Gói thầu: Gói số 4: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200919017-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và kiểm định xây dựng Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói số 4: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200917788 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình 135 theo QĐ số 2308/QĐ-UBND ngày 16/6/2020 của Chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 17:36:00 đến ngày 2020-09-16 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,028,041,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường -đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 177,2236 | 100m3 |
| 2 | Phá đá mặt bằng -Cấp đá IV | Theo TC phê duyệt | 9,3276 | 100m3 nguyên khai |
| 3 | đào vét hữu cơ | Theo TC phê duyệt | 2,3513 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 25,024 | m3 |
| 5 | Đào rãnh -đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 2,0019 | 100m3 |
| 6 | Phá đá mặt bằng -Cấp đá IV | Theo TC phê duyệt | 0,2502 | 100m3 nguyên khai |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 7,817 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 183,5879 | 100m3 |
| 9 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 9,507 | m3 |
| 10 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,8556 | 100m3 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo TC phê duyệt | 1,98 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 8,1 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TC phê duyệt | 0,1447 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 5,26 | m3 |
| 15 | Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo TC phê duyệt | 0,2646 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,0132 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0283 | tấn |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,088 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo TC phê duyệt | 1,26 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 0,1047 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,052 | 100m2 |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 23 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 0,415 | 100m3 |
| 24 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | Theo TC phê duyệt | 0,58 | m3 |
| 25 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo TC phê duyệt | 0,37 | m3 |
| 26 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,1546 | 100m2 |
| 28 | Đào kênh mương, rộng ≤6m -đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,2919 | 100m3 |
| 29 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 3,243 | m3 |
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo TC phê duyệt | 0,0331 | 100m3 |
| C | PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Bê tông - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,11 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo TC phê duyệt | 0,1555 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M150, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3 | m3 |
| 4 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo TC phê duyệt | 0,0741 | 100m2 |
| 5 | Bê tông ống cống hình, bê tông M150, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 18,2 | m3 |
| 6 | Ván khuôn ống cống, ống buy | Theo TC phê duyệt | 0,4914 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,08 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo TC phê duyệt | 0,0972 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,03 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M300, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,37 | m3 |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,09 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0503 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0481 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,18 | tấn |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 16 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo TC phê duyệt | 1,71 | m2 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 0,1809 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi