| 17 | Van phao mở tự động | 1 | cái | |
| 18 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 19 | LĐ máy bơm li tâm 1,5L/S- 20m- 220V | 1 | bộ | |
| 20 | LĐ ống nhựa PVC Đệ Nhất, đk 110x3,2mm | 35 | m | |
| 21 | LĐ ống nhựa PVC Đệ Nhất, đk 90x2,7mm | 20 | m | |
| 22 | LĐ ống nhựa PVC Đệ Nhất, đk 76x3mm | 90 | m | |
| 23 | LĐ ống nhựa PVC Đệ Nhất, đk 42x3mm | 60 | m | |
| 24 | LĐ cút nhựa 135 độ, đk 110 | 16 | cái | |
| 25 | LĐ cút nhựa 135 độ, đk 90 | 6 | cái | |
| 26 | LĐ cút nhựa 135 độ, đk 75 | 20 | cái | |
| 27 | LĐ cút nhựa 135 độ, đk 42 | 15 | cái | |
| 28 | Lắp đặt tê nhựa 135 độ, đk 110x110mm | 6 | cái | |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa 135 độ, đk 90x90mm | 8 | cái | |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa 135 độ, đk 75x75mm | 16 | cái | |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa 135 độ, đk 42x42mm | 18 | cái | |
| 32 | LĐ côn PVC thu hẹp, đk 110x90 | 6 | cái | |
| 33 | LĐ côn PVC thu hẹp, đk 110x42 | 4 | cái | |
| 34 | LĐ côn PVC thu hẹp, đk 90x75 | 8 | cái | |
| 35 | LĐ côn PVC thu hẹp, đk 75x42 | 10 | cái | |
| 36 | Lắp đặt Xiphông chữ U D75 | 10 | cái | |
| 37 | Lắp đặt phễu thu nước sàn Inox D75mm | 10 | cái | |
| 38 | Lắp đặt xí bệt | 6 | bộ | |
| 39 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 40 | Lắp đặt lavabô + vòi | 5 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt gương soi | 5 | cái | |
| 42 | Lắp đặt vòi xịt xí | 6 | cái | |
| 43 | Lắp đặt hộp đựng giấy inox | 6 | cái | |
| 44 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,143 | 100m3 | |
| 45 | Bê tông nền, đá 1x2, M200 | 1,499 | m3 | |
| 46 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,048 | 100m3 | |
| 47 | Xây bể chứa bằng đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 4,99 | m3 | |
| 48 | Bê tông tấm đan, cát vàng, đá 1x2, M200 | 1,091 | m3 | |
| 49 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 8,348 | m2 | |
| 50 | Cốt thép tấm đan | 107,48 | kg | |
| 51 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng cấu kiện <=50kg, vữa XM M75 | 20 | cái | |
| 52 | Láng nền, sàn có đánh mầu chiều dày 2,0cm, vữa XM M75 | 5,699 | m2 | |
| 53 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 23,891 | m2 | |
| 54 | Trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM M75 | 23,891 | m2 | |
| 55 | Quét nước xi măng 2 nước | 23,891 | m2 | |
| 56 | Đổ cát vào hố tự thấm | 0,2 | m3 | |
| 57 | Đổ đá sỏi 1x2 vào hố tự thấm | 0,3 | m3 | |
| 58 | Đổ sạn ngang vào hố tự thấm | 0,3 | m3 | |
| D | Bể nước PCCC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 1,779 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,593 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | 7,115 | m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2 | 45,055 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn bể nước | 2,179 | 100m2 | |
| 6 | Quét 3 nước Spectile chống thấm thành và đáy bể | 136,695 | m2 | |
| 7 | Quét nhựa bi tum nguội vào tường | 86,32 | m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤10mm | 0,104 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤18mm | 4,022 | tấn | |
| 10 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 50,375 | m2 | |
| 11 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 148,313 | m2 | |
| 12 | Quét nước xi măng 2 nước | 148,313 | m2 | |
| 13 | SXLĐ nắp bể | 1 | cái | |
| 14 | Xây hố bơm gạch 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,737 | m3 | |
| 15 | Bê tông gối đỡ máy, M200, đá 1x2 | 0,054 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,007 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông tấm đan, cát vàng, đá 1x2, M200 | 0,45 | m3 | |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,033 | 100m2 | |
| 19 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng cấu kiện <=50kg, vữa XM M75 | 5 | cái | |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 22,2 | m2 | |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 11,58 | m2 | |
| 22 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 2,991 | m3 | |
| 23 | Lát gạch terazo KT400x400 | 59,813 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi