Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200916838-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Hội Hợp |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200868561 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn huy động khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 09:22:00 đến ngày 2020-09-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,766,423,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: Nhà khối phòng phục vụ học tập - Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,0819 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng , M100, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,8284 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2024 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2856 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21,5143 | m3 |
| 6 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,0657 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,1965 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3568 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1703 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5633 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,03 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0783 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,0714 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4193 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,1758 | tấn |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,7931 | m3 |
| 17 | Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,7078 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất các phòng và hành lang, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,4117 | 100m3 |
| 19 | Mua đất đổ nền (tại hiện trường) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 103,7616 | m3 |
| 20 | Bê tông nền , M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 28,2332 | m3 |
| 21 | Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,4606 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1693 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1538 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,312 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,0506 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19,9014 | m3 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,694 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5214 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2372 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,445 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,6273 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5233 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 31,756 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,1757 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,0355 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2256 | tấn |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,98 | m3 |
| 38 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3147 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0472 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,118 | tấn |
| 41 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2584 | m3 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1256 | tấn |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1144 | 100m2 |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | 1cấu kiện |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18 | 1cấu kiện |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 25,8698 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 23,7325 | m3 |
| 48 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1011 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,0862 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,1366 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,4052 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,2968 | m3 |
| 53 | Gia công xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,0854 | tấn |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,0854 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 75,821 | 1m2 |
| 56 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,45ly | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,6985 | 100m2 |
| 57 | Tôn úp nóc khổ 600, dày 0,45mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,62 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,506 | 100m |
| 59 | Quả cầu chắn rác D114 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11 | quả |
| 60 | Đai gông giữ ống | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 44 | cái |
| 61 | Cút nối D110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 33 | cái |
| 62 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 65,268 | m2 |
| 63 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 65,268 | m2 |
| 64 | Sơn chống thấm 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 65,268 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 54,184 | m2 |
| 66 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 153,2182 | m2 |
| 67 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 333,34 | m2 |
| 68 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 113,67 | m2 |
| 69 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 219,84 | m2 |
| 70 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 346,2 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 280,035 | m2 |
| 72 | Gia công lan can thép hộp <2ly | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1001 | tấn |
| 73 | Gia công lan can thép hộp >2ly | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1426 | tấn |
| 74 | Sơn tĩnh điện lan can sắt-sơn sần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 242,7 | kg |
| 75 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21,0235 | m2 |
| 76 | Đào móng băng đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,782 | m3 |
| 77 | Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,02 | m3 |
| 78 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,04 | m3 |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2992 | m3 |
| 80 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,583 | m2 |
| 81 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2268 | tấn |
| 82 | Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 226,8 | kg |
| 83 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 54,72 | m2 |
| 84 | Cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ 450, kính trắng 6.38mm,phụ kiện kim khí đồng bộ (Cửa nhôm VP Door hoặc tương đương) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19,44 | m2 |
| 85 | Cửa sổ 4 cánh mở trượt,nhôm hệ 2600, kính trắng 6.38mm,phụ kiện kim khí đồng bộ (Cửa nhôm VP Door hoặc tương đương) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 54,72 | m2 |
| 86 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 74,16 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.013,05 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 207,4022 | m2 |
| 89 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 23,7905 | m3 |
| 90 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0229 | 100m3 |
| 91 | Bê tông lót móng , M100, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,194 | m3 |
| 92 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,94 | m3 |
| 93 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6951 | m3 |
| 94 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 81,322 | m2 |
| 95 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 58,632 | m2 |
| 96 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,1598 | m3 |
| 97 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1999 | 100m2 |
| 98 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,229 | tấn |
| 99 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 103 | cái |
| B | HẠNG MỤC: Nhà khối phục vụ học tập - Phần Điện | |||
| 1 | Lắp đặt quạt trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18 | cái |
| 2 | Móc treo quạt trần D18 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18 | cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤6kA | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 2 pha ≤10kA | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7 | cái |
| 7 | Lắp đặt tủ điện 400x300x120 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | tủ |
| 8 | Đế âm tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21 | cái |
| 9 | Lắp đặt đèn led-2x36W | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn sát trần led D220x48-14W | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | bộ |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 450 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 120 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 240 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 100 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 570 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 240 | m |
| C | HẠNG MỤC: Nhà gara xe giáo viên | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,072 | m3 |
| 2 | Đào móng băng đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,832 | m3 |
| 3 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0394 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất,đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1096 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng , M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,982 | m3 |
| 6 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,072 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,5872 | m3 |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,7604 | m3 |
| 9 | Bê tông nền , M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,9038 | m3 |
| 10 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 115,5 | m2 |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3797 | tấn |
| 12 | Lắp cột thép các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3797 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,6967 | 1m2 |
| 14 | Bu lông D16, L=800 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24 | cái |
| 15 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1153 | tấn |
| 16 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1153 | tấn |
| 17 | Gia công xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2875 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2875 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,208 | 1m2 |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.45ly | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,0668 | 100m2 |
| 21 | Diềm mái tôn khổ 600mm, dày 0,45mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 31,16 | m |
| D | HẠNG MỤC: Tường rào | |||
| 1 | Đào móng băng đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 105,8829 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,0322 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19,1761 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 22,0413 | m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5263 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5858 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4498 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1348 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4155 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,9478 | m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,352 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,1118 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 28,6132 | m3 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 66,8339 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 820,5424 | m2 |
| 16 | Đắp đầu trụ vữa M75 cao 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 61 | cái |
| 17 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 61 | m |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 891,0363 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: Sân vườn | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 65,6 | m3 |
| 2 | Dải bạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.312 | m2 |
| 3 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 131,2 | m3 |
| 4 | Lát gạch xi măng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.312 | m2 |
| 5 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,503 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,0736 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,5766 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15,616 | m2 |
| F | DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Dự phòng phát sinh khối lượng: 5% * tổng xây dựng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi