Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200917244-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC TOÀN PHÁT |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200784481 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình mục tiêu phát triển lâm nghiệp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 14:25:00 đến ngày 2020-09-22 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,856,116,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49,000,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HÀNG RÀO KHU CHĂN THẢ ĐỘNG VẬT HOANG DÃ | |||
| B | CỔNG CHÍNH | |||
| 1 | Tháo dỡ cổng sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,2 | m2 |
| 2 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,25 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7854 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 80x80x180, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2856 | m3 |
| 5 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 80x80x180, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,25 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,14 | m2 |
| 7 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | m2 |
| 8 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,14 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,14 | m2 |
| 10 | Gia công cửa cổng song sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,2 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,4 | m2 |
| C | CỔNG PHỤ | |||
| 1 | Tháo dỡ cổng sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,9 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,745 | m2 |
| 3 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,745 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,745 | m2 |
| 5 | Gia công cửa cổng song sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,9 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,8 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,395 | m3 |
| 8 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,82 | m3 |
| 9 | Bê tông đá 4x6 mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,82 | m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8 | m3 |
| D | TƯỜNG RÀO | |||
| E | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào khung lưới B40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.388,79 | m2 |
| 2 | Đục tẩy bề mặt móng đá hộc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.518,8707 | m2 |
| 3 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 397,6 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6, mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 79,52 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,2821 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 423,8454 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,9509 | tấn |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 93,32 | m3 |
| 9 | Gia công hàng rào lưới thép B40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.087,2075 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.087,2075 | m2 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 80x80x180, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 71,526 | m3 |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.306,9 | m2 |
| 13 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.674,6317 | m2 |
| 14 | Gia công cửa cổng song sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,4 | m2 |
| 16 | Sản xuất và lắp dựng dây thép kẽm gai | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5.477,34 | m |
| 17 | Gia công lắp dựng Thép V50x50x5 tại vị trí đầu cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 752 | cây |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 75,9435 | m3 |
| 19 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 130,7323 | tấn |
| 20 | Vận chuyển bằng thủ công 290m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 130,7323 | tấn |
| 21 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 275,8169 | m3 |
| 22 | Vận chuyển bằng thủ công 290m tiếp theo - cát các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 275,8169 | m3 |
| 23 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,2892 | 1000v |
| 24 | Vận chuyển bằng thủ công 290m tiếp theo - gạch xây các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,2892 | 1000v |
| 25 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44,9543 | tấn |
| 26 | Vận chuyển bằng thủ công 290m tiếp theo - sắt thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44,9543 | tấn |
| 27 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đá dăm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 450,8564 | m3 |
| 28 | Vận chuyển bằng thủ công 290m tiếp theo - đá dăm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 450,8564 | m3 |
| 29 | Bốc xếp cát các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 275,8169 | m3 |
| 30 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 450,8564 | m3 |
| 31 | Bốc xếp phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 75,9435 | m3 |
| 32 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 130,7323 | tấn |
| 33 | Bốc xếp Gạch xây các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,2892 | 1000v |
| 34 | Bốc xếp sắt thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44,9543 | tấn |
| 35 | Bốc xếp gỗ các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,28 | m3 |
| F | HÀNG RÀO HỒ NUÔI CÁ SẤU | |||
| G | THÁO DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ cửa cổng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,455 | m2 |
| 2 | Phá dỡ móng các loại, móng đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,376 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,376 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 102,34 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 4x6 mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,78 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,18 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8064 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 78,28 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,584 | m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,52 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,452 | 100m2 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,276 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6552 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5835 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4411 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0685 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3959 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0658 | tấn |
| 19 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 490,4 | m2 |
| 20 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,66 | m2 |
| 21 | Gia công cổng song sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,455 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 160,95 | m2 |
| 23 | Sản xuất và lắp dựng dây thép kẽm gai | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 653,4 | m |
| 24 | Gia công lắp dựng Thép V50x50x5 tại vị trí đầu cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 63 | cây |
| 25 | Bốc xếp cát các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,979 | m3 |
| 26 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50,7133 | m3 |
| 27 | Bốc xếp phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,376 | m3 |
| 28 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,9466 | tấn |
| 29 | Bốc xếp sắt thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6759 | tấn |
| 30 | Bốc xếp gỗ các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 199,9402 | m3 |
| 31 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,9466 | tấn |
| 32 | Vận chuyển bằng thủ công 290m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,9466 | tấn |
| 33 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,979 | m3 |
| 34 | Vận chuyển bằng thủ công 290m tiếp theo - cát các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,979 | m3 |
| 35 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6759 | tấn |
| 36 | Vận chuyển bằng thủ công 290m tiếp theo - sắt thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6759 | tấn |
| 37 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đá dăm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50,7133 | m3 |
| 38 | Vận chuyển bằng thủ công 290m tiếp theo - đá dăm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50,7133 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi