Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200917446-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng phát triển Thăng long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200917404 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 12:23:00 đến ngày 2020-09-18 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,508,893,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 66,000,000 VNĐ ((Sáu mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 | Theo HSTK được duyệt | 152,1061 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, cọc, cột | Theo HSTK được duyệt | 18,6885 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo HSTK được duyệt | 5,6084 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Theo HSTK được duyệt | 16,3544 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,219 | tấn |
| 6 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Theo HSTK được duyệt | 0,7248 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Theo HSTK được duyệt | 0,7248 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C1 | Theo HSTK được duyệt | 25,2648 | 100m |
| 9 | Nối cọc vuông, KT 25x25cm | Theo HSTK được duyệt | 242 | mối |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Theo HSTK được duyệt | 3,025 | m3 |
| 11 | Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=2m, đất C1 | Theo HSTK được duyệt | 9,0895 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt | 3,0297 | m3 |
| 13 | Đắp cát vàng lót móng | Theo HSTK được duyệt | 0,2689 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 0,5378 | m3 |
| 15 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 0,5398 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,0166 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,0355 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,0508 | tấn |
| 19 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo HSTK được duyệt | 0,252 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 0,0143 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt | 0,0311 | tấn |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 23 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 2,2585 | m3 |
| 24 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 2,5088 | m2 |
| 25 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 . | Theo HSTK được duyệt | 13,8312 | m2 |
| 26 | ống thông hơi D50 | Theo HSTK được duyệt | 3,5 | m |
| 27 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Theo HSTK được duyệt | 1,8645 | 100m3 |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Theo HSTK được duyệt | 38,6208 | m3 |
| 29 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt | 0,6215 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt | 12,8736 | m3 |
| 31 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 12,4595 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,4259 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng M250, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 91,8635 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 3,6733 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo HSTK được duyệt | 1,1931 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo HSTK được duyệt | 2,9603 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK được duyệt | 5,5844 | tấn |
| 38 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 3,9594 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,4751 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo HSTK được duyệt | 0,0828 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo HSTK được duyệt | 0,0927 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | Theo HSTK được duyệt | 1,313 | tấn |
| 43 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 55,1838 | m3 |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 8,0178 | m3 |
| 45 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,4837 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo HSTK được duyệt | 0,1784 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo HSTK được duyệt | 0,9162 | tấn |
| 48 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 24,5464 | m3 |
| 49 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 3,6272 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 0,4227 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 0,1374 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 5,2093 | tấn |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 40,4753 | m3 |
| 54 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 3,6388 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 1,6056 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 4,6692 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 7,4468 | tấn |
| 58 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 116,0236 | m3 |
| 59 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 10,0497 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 13,2908 | tấn |
| 61 | Bê tông cầu thang thường M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 5,3367 | m3 |
| 62 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK được duyệt | 0,5692 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 0,461 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 0,1924 | tấn |
| 65 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 6,9466 | m3 |
| 66 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt | 1,078 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 0,2265 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 0,6582 | tấn |
| 69 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 2,5131 | m3 |
| 70 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,4325 | 100m2 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 0,1326 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 0,2124 | tấn |
| 73 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt | 2,5425 | 100m3 |
| 74 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 35,5827 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 199,397 | m3 |
| 76 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 16,1574 | m3 |
| 77 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 45,5977 | m3 |
| 78 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 1,8315 | m3 |
| 79 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 13,6211 | m3 |
| 80 | Xây tường bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 39,16 | m2 |
| 81 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . | Theo HSTK được duyệt | 1.507,0877 | m2 |
| 82 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . | Theo HSTK được duyệt | 829,116 | m2 |
| 83 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 309,1248 | m2 |
| 84 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 129,1203 | m2 |
| 85 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 992,8576 | m2 |
| 86 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 276,892 | m |
| 87 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 166,42 | m |
| 88 | Công đắp vữa trang trí | Theo HSTK được duyệt | 10 | công |
| 89 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 1.894,533 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 1.951,094 | m2 |
| 91 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 154,6208 | m2 |
| 92 | Quét Sika chống thấm | Theo HSTK được duyệt | 154,621 | m2 |
| 93 | Màng chống thấm | Theo HSTK được duyệt | 154,621 | m2 |
| 94 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK được duyệt | 42,456 | m2 |
| 95 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSTK được duyệt | 47,17 | m2 |
| 96 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo HSTK được duyệt | 10,824 | m2 |
| 97 | Sản xuất giá thép để bàn đá | Theo HSTK được duyệt | 0,0345 | tấn |
| 98 | Trụ thang INOX 304 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 99 | Lan can INOX 304 gia công và lắp dựng hoàn chỉnh | Theo HSTK được duyệt | 1.525,29 | kg |
| 100 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 0,8395 | tấn |
| 101 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 0,8395 | tấn |
| 102 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo HSTK được duyệt | 176,6064 | m2 |
| 103 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSTK được duyệt | 2,7914 | 100m2 |
| 104 | Tôn úp nóc | Theo HSTK được duyệt | 47,96 | md |
| 105 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | Theo HSTK được duyệt | 761,1575 | m2 |
| 106 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo HSTK được duyệt | 65,2398 | m2 |
| 107 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Theo HSTK được duyệt | 235,0296 | m2 |
| 108 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Theo HSTK được duyệt | 1,0134 | tấn |
| 109 | Cửa đi nhựa lõi thép | Theo HSTK được duyệt | 100,98 | m2 |
| 110 | Cửa sổ nhựa lõi thép | Theo HSTK được duyệt | 74,52 | m2 |
| 111 | Vách kính khung nhôm | Theo HSTK được duyệt | 11,76 | m2 |
| 112 | Trần nhựa + khung xương | Theo HSTK được duyệt | 68,5464 | m2 |
| 113 | Vách ngăn khu vệ sinh, vách clear chân INOX | Theo HSTK được duyệt | 5,94 | m2 |
| 114 | Bê tông nền M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 6,3 | m3 |
| 115 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Theo HSTK được duyệt | 28,1333 | m3 |
| 116 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Theo HSTK được duyệt | 3,8511 | m3 |
| 117 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt | 10,6613 | m3 |
| 118 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 6,9575 | m3 |
| 119 | Xây hố van, hố ga, gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 1,0028 | m3 |
| 120 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 9,3955 | m3 |
| 121 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 25,5 | m2 |
| 122 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 . | Theo HSTK được duyệt | 62,39 | m2 |
| 123 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo HSTK được duyệt | 3,3795 | m3 |
| 124 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 0,2096 | 100m2 |
| 125 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt | 0,1773 | tấn |
| 126 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Theo HSTK được duyệt | 102 | cái |
| B | PHẦN ĐIỆN, NƯỚC, CỨU HỎA, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Hộp điện âm tường 350x450x200 | Theo HSTK được duyệt | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được duyệt | 108 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK được duyệt | 36 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSTK được duyệt | 9 | cái |
| 5 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK được duyệt | 42 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo HSTK được duyệt | 4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK được duyệt | 21 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc xoay chiều | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK được duyệt | 18 | cái |
| 11 | Đế nhựa âm tường | Theo HSTK được duyệt | 81 | cái |
| 12 | Mặt hình chữ nhật 1,2,3 lỗ | Theo HSTK được duyệt | 81 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Theo HSTK được duyệt | 30 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 3 pha <=50A | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 3 pha <=100A | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 1.680 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 825 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK được duyệt | 130 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Theo HSTK được duyệt | 14 | m |
| 20 | Lắp đặt cáp CU/XLPE 3x25+1x16mm2 | Theo HSTK được duyệt | 165 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo HSTK được duyệt | 27 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 195 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 825 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa SP - D16 | Theo HSTK được duyệt | 1.500 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa SP - D20 | Theo HSTK được duyệt | 870 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa SP - D32 | Theo HSTK được duyệt | 165 | m |
| 27 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm | Theo HSTK được duyệt | 45 | hộp |
| 28 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo HSTK được duyệt | 4 | cọc |
| 29 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo HSTK được duyệt | 10 | m |
| 30 | Đo điện trở tiếp địa | Theo HSTK được duyệt | 1 | điểm |
| 31 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Theo HSTK được duyệt | 2,4 | m3 |
| 32 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt | 2,4 | m3 |
| 33 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 34 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 35 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Theo HSTK được duyệt | 72 | m |
| 36 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo HSTK được duyệt | 72 | m |
| 37 | Kẹp giữ định vị cáp | Theo HSTK được duyệt | 41 | bộ |
| 38 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo HSTK được duyệt | 3 | cọc |
| 39 | Phụ kiện kẹp định vị kim thu sét | Theo HSTK được duyệt | 3 | bộ |
| 40 | Bu lông + đại ốc vít | Theo HSTK được duyệt | 3 | bộ |
| 41 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo HSTK được duyệt | 3 | hộp |
| 42 | Hộp đếm sét | Theo HSTK được duyệt | 3 | hộp |
| 43 | Hóa chất làm giảm điện trở | Theo HSTK được duyệt | 50 | kg |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Theo HSTK được duyệt | 0,4 | 100m |
| 45 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Theo HSTK được duyệt | 3 | m3 |
| 46 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt | 3 | m3 |
| 47 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK được duyệt | 18 | bộ |
| 48 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK được duyệt | 18 | cái |
| 49 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK được duyệt | 24 | bộ |
| 50 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK được duyệt | 12 | bộ |
| 51 | Lắp đặt phễu thoát sàn Inox 150x150 | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 52 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo HSTK được duyệt | 2 | bể |
| 53 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK được duyệt | 6 | bộ |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Theo HSTK được duyệt | 0,45 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Theo HSTK được duyệt | 0,3 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Theo HSTK được duyệt | 0,19 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 | Theo HSTK được duyệt | 0,21 | 100m |
| 58 | Lắp đặt van phao cơ D25 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt van bướm D25 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt van bướm D32 | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt van bướm D50 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút PPR D20 ren trong | Theo HSTK được duyệt | 38 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút PPR D20 | Theo HSTK được duyệt | 33 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút PPR D25 | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút PPR D32 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút PPR D50 | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê PPR D20x20 | Theo HSTK được duyệt | 30 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê PPR D25x20 | Theo HSTK được duyệt | 9 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê PPR D32x25 | Theo HSTK được duyệt | 7 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê PPR D32x50 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 71 | Nối giảm PPR D25x20 | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 72 | Nối giảm PPR D32x50 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Theo HSTK được duyệt | 0,09 | 100m |
| 74 | Lắp đặt van bướm D42 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 77 | Đai neo giữ ống cấp nước các đường kính | Theo HSTK được duyệt | 30 | cái |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Theo HSTK được duyệt | 0,27 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo HSTK được duyệt | 0,52 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo HSTK được duyệt | 0,3 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo HSTK được duyệt | 0,45 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | Theo HSTK được duyệt | 0,02 | 100m |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm ren trong | Theo HSTK được duyệt | 30 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Theo HSTK được duyệt | 30 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Theo HSTK được duyệt | 9 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Theo HSTK được duyệt | 18 | cái |
| 88 | Lắp đặt chếch D42 | Theo HSTK được duyệt | 30 | cái |
| 89 | Lắp đặt chếch D60 | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 90 | Lắp đặt chếch D110 | Theo HSTK được duyệt | 30 | cái |
| 91 | Lắp đặt Y 60x42 | Theo HSTK được duyệt | 22 | cái |
| 92 | Lắp đặt Y 90x42 | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 93 | Lắp đặt Y 110x42 | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt Y 90x60 | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 95 | Lắp đặt Y 60x60 | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 96 | Lắp đặt Y 110x110 | Theo HSTK được duyệt | 18 | cái |
| 97 | Lắp đặt Y 125x60 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt Y 125x110 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt Y thông tắc D110 | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 100 | Nắp bịt thông tắc D110 | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 101 | Nối giảm D125x110 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 102 | Đai neo giữ ống | Theo HSTK được duyệt | 30 | cái |
| 103 | giá treo ống các loại | Theo HSTK được duyệt | 15 | cái |
| 104 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 105 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm | Theo HSTK được duyệt | 7 | cái |
| 106 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 110mm | Theo HSTK được duyệt | 7 | cái |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo HSTK được duyệt | 0,87 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo HSTK được duyệt | 0,13 | 100m |
| 109 | Lắp đặt chếch D90 | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 110 | Lắp đặt chếch D60 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 114 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 116 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 117 | Đai ôm ống D110, vít nở | Theo HSTK được duyệt | 54 | bộ |
| 118 | Bình khí chữa cháy MFZ4 BC (4kg) Trung Quốc | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 119 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 120 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| C | CỔNG PHỤ, SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Theo HSTK được duyệt | 2,5611 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Theo HSTK được duyệt | 0,1639 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C1 | Theo HSTK được duyệt | 4,3926 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt | 1,4643 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Theo HSTK được duyệt | 1,6245 | 100m |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 0,2599 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 0,4515 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,0113 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,0157 | tấn |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 0,3707 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,0674 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo HSTK được duyệt | 0,0182 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo HSTK được duyệt | 0,0568 | tấn |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 3,0978 | m3 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 19,12 | m2 |
| 16 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 15,84 | m |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 19,12 | m2 |
| 18 | Cổng inox 304 | Theo HSTK được duyệt | 174,04 | kg |
| 19 | Qủa cầu inox D40 | Theo HSTK được duyệt | 40 | cái |
| 20 | Bánh xe | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 21 | Bản lề goong | Theo HSTK được duyệt | 2 | cai |
| 22 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt | 0,51 | 100m3 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 51 | m3 |
| 24 | Lát gạch KT gạch 400x400mm | Theo HSTK được duyệt | 510 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi