Gói thầu: Gói thầu số 9: Thi công các hạng mục: hệ thống điện ngoài nhà + chiếu sáng Lữ đoàn bộ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200917442-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Lữ đoàn 242 - Quân khu 3 - Bộ Quốc Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9: Thi công các hạng mục: hệ thống điện ngoài nhà + chiếu sáng Lữ đoàn bộ |
| Số hiệu KHLCNT | 20190943540 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 11:10:00 đến ngày 2020-09-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,084,099,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hệ thống điện ngoài nhà + Chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (90% máy) | 0,1685 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III (10% thủ công) | 1,872 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông | 0,648 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 1,8 | m3 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 11,52 | m3 | |
| 6 | Lắp đặt Khung bu lông M24x700 | 18 | bộ | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0886 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,0986 | 100m3 | |
| 9 | Cột bát giác liền cần đơn cao 8m | 18 | cột | |
| 10 | Chóa đèn cao áp + bóng 250W-220V | 18 | 1 bộ | |
| 11 | Cầu đấu bảng điện cửa cột (chọn bộ) | 18 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt tủ điện 600x400x200 + bộ điều khiển tự động | 1 | tủ | |
| 13 | Lắp đặt aptomat MCCB 3 pha 3 cực 25A - 500V-18KA | 1 | cái | |
| 14 | Đào đất đặt đường cáp bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (70% máy) | 0,7896 | 100m3 | |
| 15 | Đào đất đặt đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III (30% nhân công) | 33,84 | m3 | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây HDPE D50/40 | 3,65 | 100m | |
| 17 | Cáp điện CU/PVC/XPLE/DSTA/PVC (4x10mm2)-0.6/1kV | 372,3 | m | |
| 18 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | 3,65 | 100m | |
| 19 | Lắp đặt dây cấp điện lên đèn CXV/ 2x2,5mm2 | 1,98 | 100m | |
| 20 | Ống luốn dây D20-R902W | 198 | m | |
| 21 | Kéo rải cáp M10 nối tiếp địa | 27 | m | |
| 22 | Cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6, L=2.5M | 18 | bộ | |
| 23 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | 40,138 | m3 | |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,6539 | 100m3 | |
| 25 | Lưới nilong báo cáp | 470 | m | |
| 26 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | 1,88 | 100m2 | |
| 27 | Xếp gạch chỉ bảo vệ cáp | 4.230 | viên | |
| 28 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | 4,23 | 1000v | |
| 29 | Viên báo hiệu cáp điện (20m/cái) | 24 | cái | |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,4741 | 100m3 | |
| 31 | Tủ điện kim loại sơn tĩnh điện âm tường EMC2PL | 2 | tủ | |
| 32 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 16A - 250V-10KA | 2 | cái | |
| 33 | Cáp điện CU/PVC/XPLE/DSTA/PVC (2x2.5mm2)-0.6/1kV | 155,04 | m | |
| 34 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | 1,52 | 100m | |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây HDPE D32/25 | 1,52 | 100m | |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 0,5564 | m3 | |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,044 | 100m2 | |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,0589 | m3 | |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 0,204 | m3 | |
| 40 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,2843 | m3 | |
| 41 | Cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2.5m | 1 | cọc | |
| 42 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Loại dây thép D12mm | 5 | m | |
| 43 | Kéo rải dây nối đất M16 mạ kẽm | 2 | m | |
| 44 | Đầu cốt M16 | 4 | cái | |
| 45 | Cờ dây tiếp địa 40x4x100 | 2 | cái | |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây HDPE D130/100 | 2,48 | 100m | |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây HDPE D85/65 | 0,4 | 100m | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây HDPE D65/50 | 2,8 | 100m | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây HDPE D50/40 | 0,5 | 100m | |
| 50 | Cáp điện CU/PVC/XPLE/DSTA/PVC (3x120+70) | 252,96 | m | |
| 51 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m | 2,48 | 100m | |
| 52 | Cáp điện CU/PVC/XPLE/DSTA/PVC (3x50+35) | 40,8 | m | |
| 53 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | 0,4 | 100m | |
| 54 | Cáp điện CU/PVC/XPLE/DSTA/PVC (4x25) | 285,6 | m | |
| 55 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | 2,8 | 100m | |
| 56 | Cáp điện CU/PVC/XPLE/DSTA/PVC (4x6) | 51 | m | |
| 57 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | 0,5 | 100m | |
| 58 | Đầu cốt D120 | 6 | cái | |
| 59 | Đầu cốt D70 | 2 | cái | |
| 60 | Đầu cốt D50 | 6 | cái | |
| 61 | Đầu cốt D35 | 2 | cái | |
| 62 | Đầu cốt D25 | 24 | cái | |
| 63 | Đầu cốt D6 | 8 | cái | |
| 64 | Đào đất đặt đường ống bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (70% máy) | 0,9167 | 100m3 | |
| 65 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III (30% máy) | 39,285 | m3 | |
| 66 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | 50,925 | m3 | |
| 67 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,7073 | 100m3 | |
| 68 | Lưới nilong báo cáp | 485 | m | |
| 69 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | 1,94 | 100m2 | |
| 70 | Xếp gạch chỉ bảo vệ cáp | 4.365 | viên | |
| 71 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | 4,365 | 1000v | |
| 72 | Viên báo hiệu cáp điện (20m/cái) | 24 | cái | |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp III | 0,6023 | 100m3 | |
| 74 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha,300A-500V-42KA | 2 | cái | |
| 75 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha,150A-500V-22KA | 1 | cái | |
| 76 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha,100A-500V-22KA | 2 | cái | |
| 77 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha,50A-500V-22KA | 1 | cái | |
| 78 | Tủ điện ngoài trời 800x500x300 (IP65) + phụ kiện | 1 | cái | |
| 79 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 0,2503 | m3 | |
| 80 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0161 | 100m2 | |
| 81 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,0385 | m3 | |
| 82 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 0,14 | m3 | |
| 83 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0718 | m3 | |
| 84 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2.4m | 1 | cọc | |
| 85 | Cáp đồng trần M25 nối tiếp địa | 1,5 | m | |
| 86 | Đào móng hố ga, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 4,3447 | m3 | |
| 87 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,6242 | m3 | |
| 88 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | 1,3121 | m3 | |
| 89 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 10,08 | m2 | |
| 90 | Láng đáy ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 2,16 | m2 | |
| 91 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | 0,0157 | 100m2 | |
| 92 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,0776 | tấn | |
| 93 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 | 0,3228 | m3 | |
| 94 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 6 | cấu kiện | |
| 95 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,5737 | m3 | |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,0377 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi