Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200916838-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Hội Hợp
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200868561
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường và các nguồn vốn huy động khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-08 09:22:00 đến ngày 2020-09-15 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,766,423,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: Nhà khối phòng phục vụ học tập - Phần xây dựng
1 Đào móng đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,0819 100m3
2 Bê tông lót móng , M100, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,8284 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2024 100m2
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2856 100m2
5 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21,5143 m3
6 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,0657 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17,1965 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3568 100m2
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1703 100m2
10 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,5633 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,03 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0783 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,0714 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4193 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,1758 tấn
16 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,7931 m3
17 Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,7078 100m3
18 Đắp đất các phòng và hành lang, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,4117 100m3
19 Mua đất đổ nền (tại hiện trường) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  103,7616 m3
20 Bê tông nền , M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  28,2332 m3
21 Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,4606 m3
22 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1693 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1538 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,312 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,0506 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  19,9014 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,694 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,5214 100m2
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2372 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,445 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,6273 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5233 tấn
33 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  31,756 m3
34 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,1757 100m2
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,0355 tấn
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2256 tấn
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,98 m3
38 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3147 100m2
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0472 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,118 tấn
41 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,2584 m3
42 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1256 tấn
43 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1144 100m2
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 1cấu kiện
45 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18 1cấu kiện
46 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  25,8698 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  23,7325 m3
48 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1011 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,0862 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,1366 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,4052 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,2968 m3
53 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,0854 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,0854 tấn
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  75,821 1m2
56 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,45ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,6985 100m2
57 Tôn úp nóc khổ 600, dày 0,45mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32,62 m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,506 100m
59 Quả cầu chắn rác D114 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 quả
60 Đai gông giữ ống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  44 cái
61 Cút nối D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  33 cái
62 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  65,268 m2
63 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  65,268 m2
64 Sơn chống thấm 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  65,268 m2
65 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  54,184 m2
66 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  153,2182 m2
67 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  333,34 m2
68 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  113,67 m2
69 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  219,84 m2
70 Trát trần, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  346,2 m2
71 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  280,035 m2
72 Gia công lan can thép hộp <2ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1001 tấn
73 Gia công lan can thép hộp >2ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1426 tấn
74 Sơn tĩnh điện lan can sắt-sơn sần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  242,7 kg
75 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21,0235 m2
76 Đào móng băng đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,782 m3
77 Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,02 m3
78 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,04 m3
79 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2992 m3
80 Lát đá bậc tam cấp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,583 m2
81 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2268 tấn
82 Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  226,8 kg
83 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  54,72 m2
84 Cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ 450, kính trắng 6.38mm,phụ kiện kim khí đồng bộ (Cửa nhôm VP Door hoặc tương đương) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  19,44 m2
85 Cửa sổ 4 cánh mở trượt,nhôm hệ 2600, kính trắng 6.38mm,phụ kiện kim khí đồng bộ (Cửa nhôm VP Door hoặc tương đương) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  54,72 m2
86 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  74,16 m2
87 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.013,05 m2
88 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  207,4022 m2
89 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  23,7905 m3
90 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0229 100m3
91 Bê tông lót móng , M100, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,194 m3
92 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,94 m3
93 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6951 m3
94 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  81,322 m2
95 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  58,632 m2
96 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,1598 m3
97 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1999 100m2
98 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,229 tấn
99 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  103 cái
B HẠNG MỤC: Nhà khối phục vụ học tập - Phần Điện
1 Lắp đặt quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18 cái
2 Móc treo quạt trần D18 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18 cái
3 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
4 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha ≤6kA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
6 Lắp đặt các automat 2 pha ≤10kA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7 cái
7 Lắp đặt tủ điện 400x300x120 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 tủ
8 Đế âm tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21 cái
9 Lắp đặt đèn led-2x36W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  27 bộ
10 Lắp đặt đèn sát trần led D220x48-14W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 bộ
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  450 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  120 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  240 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  100 m
15 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  570 m
16 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  240 m
C HẠNG MỤC: Nhà gara xe giáo viên
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,072 m3
2 Đào móng băng đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,832 m3
3 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0394 100m3
4 Vận chuyển đất,đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1096 100m3
5 Bê tông lót móng , M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,982 m3
6 Bê tông móng , M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,072 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,5872 m3
8 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,7604 m3
9 Bê tông nền , M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,9038 m3
10 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  115,5 m2
11 Gia công cột bằng thép hình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3797 tấn
12 Lắp cột thép các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3797 tấn
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,6967 1m2
14 Bu lông D16, L=800 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  24 cái
15 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1153 tấn
16 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1153 tấn
17 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2875 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2875 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32,208 1m2
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.45ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,0668 100m2
21 Diềm mái tôn khổ 600mm, dày 0,45mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  31,16 m
D HẠNG MỤC: Tường rào
1 Đào móng băng đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  105,8829 m3
2 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,0322 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  19,1761 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  22,0413 m3
5 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5263 100m3
6 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5858 100m3
7 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4498 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1348 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4155 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,9478 m3
11 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,352 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,1118 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  28,6132 m3
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  66,8339 m2
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  820,5424 m2
16 Đắp đầu trụ vữa M75 cao 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  61 cái
17 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  61 m
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  891,0363 m2
E HẠNG MỤC: Sân vườn
1 Đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  65,6 m3
2 Dải bạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.312 m2
3 Bê tông nền M150, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  131,2 m3
4 Lát gạch xi măng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.312 m2
5 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,503 m3
6 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,0736 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,5766 m3
8 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15,616 m2
F DỰ PHÒNG
1 Dự phòng phát sinh khối lượng: 5% * tổng xây dựng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->