Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200918281-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2020 14:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200889919
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí quản lý hành chính, ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-08 14:31:00 đến ngày 2020-09-18 14:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,954,782,433 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Phá lớp vữa trát tường trong nhà < 6m 533,348 m2
2 Phá lớp vữa trát Tường ngoài nhà cao < 6m 193,016 m2
3 Phá lớp vữa trát trần cao < 6m 136,4998 m2
4 Phá lớp vữa trát cột, trụ < 6m 20,7 m2
5 Phá lớp vữa trát Tường trong nhà cao > 6m 423,405 m2
6 Phá lớp vữa trát Tường ngoài nhà cao > 6m 229,266 m2
7 Phá lớp vữa trát trần cao >6m 131,0886 m2
8 Phá lớp vữa trát cột, trụ > 6m 19,8 m2
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 15,972 m3
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 81,72 m2
11 Tháo dỡ gạch lát nền 471,1688 m2
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay 2,5983 m3
13 Tháo dỡ trần 42,22 m2
14 Tháo dỡ lan can 58,5 m
15 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=16m 1,2758 m2
16 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện cũ 1 ct
17 Bạt dứa 457,65 m2
18 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 5,0675 100m2
19 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 4,8263 100m2
20 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 5,129 m3
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T 5,129 m3
22 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T 5,129 m3
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 5,3431 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 2,3275 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch Block 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 2,5784 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 8,2491 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,9493 m3
6 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M200 0,3296 m3
7 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤10mm, chiều cao <=6m 0,0239 100kg
8 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤18mm, chiều cao <=6m 0,0872 100kg
9 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép >18mm, chiều cao <=6m 0,1284 100kg
10 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm, chiều cao <=28m 0,0131 100kg
11 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép >10mm, chiều cao <=28m 0,0192 100kg
12 Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng 0,1404 m2
13 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0648 100m2
14 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, cao <=6m 551,867 m2
15 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, cao <=6m 195,656 m2
16 Trát xà dầm, vữa XM M75, cao <=6m 14,044 m2
17 Trát trần, vữa XM M75, cao <=6m 136,4998 m2
18 Trát trụ, cột - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, cao <=6m 20,7 m2
19 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, cao >6m 428,685 m2
20 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, cao >6m 368,426 m2
21 Trát trần, vữa XM M75, cao >6m 131,0886 m2
22 Trát trụ, cột - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, cao >6m 19,8 m2
23 Trát lanh tô, má cửa vữa XM M75 > 6m 13,082 m2
24 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ < 6m 723,1108 m2
25 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ < 6m 195,656 m2
26 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ > 6m 592,6556 m2
27 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ > 6m 368,426 m2
28 Lắp dựng cửa nhôm hệ Việt Pháp kính trắng an toàn dày 6,38mm 92,04 m2
29 Cửa đi 2 cánh khuôn nhôm hệ Việt Pháp kính trắng an toàn dày 6,38mm 31,68 m2
30 Cửa đi 1 cánh khuôn nhôm hệ Việt Pháp kính trắng an toàn dày 6,38mm 11,88 m2
31 Cửa sổ 2 cánh khuôn nhôm hệ Việt Pháp kính trắng an toàn dày 6,38mm 31,2 m2
32 Ô Kính nhôm Việt Pháp, kính trắng an toàn dày 6,38mm 17,28 m2
33 Phụ kiện cửa đi 2 cánh nhôm kính hệ Việt Pháp 12 bộ
34 Phụ kiện cửa đi 1 cánh nhôm kính hệ Việt Pháp 6 bộ
35 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh nhôm kính hệ Việt Pháp 20 bộ
36 Lắp dựng hoa INOX cửa 42 m2
37 Lắp dựng lan can INOX 28 m2
38 Hoa INOX cửa sổ mua thẳng 42 m2
39 Lan can INOX mua thẳng 28 m2
40 Láng mái có đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 213,15 m2
41 Gia công xà gồ thép hộp 50x50x1,4 0,4674 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép 0,4674 tấn
43 Lợp mái tôn liên doanh dày 0,4mm 2,1973 100m2
44 Tôn úp nóc 42,52 m
45 Ống thoát nước mái PVC ĐK 110mm 0,27 100m
46 Lắp đặt đai giữ ống 12 bộ
47 Măng sông, ĐK 110mm 4 cái
48 Cút nhựa ĐK 110mm 4 cái
49 Lát nền, sàn gạch 600x600 tầng 1 225,2796 m2
50 Lát nền, sàn gạch 400x400mm tầng 1 34,2558 m2
51 Lát nền, sàn gạch 600x600 tầng 2 228,0904 m2
52 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 tầng 2 20,7952 m2
53 Ốp tường tiết diện gạch 300x600mm 97,38 m2
54 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao 192,9 m2
55 Trần Clip nhôm tấm thả KT 600x600 61,1111 m2
C HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 CU/XPLE/ĐSTA/PVC 4x25mm2 70 m
2 CU/XPLE/PVC 4x16mm2 15 m
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 200 m
4 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 800 m
5 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 550 m
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 1.300 m
7 Đèn tuýp led đơn (1x18W) - Dài 1,2m 32 bộ
8 Đèn led panel âm trần công suất 40W, kích thước 300x1200 18 bộ
9 Đèn led âm trần DOWNLIGHT 7W 96 bộ
10 Đèn mâm pha lê led vuông, gắn trần KT 600x600xH310 (Hoặc tương đương) 6 bộ
11 Đèn soi gương pha lê phòng tắm + phòng vệ sinh 4 bộ
12 Đèn led ốp trần nổi 18W, D225 10 bộ
13 Lắp đặt quạt treo tường 34 cái
14 Công tắc đơn + Mặt, đế 8 cái
15 Công tắc đôi + Mặt, đế 28 cái
16 Lắp đặt ô cắm đôi 60 cái
17 Lắp đặt các automat 3 pha 63A 1 cái
18 Lắp đặt các automat 3 pha 40A 2 cái
19 Lắp đặt các automat 3 pha 25A 2 cái
20 Lắp đặt các automat 1 pha 32A 20 cái
21 Lắp đặt các automat 1 pha 25A 10 cái
22 Lắp đặt các automat 1 pha 20A 22 cái
23 Lắp đặt các automat 1 pha 16A 10 cái
24 Tủ điện tổng có đèn báo 3 pha 1 bộ
25 Tủ điện tầng T1,T2 (8-12ATM) 2 bộ
26 Hộp điện phòng 1-3MCB 4 hộp
27 Hộp điện phòng 4-6MCB 6 hộp
28 Hộp điện phòng 6-8MCB 4 hộp
29 Băng dính điện 38 cuộn
30 Đinh vít 3cm + nở nhựa 2.175 cái
31 Đinh vít 5 cm + nở nhựa 635 cái
32 Hộp kỹ thuật 14 hộp
33 Quạt thông gió âm trần hút ngang có lưới che 34W 4 cái
34 Quạt thông gió ốp tường có công tắc và màn che 34W 2 cái
35 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D40 40 m
36 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D32 150 m
37 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 370 m
38 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D16 500 m
39 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 10 máy
40 Điều hòa nhiệt độ 2 cục 1 chiều CS9000BTU/H 4 máy
41 Điều hòa nhiệt độ 2 cục 1 chiều CS18000BTU/H 6 máy
42 Nội quy tiêu lệnh PCCC 4 bộ
43 Bình chữa cháy khí ABC MFZL-4; CO2-MT3 8 cái
44 Hộp đựng bình 4 cái
D HẠNG MỤC: MẠNG LAN
1 Cáp mạng AMP CAT6E 9 sợi đồng bọc bạc chống nhiễu 850 m
2 Dây nhảy PATCH CORD UTP CAT6E ( 1m/sợi ) 76 Sợi
3 Dây nhảy PATCH CORD UTP CAT6E (3m/sợi) 38 Sợi
4 Thanh đấu dây máy tính ( PATCH PANEL ) CAT6E 24 cổng - AMP 3 Cái
5 Khay thiết bị chứa 24 MODUL chống sét lan truyền đường tín hiệu cho hệ thống thiết bị mạng máy tính APC 3 Cái
6 Ổ cắm máy tính 1xRJ45 - AMP 38 Cái
7 Máng cáp thép sơn tĩnh điện KT 50*100 20 m
8 Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm 60 m
9 Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm 90 m
10 Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm 150 m
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 3 m3
12 Bảng đồng tiếp địa 1 m
13 Cọc đồng chống sét 2m 4 cọc
14 Kéo dải dây liên kết các điện cực tiếp đất 10 m
15 Nối điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng bộ kẹp tiếp đất 3 cái
16 Kéo rải dây đồng M16 nối các cọc chống sét và nối về tủ thiết bị mạng 25 m
17 Cải tạo đất bằng hóa chất GEM để ổn định điện trở tiếp đất 4 bao
18 Đo kiểm tra điện trở xuất của đất 1 HT
19 Tủ thiết bị mạng 27U 1 cái
20 Bộ chuyển mạch SWITCH 1 Cái
21 Cài đặt và cấu hình bộ chuyển mạch SWITCH 1 Cái
22 Thiết bị tường lửa FIREWALL 1 Cái
23 Cài đặt phần mềm cho thiết bị tường lửa FIREWALL 1 Cái
24 Bộ định tuyến ROUTER 1 Cái
25 Cài đặt bộ định tuyến ROUTER 1 Cái
26 Thiết bị lưu điện UPS 1 Cái
E HẠNG MỤC: CHỆ THỐNG CẤP, THOÁT NƯỚC
1 Ống PPR đường kính 50mm 0,06 100m
2 Ống PPR đường kính 32mm 0,24 100m
3 Ống PPR đường kính 25mm 0,42 100m
4 Ống PPR đường kính 20mm 0,3 100m
5 Tê PPR đường kính 50mm 1 cái
6 Tê PPR đường kính 25mm 1 cái
7 Tê PPR đường kính 20mm 18 cái
8 Tê PPR đường kính 50x20mm 1 cái
9 Tê PPR đường kính 32x20mm 2 cái
10 Cút PPR đường kính 50mm 3 cái
11 Cút PPR đường kính 32mm 8 cái
12 Cút PPR đường kính 25mm 10 cái
13 Cút PPR đường kính 20mm 12 cái
14 Cút PPR 1 đầu ren trong đường kính 20mm 20 cái
15 Côn chuyển PPR đường kính 50x32mm 2 cái
16 Côn chuyển PPR đường kính 32x20mm 2 cái
17 Măng sông PPR đường kính 50mm 2 cái
18 Măng sông PPR đường kính 32mm 5 cái
19 Măng sông PPR đường kính 25mm 8 cái
20 Măng sông PPR đường kính 20mm 5 cái
21 Van phao điện tự động Ø25 1 cái
22 Van góc + rắc co Ø20 30 cái
23 Khóa D 50 1 cái
24 Khóa D 32 2 cái
25 Khóa D 25 1 cái
26 Khóa D 20 4 cái
27 Măng sông PPR đường kính 20mm 2 cái
28 Măng sông 1 đầu ren đường kính 32mm 4 cái
29 Măng sông 1 đầu ren đường kính 25mm 2 cái
30 Măng sông 1 đầu ren đường kính 20mm 8 cái
31 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 4 bộ
32 Lắp đặt gương soi 4 cái
33 Lắp đặt giá treo 4 cái
34 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 4 cái
35 Lắp đặt xí bệt 4 bộ
36 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 4 cái
37 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 4 cái
38 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 4 bộ
39 Bình nóng lạnh 30L 4 bộ
40 Ống nhựa PVC ĐK 110mm 0,28 100m
41 Ống nhựa PVC ĐK 90mm 0,24 100m
42 Ống nhựa PVC ĐK 60mm 0,28 100m
43 Ống nhựa PVC ĐK 42mm 0,08 100m
44 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, d=110x110mm 4 cái
45 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, d=90x60mm 4 cái
46 Lắp đặt tê nhựa 45độ, d=60x60mm 1 cái
47 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, d=110x110mm 2 cái
48 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, d=60x60mm 4 cái
49 Lắp đặt cút nhựa 135 độ,d=110mm 16 cái
50 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, d=90mm 4 cái
51 Lắp đặt cút nhựa 135 độ,d=60mm 8 cái
52 Lắp đặt cút nhựa 135 độ,d=42mm 4 cái
53 Lắp đặt cút nhựa 90 độ,d=110mm 2 cái
54 Lắp đặt cút nhựa 90 độ,d=90mm 4 cái
55 Lắp đặt cút nhựa 90 độ,d=60mm 6 cái
56 Lắp đặt cút nhựa 90 độ,d=42mm 12 cái
57 Côn chuyển ĐK 110x60mm 1 cái
58 Côn chuyển ĐK d=90x60mm 1 cái
59 Côn chuyển ĐK 60x42mm 2 cái
60 Măng sông, ĐK 110mm 3 cái
61 Măng sông, ĐK 90mm 3 cái
62 Măng sông, ĐK 60mm 3 cái
63 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 4 cái
64 keo dán nhựa 4 hộp
65 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
66 Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6m3/H;H=18m 1 bộ
67 Vòi đồng D20 4 bộ
68 Dây nối mềm D20 20 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->