Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: Trung tâm học tập cộng đồng xã Tân Thành, huyện Mai Châu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200918602-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mai Châu
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình: Trung tâm học tập cộng đồng xã Tân Thành, huyện Mai Châu
Số hiệu KHLCNT 20200905694
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện từ năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-08 15:40:00 đến ngày 2020-09-18 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,108,096,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KÈ ĐÁ CHẮN ĐẤT
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,0278 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình Mục 2, Chương V 34,2603 m3
3 Đệm cát móng kè đá Mục 2, Chương V 2,8795 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 53,16 m3
5 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 62,02 m3
6 Xây đá hộc, xây rãnh, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 13,29 m3
7 Láng rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 31,896 m2
8 Chèn Đá hỗn hợp Mục 2, Chương V 2,376 m3
9 Lắp đặt ống nhựa PVC , đường kính ống d=60mm Mục 2, Chương V 0,308 100m
B SÂN, ĐƯỜNG BÊ TÔNG NỘI BỘ
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 17,6 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 17,6 m3
C RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 14,9507 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 4,207 m3
3 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 4,7521 m3
4 Trát rãnh thoát nước, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 57,2864 m2
5 Láng rãnh thoát nước, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 19,5408 m2
6 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 2,37 m3
7 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 2, Chương V 0,2396 tấn
8 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,1568 100m2
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mục 2, Chương V 91 cái
D NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,3208 100m3
2 Đắp đất hoàn trả hố móng Mục 2, Chương V 10,6927 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 3,0456 m3
4 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 6,4768 m3
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 9,2984 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,03 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,2267 tấn
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng móng Mục 2, Chương V 0,1332 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,4652 m3
10 Đắp đất nền móng công trình Mục 2, Chương V 6,7048 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 2,7836 m3
12 Xây tường thẳng gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 18,5166 m3
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0226 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,15 tấn
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,0666 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,7326 m3
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0204 tấn
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 2, Chương V 0,0413 100m2
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,2226 m3
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,4104 tấn
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục 2, Chương V 0,4509 100m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 4,948 m3
23 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 46,354 m2
24 Láng Sika chống thấm Sê nô mái Mục 2, Chương V 101,282 m2
25 Công tác ốp gạch khu WC, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 118,59 m2
26 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 34,6944 m2
27 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 31,028 m2
28 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 31,028 m2
29 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 93,0398 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 93,0398 m2
31 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 42,2037 m2
32 Sơn trần nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. Mục 2, Chương V 42,2037 m2
33 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 28,86 m
34 Sản xuất cửa đi bằng cửa nhôm định hình SHAL- Việt Pháp. Cửa đi mở quay kính dán an toàn 6,38mm ( Bao gồm cả phụ kiện + lắp đặt) Mục 2, Chương V 9,03 m2
35 Sản xuất cửa sổ bằng cửa nhôm định hình SHAL- Việt Pháp. Cửa sổ mở quay kính dán an toàn 6,38mm ( Bao gồm cả phụ kiện + lắp đặt) Mục 2, Chương V 2,88 m2
36 Sản xuất cửa đi bằng tấm nhựa Compact dày 2mm, bản lề bằng tay co thủy lực (Gồm cả phụ kiện+ Lắp dựng hoàn chỉnh) Mục 2, Chương V 2,88 m2
37 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A Mục 2, Chương V 1 cái
38 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A Mục 2, Chương V 2 cái
39 Tủ điện kim loại 1MCB Mục 2, Chương V 1 cái
40 Lắp đặt Công tắc 1 phím (bao gồm mặt, đế âm) Mục 2, Chương V 2 cái
41 Lắp đặt Công tắc 2 phím (bao gồm mặt, đế âm) Mục 2, Chương V 3 cái
42 Lắp đặt Đèn LED Ốp trần DLN03L 270/14W Mục 2, Chương V 9 bộ
43 Kéo rải dây dẫn 2x2,5mm2 Mục 2, Chương V 55 m
44 Kéo rải dây dẫn 2x1mm2 Mục 2, Chương V 50 m
45 Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 20mm Mục 2, Chương V 45 m
46 Lắp đặt Bình lóng lanh 30L Rossi hoặc tương đương Mục 2, Chương V 2 bộ
47 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=40mm Mục 2, Chương V 0,05 100m
48 Lắp đặt cút PPR, D=40mm Mục 2, Chương V 3 cái
49 Lắp đặt Tê PPR, D=40mm Mục 2, Chương V 2 cái
50 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=25mm Mục 2, Chương V 1,24 100m
51 Lắp đặt cút PPR có ren trong, D=25mm Mục 2, Chương V 28 cái
52 Lắp đặt cút PPR, D=25mm Mục 2, Chương V 30 cái
53 Lắp đặt Tê PPR, D=25mm Mục 2, Chương V 15 cái
54 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm D=25mm Mục 2, Chương V 0,02 100m
55 Lắp đặt Côn PPR, D=40/25mm Mục 2, Chương V 1 cái
56 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục 2, Chương V 2 bộ
57 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 4 bộ
58 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 4 cái
59 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mục 2, Chương V 4 cái
60 Lắp đặt gương soi Mục 2, Chương V 2 cái
61 Lắp đặt kệ kính Mục 2, Chương V 2 cái
62 Lắp đặt van đồng D25mm Mục 2, Chương V 2 cái
63 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mục 2, Chương V 1 bể
64 Van đồng 1 chiều D40 Mục 2, Chương V 2 cái
65 Van đồng 1 chiều D20 Mục 2, Chương V 1 cái
66 Lắp đặt van phao điện Mục 2, Chương V 1 cái
67 Lắp đặt van xả cặn D20mm Mục 2, Chương V 1 cái
68 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 4 bộ
69 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 4 bộ
70 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục 2, Chương V 2 bộ
71 Lắp đặt vòi đồng D20mm Mục 2, Chương V 2 cái
72 Máy bơm hút giếng EDPM 370A (Q=28L/phút; H= 80m; P=750W) Mục 2, Chương V 1 bộ
73 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=110mm Mục 2, Chương V 0,12 100m
74 Lắp đặt Cút PVC D=110mm Mục 2, Chương V 3 cái
75 Lắp đặt Tê PVC D=110mm Mục 2, Chương V 2 cái
76 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=90mm Mục 2, Chương V 0,72 100m
77 Lắp đặt Cút PVC D=90mm Mục 2, Chương V 12 cái
78 Lắp đặt Tê PVC D=90mm Mục 2, Chương V 6 cái
79 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=60mm Mục 2, Chương V 0,24 100m
80 Lắp đặt cút nhựa PVC, d=60mm Mục 2, Chương V 3 cái
81 Lắp đặt Tê nhựa PVC, d=60mm Mục 2, Chương V 9 cái
82 Lắp đặt phễu thoát sàn Mục 2, Chương V 7 cái
83 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=90mm Mục 2, Chương V 0,08 100m
84 Lắp đặt cút nhựa PVC, D=90mm Mục 2, Chương V 4 cái
85 Lắp đặt Chếch nhựa PVC, D=90mm Mục 2, Chương V 2 cái
86 Lắp đặt Lồng ngăn rác D=100 Mục 2, Chương V 2 cái
87 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Mục 2, Chương V 2 cái
88 Đai thép + Bu lông D12 giữ ống Mục 2, Chương V 10 cái
E BỂ PHỐT
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 11,4912 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 0,6566 m3
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,0642 tấn
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 2, Chương V 0,0267 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,985 m3
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,2649 m3
7 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 2, Chương V 0,0315 tấn
8 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,0155 100m2
9 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,3213 m3
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mục 2, Chương V 5 cái
11 Trát tường bể phốt , dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 17,9179 m2
12 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,4176 m2
13 Cút sành D90 Mục 2, Chương V 2 cái
F NHÀ TRUNG TÂM
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,419 100m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 41,9 m3
3 Vận chuyển phế thải tiếp 2km bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 41,9 m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,6503 100m3
5 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,6154 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,5555 100m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 15,4727 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,0641 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 2, Chương V 0,7845 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mục 2, Chương V 0,6392 tấn
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,7642 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 19,6264 m3
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 21,5096 m3
14 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 22,9473 m3
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,1602 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 1,7952 tấn
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Mục 2, Chương V 0,7812 100m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 8,6302 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,7447 100m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót nền, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Mục 2, Chương V 17,7889 m3
21 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,1465 m3
22 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 24,1177 m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,2172 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 1,9912 tấn
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 1,4963 100m2
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 9,1027 m3
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,6041 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 1,2957 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 3,1589 tấn
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 2,3045 100m2
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 19,0098 m3
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 3,7894 tấn
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mục 2, Chương V 4,0544 100m2
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 45,0535 m3
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,286 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0796 tấn
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Mục 2, Chương V 0,2144 100m2
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 2,814 m3
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,1738 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,2719 tấn
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 2, Chương V 0,5778 100m2
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 3,4173 m3
43 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan sân khấu Mục 2, Chương V 0,156 tấn
44 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,0795 100m2
45 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,456 m3
46 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục 2, Chương V 32 cái
47 Xây tường thẳng gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,7871 m3
48 Xây tường thẳng gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 100,3762 m3
49 Xây tường thẳng gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,249 m3
50 Xây tường thẳng gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,8492 m3
51 Gia công xà gồ thép C80x50x20x2,5 Mục 2, Chương V 1,3328 tấn
52 Sản xuất Bán kèo C100x50x20x2,5 Mục 2, Chương V 0,0896 tấn
53 Thép Bản mã liên kết xà gồ Mục 2, Chương V 73,72 kg
54 Thép L75x50x5 liên kết xà gồ Mục 2, Chương V 106,3 kg
55 Thép D6 Râu thép liên kết Bản mã với GTH Mục 2, Chương V 13,44 kg
56 Sản xuất liên kết xà gồ thép (chỉ tính nhân công + vật liệu phụ) Mục 2, Chương V 0,1935 tấn
57 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 1,5263 tấn
58 Lắp dựng bán kèo Mục 2, Chương V 0,0896 tấn
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 154,1962 m2
60 Lợp mái tôn múi liên doanh 11 sóng dày 0,4mm Mục 2, Chương V 2,6191 100m2
61 Lát nền sàn gạch Ceramic 500x500, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 334,0527 m2
62 Lát nền sàn gạch Ceramic men sần chống trơn 500x500, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 20,1 m2
63 Lát nền sàn gạch Ceramic chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,7122 m2
64 Công tác ốp gạch khu WC, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 17,9958 m2
65 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 612,0847 m2
66 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 612,0847 m2
67 Công tác ốp đá thẻ chân móng, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 26,9184 m2
68 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 620,5759 m2
69 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường thu hồi, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 18,5731 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 622,0499 m2
71 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 405,438 m2
72 Sơn dầm nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. Mục 2, Chương V 405,438 m2
73 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 76,286 m2
74 Sơn dầm nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. Mục 2, Chương V 76,286 m2
75 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 19,5488 m2
76 Sơn cầu thang không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. Mục 2, Chương V 19,5488 m2
77 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 22,1687 m2
78 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 35,4172 m2
79 Quét Sika chống thấm Sê nô mái Mục 2, Chương V 56,406 m2
80 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 97,88 m
81 Đắp vữa trang trí (Theo BV KT 16) Mục 2, Chương V 8 CK
82 Thép thang lên mái D18 Mục 2, Chương V 23 kg
83 Nắp tôn lên mái + khoá KT 820x820mm Mục 2, Chương V 1 cái
84 Gia công lan can cầu thang bằng thép INOX Mục 2, Chương V 74,05 kg
85 Tay vịn lan can INOX D110 Mục 2, Chương V 1 m
86 Conson thép hộp 50x100x3 Mục 2, Chương V 109,7 kg
87 Gia công lan can hành lang bằng thép hộp Mục 2, Chương V 1,3303 tấn
88 SX Bản mã liên kết lan can Mục 2, Chương V 41,55 kg
89 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 60,3348 m2
90 Lắp dựng lan can sắt Mục 2, Chương V 27,4347 m2
91 Gia công sen hoa sắt vuông đặc Mục 2, Chương V 1,2117 tấn
92 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (Hoa sắt cửa) Mục 2, Chương V 46,3424 m2
93 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục 2, Chương V 77,76 m2
94 Sản xuất cửa đi bằng cửa nhôm định hình SHAL- Việt Pháp. Cửa đi mở quay kính dán an toàn 6,38mm ( Bao gồm cả phụ kiện + lắp đặt) Mục 2, Chương V 33,03 m2
95 Sản xuất cửa sổ bằng cửa nhôm định hình SHAL- Việt Pháp. Cửa sổ mở quay kính dán an toàn 6,38mm ( Bao gồm cả phụ kiện + lắp đặt) Mục 2, Chương V 87 m2
96 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 5,0949 100m2
97 Lắp đặt đèn LED Mica điện quang ĐQ LEDMF02 HPFV02 36765 (1,2m36W Daylight nguồn tích hợp) Mục 2, Chương V 24 bộ
98 Lắp đặt các loại đèn LED - Đèn ốp trần bóng LED model DLN03L 270/14W Mục 2, Chương V 10 bộ
99 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần PANASONIC F-60MZ2-S Mục 2, Chương V 24 cái
100 Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió Mục 2, Chương V 1 cái
101 Lắp đặt Công tắc 1 hạt có đèn báo đỏ 220V/6A-1 pha Mục 2, Chương V 2 cái
102 Lắp đặt Công tắc 1 hạt đảo chiều có đèn báo đỏ 220V/6A-1 pha Mục 2, Chương V 2 cái
103 Lắp đặt Công tắc 2 hạt có đèn báo đỏ 220V/6A-1 pha Mục 2, Chương V 6 cái
104 Lắp đặt Công tắc 3 hạt có đèn báo đỏ 220V/6A-1 pha Mục 2, Chương V 1 cái
105 Lắp đặt Công tắc 5 hạt có đèn báo đỏ 220V/6A-1 pha Mục 2, Chương V 1 cái
106 Lắp đặt Ổ cắm kép 3 chấu 1 pha 220V/16A Mục 2, Chương V 32 cái
107 Lắp đặt Aptomat khối MCCB 3 cực, 3P- 63A Mục 2, Chương V 1 cái
108 Lắp đặt Aptomat khối MCCB 2 cực, 2P- 150A Mục 2, Chương V 1 cái
109 Lắp đặt Aptomat khối MCCB 2 cực, 2P- 125A Mục 2, Chương V 2 cái
110 Lắp đặt Aptomat khối MCCB 2 cực, 2P- 80A Mục 2, Chương V 1 cái
111 Lắp đặt Aptomat khối MCB 2 cực, 2P- 25A Mục 2, Chương V 4 cái
112 Lắp đặt Aptomat khối MCB 1 cực, 1P- 10A Mục 2, Chương V 4 cái
113 Kéo rải dây Cáp treo 3x16 +1x10mm2 (Cu/XLPE/DSTA/PVC) Mục 2, Chương V 80 m
114 Kéo rải dây dẫn 2x16mm2 (Cu/XLPE/PVC) Mục 2, Chương V 4 m
115 Kéo rải dây dẫn 2x10mm2 (Cu/PVC) Mục 2, Chương V 40 m
116 Kéo rải dây dẫn 2x4mm2 (Cu/PVC) Mục 2, Chương V 350 m
117 Kéo rải dây dẫn 2x2,5mm2 Mục 2, Chương V 400 m
118 Kéo rải dây dẫn 2x1,5mm2 Mục 2, Chương V 585 m
119 Tủ điện Tầng 500x400x200 (Bao gồm cả lắp dựng) Mục 2, Chương V 1 cái
120 Tủ điện Phòng 3-5 Modul (Bao gồm cả lắp dựng) Mục 2, Chương V 7 cái
121 Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 16mm Mục 2, Chương V 300 m
122 Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 20mm Mục 2, Chương V 450 m
123 Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 25mm Mục 2, Chương V 40 m
124 Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 50mm Mục 2, Chương V 80 m
125 Hộp chia ngả Mục 2, Chương V 20 cái
126 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Mục 2, Chương V 10 m
127 Bình bột chữa cháy ABC -MFZL4 Mục 2, Chương V 2 bình
128 Bình khí cứu hỏa CO2 MT3 Mục 2, Chương V 4 bình
129 Hộp đựng bình cứu hỏa Mục 2, Chương V 2 cái
130 Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC Mục 2, Chương V 2 cái
131 Đào hào dẫn sét, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục 2, Chương V 16,146 m3
132 Đắp đất nền móng công trình Mục 2, Chương V 16,146 m3
133 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Mục 2, Chương V 5 cái
134 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Mục 2, Chương V 5 cái
135 Gia công và đóng cọc chống sét L63x6 Mục 2, Chương V 6 cọc
136 Kéo rải dây tiếp địa 40x4 Mục 2, Chương V 25 m
137 Kéo rải dây thu sét d=10mm Mục 2, Chương V 60 m
138 Bật sắt D8 đỡ dây thu sét Mục 2, Chương V 16 cái
139 Mũ chống dột Mục 2, Chương V 5 cái
140 Hồ lô xứ Mục 2, Chương V 5 cái
141 Đào hố để máy bơm, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,0672 m3
142 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 0,0672 m3
143 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố bơm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,1738 m3
144 Trát tường bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,356 m2
145 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 2, Chương V 0,0043 tấn
146 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,0023 100m2
147 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,0471 m3
148 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mục 2, Chương V 1 cái
149 Lắp đặt ống PPR, đường kính ống d=40mm Mục 2, Chương V 0,12 100m
150 Lắp đặt ống PPR, đường kính ống d=25mm Mục 2, Chương V 0,82 100m
151 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, D =25mm Mục 2, Chương V 0,045 100m
152 Lắp đặt Côn PPR, D=40x25mm Mục 2, Chương V 2 cái
153 Lắp đặt cút PPR, D=40mm Mục 2, Chương V 2 cái
154 Lắp đặt Tê PPR, D=40mm Mục 2, Chương V 1 cái
155 Lắp đặt cút PPR, D=25mm Mục 2, Chương V 12 cái
156 Lắp đặt tê PPR, D=25mm Mục 2, Chương V 2 cái
157 Lắp đặt cút PPR, D=25mm có ren trong Mục 2, Chương V 5 cái
158 Lắp đặt Nối ống PPR, D=25mm Mục 2, Chương V 10 cái
159 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 1 bộ
160 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 1 bộ
161 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 1 bộ
162 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 1 cái
163 Lắp đặt gương soi Mục 2, Chương V 1 cái
164 Lắp đặt kệ kính Mục 2, Chương V 1 cái
165 Lắp đặt hộp đựng giấy Mục 2, Chương V 1 cái
166 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Mục 2, Chương V 1 bể
167 Công tắc phao từ Mục 2, Chương V 1 cái
168 Lắp đặt van chặn đồng 1 chiều D= 25mm Mục 2, Chương V 1 cái
169 Lắp đặt van xả cặn D= 25mm Mục 2, Chương V 1 cái
170 Lắp đặt vòi đồng D= 25mm Mục 2, Chương V 1 cái
171 Máy bơm hút giếng EDPM 370A (Q=28L/phút; H= 80m; P=750W) Mục 2, Chương V 1 cái
172 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=110mm Mục 2, Chương V 0,04 100m
173 Lắp đặt cút PVC D=110mm Mục 2, Chương V 2 cái
174 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=90mm Mục 2, Chương V 0,04 100m
175 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=60mm Mục 2, Chương V 0,04 100m
176 Lắp đặt cút PVC D=60mm Mục 2, Chương V 2 cái
177 Lắp đặt phễu thoát sàn Mục 2, Chương V 1 cái
178 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=90mm Mục 2, Chương V 0,4 100m
179 Lắp đặt cút PVC D=90mm Mục 2, Chương V 5 cái
180 Lắp đặt chếch nhựa PVC, D=90mm Mục 2, Chương V 5 cái
181 Cầu chắn rác Mục 2, Chương V 5 cái
182 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=32mm Mục 2, Chương V 0,06 100m
183 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 11,4912 m3
184 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 0,6566 m3
185 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,0642 tấn
186 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 2, Chương V 0,0267 100m2
187 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,985 m3
188 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,2649 m3
189 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 2, Chương V 0,0315 tấn
190 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,0155 100m2
191 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,3213 m3
192 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mục 2, Chương V 5 cái
193 Trát tường bể phốt , dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 17,9179 m2
194 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,4176 m2
195 Cút sành D90 Mục 2, Chương V 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->