Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200917446-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng phát triển Thăng long
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200917404
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-08 12:23:00 đến ngày 2020-09-18 13:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,508,893,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 66,000,000 VNĐ ((Sáu mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG
1 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 Theo HSTK được duyệt 152,1061 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, cọc, cột Theo HSTK được duyệt 18,6885 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Theo HSTK được duyệt 5,6084 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Theo HSTK được duyệt 16,3544 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo HSTK được duyệt 0,219 tấn
6 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt 0,7248 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt 0,7248 tấn
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C1 Theo HSTK được duyệt 25,2648 100m
9 Nối cọc vuông, KT 25x25cm Theo HSTK được duyệt 242 mối
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Theo HSTK được duyệt 3,025 m3
11 Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=2m, đất C1 Theo HSTK được duyệt 9,0895 m3
12 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt 3,0297 m3
13 Đắp cát vàng lót móng Theo HSTK được duyệt 0,2689 m3
14 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 0,5378 m3
15 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 0,5398 m3
16 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,0166 100m2
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo HSTK được duyệt 0,0355 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo HSTK được duyệt 0,0508 tấn
19 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Theo HSTK được duyệt 0,252 m3
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt 0,0143 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt 0,0311 tấn
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Theo HSTK được duyệt 6 cái
23 Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 2,2585 m3
24 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 2,5088 m2
25 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 . Theo HSTK được duyệt 13,8312 m2
26 ống thông hơi D50 Theo HSTK được duyệt 3,5 m
27 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 Theo HSTK được duyệt 1,8645 100m3
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 Theo HSTK được duyệt 38,6208 m3
29 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt 0,6215 100m3
30 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt 12,8736 m3
31 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 12,4595 m3
32 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,4259 100m2
33 Bê tông móng M250, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 91,8635 m3
34 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 3,6733 100m2
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo HSTK được duyệt 1,1931 tấn
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo HSTK được duyệt 2,9603 tấn
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK được duyệt 5,5844 tấn
38 Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 3,9594 m3
39 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,4751 100m2
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo HSTK được duyệt 0,0828 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo HSTK được duyệt 0,0927 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Theo HSTK được duyệt 1,313 tấn
43 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 55,1838 m3
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 8,0178 m3
45 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,4837 100m2
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo HSTK được duyệt 0,1784 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo HSTK được duyệt 0,9162 tấn
48 Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 24,5464 m3
49 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 3,6272 100m2
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo HSTK được duyệt 0,4227 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo HSTK được duyệt 0,1374 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Theo HSTK được duyệt 5,2093 tấn
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 40,4753 m3
54 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 3,6388 100m2
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo HSTK được duyệt 1,6056 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo HSTK được duyệt 4,6692 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Theo HSTK được duyệt 7,4468 tấn
58 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 116,0236 m3
59 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt 10,0497 100m2
60 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo HSTK được duyệt 13,2908 tấn
61 Bê tông cầu thang thường M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 5,3367 m3
62 Ván khuôn cầu thang thường Theo HSTK được duyệt 0,5692 100m2
63 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo HSTK được duyệt 0,461 tấn
64 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Theo HSTK được duyệt 0,1924 tấn
65 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 6,9466 m3
66 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được duyệt 1,078 100m2
67 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo HSTK được duyệt 0,2265 tấn
68 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Theo HSTK được duyệt 0,6582 tấn
69 Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 2,5131 m3
70 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,4325 100m2
71 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo HSTK được duyệt 0,1326 tấn
72 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo HSTK được duyệt 0,2124 tấn
73 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt 2,5425 100m3
74 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 35,5827 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 199,397 m3
76 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 16,1574 m3
77 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 45,5977 m3
78 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 1,8315 m3
79 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 13,6211 m3
80 Xây tường bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 39,16 m2
81 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . Theo HSTK được duyệt 1.507,0877 m2
82 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . Theo HSTK được duyệt 829,116 m2
83 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK được duyệt 309,1248 m2
84 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK được duyệt 129,1203 m2
85 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK được duyệt 992,8576 m2
86 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK được duyệt 276,892 m
87 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK được duyệt 166,42 m
88 Công đắp vữa trang trí Theo HSTK được duyệt 10 công
89 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky, 1 nước lót 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 1.894,533 m2
90 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky, 1 nước lót 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 1.951,094 m2
91 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 154,6208 m2
92 Quét Sika chống thấm Theo HSTK được duyệt 154,621 m2
93 Màng chống thấm Theo HSTK được duyệt 154,621 m2
94 Lát đá bậc tam cấp Theo HSTK được duyệt 42,456 m2
95 Lát đá bậc cầu thang Theo HSTK được duyệt 47,17 m2
96 Lát đá mặt bệ các loại Theo HSTK được duyệt 10,824 m2
97 Sản xuất giá thép để bàn đá Theo HSTK được duyệt 0,0345 tấn
98 Trụ thang INOX 304 Theo HSTK được duyệt 1 cái
99 Lan can INOX 304 gia công và lắp dựng hoàn chỉnh Theo HSTK được duyệt 1.525,29 kg
100 Sản xuất xà gồ thép Theo HSTK được duyệt 0,8395 tấn
101 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt 0,8395 tấn
102 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo HSTK được duyệt 176,6064 m2
103 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo HSTK được duyệt 2,7914 100m2
104 Tôn úp nóc Theo HSTK được duyệt 47,96 md
105 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Theo HSTK được duyệt 761,1575 m2
106 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo HSTK được duyệt 65,2398 m2
107 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm Theo HSTK được duyệt 235,0296 m2
108 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Theo HSTK được duyệt 1,0134 tấn
109 Cửa đi nhựa lõi thép Theo HSTK được duyệt 100,98 m2
110 Cửa sổ nhựa lõi thép Theo HSTK được duyệt 74,52 m2
111 Vách kính khung nhôm Theo HSTK được duyệt 11,76 m2
112 Trần nhựa + khung xương Theo HSTK được duyệt 68,5464 m2
113 Vách ngăn khu vệ sinh, vách clear chân INOX Theo HSTK được duyệt 5,94 m2
114 Bê tông nền M150, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 6,3 m3
115 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Theo HSTK được duyệt 28,1333 m3
116 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 Theo HSTK được duyệt 3,8511 m3
117 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt 10,6613 m3
118 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 6,9575 m3
119 Xây hố van, hố ga, gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 1,0028 m3
120 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 9,3955 m3
121 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 25,5 m2
122 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 . Theo HSTK được duyệt 62,39 m2
123 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Theo HSTK được duyệt 3,3795 m3
124 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt 0,2096 100m2
125 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt 0,1773 tấn
126 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Theo HSTK được duyệt 102 cái
B PHẦN ĐIỆN, NƯỚC, CỨU HỎA, CHỐNG SÉT
1 Hộp điện âm tường 350x450x200 Theo HSTK được duyệt 3 bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo HSTK được duyệt 108 bộ
3 Lắp đặt quạt trần Theo HSTK được duyệt 36 cái
4 Lắp đặt quạt treo tường Theo HSTK được duyệt 9 cái
5 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo HSTK được duyệt 42 bộ
6 Lắp đặt đèn thường có chụp Theo HSTK được duyệt 4 bộ
7 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK được duyệt 6 cái
8 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSTK được duyệt 21 cái
9 Lắp đặt công tắc xoay chiều Theo HSTK được duyệt 4 cái
10 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK được duyệt 18 cái
11 Đế nhựa âm tường Theo HSTK được duyệt 81 cái
12 Mặt hình chữ nhật 1,2,3 lỗ Theo HSTK được duyệt 81 cái
13 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Theo HSTK được duyệt 30 cái
14 Lắp đặt các automat 3 pha <=50A Theo HSTK được duyệt 3 cái
15 Lắp đặt các automat 3 pha <=100A Theo HSTK được duyệt 1 cái
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt 1.680 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK được duyệt 825 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo HSTK được duyệt 130 m
19 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Theo HSTK được duyệt 14 m
20 Lắp đặt cáp CU/XLPE 3x25+1x16mm2 Theo HSTK được duyệt 165 m
21 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Theo HSTK được duyệt 27 m
22 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo HSTK được duyệt 195 m
23 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt 825 m
24 Lắp đặt ống nhựa SP - D16 Theo HSTK được duyệt 1.500 m
25 Lắp đặt ống nhựa SP - D20 Theo HSTK được duyệt 870 m
26 Lắp đặt ống nhựa SP - D32 Theo HSTK được duyệt 165 m
27 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm Theo HSTK được duyệt 45 hộp
28 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo HSTK được duyệt 4 cọc
29 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo HSTK được duyệt 10 m
30 Đo điện trở tiếp địa Theo HSTK được duyệt 1 điểm
31 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Theo HSTK được duyệt 2,4 m3
32 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt 2,4 m3
33 Gia công kim thu sét, dài 1m Theo HSTK được duyệt 3 cái
34 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo HSTK được duyệt 3 cái
35 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Theo HSTK được duyệt 72 m
36 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo HSTK được duyệt 72 m
37 Kẹp giữ định vị cáp Theo HSTK được duyệt 41 bộ
38 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo HSTK được duyệt 3 cọc
39 Phụ kiện kẹp định vị kim thu sét Theo HSTK được duyệt 3 bộ
40 Bu lông + đại ốc vít Theo HSTK được duyệt 3 bộ
41 Hộp kiểm tra tiếp địa Theo HSTK được duyệt 3 hộp
42 Hộp đếm sét Theo HSTK được duyệt 3 hộp
43 Hóa chất làm giảm điện trở Theo HSTK được duyệt 50 kg
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Theo HSTK được duyệt 0,4 100m
45 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Theo HSTK được duyệt 3 m3
46 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt 3 m3
47 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK được duyệt 18 bộ
48 Lắp đặt gương soi Theo HSTK được duyệt 18 cái
49 Lắp đặt xí bệt Theo HSTK được duyệt 24 bộ
50 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSTK được duyệt 12 bộ
51 Lắp đặt phễu thoát sàn Inox 150x150 Theo HSTK được duyệt 12 cái
52 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo HSTK được duyệt 2 bể
53 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSTK được duyệt 6 bộ
54 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Theo HSTK được duyệt 0,45 100m
55 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Theo HSTK được duyệt 0,3 100m
56 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Theo HSTK được duyệt 0,19 100m
57 Lắp đặt ống nhựa PPR D50 Theo HSTK được duyệt 0,21 100m
58 Lắp đặt van phao cơ D25 Theo HSTK được duyệt 2 cái
59 Lắp đặt van bướm D25 Theo HSTK được duyệt 2 cái
60 Lắp đặt van bướm D32 Theo HSTK được duyệt 3 cái
61 Lắp đặt van bướm D50 Theo HSTK được duyệt 2 cái
62 Lắp đặt cút PPR D20 ren trong Theo HSTK được duyệt 38 cái
63 Lắp đặt cút PPR D20 Theo HSTK được duyệt 33 cái
64 Lắp đặt cút PPR D25 Theo HSTK được duyệt 10 cái
65 Lắp đặt cút PPR D32 Theo HSTK được duyệt 2 cái
66 Lắp đặt cút PPR D50 Theo HSTK được duyệt 6 cái
67 Lắp đặt tê PPR D20x20 Theo HSTK được duyệt 30 cái
68 Lắp đặt tê PPR D25x20 Theo HSTK được duyệt 9 cái
69 Lắp đặt tê PPR D32x25 Theo HSTK được duyệt 7 cái
70 Lắp đặt tê PPR D32x50 Theo HSTK được duyệt 2 cái
71 Nối giảm PPR D25x20 Theo HSTK được duyệt 6 cái
72 Nối giảm PPR D32x50 Theo HSTK được duyệt 1 cái
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Theo HSTK được duyệt 0,09 100m
74 Lắp đặt van bướm D42 Theo HSTK được duyệt 2 cái
75 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Theo HSTK được duyệt 8 cái
76 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo HSTK được duyệt 2 cái
77 Đai neo giữ ống cấp nước các đường kính Theo HSTK được duyệt 30 cái
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Theo HSTK được duyệt 0,27 100m
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo HSTK được duyệt 0,52 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo HSTK được duyệt 0,3 100m
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Theo HSTK được duyệt 0,45 100m
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm Theo HSTK được duyệt 0,02 100m
83 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm ren trong Theo HSTK được duyệt 30 cái
84 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Theo HSTK được duyệt 30 cái
85 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Theo HSTK được duyệt 9 cái
86 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo HSTK được duyệt 6 cái
87 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Theo HSTK được duyệt 18 cái
88 Lắp đặt chếch D42 Theo HSTK được duyệt 30 cái
89 Lắp đặt chếch D60 Theo HSTK được duyệt 12 cái
90 Lắp đặt chếch D110 Theo HSTK được duyệt 30 cái
91 Lắp đặt Y 60x42 Theo HSTK được duyệt 22 cái
92 Lắp đặt Y 90x42 Theo HSTK được duyệt 5 cái
93 Lắp đặt Y 110x42 Theo HSTK được duyệt 3 cái
94 Lắp đặt Y 90x60 Theo HSTK được duyệt 6 cái
95 Lắp đặt Y 60x60 Theo HSTK được duyệt 6 cái
96 Lắp đặt Y 110x110 Theo HSTK được duyệt 18 cái
97 Lắp đặt Y 125x60 Theo HSTK được duyệt 1 cái
98 Lắp đặt Y 125x110 Theo HSTK được duyệt 1 cái
99 Lắp đặt Y thông tắc D110 Theo HSTK được duyệt 6 cái
100 Nắp bịt thông tắc D110 Theo HSTK được duyệt 6 cái
101 Nối giảm D125x110 Theo HSTK được duyệt 1 cái
102 Đai neo giữ ống Theo HSTK được duyệt 30 cái
103 giá treo ống các loại Theo HSTK được duyệt 15 cái
104 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm Theo HSTK được duyệt 10 cái
105 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm Theo HSTK được duyệt 7 cái
106 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 110mm Theo HSTK được duyệt 7 cái
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Theo HSTK được duyệt 0,87 100m
108 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo HSTK được duyệt 0,13 100m
109 Lắp đặt chếch D90 Theo HSTK được duyệt 8 cái
110 Lắp đặt chếch D60 Theo HSTK được duyệt 2 cái
111 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo HSTK được duyệt 8 cái
112 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Theo HSTK được duyệt 2 cái
113 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo HSTK được duyệt 8 cái
114 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Theo HSTK được duyệt 2 cái
115 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm Theo HSTK được duyệt 8 cái
116 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm Theo HSTK được duyệt 2 cái
117 Đai ôm ống D110, vít nở Theo HSTK được duyệt 54 bộ
118 Bình khí chữa cháy MFZ4 BC (4kg) Trung Quốc Theo HSTK được duyệt 6 cái
119 Hộp đựng bình chữa cháy Theo HSTK được duyệt 3 cái
120 Bộ tiêu lệnh chữa cháy Theo HSTK được duyệt 3 cái
C CỔNG PHỤ, SÂN BÊ TÔNG
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Theo HSTK được duyệt 2,5611 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Theo HSTK được duyệt 0,1639 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C1 Theo HSTK được duyệt 4,3926 m3
4 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt 1,4643 m3
5 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 Theo HSTK được duyệt 1,6245 100m
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 0,2599 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 0,4515 m3
8 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,0113 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo HSTK được duyệt 0,0157 tấn
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 0,3707 m3
11 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,0674 100m2
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo HSTK được duyệt 0,0182 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo HSTK được duyệt 0,0568 tấn
14 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 3,0978 m3
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK được duyệt 19,12 m2
16 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK được duyệt 15,84 m
17 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky, 1 nước lót 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 19,12 m2
18 Cổng inox 304 Theo HSTK được duyệt 174,04 kg
19 Qủa cầu inox D40 Theo HSTK được duyệt 40 cái
20 Bánh xe Theo HSTK được duyệt 2 cái
21 Bản lề goong Theo HSTK được duyệt 2 cai
22 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt 0,51 100m3
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 51 m3
24 Lát gạch KT gạch 400x400mm Theo HSTK được duyệt 510 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->