Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200916789-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng phát triển Thăng long
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200916643
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-08 09:30:00 đến ngày 2020-09-15 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,919,095,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 426,294 m2
2 Tháo dỡ vì kèo, xà gồ thép Theo HSTK được duyệt 10 công
3 Tháo dỡ trần nhựa Theo HSTK được duyệt 206,1544 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK được duyệt 44,249 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt 96,9159 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt 21,4075 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt 30,813 m3
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo HSTK được duyệt 2,0028 100m3
9 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m Theo HSTK được duyệt 34,8768 m2
10 Tháo dỡ vì kèo, xà gồ Theo HSTK được duyệt 3 công
11 Tháo dỡ trần nhựa Theo HSTK được duyệt 23,1104 m2
12 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK được duyệt 3,45 m2
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt 34,9066 m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt 2,535 m3
15 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt 0,4576 m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt 3,6378 m3
17 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt 3,3417 m3
18 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt 1,3 m3
19 Vận chuyển phế thải Theo HSTK được duyệt 3,9559 100m3
B XÂY DỰNG
1 Cắt sân bê tông bằng máy - chiều dày ≤20cm Theo HSTK được duyệt 116,44 m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt 152,1871 m3
3 Đào móng, đất C1 Theo HSTK được duyệt 4,9426 100m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I Theo HSTK được duyệt 54,9178 m3
5 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp II Theo HSTK được duyệt 296,2177 100m
6 Đệm cát đen đầu cọc Theo HSTK được duyệt 38,736 m3
7 Ván khuôn móng dài, ván khuôn bê tông lót Theo HSTK được duyệt 0,5993 100m2
8 Bê tông lót móng SX M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 63,4154 m3
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo HSTK được duyệt 1,5005 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo HSTK được duyệt 6,0766 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK được duyệt 6,872 tấn
12 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo HSTK được duyệt 1,9302 100m2
13 Bê tông móng M250, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 150,8572 m3
14 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,4818 100m2
15 Ván khuôn gỗ cột cột tròn Theo HSTK được duyệt 0,2726 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,1362 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 2,4462 tấn
18 Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 5,4333 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 96,5391 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng, ván khuôn giằng móng Theo HSTK được duyệt 1,7816 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,214 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,4838 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,7157 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 12,8927 m3
25 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 2,9616 100m3
26 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 6,78 100m3
27 Bê tông nền rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 50,9069 m3
28 Vận chuyển đất, đất C1 Theo HSTK được duyệt 2,5302 100m3
29 Bê tông nền M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 11,46 m3
30 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 1,2513 100m2
31 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Theo HSTK được duyệt 0,9671 100m2
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,722 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 4,2102 tấn
34 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 19,8112 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 2,3655 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,6269 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 1,2617 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 5,0573 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 26,4794 m3
40 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK được duyệt 3,6626 100m2
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 6,1257 tấn
42 Bê tông sàn mái bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 36,6256 m3
43 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Theo HSTK được duyệt 5,0437 tấn
44 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo HSTK được duyệt 5,0437 tấn
45 Bu lông neo M20x300 Theo HSTK được duyệt 64 cái
46 Bu lông D18 Theo HSTK được duyệt 64 cái
47 Đệm bu lông Theo HSTK được duyệt 44 cái
48 Đai ốc Theo HSTK được duyệt 44 cái
49 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm []50x100x3mm Theo HSTK được duyệt 3,5405 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt 3,5405 tấn
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 260,0198 1m2
52 Lợp mái che tường bằng tôn lạnh Suntek Austnam EPU1 chống nóng chống ồn, tôn dày 0,4ly, lớp PU dàu 18ly Theo HSTK được duyệt 4,3131 100m2
53 Xây tường thẳng bằng gạch gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 102,0459 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Theo HSTK được duyệt 5,3599 m3
55 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được duyệt 0,5342 100m2
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,0983 tấn
57 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,3615 tấn
58 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 3,2768 m3
59 Sản xuất lan can sắt Theo HSTK được duyệt 0,0221 tấn
60 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK được duyệt 2,205 m2
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 1,9456 1m2
62 Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 662,517 m2
63 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 441,645 m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK được duyệt 120,2216 m2
65 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK được duyệt 35,168 m
66 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK được duyệt 201,44 m
67 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK được duyệt 366,26 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK được duyệt 236,55 m2
69 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK được duyệt 48,774 m2
70 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 366,26 m2
71 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK được duyệt 3,8724 m2
72 Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa bằng inox Theo HSTK được duyệt 325,05 Kg
73 Sản xuất cửa đi cửa gỗ pano kính, gỗ nhóm 2 Theo HSTK được duyệt 34,1754 m2
74 Sản xuất cửa sổ cửa gỗ pano kính, gỗ nhóm 2 Theo HSTK được duyệt 45,7896 m2
75 Khuôn cửa đôi KT 60x250 gỗ nhóm 2 Theo HSTK được duyệt 257,16 md
76 Lắp dựng khuôn cửa kép Theo HSTK được duyệt 257,16 1m cấu kiện
77 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK được duyệt 79,965 1m2 cấu kiện
78 Khóa của đi D1 Theo HSTK được duyệt 1 Bộ
79 Khóa của đi D2, D3 Theo HSTK được duyệt 6 Bộ
80 Clemon của đi Theo HSTK được duyệt 12 Bộ
81 Chốt cửa sổ bằng Inox Theo HSTK được duyệt 56 bộ
82 Làm trần phẳng tấm thạch cao, tấm thạch cao phủ PVC dày 9mm Theo HSTK được duyệt 336,2944 m2
83 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm Theo HSTK được duyệt 472,9398 m2
84 Ốp đá Granit tự nhiên dày 16mm vào chân tường Theo HSTK được duyệt 26,4162 m2
85 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 561,8666 m2
86 Bả bằng bột bả vào tường Theo HSTK được duyệt 1.314,101 m2
87 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 1.314,101 m2
88 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo HSTK được duyệt 6,8086 100m2
89 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo HSTK được duyệt 3,8938 100m2
90 Bê tông lót móng SX M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 12,881 m3
91 Xây móng gạch không nung KT 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Theo HSTK được duyệt 129,1315 m3
92 Lát đá Granit tự nhiên dày 16mm bậc tam cấp Theo HSTK được duyệt 171,558 m2
93 Bê tông lót móng SX M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 0,646 m3
94 Xây móng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 2,1318 m3
95 Ốp gạch thẻ vào tường Theo HSTK được duyệt 6,84 m2
96 Đổ đất màu trồng cây Theo HSTK được duyệt 6 m3
97 Lắp đặt tủ điện KT 250x200x150mm Theo HSTK được duyệt 1 hộp
98 Lắp đặt hộp aptomat 5 modul Theo HSTK được duyệt 1 hộp
99 Lắp đặt các automat 2 pha 15A Theo HSTK được duyệt 1 cái
100 Lắp đặt các automat 2 pha 25A Theo HSTK được duyệt 1 cái
101 Lắp đặt các automat 2 pha 40A Theo HSTK được duyệt 2 cái
102 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Theo HSTK được duyệt 2 cái
103 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 Theo HSTK được duyệt 150 m
104 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt 585 m
105 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK được duyệt 139 m
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK được duyệt 81 m
107 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm Theo HSTK được duyệt 40 m
108 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo HSTK được duyệt 564 m
109 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo HSTK được duyệt 2 bộ
110 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 3 bóng Theo HSTK được duyệt 28 bộ
111 Lắp đặt đèn ốp gắn trần bóng compac 20w Theo HSTK được duyệt 11 bộ
112 Lắp đặt quạt trần Theo HSTK được duyệt 22 cái
113 Điều hòa 1 chiều 24.000 BTU Theo HSTK được duyệt 10 Bộ
114 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Theo HSTK được duyệt 10 máy
115 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm Theo HSTK được duyệt 0,3 100m
116 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm Theo HSTK được duyệt 0,3 100m
117 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Theo HSTK được duyệt 0,8 100m
118 Lắp đặt ô cắm đôi (mặt+ổ cắm đôi+đế) Theo HSTK được duyệt 18 cái
119 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều (mặt+hạt+đế) Theo HSTK được duyệt 2 cái
120 Lắp đặt công tắc 2 hạt (mặt+hạt+đế) Theo HSTK được duyệt 5 cái
121 Lắp đặt công tắc 3 hạt (mặt+hạt+đế) Theo HSTK được duyệt 2 cái
122 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo HSTK được duyệt 3 cái
123 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo HSTK được duyệt 60 m
124 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Theo HSTK được duyệt 25 m
125 Gia công và đóng cọc chống sét L50x50x5 dài 2,5m mạ kẽm Theo HSTK được duyệt 3 cọc
126 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo HSTK được duyệt 0,48 100m
127 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo HSTK được duyệt 8 cái
128 Cầu chắn rác Theo HSTK được duyệt 8 cái
129 Ống nhựa D100 L=200mm Theo HSTK được duyệt 8 chiếc
130 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 64mm Theo HSTK được duyệt 0,09 100m
131 Quai nhê+vít nở Theo HSTK được duyệt 32 cái
132 Bình cứu hỏa MFZ 4Kg Theo HSTK được duyệt 12 Bình
133 Bộ tiêu lệnh chữa cháy Theo HSTK được duyệt 4 bộ
134 Hộp đựng bình chữa cháy KT 500x600mm Theo HSTK được duyệt 4 Hộp
135 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Theo HSTK được duyệt 48,0445 m3
136 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 5,575 m3
137 Bê tông móng M200, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 5,3926 m3
138 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 12,0884 m3
139 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK được duyệt 90,672 m2
140 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 25,96 m2
141 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được duyệt 0,2808 100m2
142 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK được duyệt 0,792 tấn
143 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt 5,284 m3
144 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK được duyệt 88 cái
145 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSTK được duyệt 3,96 m3
146 Đắp cát vàng đệm đáy ống Theo HSTK được duyệt 0,3072 m3
147 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 200mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 7,7mm Theo HSTK được duyệt 0,12 100m
148 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt 0,0327 100m3
149 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSTK được duyệt 4,7637 m3
150 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 0,228 m3
151 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 400mm Theo HSTK được duyệt 3 đoạn
152 Lắp đặt khối móng bê tông, ĐK ống 400mm Theo HSTK được duyệt 3 cái
153 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt 0,0363 100m3
154 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 0,483 m3
155 Bê tông nền M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 0,7245 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->