Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng Công trình: Cải tạo, hoàn thiện hạ tầng đất dân cư trung tâm xã Việt Dân, thị xã Đông Triều (chi phí xây dựng + chi phí môi trường)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200917537-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Quản lý đô thị thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng Công trình: Cải tạo, hoàn thiện hạ tầng đất dân cư trung tâm xã Việt Dân, thị xã Đông Triều (chi phí xây dựng + chi phí môi trường) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200852223 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 11:56:00 đến ngày 2020-09-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,557,276,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,0682 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, vỉa hè đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 5,5333 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, vỉa hè độ chặt K95 | Chương V của E-HSMT | 4,3396 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V của E-HSMT | 50,8761 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển đổ thải đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,6978 | 100m3 |
| 6 | San bãi thải | Chương V của E-HSMT | 0,6978 | 100m3 |
| 7 | Bê tông mặt đường M300 đá 2x4cm, độ dầy <25cm (mặt đường chính) | Chương V của E-HSMT | 503,3204 | m3 |
| 8 | Vận chuyển vữa Bê tông M300 đá 2x4cm | Chương V của E-HSMT | 5,159 | 100m3 |
| 9 | Rải nilon chống mất nước | Chương V của E-HSMT | 23,7933 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn mặt đường bê tông (mặt đường chính) | Chương V của E-HSMT | 2,0133 | 100m2 |
| 11 | Thi công lớp cấp phối đá dăm lớp trên (mặt đường chính) | Chương V của E-HSMT | 4,5299 | 100m3 |
| 12 | Bê tông mặt đường M300 đá 2x4cm, độ dầy <25cm (phạm vi nút giao) | Chương V của E-HSMT | 141,1784 | m3 |
| 13 | Vận chuyển vữa Bê tông M300 đá 2x4cm | Chương V của E-HSMT | 1,4471 | 100m3 |
| 14 | Rải nilon chống mất nước | Chương V của E-HSMT | 13,2337 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn mặt đường bê tông (phạm vi nút giao) | Chương V của E-HSMT | 0,4392 | 100m2 |
| 16 | Thi công lớp cấp phối đá dăm lớp trên (phạm vi nút giao) | Chương V của E-HSMT | 1,3348 | 100m3 |
| 17 | Đào nền đường đất cấp III, phạm vi nút giao | Chương V của E-HSMT | 1,3089 | 100m3 |
| 18 | Đắp nền đường, vỉa hè độ chặt K95 (phạm vi nút giao) | Chương V của E-HSMT | 0,7863 | 100m3 |
| 19 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V của E-HSMT | 12,8344 | 100m2 |
| 20 | Vận chuyển đổ thải đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,4204 | 100m3 |
| 21 | San bãi thải | Chương V của E-HSMT | 0,4204 | 100m3 |
| B | Vỉa hè | |||
| 1 | Lát gạch terrazo 40x40x3cm | Chương V của E-HSMT | 2.386,65 | m2 |
| 2 | Bê tông móng vỉa hè M150 đá 1x2cm | Chương V của E-HSMT | 200,93 | m3 |
| 3 | Xây bó lề bằng gạch tuylen 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 48,7903 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 80,08 | m2 |
| 5 | Bê tông lót móng viên vỉa M100 đá 2x4cm | Chương V của E-HSMT | 18,765 | m3 |
| 6 | Ván khuôn viên vỉa | Chương V của E-HSMT | 5,1775 | 100m2 |
| 7 | Bê tông viên vỉa M200 đá 1x2cm | Chương V của E-HSMT | 32,7 | m3 |
| 8 | Lắp dựng viên vỉa | Chương V của E-HSMT | 1.251 | m |
| 9 | Đệm cát rãnh tam giác | Chương V của E-HSMT | 0,1564 | 100m3 |
| 10 | Bê tông rãnh tam giác M 200 đá 1x2cm | Chương V của E-HSMT | 31,275 | m3 |
| 11 | Đào đất cấp III, hố trồng cây | Chương V của E-HSMT | 22,2 | m3 |
| 12 | Xây hố trồng cây bằng gạch tuylen 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 11,248 | m3 |
| 13 | Đắp trả lại hố trồng cây | Chương V của E-HSMT | 17,76 | m3 |
| C | Rãnh thoát nước, hố thu nước | |||
| 1 | Đào hố thu nước | Chương V của E-HSMT | 26,9353 | m3 |
| 2 | Ván khuôn hố thu nước | Chương V của E-HSMT | 1,1183 | 100m2 |
| 3 | Bê tông hố thu nước M200 đá 1x2cm | Chương V của E-HSMT | 9,828 | m3 |
| 4 | Đệm cát móng hố thu | Chương V của E-HSMT | 0,0103 | 100m3 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép hố thu D<=10 | Chương V của E-HSMT | 0,4955 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng lưới chắn rác thép vuông 14x14 | Chương V của E-HSMT | 0,4569 | tấn |
| 7 | Lắp đặt hố thu | Chương V của E-HSMT | 42 | 1cấu kiện |
| 8 | Đắp trả lại hố móng | Chương V của E-HSMT | 0,0808 | 100m3 |
| 9 | lắp đặt ông nhựa D200 | Chương V của E-HSMT | 0,6495 | 100m |
| 10 | Vận chuyển đổ thải | Chương V của E-HSMT | 0,1805 | 100m3 |
| 11 | San đất bãi thải | Chương V của E-HSMT | 0,1805 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đam | Chương V của E-HSMT | 0,6732 | 100m2 |
| 13 | Tháo dỡ bản đậy cũ đã hỏng | Chương V của E-HSMT | 165 | 1cấu kiện |
| 14 | bê tông tấm đan M200 đá 1x2cm | Chương V của E-HSMT | 13,86 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 1,4141 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK >10mm | Chương V của E-HSMT | 0,2183 | tấn |
| 17 | Lắp đặt tấm đan | Chương V của E-HSMT | 165 | 1cấu kiện |
| D | Điện hạ thế | |||
| 1 | Đào hố cột điện đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 47,16 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 1,7948 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng cột điện M150 đá 2x4cm | Chương V của E-HSMT | 3,14 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cột điện M150 đá 2x4cm | Chương V của E-HSMT | 24,18 | m3 |
| 5 | Đắp trả lại hố móng | Chương V của E-HSMT | 0,1983 | 100m3 |
| 6 | Lắp dựng cột điện, cột BTLT NPC.I-8,5-190-3KN | Chương V của E-HSMT | 34 | 1 cột |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn, Cáp văn xoán 2VX(4x120)mm2 | Chương V của E-HSMT | 478 | m |
| 8 | Làm tiếp địa cột điện, bộ tiếp địa an toàn R2C | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 bộ |
| 9 | Đai thép không rỉ | Chương V của E-HSMT | 72 | Bộ |
| 10 | Ghíp nối cáp | Chương V của E-HSMT | 12 | Bộ |
| 11 | Ốp + Móc D16(200x60+5mm) | Chương V của E-HSMT | 36 | Bộ |
| 12 | Bong treo 4x(16-120mm) | Chương V của E-HSMT | 11 | Bộ |
| 13 | Kẹp xiết cáp văn xoắn 4*(120) | Chương V của E-HSMT | 25 | Bộ |
| 14 | Bịt đầu cáp treo | Chương V của E-HSMT | 12 | Bộ |
| E | Cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa, Ống nhựa HDPE D110mm, PN10PE80 | Chương V của E-HSMT | 1,26 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa, Ống nhựa HDPE D50mm, L=50m | Chương V của E-HSMT | 6,11 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 200mm | Chương V của E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 4 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 50mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 6 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 100mm | Chương V của E-HSMT | 1,26 | 100m |
| 7 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | Chương V của E-HSMT | 6,11 | 100m |
| 8 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | Chương V của E-HSMT | 1,26 | 100m |
| 9 | Khử trùng ống nước, ĐK 50mm | Chương V của E-HSMT | 6,11 | 100m |
| 10 | Quả mút trơn D110 | Chương V của E-HSMT | 3 | quả |
| 11 | Nhân công thau rửa quả mút (Bậc 3.5/7 nhóm 2) | Chương V của E-HSMT | 2 | công |
| 12 | Nước xúc xả đường ống | Chương V của E-HSMT | 83 | m3 |
| 13 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 110x40mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt măng sông ren ngoài nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê 50x50mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Băng ren | Chương V của E-HSMT | 20 | cuộn |
| 19 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 110x40mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt măng sông ren ngoài nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 50mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 23 | Băng ren | Chương V của E-HSMT | 20 | cuộn |
| 24 | Lắp đặt BU, ĐK 110mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp bích thép rỗng, đường kính ống 100mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 26 | Lắp đặt tê thép BBB nối bằng phương pháp mặt bích, đường kính tê 100x100mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt BU HDPE đường kính 110mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 28 | Lắp bích thép rỗng, đường kính ống 100mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cặp bích |
| 29 | Lắp đặt van 2 chiều mặt bích, đường kính van 100mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút thép BB nối bằng phương pháp mặt bích, đường kính cút 100mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Chương V của E-HSMT | 0,012 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống dựng HDPE, đường kính ống 160mm | Chương V của E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 34 | Chụp lắp gang D160 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt Adapter gang đường kính 100mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê thép BBB nối bằng phương pháp mặt bích, đường kính tê 100x100mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt Adapter gang đường kính 100mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt BU HDPE đường kính 110mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Lắp bích thép rỗng, đường kính ống 100mm | Chương V của E-HSMT | 0,5 | cặp bích |
| 40 | Lắp đặt côn thép BB nối bằng phương pháp mặt bích, đường kính côn 100x80mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt van 2 chiều mặt bích, đường kính van 80mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống ổn định dòng Inox BB D80L=0.8m | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng điện từ, quy cách đồng hồ = 80mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống ổn định dòng Inox BB D80L=0.5m | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt van 1 chiều mặt bích, đường kính van 80mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa HDPE luồn cáp tín hiệu, đường kính ống 32mm | Chương V của E-HSMT | 0,05 | 100 m |
| 47 | Lắp đặt tủ điện ngoài trời chứa bộ hiển thị | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 48 | Lắp gang D700 + Khung | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | Đai thép gia cố ống D100 | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 50 | Đào rãnh ống cấp nước đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 240,68 | m3 |
| 51 | Đệm cát đáy ống cấp nước | Chương V của E-HSMT | 0,82 | 100m3 |
| 52 | Đắp trả lại rãnh ống nước đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1,56 | 100m3 |
| 53 | Lắp đặt hố xả định hình BTCT D540 | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 54 | Bê tông đáy ống M200 đá 1x2cm | Chương V của E-HSMT | 0,2458 | m3 |
| 55 | Bê tông cột mốc đánh dấu đường ống M200 đá 1x2cm | Chương V của E-HSMT | 0,045 | m3 |
| 56 | Bê tông gối đỡ cuối tuyến M200 đá 1x2cm | Chương V của E-HSMT | 0,135 | m3 |
| 57 | Bê tông móng hố đồng hồ M 150 đá 1x2cm | Chương V của E-HSMT | 0,8216 | m3 |
| 58 | Xây hố thu nước bằng gạch tuylen 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,4736 | m3 |
| 59 | Bê tông giằng hố đồng hồ M200 đá 1x2 cm | Chương V của E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 60 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 7,35 | m2 |
| 61 | Bê tông tấm đan hố đồng hồ M200 đá 1x2cm | Chương V của E-HSMT | 0,289 | m3 |
| 62 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan hố đồng hồ | Chương V của E-HSMT | 0,0274 | tấn |
| 63 | Thép tròn D12 | Chương V của E-HSMT | 2 | kg |
| 64 | Thép tròn D10 | Chương V của E-HSMT | 17,7 | kg |
| 65 | Thép tròn D8 | Chương V của E-HSMT | 2,3 | kg |
| 66 | Thép tròn D6 | Chương V của E-HSMT | 5,4 | kg |
| 67 | Gia công, lắp đặt thép bọc miệng tấm đan hố đồng hồ | Chương V của E-HSMT | 0,0888 | tấn |
| 68 | Thép L50x50x3mm | Chương V của E-HSMT | 88,8 | kg |
| 69 | Lắp đặt tấm đan hố đồng hồ | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 70 | Bê tông móng hố van M150 đá 1x2cm | Chương V của E-HSMT | 0,4526 | m3 |
| 71 | Xây hố van bằng gạch tuylen 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,1326 | m3 |
| 72 | Bê tông giằng hố van M200 đá 1x2 cm | Chương V của E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 73 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 11,22 | m2 |
| 74 | Bê tông tấm đan hố van M200 đá 1x2cm | Chương V của E-HSMT | 0,1 | m3 |
| 75 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan hố hố van | Chương V của E-HSMT | 0,0243 | tấn |
| 76 | Thép tròn D10 | Chương V của E-HSMT | 14,4 | kg |
| 77 | Thép tròn D8 | Chương V của E-HSMT | 4,6 | kg |
| 78 | Thép tròn D6 | Chương V của E-HSMT | 5,4 | kg |
| 79 | Gia công, lắp đặt thép bọc miệng tấm đan hố đồng hồ | Chương V của E-HSMT | 0,3268 | tấn |
| 80 | Thép L80x80x7mm | Chương V của E-HSMT | 326,8 | kg |
| 81 | Lắp đặt tấm đan hố van | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 82 | Bê tông móng trụ cứu hỏa M150 đá 1x2cm | Chương V của E-HSMT | 0,052 | m3 |
| 83 | Bê tông gối đỡ trụ cứu hỏa M200 đá 1x2cm | Chương V của E-HSMT | 0,1406 | m3 |
| 84 | Bê tông dẩm trụ cứu hỏa M200 đá1x2cm | Chương V của E-HSMT | 0,034 | m3 |
| F | Chi phí môi trường (tính theo khối lượng đất đắp) | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi