Gói thầu: gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200917810-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Vĩnh Hưng
Tên gói thầu gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200905953
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới; ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-08 11:27:00 đến ngày 2020-09-18 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,832,889,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG:
1 Đào nền đường, đất C1 Theo HSTK 5,0207 100m3
2 Đào khuôn đường, đất C1 Theo HSTK 15,9771 100m3
3 Vét hữu cơ, đánh cấp, đất C1 Theo HSTK 13,0104 100m3
4 Vận chuyển đất, cự ly 4,5km, đất C1 Theo HSTK 18,8632 100m3
5 Vận chuyển đất, cự ly 2km, đất C1 Theo HSTK 15,1125 100m3
6 Mua đất đắp nền đường tại mỏ đất xã Thành Long, huyện Thạch Thành, cự ly vận chuyển ;L = 15,0km: Theo HSTK 2.754,601 m3
7 Vận chuyển đất, cự ly 15km, đất C3 Theo HSTK 27,546 100m3
8 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK 24,377 100m3
9 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK 8,5923 100m3
10 Nilon lót tái sinh Theo HSTK 8.592,26 m2
11 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo HSTK 9,817 100m2
12 Bê tông mặt đường, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 1.288,839 m3
B CỐNG TRÒN THOÁT NƯỚC D300:
1 Đào nền đường,-đất cấp I Theo HSTK 0,4212 100m3
2 Vận chuyển đất, cự ly 2km, đất C1 Theo HSTK 0,4212 100m3
3 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 Theo HSTK 4,26 m3
4 Ván khuôn móng cống Theo HSTK 0,6702 100m2
5 Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 11,43 m3
6 Mua đốt cống tròn D300: Theo HSTK 54 md
7 Mua đốt cống tròn D800: Theo HSTK 18 md
8 Mua đất đắp hoàn trả cống tại mỏ đất xã Thành Long, huyện Thạch Thành, cự ly vận chuyển ;L = 15,0km: Theo HSTK 15,8652 m3
9 Vận chuyển đất, cự ly 15km, đất C3 Theo HSTK 0,1587 100m3
C CỐNG BẢN ĐÔI KHẨU ĐỘ 1M TẠI CỌC D3; KM0+114,27 TUYẾN 2:
1 Đào đất xây cống bằng máy Theo HSTK 0,1379 100m3
2 Vận chuyển đất, cự ly 1km, đất C2 Theo HSTK 0,0888 100m3
3 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 Theo HSTK 4,6 m3
4 Ván khuôn móng cống, sân gia cố Theo HSTK 0,2478 100m2
5 Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 15,6 m3
6 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Theo HSTK 0,0744 100m2
7 Bê tông tường đầu, tường cánh, M150, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 1,49 m3
8 Ván khuôn thân cống Theo HSTK 0,3036 100m2
9 Bê tông thân cống, rãnh M150, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 8,1 m3
10 Ván khuôn mũ mố Theo HSTK 0,352 100m2
11 Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 2,68 m3
12 Cốt thép mũ mố ĐK <=10mm Theo HSTK 0,0518 tấn
13 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,1422 100m2
14 Bê tông tấm bản, khớp nối, M250, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 3,08 m3
15 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo HSTK 1,078 tấn
16 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤18mm Theo HSTK 2,2356 tấn
17 Bê tông Bảo vệ tấm bản dày 6cm, M250, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 1,19 m3
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,046 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->