Gói thầu: Thi công xây dựng Công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200916994-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu uỷ ban nhân dân thị trấn Rạch Gốc, huyện Ngọc Hiển
Tên gói thầu Thi công xây dựng Công trình
Số hiệu KHLCNT 20200912177
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-08 14:43:00 đến ngày 2020-09-15 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,600,599,244 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nâng cấp, mở rộng mặt đường
1 Tháo dở các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 636 cái
2 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 4,3135 100m3
3 Cao su lót mặt đường Chương V của E-HSMT 1.918,8 m2
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V của E-HSMT 8,2434 tấn
5 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 1,907 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 191,88 m3
7 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 50,1904 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 50,1904 m3
9 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 100,2102 m3
10 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 501,051 m2
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,3 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,35 m3
13 Cung cấp lắp đặt trụ biển báo D76 Chương V của E-HSMT 3,3 m
14 Cung cấp và lắp đặt biển báo chữ nhật 30x60cm Chương V của E-HSMT 1 cái
15 Cung cấp và lắp đặt biển báo tải trọng D60 Chương V của E-HSMT 1 bộ
16 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I Chương V của E-HSMT 100,3808 m3
B Xây dựng cống ngang đường D1000
1 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I Chương V của E-HSMT 12,502 100m
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 1,064 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 1,064 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,1229 tấn
5 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,0304 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,123 m3
7 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I Chương V của E-HSMT 9,8348 100m
8 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,837 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,837 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,086 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,0146 tấn
12 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,2382 100m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,656 m3
14 Ống BTLT H30-XB80 đường kính 1000mm, đoạn ống dài 4m Chương V của E-HSMT 2 1 đoạn ống
15 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I Chương V của E-HSMT 5,424 100m
16 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I Chương V của E-HSMT 5,198 100m
17 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,632 100m
18 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,564 100m
19 Cung cấp cừ tràm nẹp Chương V của E-HSMT 113 m
20 Cung cấp mê bồ Chương V của E-HSMT 113 m2
21 Cung cấp đinh Chương V của E-HSMT 3,4 kg
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 0,52 100m3
23 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V của E-HSMT 0,2752 100m3
24 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V của E-HSMT 0,4768 100m2
25 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,12 100m3
26 Thi công móng cấp phối đá dăm loại II Chương V của E-HSMT 0,048 100m3
27 Cung cấp cao su lót mặt đường Chương V của E-HSMT 24 m2
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,1037 tấn
29 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 0,016 100m2
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,4 m3
C Xây dựng hệ thống thoát nước
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 2,259 100m3
2 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V của E-HSMT 1,5022 100m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 2,94 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 2,94 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,7938 tấn
6 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 2,0293 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 12,46 m3
8 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,3227 tấn
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,119 100m2
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 2,45 m3
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 35 cái
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 300mm Chương V của E-HSMT 6,55 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->