Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200912726-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 08:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200866619 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020 (Quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/6/2020 của UBND tỉnh Thanh Hóa) và nguồn đối ứng thuộc ngân sách xã. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 08:23:00 đến ngày 2020-09-18 08:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,685,492,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐẬP ĐẦU NGUỒN | |||
| 1 | Phát rừng loại II, mật độ cây TC/100m2: ≤5 cây | Theo Mục II Chương V | 13,35 | 100m2 |
| 2 | Bê tông tấm đan Nắp bể, bê tông M250, đá 1x2 - Đập đầu nguồn- tuyến 1 | Theo Mục II Chương V | 0,11 | m3 |
| 3 | Bê tông tường Bể lọc nước, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,432 | m3 |
| 4 | Bê tông tường Đập dâng, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 3,5865 | m3 |
| 5 | Bê tông móng Thượng lưu đập, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,9672 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, Bể lọc nước | Theo Mục II Chương V | 0,0558 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Đập dâng | Theo Mục II Chương V | 0,0919 | 100m2 |
| 8 | ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo Mục II Chương V | 0,0064 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0054 | tấn |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn - Nắp bể | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 11 | Phá đá -Cấp đá II | Theo Mục II Chương V | 4,86 | m3 |
| 12 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo Mục II Chương V | 10,79 | m3 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2lớp giấy 2lớp nhựa | Theo Mục II Chương V | 0,624 | m2 |
| 14 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 0,05 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ống xả cặn, ĐK 50mm | Theo Mục II Chương V | 0,05 | 100m |
| 16 | Lắp ống thép tráng kẽm, ống thu nước đục lỗ, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 0,008 | 100m |
| 17 | Lắp đặt van cắt nguồn ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm 900, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt rắc co tráng kẽm, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt thẳng tiện ren 2 đầu, D100 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 250mm | Theo Mục II Chương V | 0,24 | 100m |
| 23 | Lắp đặt chếch nhựa 900 HDPE đường kính 250mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, (đắp đê quai) | Theo Mục II Chương V | 33,9852 | m3 |
| 25 | Đào xúc đất -đất cấp III (phá đê quai) | Theo Mục II Chương V | 33,9852 | m3 |
| 26 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 2,71 | m3 |
| 27 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 2,71 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 2,71 | m3 |
| 29 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 5,123 | m3 |
| 30 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 5,123 | m3 |
| 31 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 5,123 | m3 |
| 32 | Bốc xếp đá hộc lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 12,948 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 12,948 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 12,948 | m3 |
| 35 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 1,5718 | tấn |
| 36 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 1,5718 | tấn |
| 37 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 1,5718 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 1,5718 | tấn |
| 39 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,0054 | tấn |
| 40 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,0054 | tấn |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,0054 | tấn |
| 42 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,0054 | tấn |
| 43 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 0,0925 | m3 |
| 44 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 0,0925 | m3 |
| 45 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,0925 | m3 |
| 46 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,0925 | m3 |
| 47 | Bốc xếp, vận chuyển vật tư qua sông | Theo Mục II Chương V | 32,4892 | 1 tấn |
| 48 | Bốc xếp vận chuyển vật tư ống+phụ kiện và vật liệu phụ | Theo Mục II Chương V | 10 | công |
| 49 | Bê tông tấm đan Nắp bể, bê tông M250, đá 1x2- Đập đầu nguồn- tuyến 4 | Theo Mục II Chương V | 0,11 | m3 |
| 50 | Bê tông tường Bể lọc nước, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,48 | m3 |
| 51 | Bê tông tường Đập dâng, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 5,4619 | m3 |
| 52 | Bê tông móng Thượng lưu đập, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 2,0026 | m3 |
| 53 | Ván khuôn móng băng, móng Bể lọc nước | Theo Mục II Chương V | 0,062 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Đập dâng | Theo Mục II Chương V | 0,1548 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo Mục II Chương V | 0,0064 | 100m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0054 | tấn |
| 57 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn (Nắp bể) | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 58 | Phá đá -Cấp đá II | Theo Mục II Chương V | 4,22 | m3 |
| 59 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo Mục II Chương V | 12,05 | m3 |
| 60 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2lớp giấy 2lớp nhựa | Theo Mục II Chương V | 1,292 | m2 |
| 61 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 0,05 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ống xả cặn, ĐK 50mm | Theo Mục II Chương V | 0,05 | 100m |
| 63 | Lắp ống thép tráng kẽm, ống thu nước đục lỗ, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 0,008 | 100m |
| 64 | Lắp đặt van cắt nguồn ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm 90o, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt rắc co tráng kẽm, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt thẳng tiện ren 2 đầu, D100 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 250mm | Theo Mục II Chương V | 0,24 | 100m |
| 70 | Lắp đặt chếch nhựa 90o HDPE đường kính 250mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 71 | Đắp đất nền móng công trình, (đắp đê quai) | Theo Mục II Chương V | 34,776 | m3 |
| 72 | Đào xúc đất -đất cấp III (phá đê quai) | Theo Mục II Chương V | 33,9852 | m3 |
| 73 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 2,71 | m3 |
| 74 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 2,71 | m3 |
| 75 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 2,71 | m3 |
| 76 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 5,123 | m3 |
| 77 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 5,123 | m3 |
| 78 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 5,123 | m3 |
| 79 | Bốc xếp đá hộc lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 12,948 | m3 |
| 80 | Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 12,948 | m3 |
| 81 | Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 12,948 | m3 |
| 82 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 1,5718 | tấn |
| 83 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 1,5718 | tấn |
| 84 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 1,5718 | tấn |
| 85 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 1,5718 | tấn |
| 86 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,0054 | tấn |
| 87 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,0054 | tấn |
| 88 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,0054 | tấn |
| 89 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,0054 | tấn |
| 90 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 0,0925 | m3 |
| 91 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 0,0925 | m3 |
| 92 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,0925 | m3 |
| 93 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,0925 | m3 |
| 94 | Bốc xếp vận chuyển vật tư ống+phụ kiện và vật liệu phụ | Theo Mục II Chương V | 10 | công |
| B | HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG ỐNG (L= 5861,72 m) | |||
| 1 | Đào đất đường ống, -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 1.827,7786 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, | Theo Mục II Chương V | 1.779,5816 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 4,6985 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 65mm | Theo Mục II Chương V | 0,1614 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm, chiều dày 6,6mm | Theo Mục II Chương V | 19,305 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 90mm | Theo Mục II Chương V | 10,6958 | 100 m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 63mm | Theo Mục II Chương V | 23,7565 | 100 m |
| 8 | Lắp đặt chếch nhựa HDPE, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 40 | cái |
| 9 | Lắp đặt chếch nhựa HDPE, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 15 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 63mm | Theo Mục II Chương V | 16 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 110x90mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 110x63mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK90x90mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK90x63mm | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 63x63mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 63x32mm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn thu nhựa HDPE, ĐK 110x90mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn thu nhựa HDPE, ĐK90x63mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn thu nhựa HDPE, ĐK 63x32mm | Theo Mục II Chương V | 9 | cái |
| 22 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 23 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 19,305 | 100m |
| 24 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 10,6958 | 100m |
| 25 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 65mm | Theo Mục II Chương V | 23,7565 | 100m |
| 26 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 19,305 | 100m |
| 27 | Bê tông Cọc mốc, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,98 | m3 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, Cọc mốc | Theo Mục II Chương V | 0,198 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép Cọc mốc, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,1911 | tấn |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn (Cọc mốc) | Theo Mục II Chương V | 99 | cái |
| 31 | Cắt đường bê tông chôn ống 20cm | Theo Mục II Chương V | 0,6928 | 100m |
| 32 | Bê tông hoàn trả mặt đường, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 4,8496 | m3 |
| 33 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 3,685 | m3 |
| 34 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 3,685 | m3 |
| 35 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 3,685 | m3 |
| 36 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 6,079 | m3 |
| 37 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 6,079 | m3 |
| 38 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 6,079 | m3 |
| 39 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 1,808 | tấn |
| 40 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 1,808 | tấn |
| 41 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 1,808 | tấn |
| 42 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 1,808 | tấn |
| 43 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,1921 | tấn |
| 44 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,2837 | tấn |
| 45 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,2837 | tấn |
| 46 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,2837 | tấn |
| 47 | Bốc xếp lên (ống thép, ống HDPE) các loại | Theo Mục II Chương V | 13,7145 | tấn |
| 48 | Bốc xếp xuống (ống thép, ống HDPE) các loại | Theo Mục II Chương V | 13,7145 | tấn |
| 49 | Vận chuyển (ống thép,ống HDPE)các loại 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 13,7145 | tấn |
| 50 | Vận chuyển (ống thép, ống HDPE) các loại10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 13,7145 | tấn |
| 51 | Bốc xếp vận chuyển vật tư ống+phụ k,iện ống | Theo Mục II Chương V | 10 | công |
| 52 | Bê tông Trụ đỡ cáp treo loại 1- 4 cái, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 16,08 | m3 |
| 53 | Bê tông móng Mố néo cáp, Mố đỡ cáp, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 53,08 | m3 |
| 54 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 1,6 | m3 |
| 55 | Ván khuôn cột - Trụ đỡ | Theo Mục II Chương V | 0,464 | 100m2 |
| 56 | Ván khuôn móng - Mố néo cáp, Mố đỡ cáp | Theo Mục II Chương V | 3,101 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0461 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,1516 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Mục II Chương V | 0,3593 | tấn |
| 60 | Đào móng mố , trụ, cáp -đất cấp IV | Theo Mục II Chương V | 290,04 | m3 |
| 61 | Đắp đất nền móng công trình (K90) | Theo Mục II Chương V | 222,16 | m3 |
| 62 | Dây cáp lụa thép D28 | Theo Mục II Chương V | 262,98 | m |
| 63 | Tăng đơ D22 | Theo Mục II Chương V | 20 | cái |
| 64 | Khóa cáp chữ U D20 | Theo Mục II Chương V | 20 | cái |
| 65 | Đai ôm ống D110 | Theo Mục II Chương V | 293 | cái |
| 66 | Thép D10 treo ống | Theo Mục II Chương V | 126,55 | kg |
| 67 | Thép bản rộng 4cm, dày 3mm | Theo Mục II Chương V | 27,6 | kg |
| 68 | Thép D25 buộc cáp | Theo Mục II Chương V | 38,54 | kg |
| 69 | Bu lông đai ốc D10 | Theo Mục II Chương V | 879 | bộ |
| 70 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 0,12 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 65mm | Theo Mục II Chương V | 0,04 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm | Theo Mục II Chương V | 0,12 | 100m |
| 73 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm, ĐK 110x50mm | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm, ĐK 65x50mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 9 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm, ĐK 65mm | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt đầu nối ren trong, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 78 | Lắp đặt đầu nối ren trong ĐK65mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt van cắt nguồn, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt cắt nguồn, ĐK 65mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 82 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 37,708 | m3 |
| 83 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 37,708 | m3 |
| 84 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 37,708 | m3 |
| 85 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 62,096 | m3 |
| 86 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 62,096 | m3 |
| 87 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 62,096 | m3 |
| 88 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 21,654 | tấn |
| 89 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 21,654 | tấn |
| 90 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 21,654 | tấn |
| 91 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 21,654 | tấn |
| 92 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 4,818 | m3 |
| 93 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 4,818 | m3 |
| 94 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 4,818 | m3 |
| 95 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 4,818 | m3 |
| 96 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,5675 | tấn |
| 97 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,5675 | tấn |
| 98 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,5675 | tấn |
| 99 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,5675 | tấn |
| 100 | Bốc xếp, vận chuyển vật tư qua sông | Theo Mục II Chương V | 170,8233 | 1 tấn |
| 101 | Bốc xếp vận chuyển vật tư ống+phụ kiện ống, các loại vật tư khác | Theo Mục II Chương V | 5 | công |
| 102 | Bê tông móng Cáp treo loại 2- 2 cái, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 20 | m3 |
| 103 | Ván khuôn móng - Móng Mố đỡ cáp | Theo Mục II Chương V | 0,4888 | 100m2 |
| 104 | Đào móng Mố đỡ cáp, đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 84,864 | m3 |
| 105 | Đắp đất nền móng Mố đỡ cáp | Theo Mục II Chương V | 64,864 | m3 |
| 106 | Dây cáp lụa thép D22 | Theo Mục II Chương V | 48,85 | m |
| 107 | Tăng đơ D22 | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 108 | Khóa cáp chữ U D20 | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 109 | Đai ôm ống D110 | Theo Mục II Chương V | 70 | cái |
| 110 | Thép D10 treo ống | Theo Mục II Chương V | 30,23 | kg |
| 111 | Thép bản rộng 4cm, dày 3mm | Theo Mục II Chương V | 13,19 | kg |
| 112 | Thép D25 buộc cáp | Theo Mục II Chương V | 15,42 | kg |
| 113 | Bu lông đai ốc D10 | Theo Mục II Chương V | 510 | bộ |
| 114 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 10,64 | m3 |
| 115 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 10,64 | m3 |
| 116 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 10,64 | m3 |
| 117 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 17,528 | m3 |
| 118 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 17,528 | m3 |
| 119 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 17,528 | m3 |
| 120 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 6,1705 | tấn |
| 121 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 6,1705 | tấn |
| 122 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 6,1705 | tấn |
| 123 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 6,1705 | tấn |
| 124 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 0,6536 | m3 |
| 125 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 0,6536 | m3 |
| 126 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,6536 | m3 |
| 127 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,6536 | m3 |
| 128 | Bốc xếp, vận chuyển vật tư qua sông | Theo Mục II Chương V | 47,6098 | 1 tấn |
| 129 | Bốc xếp vận chuyển vật tư ống+phụ k,iện ống, các loại vật tư khác | Theo Mục II Chương V | 5 | công |
| 130 | Bê tông móng mố đỡ ống kẽm, 85 cái, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 26,775 | m3 |
| 131 | Ván khuôn móng - Móng Trụ đỡ ống kẽm | Theo Mục II Chương V | 1,836 | 100m2 |
| 132 | Đào móng Trụ đỡ ống kẽm, -đất cấp IV | Theo Mục II Chương V | 160,65 | m3 |
| 133 | Đắp đất nền móng công trình(K90) | Theo Mục II Chương V | 139,4 | m3 |
| 134 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 14,244 | m3 |
| 135 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 14,244 | m3 |
| 136 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 14,244 | m3 |
| 137 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 23,465 | m3 |
| 138 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 23,465 | m3 |
| 139 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 23,465 | m3 |
| 140 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 8,2608 | tấn |
| 141 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 8,2608 | tấn |
| 142 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 8,2608 | tấn |
| 143 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 8,2608 | tấn |
| 144 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 2,457 | m3 |
| 145 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 2,457 | m3 |
| 146 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 2,457 | m3 |
| 147 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 2,457 | m3 |
| 148 | Bốc xếp, vận chuyển vật tư qua sông | Theo Mục II Chương V | 64,8595 | 1 tấn |
| 149 | Bê tông móng hố van xả cặn 6 cái, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,4518 | m3 |
| 150 | Bê tông tường Thành hố, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,386 | m3 |
| 151 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,15 | m3 |
| 152 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0159 | tấn |
| 153 | Ván khuôn móng - Móng hố van xả cặn | Theo Mục II Chương V | 0,031 | 100m2 |
| 154 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Thành hố | Theo Mục II Chương V | 0,156 | 100m2 |
| 155 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo Mục II Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 156 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn (nắp hố van) | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 157 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm, ĐK 90x90mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 158 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm, ĐK 63x63mm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 63mm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 161 | Lắp nút bịt đầu ống thép trắng kẽm, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 162 | Lắp nút bịt đầu ống thép trắng kẽm, ĐK 63mm | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 163 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 0,016 | 100m |
| 164 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 63mm | Theo Mục II Chương V | 0,032 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 90mm | Theo Mục II Chương V | 0,06 | 100 m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 63mm | Theo Mục II Chương V | 0,12 | 100 m |
| 167 | Bê tông móng hố van xả khí, 6 cái, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,4518 | m3 |
| 168 | Bê tông tường Thành hố, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,386 | m3 |
| 169 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,15 | m3 |
| 170 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0026 | tấn |
| 171 | Ván khuôn móng - Móng hố van xả khí | Theo Mục II Chương V | 0,031 | 100m2 |
| 172 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Thành hố | Theo Mục II Chương V | 0,156 | 100m2 |
| 173 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo Mục II Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 174 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn (nắp hố van) | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 175 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 40mm | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 176 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 110x32mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 177 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 90x32mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 178 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 63x32mm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 179 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 40mm | Theo Mục II Chương V | 0,06 | 100m |
| C | HẠNG MỤC: BỂ LẮNG, BỂ CHỨA NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông móng bể lắng đầu nguồn, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 3,348 | m3 |
| 2 | Bê tông tường Thành bể, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 6,76 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,5 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 1,674 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng - Móng bể lắng đầu nguồn | Theo Mục II Chương V | 0,0696 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Thành bể | Theo Mục II Chương V | 0,6708 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo Mục II Chương V | 0,084 | 100m2 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 29,12 | m2 |
| 9 | Đào móng bể -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 25,2315 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình (K90) | Theo Mục II Chương V | 13,5135 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,2195 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,8186 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,1394 | tấn |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 24 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 110mm | Theo Mục II Chương V | 0,1 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 90mm | Theo Mục II Chương V | 0,12 | 100 m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 50mm | Theo Mục II Chương V | 0,01 | 100 m |
| 18 | Lắp đặt van cắt nguồn, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 20 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 7,924 | m3 |
| 21 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 7,924 | m3 |
| 22 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 7,924 | m3 |
| 23 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 11,714 | m3 |
| 24 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 11,714 | m3 |
| 25 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 11,714 | m3 |
| 26 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 4,0848 | tấn |
| 27 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 4,0848 | tấn |
| 28 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 4,0848 | tấn |
| 29 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 4,0848 | tấn |
| 30 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 1,1957 | tấn |
| 31 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 1,1957 | tấn |
| 32 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 1,1957 | tấn |
| 33 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 1,1957 | tấn |
| 34 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 0,992 | m3 |
| 35 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 0,992 | m3 |
| 36 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,992 | m3 |
| 37 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,992 | m3 |
| 38 | Bốc xếp, vận chuyển vật tư qua sông | Theo Mục II Chương V | 34,4909 | 1 tấn |
| 39 | Bê tông móng bể chứa nước 12 cái, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 28,2 | m3 |
| 40 | Bê tông Thành bể chứa, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 62,016 | m3 |
| 41 | Bê tông Sàn bể, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 18,576 | m3 |
| 42 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,536 | m3 |
| 43 | Bê tông nền Sân rửa, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 18,768 | m3 |
| 44 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 14,1 | m3 |
| 45 | Xây móng bằng đá hộc- vữa XM M100 | Theo Mục II Chương V | 57,708 | m3 |
| 46 | Ván khuôn móng băng, móng Đáy bể: | Theo Mục II Chương V | 0,3456 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Thành bể | Theo Mục II Chương V | 6,12 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn gỗ sàn mái (Nắp bể) | Theo Mục II Chương V | 0,8736 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, (Nắp bể) | Theo Mục II Chương V | 0,0768 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn móng băng, móng Sân rửa | Theo Mục II Chương V | 0,5448 | 100m2 |
| 51 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 326,4 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 285,6 | m2 |
| 53 | Láng bể nước, Sân rửa, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo Mục II Chương V | 171,6 | m2 |
| 54 | Đào móng bể-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 413,424 | m3 |
| 55 | Đắp đất nền móng công trình (K90) | Theo Mục II Chương V | 137,808 | m3 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép Đáy bể, ĐK<=10mm | Theo Mục II Chương V | 1,8142 | tấn |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, | Theo Mục II Chương V | 11,4629 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn bể, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 1,5189 | tấn |
| 59 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể | Theo Mục II Chương V | 0,1314 | tấn |
| 60 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn (nắp bể) | Theo Mục II Chương V | 24 | cái |
| 61 | Lắp đặt vòi xả D27 bằng đồng | Theo Mục II Chương V | 120 | bộ |
| 62 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D27. ren 1 đầu | Theo Mục II Chương V | 0,06 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm xả tràn, xả cặn D40. ren 1 đầu | Theo Mục II Chương V | 0,036 | 100m |
| 64 | Lắp đặt cút tráng kẽm 90o D40 | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D40. ren 1 đầu | Theo Mục II Chương V | 0,06 | 100m |
| 66 | Bịt ống tiện ren D40 | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống HDPE D32 dẫn từ đường ống vào bể | Theo Mục II Chương V | 1,8 | 100 m |
| 68 | Lắp đặt côn nhựa HDPE D32x27 | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 69 | Lắp đặt van phao, đường kính van D= 32 mm | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D27. ren 2 đầu | Theo Mục II Chương V | 0,036 | 100m |
| 71 | Lắp đặt cút tráng kẽm 90o D27 | Theo Mục II Chương V | 24 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D27. ren 2 đầu | Theo Mục II Chương V | 0,144 | 100m |
| 73 | Lắp đặt khóa 1 chiều D27 | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 74 | Biển trang trí khắc tên dự án | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 75 | Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 126,082 | m3 |
| 76 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 126,082 | m3 |
| 77 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 126,082 | m3 |
| 78 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 130,362 | m3 |
| 79 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 130,362 | m3 |
| 80 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 130,362 | m3 |
| 81 | Bốc xếp đá hộc lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 69,249 | m3 |
| 82 | Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 69,249 | m3 |
| 83 | Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 69,249 | m3 |
| 84 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 56,2148 | tấn |
| 85 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II Chương V | 56,2148 | tấn |
| 86 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 56,2148 | tấn |
| 87 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 56,2148 | tấn |
| 88 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 15,1202 | tấn |
| 89 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II Chương V | 15,1202 | tấn |
| 90 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 15,1202 | tấn |
| 91 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 15,1202 | tấn |
| 92 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 10,774 | m3 |
| 93 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II Chương V | 10,774 | m3 |
| 94 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 10,774 | m3 |
| 95 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 10,774 | m3 |
| 96 | Bốc xếp vận chuyển vật tư ống+phụ kiện và vật liệu phụ | Theo Mục II Chương V | 5 | công |
| D | HẠNG MỤC: CHI PHÍ BẢO HIỂM XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình | Theo Mục II Chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi