Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200916715-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Hội Hợp
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200870860
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường và các nguồn vốn huy động khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-08 08:57:00 đến ngày 2020-09-15 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,055,882,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: Phá dỡ công trình cũ
1 Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  148,4446 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép , chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6801 tấn
3 Tháo dỡ trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  96,4825 m2
4 Tháo dỡ cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17,3 m2
5 Phá dỡ hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,3 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32,9501 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,2266 m3
8 Đào xúc đất đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5339 100m3
9 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  90,6752 m3
10 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  669 m2
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,6555 m3
12 Phá dỡ hàng rào song sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,17 m2
13 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  38,6723 m3
14 Đào hạ cây bóng mát đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 m3
B HẠNG MỤC: Nhà văn hóa - Phần xây dựng
1 Đào móng đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,7588 100m3
2 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,9678 m3
3 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,8113 m3
4 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  23,1339 m3
5 Bê tông cột , M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,1262 m3
6 Ván khuôn móng băng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3002 100m2
7 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6768 100m2
8 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,546 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,8032 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,111 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4608 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,632 tấn
13 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17,0731 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,5471 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5831 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2625 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,6339 tấn
18 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9902 100m3
19 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,5553 100m3
20 Mua đất cấp 3 tôn nền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,6647 100m3
21 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,6647 100m3
22 Bê tông nền , M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32,3341 m3
23 Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,9738 m3
24 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,5554 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2006 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,612 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,2136 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  22,9847 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,9443 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,454 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,4821 tấn
32 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  26,5504 m3
33 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,8044 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,1139 tấn
35 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1625 m3
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,9496 m3
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1923 100m2
38 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4218 100m2
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0959 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,446 tấn
41 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 cái
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32,6586 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30,4275 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3373 m3
46 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,2712 m3
47 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  33,0556 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,1065 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,2751 m3
50 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,9446 tấn
51 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,9446 tấn
52 Gia công giằng mái thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1659 tấn
53 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1659 tấn
54 Bu lông các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  24 cái
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  100,1868 1m2
56 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,9802 tấn
57 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,9802 tấn
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  156,045 1m2
59 Lợp mái che tường bằng tôn xốp, chiều dày 0.45ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,9077 100m2
60 Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 600mm dày 0,45mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  55,7 m
61 Ốp chân tường đá rối Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  36,0225 m2
62 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  301,6635 m2
63 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  483,9368 m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  272,7735 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM M50 (bả xi măng tinh trước khi trát) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  231,0768 m2
66 Trát trần, vữa XM M50 (Bả xi măng tinh trước khi trát) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  280,44 m2
67 Kẻ chỉ lõm sâu 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  298,1 m
68 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  594,68 m
69 Đắp chi tiết đầu vòm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13 cái
70 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  444,3867 m2
71 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.268,2271 m2
72 Thi công trần bằng tấm hợp kim nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  222,4424 m2
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,662 100m
74 Đai gông giữ ống (khoảng 1m/đai) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  60 cái
75 Cút D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  54 cái
76 Rọ chắn rác inox 304 D114 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18 cái
77 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  176,292 m2
78 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  176,292 m2
79 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  324,6672 m2
80 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,4245 m3
81 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  22,7195 m3
82 Lát đá bậc tam cấp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  55,077 m2
83 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32,8305 m2
84 Đào móng, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,44 m3
85 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,44 m3
86 Dán Aluminium vào các kết cấu dạng tấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  89,821 m2
87 Gia công hệ khung dàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5035 tấn
88 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5035 tấn
89 Con tiện xi măng (cả lắp đặt) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  48 con
90 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,0432 m2
91 Gia công lan can Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2382 tấn
92 Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa - sơn sần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  238,2 kg
93 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  27,36 m2
94 Cửa nhôm hệ 450, cửa đi 4 cánh mở quay, kính dày 6.38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32,4 m2
95 Cửa nhôm hệ 450, cửa đi 2 cánh mở quay, kính dày 6.38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,72 m2
96 Cửa nhôm hệ 2600, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính dày 6.38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  27,36 m2
97 Vách kính khung nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17,28 m2
98 Biển tên nhà văn hóa (biển màu đồng) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
99 Đào móng, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3818 100m3
100 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2023 100m3
101 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,6188 m3
102 Bê tông nền , M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,934 m3
103 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,236 100m2
104 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0139 100m2
105 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,788 m3
106 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6863 m3
107 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  75,36 m2
108 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  95,95 m2
109 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,7343 m3
110 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2366 100m2
111 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2709 tấn
112 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  122 cái
C HẠNG MỤC: Nhà văn hóa - Phần điện, chống sét
1 Lắp đặt quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 cái
2 Móc treo quạt trần D18 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 cái
3 Lắp đặt quạt treo tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 cái
4 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
5 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
6 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
9 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 hộp
10 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  19 hộp
11 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
12 Lắp đặt đèn led Panel KT 600x600x12-36W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21 bộ
13 Lắp đặt đèn Dowlight led D137-9W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  27 bộ
14 Lắp đặt đèn sát trần led D220x48-14W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 bộ
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  280 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  250 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  140 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  60 m
19 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  156 m
20 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  140 m
21 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  406 m
22 Lắp đặt kim thu sét, dài 2m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
23 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  70 m
24 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  29 m
25 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 cọc
26 Cọc đỡ dây chống sét Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  40 cái
27 Kẹp tiếp địa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
28 Que hàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,5 kg
29 Hồ lô sứ trang trí kim thu sét Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
30 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,28 m3
31 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,28 m3
D HẠNG MỤC: Sân vườn, cổng, hàng rào, gara xe
1 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,87 100m3
2 Dải bạt chống mất nước xi măng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.740 m2
3 Bê tông nền M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  174 m3
4 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  50,95 10m
5 Đánh bóng bằng lớp phụ gia sika (VD) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.740 m2
6 Đào móng đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,8336 100m3
7 Mua đất san nền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,5219 100m3
8 Vận chuyển đất,đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,8497 100m3
9 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,48 100m3
10 Đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,4385 m3
11 Bê tông lót móng , M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,877 m3
12 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm đá vỉa 10x15x100cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  299 m
13 Mua đất màu trồng cây (đến hiện trường) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  121,782 m3
14 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  121,782 m3
15 Bón phân và xử lý đất bồn hoa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  564,91 100m2/lần
16 Trồng cây Giáng Hương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2 100cây
17 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 100 cây/lần
18 Đào móng đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1094 100m3
19 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0473 100m3
20 Bê tông lót móng , M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,912 m3
21 Bê tông móng , M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,6575 m3
22 Bê tông cột , M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1696 m3
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0675 100m2
24 Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0226 100m2
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0859 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0028 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,108 tấn
28 Bê tông cột , M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,7117 m3
29 Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1956 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0403 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1667 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,259 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,39 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0875 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5304 tấn
36 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,904 m3
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1904 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2071 tấn
39 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,6177 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,6214 m3
41 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32,428 m2
42 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  44,198 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM M75 (Bả xi măng tinh trước khi trát) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  39 m2
44 Trát trần, vữa XM M75 (Bả xi măng tinh trước khi trát) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  19,04 m2
45 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,25 m2
46 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  54 m
47 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  134,666 m2
48 Gia công cổng sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3188 tấn
49 Sơn tĩnh điện cổng thép - sơn sần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  318 kg
50 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,318 tấn
51 Bản lề Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 cái
52 Khóa cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
53 Biển tên nhà văn hóa (mạ màu đồng) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  753,18 m2
55 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  753,18 m2
56 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,048 m3
57 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,828 m3
58 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0396 100m3
59 Bê tông lót móng , M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,184 m3
60 Bê tông móng , M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,048 m3
61 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1024 100m2
62 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,9404 m3
63 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,15 m2
64 Đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,1633 m3
65 Bê tông nền M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,3322 m3
66 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  52,5 m2
67 Gia công cột bằng thép hình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1753 tấn
68 Lắp cột thép các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1753 tấn
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,2375 1m2
70 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1745 tấn
71 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1745 tấn
72 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1805 tấn
73 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1805 tấn
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  27,1558 1m2
75 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.45ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,762 100m2
76 Diềm mái tôn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  25,16 m
E HẠNG MỤC: Chiếu sáng sân vườn
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,84 m3
2 Bê tông móng , M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,84 m3
3 Khung móng cột đèn M24x300x300x675 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
4 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 1 cột
5 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 1 choá
6 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,55 100m
7 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 1 đầu cáp
8 Lắp bảng điện cửa cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 bảng
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  52,36 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  52,36 m3
11 Lưới nilon báo cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  74,8 m2
12 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,748 100m2
13 Ống HDPE - D32/25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  211 m
14 Ống HDPE - D65/50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 m
15 Lắp đặt ống HDPE Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  22,3 10m
16 Rải cáp ngầm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,11 100m
17 Cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6-2,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cọc
18 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6 10 cọc
19 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  211 m
F DỰ PHÒNG
1 Dự phòng phát sinh khối lượng: 5% * tổng xây dựng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->