Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200916789-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng phát triển Thăng long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200916643 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 09:30:00 đến ngày 2020-09-15 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,919,095,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 426,294 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vì kèo, xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 10 | công |
| 3 | Tháo dỡ trần nhựa | Theo HSTK được duyệt | 206,1544 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt | 44,249 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt | 96,9159 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt | 21,4075 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt | 30,813 | m3 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 2,0028 | 100m3 |
| 9 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m | Theo HSTK được duyệt | 34,8768 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ vì kèo, xà gồ | Theo HSTK được duyệt | 3 | công |
| 11 | Tháo dỡ trần nhựa | Theo HSTK được duyệt | 23,1104 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt | 3,45 | m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt | 34,9066 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt | 2,535 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt | 0,4576 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt | 3,6378 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt | 3,3417 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt | 1,3 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK được duyệt | 3,9559 | 100m3 |
| B | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt sân bê tông bằng máy - chiều dày ≤20cm | Theo HSTK được duyệt | 116,44 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt | 152,1871 | m3 |
| 3 | Đào móng, đất C1 | Theo HSTK được duyệt | 4,9426 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 54,9178 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 296,2177 | 100m |
| 6 | Đệm cát đen đầu cọc | Theo HSTK được duyệt | 38,736 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài, ván khuôn bê tông lót | Theo HSTK được duyệt | 0,5993 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng SX M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 63,4154 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo HSTK được duyệt | 1,5005 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo HSTK được duyệt | 6,0766 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK được duyệt | 6,872 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo HSTK được duyệt | 1,9302 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng M250, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 150,8572 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,4818 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ cột cột tròn | Theo HSTK được duyệt | 0,2726 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,1362 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 2,4462 | tấn |
| 18 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 5,4333 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 96,5391 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng, ván khuôn giằng móng | Theo HSTK được duyệt | 1,7816 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,214 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,4838 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,7157 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 12,8927 | m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 2,9616 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 6,78 | 100m3 |
| 27 | Bê tông nền rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 50,9069 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, đất C1 | Theo HSTK được duyệt | 2,5302 | 100m3 |
| 29 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 11,46 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 1,2513 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Theo HSTK được duyệt | 0,9671 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,722 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 4,2102 | tấn |
| 34 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 19,8112 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 2,3655 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,6269 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 1,2617 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 5,0573 | tấn |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 26,4794 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 3,6626 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 6,1257 | tấn |
| 42 | Bê tông sàn mái bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 36,6256 | m3 |
| 43 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Theo HSTK được duyệt | 5,0437 | tấn |
| 44 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo HSTK được duyệt | 5,0437 | tấn |
| 45 | Bu lông neo M20x300 | Theo HSTK được duyệt | 64 | cái |
| 46 | Bu lông D18 | Theo HSTK được duyệt | 64 | cái |
| 47 | Đệm bu lông | Theo HSTK được duyệt | 44 | cái |
| 48 | Đai ốc | Theo HSTK được duyệt | 44 | cái |
| 49 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm []50x100x3mm | Theo HSTK được duyệt | 3,5405 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 3,5405 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 260,0198 | 1m2 |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn lạnh Suntek Austnam EPU1 chống nóng chống ồn, tôn dày 0,4ly, lớp PU dàu 18ly | Theo HSTK được duyệt | 4,3131 | 100m2 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 102,0459 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 5,3599 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt | 0,5342 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,0983 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,3615 | tấn |
| 58 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 3,2768 | m3 |
| 59 | Sản xuất lan can sắt | Theo HSTK được duyệt | 0,0221 | tấn |
| 60 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được duyệt | 2,205 | m2 |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 1,9456 | 1m2 |
| 62 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 662,517 | m2 |
| 63 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 441,645 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 120,2216 | m2 |
| 65 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 35,168 | m |
| 66 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 201,44 | m |
| 67 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 366,26 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 236,55 | m2 |
| 69 | Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 48,774 | m2 |
| 70 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 366,26 | m2 |
| 71 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 3,8724 | m2 |
| 72 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa bằng inox | Theo HSTK được duyệt | 325,05 | Kg |
| 73 | Sản xuất cửa đi cửa gỗ pano kính, gỗ nhóm 2 | Theo HSTK được duyệt | 34,1754 | m2 |
| 74 | Sản xuất cửa sổ cửa gỗ pano kính, gỗ nhóm 2 | Theo HSTK được duyệt | 45,7896 | m2 |
| 75 | Khuôn cửa đôi KT 60x250 gỗ nhóm 2 | Theo HSTK được duyệt | 257,16 | md |
| 76 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Theo HSTK được duyệt | 257,16 | 1m cấu kiện |
| 77 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK được duyệt | 79,965 | 1m2 cấu kiện |
| 78 | Khóa của đi D1 | Theo HSTK được duyệt | 1 | Bộ |
| 79 | Khóa của đi D2, D3 | Theo HSTK được duyệt | 6 | Bộ |
| 80 | Clemon của đi | Theo HSTK được duyệt | 12 | Bộ |
| 81 | Chốt cửa sổ bằng Inox | Theo HSTK được duyệt | 56 | bộ |
| 82 | Làm trần phẳng tấm thạch cao, tấm thạch cao phủ PVC dày 9mm | Theo HSTK được duyệt | 336,2944 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm | Theo HSTK được duyệt | 472,9398 | m2 |
| 84 | Ốp đá Granit tự nhiên dày 16mm vào chân tường | Theo HSTK được duyệt | 26,4162 | m2 |
| 85 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 561,8666 | m2 |
| 86 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được duyệt | 1.314,101 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 1.314,101 | m2 |
| 88 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSTK được duyệt | 6,8086 | 100m2 |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK được duyệt | 3,8938 | 100m2 |
| 90 | Bê tông lót móng SX M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 12,881 | m3 |
| 91 | Xây móng gạch không nung KT 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 129,1315 | m3 |
| 92 | Lát đá Granit tự nhiên dày 16mm bậc tam cấp | Theo HSTK được duyệt | 171,558 | m2 |
| 93 | Bê tông lót móng SX M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 0,646 | m3 |
| 94 | Xây móng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 2,1318 | m3 |
| 95 | Ốp gạch thẻ vào tường | Theo HSTK được duyệt | 6,84 | m2 |
| 96 | Đổ đất màu trồng cây | Theo HSTK được duyệt | 6 | m3 |
| 97 | Lắp đặt tủ điện KT 250x200x150mm | Theo HSTK được duyệt | 1 | hộp |
| 98 | Lắp đặt hộp aptomat 5 modul | Theo HSTK được duyệt | 1 | hộp |
| 99 | Lắp đặt các automat 2 pha 15A | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 | Theo HSTK được duyệt | 150 | m |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 585 | m |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 139 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK được duyệt | 81 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | Theo HSTK được duyệt | 40 | m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo HSTK được duyệt | 564 | m |
| 109 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 110 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 3 bóng | Theo HSTK được duyệt | 28 | bộ |
| 111 | Lắp đặt đèn ốp gắn trần bóng compac 20w | Theo HSTK được duyệt | 11 | bộ |
| 112 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK được duyệt | 22 | cái |
| 113 | Điều hòa 1 chiều 24.000 BTU | Theo HSTK được duyệt | 10 | Bộ |
| 114 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo HSTK được duyệt | 10 | máy |
| 115 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm | Theo HSTK được duyệt | 0,3 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm | Theo HSTK được duyệt | 0,3 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Theo HSTK được duyệt | 0,8 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ô cắm đôi (mặt+ổ cắm đôi+đế) | Theo HSTK được duyệt | 18 | cái |
| 119 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều (mặt+hạt+đế) | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (mặt+hạt+đế) | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 121 | Lắp đặt công tắc 3 hạt (mặt+hạt+đế) | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 123 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo HSTK được duyệt | 60 | m |
| 124 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Theo HSTK được duyệt | 25 | m |
| 125 | Gia công và đóng cọc chống sét L50x50x5 dài 2,5m mạ kẽm | Theo HSTK được duyệt | 3 | cọc |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSTK được duyệt | 0,48 | 100m |
| 127 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 128 | Cầu chắn rác | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 129 | Ống nhựa D100 L=200mm | Theo HSTK được duyệt | 8 | chiếc |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 64mm | Theo HSTK được duyệt | 0,09 | 100m |
| 131 | Quai nhê+vít nở | Theo HSTK được duyệt | 32 | cái |
| 132 | Bình cứu hỏa MFZ 4Kg | Theo HSTK được duyệt | 12 | Bình |
| 133 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSTK được duyệt | 4 | bộ |
| 134 | Hộp đựng bình chữa cháy KT 500x600mm | Theo HSTK được duyệt | 4 | Hộp |
| 135 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 48,0445 | m3 |
| 136 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 5,575 | m3 |
| 137 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 5,3926 | m3 |
| 138 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 12,0884 | m3 |
| 139 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 90,672 | m2 |
| 140 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 25,96 | m2 |
| 141 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt | 0,2808 | 100m2 |
| 142 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,792 | tấn |
| 143 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt | 5,284 | m3 |
| 144 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK được duyệt | 88 | cái |
| 145 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 3,96 | m3 |
| 146 | Đắp cát vàng đệm đáy ống | Theo HSTK được duyệt | 0,3072 | m3 |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 200mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 7,7mm | Theo HSTK được duyệt | 0,12 | 100m |
| 148 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt | 0,0327 | 100m3 |
| 149 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 4,7637 | m3 |
| 150 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 0,228 | m3 |
| 151 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 400mm | Theo HSTK được duyệt | 3 | đoạn |
| 152 | Lắp đặt khối móng bê tông, ĐK ống 400mm | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 153 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt | 0,0363 | 100m3 |
| 154 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 0,483 | m3 |
| 155 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 0,7245 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi