Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200912726-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2020 08:25:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)
Số hiệu KHLCNT 20200866619
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020 (Quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/6/2020 của UBND tỉnh Thanh Hóa) và nguồn đối ứng thuộc ngân sách xã.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-08 08:23:00 đến ngày 2020-09-18 08:25:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,685,492,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐẬP ĐẦU NGUỒN
1 Phát rừng loại II, mật độ cây TC/100m2: ≤5 cây Theo Mục II Chương V  13,35 100m2
2 Bê tông tấm đan Nắp bể, bê tông M250, đá 1x2 - Đập đầu nguồn- tuyến 1 Theo Mục II Chương V  0,11 m3
3 Bê tông tường Bể lọc nước, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,432 m3
4 Bê tông tường Đập dâng, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  3,5865 m3
5 Bê tông móng Thượng lưu đập, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,9672 m3
6 Ván khuôn móng băng, Bể lọc nước Theo Mục II Chương V  0,0558 100m2
7 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Đập dâng Theo Mục II Chương V  0,0919 100m2
8 ván khuôn gỗ, nắp đan Theo Mục II Chương V  0,0064 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0054 tấn
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn - Nắp bể Theo Mục II Chương V  2 cái
11 Phá đá -Cấp đá II Theo Mục II Chương V  4,86 m3
12 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Theo Mục II Chương V  10,79 m3
13 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2lớp giấy 2lớp nhựa Theo Mục II Chương V  0,624 m2
14 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  0,05 100m
15 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ống xả cặn, ĐK 50mm Theo Mục II Chương V  0,05 100m
16 Lắp ống thép tráng kẽm, ống thu nước đục lỗ, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  0,008 100m
17 Lắp đặt van cắt nguồn ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  1 cái
18 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm Theo Mục II Chương V  1 cái
19 Lắp đặt cút thép tráng kẽm 900, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  2 cái
20 Lắp đặt rắc co tráng kẽm, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  1 cái
21 Lắp đặt thẳng tiện ren 2 đầu, D100 Theo Mục II Chương V  1 cái
22 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 250mm Theo Mục II Chương V  0,24 100m
23 Lắp đặt chếch nhựa 900 HDPE đường kính 250mm Theo Mục II Chương V  2 cái
24 Đắp đất nền móng công trình, (đắp đê quai) Theo Mục II Chương V  33,9852 m3
25 Đào xúc đất -đất cấp III (phá đê quai) Theo Mục II Chương V  33,9852 m3
26 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  2,71 m3
27 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  2,71 m3
28 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  2,71 m3
29 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  5,123 m3
30 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  5,123 m3
31 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  5,123 m3
32 Bốc xếp đá hộc lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  12,948 m3
33 Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  12,948 m3
34 Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  12,948 m3
35 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II Chương V  1,5718 tấn
36 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II Chương V  1,5718 tấn
37 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  1,5718 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  1,5718 tấn
39 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II Chương V  0,0054 tấn
40 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II Chương V  0,0054 tấn
41 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,0054 tấn
42 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,0054 tấn
43 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  0,0925 m3
44 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  0,0925 m3
45 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,0925 m3
46 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,0925 m3
47 Bốc xếp, vận chuyển vật tư qua sông Theo Mục II Chương V  32,4892 1 tấn
48 Bốc xếp vận chuyển vật tư ống+phụ kiện và vật liệu phụ Theo Mục II Chương V  10 công
49 Bê tông tấm đan Nắp bể, bê tông M250, đá 1x2- Đập đầu nguồn- tuyến 4 Theo Mục II Chương V  0,11 m3
50 Bê tông tường Bể lọc nước, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,48 m3
51 Bê tông tường Đập dâng, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  5,4619 m3
52 Bê tông móng Thượng lưu đập, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  2,0026 m3
53 Ván khuôn móng băng, móng Bể lọc nước Theo Mục II Chương V  0,062 100m2
54 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Đập dâng Theo Mục II Chương V  0,1548 100m2
55 Ván khuôn gỗ, nắp đan Theo Mục II Chương V  0,0064 100m2
56 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0054 tấn
57 Lắp các loại CKBT đúc sẵn (Nắp bể) Theo Mục II Chương V  2 cái
58 Phá đá -Cấp đá II Theo Mục II Chương V  4,22 m3
59 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Theo Mục II Chương V  12,05 m3
60 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2lớp giấy 2lớp nhựa Theo Mục II Chương V  1,292 m2
61 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  0,05 100m
62 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ống xả cặn, ĐK 50mm Theo Mục II Chương V  0,05 100m
63 Lắp ống thép tráng kẽm, ống thu nước đục lỗ, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  0,008 100m
64 Lắp đặt van cắt nguồn ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  1 cái
65 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm Theo Mục II Chương V  1 cái
66 Lắp đặt cút thép tráng kẽm 90o, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  2 cái
67 Lắp đặt rắc co tráng kẽm, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  1 cái
68 Lắp đặt thẳng tiện ren 2 đầu, D100 Theo Mục II Chương V  1 cái
69 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 250mm Theo Mục II Chương V  0,24 100m
70 Lắp đặt chếch nhựa 90o HDPE đường kính 250mm Theo Mục II Chương V  2 cái
71 Đắp đất nền móng công trình, (đắp đê quai) Theo Mục II Chương V  34,776 m3
72 Đào xúc đất -đất cấp III (phá đê quai) Theo Mục II Chương V  33,9852 m3
73 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  2,71 m3
74 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  2,71 m3
75 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  2,71 m3
76 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  5,123 m3
77 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  5,123 m3
78 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  5,123 m3
79 Bốc xếp đá hộc lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  12,948 m3
80 Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  12,948 m3
81 Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  12,948 m3
82 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II Chương V  1,5718 tấn
83 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II Chương V  1,5718 tấn
84 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  1,5718 tấn
85 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  1,5718 tấn
86 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II Chương V  0,0054 tấn
87 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II Chương V  0,0054 tấn
88 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,0054 tấn
89 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,0054 tấn
90 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  0,0925 m3
91 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  0,0925 m3
92 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,0925 m3
93 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,0925 m3
94 Bốc xếp vận chuyển vật tư ống+phụ kiện và vật liệu phụ Theo Mục II Chương V  10 công
B HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG ỐNG (L= 5861,72 m)
1 Đào đất đường ống, -đất cấp III Theo Mục II Chương V  1.827,7786 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, Theo Mục II Chương V  1.779,5816 m3
3 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  4,6985 100m
4 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 65mm Theo Mục II Chương V  0,1614 100m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm, chiều dày 6,6mm Theo Mục II Chương V  19,305 100m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 90mm Theo Mục II Chương V  10,6958 100 m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 63mm Theo Mục II Chương V  23,7565 100 m
8 Lắp đặt chếch nhựa HDPE, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  40 cái
9 Lắp đặt chếch nhựa HDPE, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  15 cái
10 Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  5 cái
11 Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  6 cái
12 Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 63mm Theo Mục II Chương V  16 cái
13 Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 110x90mm Theo Mục II Chương V  1 cái
14 Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 110x63mm Theo Mục II Chương V  2 cái
15 Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK90x90mm Theo Mục II Chương V  1 cái
16 Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK90x63mm Theo Mục II Chương V  3 cái
17 Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 63x63mm Theo Mục II Chương V  1 cái
18 Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 63x32mm Theo Mục II Chương V  4 cái
19 Lắp đặt côn thu nhựa HDPE, ĐK 110x90mm Theo Mục II Chương V  1 cái
20 Lắp đặt côn thu nhựa HDPE, ĐK90x63mm Theo Mục II Chương V  2 cái
21 Lắp đặt côn thu nhựa HDPE, ĐK 63x32mm Theo Mục II Chương V  9 cái
22 Lắp đặt van xả khí, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  1 cái
23 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  19,305 100m
24 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  10,6958 100m
25 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 65mm Theo Mục II Chương V  23,7565 100m
26 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  19,305 100m
27 Bê tông Cọc mốc, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,98 m3
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, Cọc mốc Theo Mục II Chương V  0,198 100m2
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép Cọc mốc, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,1911 tấn
30 Lắp các loại CKBT đúc sẵn (Cọc mốc) Theo Mục II Chương V  99 cái
31 Cắt đường bê tông chôn ống 20cm Theo Mục II Chương V  0,6928 100m
32 Bê tông hoàn trả mặt đường, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  4,8496 m3
33 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  3,685 m3
34 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  3,685 m3
35 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  3,685 m3
36 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  6,079 m3
37 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  6,079 m3
38 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  6,079 m3
39 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II Chương V  1,808 tấn
40 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II Chương V  1,808 tấn
41 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  1,808 tấn
42 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  1,808 tấn
43 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II Chương V  0,1921 tấn
44 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II Chương V  0,2837 tấn
45 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,2837 tấn
46 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,2837 tấn
47 Bốc xếp lên (ống thép, ống HDPE) các loại Theo Mục II Chương V  13,7145 tấn
48 Bốc xếp xuống (ống thép, ống HDPE) các loại Theo Mục II Chương V  13,7145 tấn
49 Vận chuyển (ống thép,ống HDPE)các loại 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  13,7145 tấn
50 Vận chuyển (ống thép, ống HDPE) các loại10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  13,7145 tấn
51 Bốc xếp vận chuyển vật tư ống+phụ k,iện ống Theo Mục II Chương V  10 công
52 Bê tông Trụ đỡ cáp treo loại 1- 4 cái, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  16,08 m3
53 Bê tông móng Mố néo cáp, Mố đỡ cáp, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  53,08 m3
54 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  1,6 m3
55 Ván khuôn cột - Trụ đỡ Theo Mục II Chương V  0,464 100m2
56 Ván khuôn móng - Mố néo cáp, Mố đỡ cáp Theo Mục II Chương V  3,101 100m2
57 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0461 tấn
58 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,1516 tấn
59 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo Mục II Chương V  0,3593 tấn
60 Đào móng mố , trụ, cáp -đất cấp IV Theo Mục II Chương V  290,04 m3
61 Đắp đất nền móng công trình (K90) Theo Mục II Chương V  222,16 m3
62 Dây cáp lụa thép D28 Theo Mục II Chương V  262,98 m
63 Tăng đơ D22 Theo Mục II Chương V  20 cái
64 Khóa cáp chữ U D20 Theo Mục II Chương V  20 cái
65 Đai ôm ống D110 Theo Mục II Chương V  293 cái
66 Thép D10 treo ống Theo Mục II Chương V  126,55 kg
67 Thép bản rộng 4cm, dày 3mm Theo Mục II Chương V  27,6 kg
68 Thép D25 buộc cáp Theo Mục II Chương V  38,54 kg
69 Bu lông đai ốc D10 Theo Mục II Chương V  879 bộ
70 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  0,12 100m
71 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 65mm Theo Mục II Chương V  0,04 100m
72 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm Theo Mục II Chương V  0,12 100m
73 Lắp đặt tê thép tráng kẽm, ĐK 110x50mm Theo Mục II Chương V  3 cái
74 Lắp đặt tê thép tráng kẽm, ĐK 65x50mm Theo Mục II Chương V  1 cái
75 Lắp đặt cút thép tráng kẽm, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  9 cái
76 Lắp đặt cút thép tráng kẽm, ĐK 65mm Theo Mục II Chương V  3 cái
77 Lắp đặt đầu nối ren trong, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  6 cái
78 Lắp đặt đầu nối ren trong ĐK65mm Theo Mục II Chương V  2 cái
79 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm Theo Mục II Chương V  4 cái
80 Lắp đặt van cắt nguồn, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  3 cái
81 Lắp đặt cắt nguồn, ĐK 65mm Theo Mục II Chương V  1 cái
82 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  37,708 m3
83 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  37,708 m3
84 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  37,708 m3
85 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  62,096 m3
86 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  62,096 m3
87 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  62,096 m3
88 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II Chương V  21,654 tấn
89 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II Chương V  21,654 tấn
90 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  21,654 tấn
91 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  21,654 tấn
92 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  4,818 m3
93 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  4,818 m3
94 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  4,818 m3
95 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  4,818 m3
96 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II Chương V  0,5675 tấn
97 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II Chương V  0,5675 tấn
98 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,5675 tấn
99 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,5675 tấn
100 Bốc xếp, vận chuyển vật tư qua sông Theo Mục II Chương V  170,8233 1 tấn
101 Bốc xếp vận chuyển vật tư ống+phụ kiện ống, các loại vật tư khác Theo Mục II Chương V  5 công
102 Bê tông móng Cáp treo loại 2- 2 cái, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  20 m3
103 Ván khuôn móng - Móng Mố đỡ cáp Theo Mục II Chương V  0,4888 100m2
104 Đào móng Mố đỡ cáp, đất cấp III Theo Mục II Chương V  84,864 m3
105 Đắp đất nền móng Mố đỡ cáp Theo Mục II Chương V  64,864 m3
106 Dây cáp lụa thép D22 Theo Mục II Chương V  48,85 m
107 Tăng đơ D22 Theo Mục II Chương V  4 cái
108 Khóa cáp chữ U D20 Theo Mục II Chương V  8 cái
109 Đai ôm ống D110 Theo Mục II Chương V  70 cái
110 Thép D10 treo ống Theo Mục II Chương V  30,23 kg
111 Thép bản rộng 4cm, dày 3mm Theo Mục II Chương V  13,19 kg
112 Thép D25 buộc cáp Theo Mục II Chương V  15,42 kg
113 Bu lông đai ốc D10 Theo Mục II Chương V  510 bộ
114 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  10,64 m3
115 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  10,64 m3
116 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  10,64 m3
117 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  17,528 m3
118 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  17,528 m3
119 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  17,528 m3
120 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II Chương V  6,1705 tấn
121 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II Chương V  6,1705 tấn
122 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  6,1705 tấn
123 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  6,1705 tấn
124 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  0,6536 m3
125 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  0,6536 m3
126 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,6536 m3
127 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,6536 m3
128 Bốc xếp, vận chuyển vật tư qua sông Theo Mục II Chương V  47,6098 1 tấn
129 Bốc xếp vận chuyển vật tư ống+phụ k,iện ống, các loại vật tư khác Theo Mục II Chương V  5 công
130 Bê tông móng mố đỡ ống kẽm, 85 cái, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  26,775 m3
131 Ván khuôn móng - Móng Trụ đỡ ống kẽm Theo Mục II Chương V  1,836 100m2
132 Đào móng Trụ đỡ ống kẽm, -đất cấp IV Theo Mục II Chương V  160,65 m3
133 Đắp đất nền móng công trình(K90) Theo Mục II Chương V  139,4 m3
134 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  14,244 m3
135 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  14,244 m3
136 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  14,244 m3
137 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  23,465 m3
138 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  23,465 m3
139 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  23,465 m3
140 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II Chương V  8,2608 tấn
141 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II Chương V  8,2608 tấn
142 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  8,2608 tấn
143 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  8,2608 tấn
144 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  2,457 m3
145 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  2,457 m3
146 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  2,457 m3
147 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  2,457 m3
148 Bốc xếp, vận chuyển vật tư qua sông Theo Mục II Chương V  64,8595 1 tấn
149 Bê tông móng hố van xả cặn 6 cái, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,4518 m3
150 Bê tông tường Thành hố, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,386 m3
151 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,15 m3
152 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0159 tấn
153 Ván khuôn móng - Móng hố van xả cặn Theo Mục II Chương V  0,031 100m2
154 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Thành hố Theo Mục II Chương V  0,156 100m2
155 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo Mục II Chương V  0,012 100m2
156 Lắp các loại CKBT đúc sẵn (nắp hố van) Theo Mục II Chương V  6 cái
157 Lắp đặt tê thép tráng kẽm, ĐK 90x90mm Theo Mục II Chương V  2 cái
158 Lắp đặt tê thép tráng kẽm, ĐK 63x63mm Theo Mục II Chương V  4 cái
159 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  2 cái
160 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 63mm Theo Mục II Chương V  4 cái
161 Lắp nút bịt đầu ống thép trắng kẽm, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  4 cái
162 Lắp nút bịt đầu ống thép trắng kẽm, ĐK 63mm Theo Mục II Chương V  8 cái
163 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  0,016 100m
164 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 63mm Theo Mục II Chương V  0,032 100m
165 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 90mm Theo Mục II Chương V  0,06 100 m
166 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 63mm Theo Mục II Chương V  0,12 100 m
167 Bê tông móng hố van xả khí, 6 cái, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,4518 m3
168 Bê tông tường Thành hố, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,386 m3
169 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,15 m3
170 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0026 tấn
171 Ván khuôn móng - Móng hố van xả khí Theo Mục II Chương V  0,031 100m2
172 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Thành hố Theo Mục II Chương V  0,156 100m2
173 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo Mục II Chương V  0,012 100m2
174 Lắp các loại CKBT đúc sẵn (nắp hố van) Theo Mục II Chương V  6 cái
175 Lắp đặt van xả khí, ĐK 40mm Theo Mục II Chương V  6 cái
176 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 110x32mm Theo Mục II Chương V  1 cái
177 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 90x32mm Theo Mục II Chương V  1 cái
178 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 63x32mm Theo Mục II Chương V  4 cái
179 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 40mm Theo Mục II Chương V  0,06 100m
C HẠNG MỤC: BỂ LẮNG, BỂ CHỨA NƯỚC
1 Bê tông móng bể lắng đầu nguồn, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  3,348 m3
2 Bê tông tường Thành bể, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  6,76 m3
3 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,5 m3
4 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  1,674 m3
5 Ván khuôn móng - Móng bể lắng đầu nguồn Theo Mục II Chương V  0,0696 100m2
6 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Thành bể Theo Mục II Chương V  0,6708 100m2
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo Mục II Chương V  0,084 100m2
8 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  29,12 m2
9 Đào móng bể -đất cấp III Theo Mục II Chương V  25,2315 m3
10 Đắp đất nền móng công trình (K90) Theo Mục II Chương V  13,5135 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,2195 tấn
12 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,8186 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,1394 tấn
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo Mục II Chương V  24 cái
15 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 110mm Theo Mục II Chương V  0,1 100m
16 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 90mm Theo Mục II Chương V  0,12 100 m
17 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 50mm Theo Mục II Chương V  0,01 100 m
18 Lắp đặt van cắt nguồn, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  4 cái
19 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  4 cái
20 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  7,924 m3
21 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  7,924 m3
22 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  7,924 m3
23 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  11,714 m3
24 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  11,714 m3
25 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  11,714 m3
26 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II Chương V  4,0848 tấn
27 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II Chương V  4,0848 tấn
28 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  4,0848 tấn
29 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  4,0848 tấn
30 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II Chương V  1,1957 tấn
31 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II Chương V  1,1957 tấn
32 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  1,1957 tấn
33 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  1,1957 tấn
34 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  0,992 m3
35 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  0,992 m3
36 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  0,992 m3
37 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  0,992 m3
38 Bốc xếp, vận chuyển vật tư qua sông Theo Mục II Chương V  34,4909 1 tấn
39 Bê tông móng bể chứa nước 12 cái, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  28,2 m3
40 Bê tông Thành bể chứa, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  62,016 m3
41 Bê tông Sàn bể, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  18,576 m3
42 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,536 m3
43 Bê tông nền Sân rửa, M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  18,768 m3
44 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  14,1 m3
45 Xây móng bằng đá hộc- vữa XM M100 Theo Mục II Chương V  57,708 m3
46 Ván khuôn móng băng, móng Đáy bể: Theo Mục II Chương V  0,3456 100m2
47 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Thành bể Theo Mục II Chương V  6,12 100m2
48 Ván khuôn gỗ sàn mái (Nắp bể) Theo Mục II Chương V  0,8736 100m2
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, (Nắp bể) Theo Mục II Chương V  0,0768 100m2
50 Ván khuôn móng băng, móng Sân rửa Theo Mục II Chương V  0,5448 100m2
51 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  326,4 m2
52 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  285,6 m2
53 Láng bể nước, Sân rửa, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo Mục II Chương V  171,6 m2
54 Đào móng bể-đất cấp III Theo Mục II Chương V  413,424 m3
55 Đắp đất nền móng công trình (K90) Theo Mục II Chương V  137,808 m3
56 Sản xuất, lắp dựng cốt thép Đáy bể, ĐK<=10mm Theo Mục II Chương V  1,8142 tấn
57 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, Theo Mục II Chương V  11,4629 tấn
58 Lắp dựng cốt thép sàn bể, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  1,5189 tấn
59 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể Theo Mục II Chương V  0,1314 tấn
60 Lắp các loại CKBT đúc sẵn (nắp bể) Theo Mục II Chương V  24 cái
61 Lắp đặt vòi xả D27 bằng đồng Theo Mục II Chương V  120 bộ
62 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D27. ren 1 đầu Theo Mục II Chương V  0,06 100m
63 Lắp đặt ống thép tráng kẽm xả tràn, xả cặn D40. ren 1 đầu Theo Mục II Chương V  0,036 100m
64 Lắp đặt cút tráng kẽm 90o D40 Theo Mục II Chương V  12 cái
65 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D40. ren 1 đầu Theo Mục II Chương V  0,06 100m
66 Bịt ống tiện ren D40 Theo Mục II Chương V  12 cái
67 Lắp đặt ống HDPE D32 dẫn từ đường ống vào bể Theo Mục II Chương V  1,8 100 m
68 Lắp đặt côn nhựa HDPE D32x27 Theo Mục II Chương V  12 cái
69 Lắp đặt van phao, đường kính van D= 32 mm Theo Mục II Chương V  12 cái
70 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D27. ren 2 đầu Theo Mục II Chương V  0,036 100m
71 Lắp đặt cút tráng kẽm 90o D27 Theo Mục II Chương V  24 cái
72 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D27. ren 2 đầu Theo Mục II Chương V  0,144 100m
73 Lắp đặt khóa 1 chiều D27 Theo Mục II Chương V  12 cái
74 Biển trang trí khắc tên dự án Theo Mục II Chương V  12 cái
75 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  126,082 m3
76 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  126,082 m3
77 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  126,082 m3
78 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  130,362 m3
79 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  130,362 m3
80 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  130,362 m3
81 Bốc xếp đá hộc lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  69,249 m3
82 Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  69,249 m3
83 Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  69,249 m3
84 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II Chương V  56,2148 tấn
85 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II Chương V  56,2148 tấn
86 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  56,2148 tấn
87 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  56,2148 tấn
88 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II Chương V  15,1202 tấn
89 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II Chương V  15,1202 tấn
90 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  15,1202 tấn
91 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  15,1202 tấn
92 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  10,774 m3
93 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II Chương V  10,774 m3
94 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II Chương V  10,774 m3
95 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Theo Mục II Chương V  10,774 m3
96 Bốc xếp vận chuyển vật tư ống+phụ kiện và vật liệu phụ Theo Mục II Chương V  5 công
D HẠNG MỤC: CHI PHÍ BẢO HIỂM XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
1 Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình Theo Mục II Chương V  1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->