Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200918450-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TỈNH BẮC GIANG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200902515 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 15:15:00 đến ngày 2020-09-28 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 31,378,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 941,000,000 VNĐ ((Chín trăm bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48,118 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đấy đổ đi, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48,118 | 100m3 |
| 3 | Đào đường cũ đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,873 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,873 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63,68 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường K95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7.195,75 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa chặt C12,5 chiều dày đã lèn ép 6 cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 903,79 | 100m2 |
| 2 | Bù vênh mặt đường bêtông nhựa chặt C12,5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.437,98 | m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 903,79 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,91 | 100m2 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,437 | 100m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,437 | 100m3 |
| C | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống D600, đoạn ống dài 1m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt khối móng cống D600mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 120 | cái |
| 3 | Nối ống cống D600 bằng gioăng cao su | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 99 | mối nối |
| 4 | Đào móng bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 100m3 |
| 6 | Đá dăm đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | m3 |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 786,24 | m2 |
| 2 | Hộ lan mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.858,14 | kg |
| 3 | Đóng trụ đỡ tôn lượn sóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53 | trụ |
| 4 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi