Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200919955-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Cúc Phương
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200919947
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Lồng ghép nguồn vốn Chương trình MTQG Xây dựng nông thôn mới; ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn huy động xã hội hóa (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 26 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-08 21:12:00 đến ngày 2020-09-19 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,218,010,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái Theo yêu cầu của HSTK 326,245 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép Theo yêu cầu của HSTK 1,631 tấn
3 Phá dỡ kết cấu gạch Theo yêu cầu của HSTK 139,326 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo yêu cầu của HSTK 28,043 m3
5 Vận chuyển đất, đất cấp IV Theo yêu cầu của HSTK 1,674 100m3
B HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC
1 Đào móng công trình, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 6,168 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 3,705 m3
3 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 40,544 m3
4 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 155,935 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu của HSTK 2,97 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu của HSTK 2,087 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu của HSTK 4,788 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Theo yêu cầu của HSTK 7,087 tấn
9 Đổ bê tông cổ cột, tiết diện cổ cột <= 0,1m2, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 2,781 m3
10 Đổ bê tông cổ cột, tiết diện cổ cột <= 0,1m2, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 0,102 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,518 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu của HSTK 0,212 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu của HSTK 0,028 tấn
14 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Theo yêu cầu của HSTK 0,015 tấn
15 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Theo yêu cầu của HSTK 0,015 tấn
16 Bu lông M14 (Móng cột thép khu gia công) Theo yêu cầu của HSTK 12 bộ
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu của HSTK 1,631 tấn
18 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 3,971 m3
19 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 58,97 m3
20 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 6,149 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,559 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu của HSTK 0,433 tấn
23 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu của HSTK 2,068 100m3
24 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 19,465 m3
25 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSTK 3,494 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSTK 0,55 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSTK 1,741 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSTK 2,575 tấn
29 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 46,287 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 5,773 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSTK 1,282 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSTK 5,782 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSTK 0,705 tấn
34 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 121,724 m3
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu của HSTK 9,055 100m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSTK 11,622 tấn
37 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 3,948 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 0,635 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSTK 0,407 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSTK 0,053 tấn
41 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 227,286 m3
42 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 2,571 m3
43 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 35,578 m3
44 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 0,663 m3
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 0,055 100m2
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu của HSTK 0,032 tấn
47 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 1,055 m3
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,173 100m2
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSTK 0,175 tấn
50 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu của HSTK 2,224 tấn
51 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Theo yêu cầu của HSTK 0,297 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu của HSTK 2,224 tấn
53 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo yêu cầu của HSTK 0,297 tấn
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 135,718 m2
55 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu của HSTK 2,588 100m2
56 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa Theo yêu cầu của HSTK 0,756 100m2
57 Tôn bịt mép tường (mái khu gia công) Theo yêu cầu của HSTK 12,82 m
58 Máng tôn thu nước (mái khu gia công) Theo yêu cầu của HSTK 7,8 m
59 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 280,693 m2
60 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu của HSTK 2,692 100m3
61 Đổ bê tông lót nền nhà, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 55,307 m3
62 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75, gạch 30x30cm Theo yêu cầu của HSTK 57,368 m2
63 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu của HSTK 31,473 m2
64 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 28,609 m2
65 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75, gạch 50x50cm Theo yêu cầu của HSTK 826,992 m2
66 Len cửa bằng đá granit, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 8,965 m2
67 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 105,309 m2
68 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 19,89 m2
69 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo yêu cầu của HSTK 51,89 m2
70 Vách ngăn compact HPL nẹp hợp kim nhôm Theo yêu cầu của HSTK 34,422 m2
71 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,08m2, gạch 50x10cm Theo yêu cầu của HSTK 32,695 m2
72 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75, gạch 30x60cm Theo yêu cầu của HSTK 176,746 m2
73 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 3,821 m3
74 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu của HSTK 1.202,211 m2
75 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu của HSTK 1.129,752 m2
76 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, cột ngoài nhà Theo yêu cầu của HSTK 249,875 m2
77 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, cột trong nhà Theo yêu cầu của HSTK 139,129 m2
78 Trát xà dầm, vữa XM mác 75, dầm ngoài nhà Theo yêu cầu của HSTK 67,11 m2
79 Trát xà dầm, vữa XM mác 75, dầm trong nhà Theo yêu cầu của HSTK 440,904 m2
80 Trát trần, vữa XM mác 75, trần ngoài nhà Theo yêu cầu của HSTK 21,408 m2
81 Trát trần, vữa XM mác 75, trần trong nhà Theo yêu cầu của HSTK 856,778 m2
82 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 1.540,604 m2
83 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 2.585,758 m2
84 Nhân công kẻ chữ, số trang trí Theo yêu cầu của HSTK 20 công
85 Nắp tôn và khóa (lỗ lên mái) Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
86 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 100,88 m
87 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 0,122 m3
88 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 0,188 m3
89 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 0,113 m3
90 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 0,108 m3
91 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu của HSTK 0,01 100m2
92 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,002 tấn
93 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,012 tấn
94 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 2,201 m3
95 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Theo yêu cầu của HSTK 0,203 100m2
96 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu của HSTK 0,412 tấn
97 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 1,042 m3
98 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 24,733 m2
99 Tay vịn Inox và lan can cầu thang (Inox 304) Theo yêu cầu của HSTK 10,89 m
100 Lan can Inox 304 Theo yêu cầu của HSTK 89,04 m
101 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 20,3 m2
102 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 20,3 m2
103 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 0,803 m3
104 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 2,6 m3
105 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 15,783 m2
106 Cửa sổ khung nhôm kính 2 cánh mở hất, khung nhôm hệ xingfa, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện) Theo yêu cầu của HSTK 39,51 m2
107 Cửa sổ khung nhôm xingfa mở trượt kết hợp vách kính, kính 6,38mm, nhôm dày 1,3mm (cả phụ kiện) Theo yêu cầu của HSTK 41,58 m2
108 Cửa đi 1 cánh mở trượt khung nhôm xingfa Theo yêu cầu của HSTK 1,98 m2
109 Cửa đi 2 cánh khung nhôm xingfa liền vách kính, kính 6,38mm, nhôm dày 1,7mm (phụ kiện đồng bộ) Theo yêu cầu của HSTK 69,66 m2
110 Bản lề thủy lực Theo yêu cầu của HSTK 2 bộ
111 Tay nắm cửa thủy lực Theo yêu cầu của HSTK 4 bộ
112 Kẹp trên, dưới cửa thủy lực Theo yêu cầu của HSTK 8 bộ
113 Khóa sàn cửa thủy lực Theo yêu cầu của HSTK 2 bộ
114 Cửa đi 1 cánh khung nhôm xingfa, kính 6,38mm, nhôm dày 1,7mm (phụ kiện đồng bộ) Theo yêu cầu của HSTK 23,54 m2
115 Vách nhôm xingfa, kính 6,38mm, nhôm dày 1,7mm Theo yêu cầu của HSTK 41,452 m2
116 Cửa sắt bịt tôn Theo yêu cầu của HSTK 2,64 m2
117 Khóa cửa (cửa sắt bịt tôn) Theo yêu cầu của HSTK 3 bộ
118 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu của HSTK 174,29 m2
119 Vách kính khung nhôm mặt tiền Theo yêu cầu của HSTK 41,452 m2
120 Gia công hoa sắt cửa sổ Theo yêu cầu của HSTK 91,533 m2
121 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu của HSTK 91,533 m2
122 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 91,533 m2
C HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC - PHẦN ĐIỆN VÀ CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu của HSTK 18 cái
2 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc, công tắc đảo chiều Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
3 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu của HSTK 13 cái
4 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
5 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo yêu cầu của HSTK 63 cái
6 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo yêu cầu của HSTK 73 bộ
7 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Theo yêu cầu của HSTK 67 bộ
8 Tủ điện tầng, tủ kim loại sơn tĩnh điện kích thước 600x400x200mm Theo yêu cầu của HSTK 2 tủ
9 Tủ điện 8 modun Theo yêu cầu của HSTK 10 cái
10 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo yêu cầu của HSTK 26 cái
11 Móc quạt trần Theo yêu cầu của HSTK 26 bộ
12 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Theo yêu cầu của HSTK 9 cái
13 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Theo yêu cầu của HSTK 40 cái
14 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 16A Theo yêu cầu của HSTK 40 cái
15 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 20A Theo yêu cầu của HSTK 84 cái
16 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, 25A Theo yêu cầu của HSTK 80 cái
17 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, 32A Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
18 Lắp đặt MCB - 3P - 40A/10kA Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
19 Lắp đặt MCCB - 3P - 80A/18kA Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
20 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2, 1x1,5 Theo yêu cầu của HSTK 1.320 m
21 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2, 1x2,5 Theo yêu cầu của HSTK 2.255 m
22 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2, 1x4 Theo yêu cầu của HSTK 180 m
23 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2, 1x6 Theo yêu cầu của HSTK 280 m
24 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2, 1x10 Theo yêu cầu của HSTK 120 m
25 Cáp 0,6/1kV CU-XLPE/PVC 4x10mm2 Theo yêu cầu của HSTK 20 m
26 Cáp 0,6/1kV CU-XLPE/PVC 4x16mm2 Theo yêu cầu của HSTK 100 m
27 Lắp đặt bình nóng lạnh Theo yêu cầu của HSTK 4 bộ
28 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm, 16mm Theo yêu cầu của HSTK 430 m
29 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm, 20mm Theo yêu cầu của HSTK 500 m
30 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm, 25mm Theo yêu cầu của HSTK 85 m
31 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm, 32mm Theo yêu cầu của HSTK 100 m
32 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 65mm Theo yêu cầu của HSTK 1 100m
33 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2, hộp 8x8cm Theo yêu cầu của HSTK 50 hộp
34 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2, hộp 8x6cm Theo yêu cầu của HSTK 85 hộp
35 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
36 Gia công và đóng cọc chống sét Theo yêu cầu của HSTK 4 cọc
37 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D14mm Theo yêu cầu của HSTK 30 m
38 Kéo rải dây chống sét theo tường nhà - Loại dây thép D10mm Theo yêu cầu của HSTK 110 m
39 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4 Theo yêu cầu của HSTK 20 m
D HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC - PHẦN ĐIỆN NHẸ
1 Cài đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình. Loại thiết bị đầu cuối Modem Theo yêu cầu của HSTK 1 thiết bị
2 Cài đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình. Loại thiết bị bộ chuyển mạch - Switch Theo yêu cầu của HSTK 2 thiết bị
3 Bộ phát wifi Theo yêu cầu của HSTK 2 bộ
4 Ổ cắm mạng internet Theo yêu cầu của HSTK 15 cái
5 Cáp mạng UTP CAT5E Theo yêu cầu của HSTK 275 m
6 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm, 20mm Theo yêu cầu của HSTK 150 m
7 Loa gắn tường 6W Theo yêu cầu của HSTK 9 bộ
8 Hộp cáp 10x2 Theo yêu cầu của HSTK 2 hộp
9 Tủ cáp 20x1 Theo yêu cầu của HSTK 1 tủ
10 Dây Shielded AWG 18 Theo yêu cầu của HSTK 100 m
11 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm, 20mm Theo yêu cầu của HSTK 55 m
E HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC - PHẦN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Bình chữa cháy CO2 Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
2 Bình chữa cháy xách tay MFZL4 Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
3 Bảng tiêu lênh Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
4 Hộp đựng bình chữa cháy Theo yêu cầu của HSTK 2 hộp
F HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC - PHẦN NƯỚC
1 Lắp đặt van xoay chiều, đường kính van 25mm Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
2 Lắp đặt van xoay chiều, đường kính van 40mm Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
3 Lắp đặt van xoay chiều, đường kính van 50mm Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
4 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm, ống nước lạnh Theo yêu cầu của HSTK 0,55 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Theo yêu cầu của HSTK 0,85 100m
6 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Theo yêu cầu của HSTK 0,15 100m
7 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Theo yêu cầu của HSTK 0,48 100m
8 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm Theo yêu cầu của HSTK 0,03 100m
9 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm, ống nước nóng Theo yêu cầu của HSTK 0,4 100m
10 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Theo yêu cầu của HSTK 28 cái
11 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Theo yêu cầu của HSTK 25 cái
12 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Theo yêu cầu của HSTK 9 cái
13 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Theo yêu cầu của HSTK 5 cái
14 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40x25mm, chiều dày 3,7mm Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
15 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32x25mm, chiều dày 2,9mm Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
16 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm, cút 25x20 Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
17 Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Theo yêu cầu của HSTK 18 cái
18 Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Theo yêu cầu của HSTK 25 cái
19 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm Theo yêu cầu của HSTK 14 cái
20 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32x25mm, chiều dày 2,9mm Theo yêu cầu của HSTK 10 cái
21 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40x25mm, chiều dày 3,7mm Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
22 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50x40mm, chiều dày 6,9mm Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
23 Lắp đặt răcco nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
24 Lắp đặt răcco nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
25 Lắp đặt răcco nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
26 Lắp đặt răcco nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
27 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Theo yêu cầu của HSTK 10 cái
28 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Theo yêu cầu của HSTK 15 cái
29 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
30 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
31 Lắp đặt chậu xí bệt người lớn Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
32 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Theo yêu cầu của HSTK 8 bộ
33 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
34 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi trẻ em Theo yêu cầu của HSTK 16 bộ
35 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu của HSTK 4 bộ
36 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu của HSTK 9 cái
37 Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em (cả van xả) Theo yêu cầu của HSTK 8 bộ
38 Lắp đặt chậu tiểu nữ trẻ em (bao gồm cả vòi tiểu nữ) Theo yêu cầu của HSTK 8 bộ
39 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu của HSTK 17 cái
40 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
41 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 Theo yêu cầu của HSTK 1 bể
42 Băng tan Theo yêu cầu của HSTK 20 cuộn
43 Lắp đặt chóp thông hơi D60 Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
44 Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm Theo yêu cầu của HSTK 18 cái
45 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát keo, đường kính côn, cút 110mm Theo yêu cầu của HSTK 37 cái
46 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát keo, đường kính côn, cút 90mm Theo yêu cầu của HSTK 20 cái
47 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 75mm Theo yêu cầu của HSTK 55 cái
48 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 42mm Theo yêu cầu của HSTK 43 cái
49 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát, đường kính măng sông 110mm Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
50 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát, đường kính 90mm Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
51 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát, đường kính măng sông 75mm Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
52 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính tê 110mm Theo yêu cầu của HSTK 28 cái
53 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính tê 90mm Theo yêu cầu của HSTK 10 cái
54 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính tê 75mm Theo yêu cầu của HSTK 16 cái
55 Lắp đặt bịt thông tắc nhựa miệng bát, đường kính 90mm Theo yêu cầu của HSTK 5 cái
56 Lắp đặt bịt thông tắc nhựa miệng bát, đường kính 110mm Theo yêu cầu của HSTK 5 cái
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 42mm Theo yêu cầu của HSTK 0,35 100m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 75mm Theo yêu cầu của HSTK 2,2 100m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 90mm Theo yêu cầu của HSTK 0,9 100m
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 110mm Theo yêu cầu của HSTK 1,5 100m
61 Keo dán ống PVC Theo yêu cầu của HSTK 20 tuýp
G HẠNG MỤC: BỂ PHỐT
1 Đào móng công trình, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 0,213 100m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 1,024 m3
3 Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 1,35 m3
4 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 0,367 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,053 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,128 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,082 tấn
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 3,253 m3
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 18 m2
10 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 18,65 m2
11 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 18,65 m2
12 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 6,206 m2
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 0,771 m3
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu của HSTK 0,068 tấn
15 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu của HSTK 0,033 100m2
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu của HSTK 5 cấu kiện
17 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu của HSTK 0,071 100m3
H HẠNG MỤC: NHÀ XE
1 Đào móng công trình, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 0,089 100m3
2 Đào đất móng băng, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 0,84 m3
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 1,189 m3
4 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 3,01 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,1 100m2
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu của HSTK 0,08 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,073 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,153 tấn
9 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Theo yêu cầu của HSTK 0,042 tấn
10 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Theo yêu cầu của HSTK 0,042 tấn
11 Bu lông M16 - 600mm Theo yêu cầu của HSTK 20 bộ
12 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu của HSTK 0,032 100m3
13 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu của HSTK 0,416 tấn
14 Gia công cột bằng thép hình Theo yêu cầu của HSTK 0,164 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu của HSTK 0,416 tấn
16 Lắp dựng cột thép các loại Theo yêu cầu của HSTK 0,164 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 29,089 m2
18 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu của HSTK 0,417 100m2
19 Máng Inox thu nước Theo yêu cầu của HSTK 15 m
20 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu của HSTK 4 bộ
21 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
22 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2, 1x1,5 Theo yêu cầu của HSTK 100 m
23 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm, 16mm Theo yêu cầu của HSTK 50 m
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 75mm Theo yêu cầu của HSTK 0,1 100m
25 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 75mm Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
26 Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng Inox Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
I HẠNG MỤC: SAN NỀN + SÂN
1 San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu của HSTK 19,266 100m3
2 Đất đắp san nền Theo yêu cầu của HSTK 1.453,25 m3
3 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 21,706 m3
4 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm Theo yêu cầu của HSTK 720 m2
J HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ
1 Đào móng công trình, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 2,33 100m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 16,221 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu của HSTK 0,365 100m2
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 81,106 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 108,044 m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu của HSTK 0,892 100m3
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Theo yêu cầu của HSTK 0,555 100m
8 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo yêu cầu của HSTK 0,17 100m2
9 Thi công tầng lọc bằng cát Theo yêu cầu của HSTK 0,005 100m3
10 Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 Theo yêu cầu của HSTK 0,034 100m3
11 Đổ bê tông thủ công xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 12,758 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,729 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu của HSTK 0,893 tấn
K HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng công trình, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 0,259 100m3
2 Đào đất móng băng, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 0,803 m3
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 2,61 m3
4 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 7,401 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,197 100m2
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu của HSTK 0,125 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,197 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,35 tấn
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 0,754 m3
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu của HSTK 0,089 100m3
11 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 1,192 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSTK 0,217 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu của HSTK 0,036 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu của HSTK 0,178 tấn
15 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 3,075 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,283 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu của HSTK 0,304 tấn
18 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu của HSTK 33,498 m3
19 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu của HSTK 34,273 m3
20 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu của HSTK 13,302 m3
21 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 1,115 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu của HSTK 0,08 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu của HSTK 0,044 tấn
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu của HSTK 931,702 m2
25 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 234,935 m2
26 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 8 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 26,5 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 1.193,137 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 8 m2
30 Nhân công kẻ chữ, số trang trí Theo yêu cầu của HSTK 10 công
31 Gia công cổng sắt Theo yêu cầu của HSTK 0,213 tấn
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu của HSTK 15,91 m2
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 31,82 m2
34 Cung cấp, lắp dựng kiện cổng ( khóa, bản lề, chốt) Theo yêu cầu của HSTK 2 bộ
35 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
36 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
37 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2, 1x1,5 Theo yêu cầu của HSTK 80 m
38 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm, 16mm Theo yêu cầu của HSTK 40 m
L HẠNG MỤC: HỐ GA VÀ CỐNG D400
1 Đào móng công trình, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 4,081 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu của HSTK 1,36 100m3
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 1,436 m3
4 Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 1,436 m3
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 3,741 m3
6 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 28,773 m2
7 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 5,12 m2
8 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 1,116 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,137 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu của HSTK 0,081 tấn
11 Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 0,8 m3
12 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu của HSTK 0,048 100m2
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu của HSTK 0,057 tấn
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu của HSTK 16 cấu kiện
15 Đào cống, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 3,187 100m3
16 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm Theo yêu cầu của HSTK 136 đoạn ống
17 Đế cống D400 Theo yêu cầu của HSTK 164 cái
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg Theo yêu cầu của HSTK 164 cái
19 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu của HSTK 2,834 100m3
M HẠNG MỤC: BỒN CÂY
1 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 1,177 m3
2 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 1,234 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->