Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200916715-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Hội Hợp |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200870860 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn huy động khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 08:57:00 đến ngày 2020-09-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,055,882,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: Phá dỡ công trình cũ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 148,4446 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép , chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6801 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 96,4825 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,3 | m2 |
| 5 | Phá dỡ hoa sắt cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,3 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,9501 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2266 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5339 | 100m3 |
| 9 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 90,6752 | m3 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 669 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,6555 | m3 |
| 12 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,17 | m2 |
| 13 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 38,6723 | m3 |
| 14 | Đào hạ cây bóng mát đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: Nhà văn hóa - Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,7588 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,9678 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,8113 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 23,1339 | m3 |
| 5 | Bê tông cột , M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,1262 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3002 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6768 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,546 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8032 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,111 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4608 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,632 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,0731 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,5471 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5831 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2625 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,6339 | tấn |
| 18 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9902 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,5553 | 100m3 |
| 20 | Mua đất cấp 3 tôn nền | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,6647 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,6647 | 100m3 |
| 22 | Bê tông nền , M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,3341 | m3 |
| 23 | Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,9738 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5554 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2006 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,612 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2136 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 22,9847 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,9443 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,454 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,4821 | tấn |
| 32 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26,5504 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,8044 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,1139 | tấn |
| 35 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1625 | m3 |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,9496 | m3 |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1923 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4218 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0959 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,446 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cái |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,6586 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30,4275 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3373 | m3 |
| 46 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,2712 | m3 |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 33,0556 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,1065 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,2751 | m3 |
| 50 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,9446 | tấn |
| 51 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,9446 | tấn |
| 52 | Gia công giằng mái thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1659 | tấn |
| 53 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1659 | tấn |
| 54 | Bu lông các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24 | cái |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 100,1868 | 1m2 |
| 56 | Gia công xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,9802 | tấn |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,9802 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 156,045 | 1m2 |
| 59 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp, chiều dày 0.45ly | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,9077 | 100m2 |
| 60 | Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 600mm dày 0,45mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 55,7 | m |
| 61 | Ốp chân tường đá rối | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 36,0225 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 301,6635 | m2 |
| 63 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 483,9368 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 272,7735 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM M50 (bả xi măng tinh trước khi trát) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 231,0768 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM M50 (Bả xi măng tinh trước khi trát) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 280,44 | m2 |
| 67 | Kẻ chỉ lõm sâu 10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 298,1 | m |
| 68 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 594,68 | m |
| 69 | Đắp chi tiết đầu vòm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13 | cái |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 444,3867 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.268,2271 | m2 |
| 72 | Thi công trần bằng tấm hợp kim nhôm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 222,4424 | m2 |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,662 | 100m |
| 74 | Đai gông giữ ống (khoảng 1m/đai) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 60 | cái |
| 75 | Cút D90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 54 | cái |
| 76 | Rọ chắn rác inox 304 D114 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18 | cái |
| 77 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 176,292 | m2 |
| 78 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 176,292 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 324,6672 | m2 |
| 80 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,4245 | m3 |
| 81 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 22,7195 | m3 |
| 82 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 55,077 | m2 |
| 83 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,8305 | m2 |
| 84 | Đào móng, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,44 | m3 |
| 85 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,44 | m3 |
| 86 | Dán Aluminium vào các kết cấu dạng tấm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 89,821 | m2 |
| 87 | Gia công hệ khung dàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5035 | tấn |
| 88 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5035 | tấn |
| 89 | Con tiện xi măng (cả lắp đặt) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 48 | con |
| 90 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,0432 | m2 |
| 91 | Gia công lan can | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2382 | tấn |
| 92 | Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa - sơn sần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 238,2 | kg |
| 93 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27,36 | m2 |
| 94 | Cửa nhôm hệ 450, cửa đi 4 cánh mở quay, kính dày 6.38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ. | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,4 | m2 |
| 95 | Cửa nhôm hệ 450, cửa đi 2 cánh mở quay, kính dày 6.38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ. | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,72 | m2 |
| 96 | Cửa nhôm hệ 2600, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính dày 6.38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ. | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27,36 | m2 |
| 97 | Vách kính khung nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ. | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,28 | m2 |
| 98 | Biển tên nhà văn hóa (biển màu đồng) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 99 | Đào móng, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3818 | 100m3 |
| 100 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2023 | 100m3 |
| 101 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,6188 | m3 |
| 102 | Bê tông nền , M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,934 | m3 |
| 103 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,236 | 100m2 |
| 104 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0139 | 100m2 |
| 105 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,788 | m3 |
| 106 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6863 | m3 |
| 107 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 75,36 | m2 |
| 108 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 95,95 | m2 |
| 109 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,7343 | m3 |
| 110 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2366 | 100m2 |
| 111 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2709 | tấn |
| 112 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 122 | cái |
| C | HẠNG MỤC: Nhà văn hóa - Phần điện, chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt quạt trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cái |
| 2 | Móc treo quạt trần D18 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cái |
| 3 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | hộp |
| 10 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19 | hộp |
| 11 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn led Panel KT 600x600x12-36W | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn Dowlight led D137-9W | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27 | bộ |
| 14 | Lắp đặt đèn sát trần led D220x48-14W | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11 | bộ |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 280 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 250 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 140 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 60 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 156 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 140 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 406 | m |
| 22 | Lắp đặt kim thu sét, dài 2m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 23 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 70 | m |
| 24 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 29 | m |
| 25 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cọc |
| 26 | Cọc đỡ dây chống sét | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 40 | cái |
| 27 | Kẹp tiếp địa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 28 | Que hàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5 | kg |
| 29 | Hồ lô sứ trang trí kim thu sét | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 30 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,28 | m3 |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,28 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: Sân vườn, cổng, hàng rào, gara xe | |||
| 1 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,87 | 100m3 |
| 2 | Dải bạt chống mất nước xi măng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.740 | m2 |
| 3 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 174 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50,95 | 10m |
| 5 | Đánh bóng bằng lớp phụ gia sika (VD) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.740 | m2 |
| 6 | Đào móng đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8336 | 100m3 |
| 7 | Mua đất san nền | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,5219 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất,đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,8497 | 100m3 |
| 9 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,48 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,4385 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng , M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,877 | m3 |
| 12 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm đá vỉa 10x15x100cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 299 | m |
| 13 | Mua đất màu trồng cây (đến hiện trường) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 121,782 | m3 |
| 14 | Đào xúc đất, đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 121,782 | m3 |
| 15 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 564,91 | 100m2/lần |
| 16 | Trồng cây Giáng Hương | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2 | 100cây |
| 17 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | 100 cây/lần |
| 18 | Đào móng đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1094 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0473 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng , M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,912 | m3 |
| 21 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,6575 | m3 |
| 22 | Bê tông cột , M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1696 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0675 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0226 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0859 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0028 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,108 | tấn |
| 28 | Bê tông cột , M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,7117 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1956 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0403 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1667 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,259 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,39 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0875 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5304 | tấn |
| 36 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,904 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1904 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2071 | tấn |
| 39 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,6177 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,6214 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,428 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 44,198 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (Bả xi măng tinh trước khi trát) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 39 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75 (Bả xi măng tinh trước khi trát) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19,04 | m2 |
| 45 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,25 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 54 | m |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 134,666 | m2 |
| 48 | Gia công cổng sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3188 | tấn |
| 49 | Sơn tĩnh điện cổng thép - sơn sần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 318 | kg |
| 50 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,318 | tấn |
| 51 | Bản lề | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | cái |
| 52 | Khóa cổng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 53 | Biển tên nhà văn hóa (mạ màu đồng) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 753,18 | m2 |
| 55 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 753,18 | m2 |
| 56 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,048 | m3 |
| 57 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,828 | m3 |
| 58 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0396 | 100m3 |
| 59 | Bê tông lót móng , M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,184 | m3 |
| 60 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,048 | m3 |
| 61 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1024 | 100m2 |
| 62 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,9404 | m3 |
| 63 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,15 | m2 |
| 64 | Đắp nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,1633 | m3 |
| 65 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,3322 | m3 |
| 66 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 52,5 | m2 |
| 67 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1753 | tấn |
| 68 | Lắp cột thép các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1753 | tấn |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,2375 | 1m2 |
| 70 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1745 | tấn |
| 71 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1745 | tấn |
| 72 | Gia công xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1805 | tấn |
| 73 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1805 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27,1558 | 1m2 |
| 75 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.45ly | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,762 | 100m2 |
| 76 | Diềm mái tôn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 25,16 | m |
| E | HẠNG MỤC: Chiếu sáng sân vườn | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,84 | m3 |
| 2 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,84 | m3 |
| 3 | Khung móng cột đèn M24x300x300x675 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 4 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | 1 cột |
| 5 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | 1 choá |
| 6 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,55 | 100m |
| 7 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | 1 đầu cáp |
| 8 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | bảng |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 52,36 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 52,36 | m3 |
| 11 | Lưới nilon báo cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 74,8 | m2 |
| 12 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,748 | 100m2 |
| 13 | Ống HDPE - D32/25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 211 | m |
| 14 | Ống HDPE - D65/50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | m |
| 15 | Lắp đặt ống HDPE | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 22,3 | 10m |
| 16 | Rải cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,11 | 100m |
| 17 | Cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6-2,5m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cọc |
| 18 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6 | 10 cọc |
| 19 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 211 | m |
| F | DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Dự phòng phát sinh khối lượng: 5% * tổng xây dựng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi