Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng mới hồ bơi – sân nền – nhà điều hành

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200919203-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI KIỂM ĐỊNH THIÊN PHÁT KIÊN GIANG
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây dựng mới hồ bơi – sân nền – nhà điều hành
Số hiệu KHLCNT 20200914396
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-08 16:21:00 đến ngày 2020-09-15 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,625,198,839 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG MỚI HỒ BƠI
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc cừ, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 48,1663 M3
2 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc đường kính cốt thép 06mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,5294 Tấn
3 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5497 Tấn
4 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 18mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,0751 Tấn
5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 22mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0534 Tấn
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn Các loại cấu kiện khác Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,7299 100M2
7 Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 30x30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 30 Mối nối
8 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp II, kích thước cọc 30x30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,25 100M
9 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp II, kích thước cọc 25x25 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,771 100M
10 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 1,25m3 chiều rộng móng <= 20m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,8725 100M3
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5513 100M3
12 Đắp cát nền móng công trình Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,816 M3
13 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 37,2629 M3
14 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 95,4057 M3
15 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 35,3023 M3
16 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,604 M3
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5062 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3106 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,8241 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,9545 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2997 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1541 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,3146 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3854 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0359 Tấn
26 Trải cao su đen chống mất nước (đmvd) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,2002 100M2
27 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,6827 100M2
28 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1784 100M2
29 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái, cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2232 100M2
30 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24,7554 M3
31 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,216 M3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 136,1672 M2
33 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 144,304 M2
34 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 383,1664 M2
35 Quét Sikatop seal 107 chống thấm mái, tường(ĐMVD) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 546,9344 M2
36 Lát nền, sàn, keo ốp lát, kích thước gạch 300x300mm(ĐMVD) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 344,4 M2
37 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 110,896 M2
38 Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 30,956 M2
39 Lắp dựng lan can Inox Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,2 M2
40 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,88 M3
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,558 M3
42 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,234 M3
43 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,176 100M2
44 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0806 100M2
45 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0234 100M2
46 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0143 Tấn
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,079 Tấn
48 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0358 Tấn
49 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 27,52 M2
50 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,34 M2
51 Sản xuất thang sắt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0424 Tấn
52 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn KIGI PAINT 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 27,52 M2
53 Khoan cây nước Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Bộ
B SÂN NỀN
1 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 30,8364 M3
2 Lát gạch TERRAZZO, vữa mác 75, kích thước gạch 400x400mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 678,86 M2
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,8905 100M3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,3212 100M3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,84 M3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,7 M3
7 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,612 M3
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1209 Tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0097 Tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0431 Tấn
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2861 100M2
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,07 100M2
13 Trải cao su đen chống mất nước (đmvd) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,5892 100M2
14 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,3464 M3
15 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,895 M3
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 79,16 M2
17 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 30,6 Mét
18 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn KIGI PAINT 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 33,69 M2
19 Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,9 M2
20 Sản xuất hàng rào lưói thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 61,25 M2
21 Lắp dựng hàng rào lưói thép (ĐMVD) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 61,25 M2
22 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,12 M3
23 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,7067 M3
24 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,512 M3
25 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,196 M3
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6336 M3
27 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0707 100M2
28 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0128 Tấn
29 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0196 Tấn
30 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0678 Tấn
31 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,5056 M3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12,8 M2
33 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 M2
34 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 Cái
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 400mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,16 100M
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2 100M
37 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,4 M3
38 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,1333 M3
C NHÀ ĐIỀU HÀNH
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc cừ, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,9271 M3
2 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc đường kính cốt thép 06mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2185 Tấn
3 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,7385 Tấn
4 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 22mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0149 Tấn
5 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn Các loại cấu kiện khác Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3088 100M2
6 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp II, kích thước cọc 25x25 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,215 100M
7 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1174 100M3
8 Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,8771 100M
9 Vét bùn đầu cừ (ĐMVD) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,486 M3
10 Đắp cát nền móng công trình Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,58 M3
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0569 100M3
12 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,4775 M3
13 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,9852 M3
14 Đắp cát nền móng công trình Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,868 M3
15 Trải cao su đen chống mất nước (đmvd) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6536 100M2
16 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,5752 M3
17 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,42 M3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,548 M3
19 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,138 M3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,7488 M3
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5375 M3
22 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 Cái
23 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,345 100M2
24 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,284 100M2
25 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6207 100M2
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0225 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0166 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0123 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1809 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1305 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1041 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0496 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,102 Tấn
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4785 Tấn
35 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,036 Tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0411 Tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0546 Tấn
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1692 Tấn
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn nền, đường kính cốt thép 06mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1649 Tấn
40 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,7542 M3
41 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12,192 M3
42 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,1216 M3
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24,16 M2
44 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 120,86 M2
45 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 190,02 M2
46 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 17,75 M2
47 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 35,5 M2
48 Bả bằng ma tít vào tường trong nhà Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 132,5 M2
49 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 53,25 M2
50 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 114,78 M2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn KIGI PAINT 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 185,75 M2
52 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn KIGI PAINT 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 114,78 M2
53 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 44,8 Mét
54 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,56 M2
55 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8,32 M2
56 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 13,28 M2
57 Lắp dựng vách ngăn nhựa composite dày 12mm (ĐMVD) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 53,6 M2
58 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1799 Tấn
59 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1799 Tấn
60 Sản xuất cột Bằng thép hình Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0588 Tấn
61 Sản xuất cột Bằng thép tấm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0126 Tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5761 Tấn
63 Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,4518 100M2
64 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 60x60cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 70,8 M2
65 Sơn sắt bằng sơn tổng hợp 3 nước Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 13,28 M2
66 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 74,16 M2
67 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 52,48 M2
68 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 85,5 Mét
69 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 40,5 Mét
70 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 Bộ
71 Lắp đặt quạt treo tường(Asia) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 Cái
72 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 Cái
73 Lắp ổ cắm điện loại đơn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 Cái
74 Lắp đặt ống nhựa vuông 14x25mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,5 Mét
75 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 115,5 Mét
76 Lắp đặt CB -30A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 Cái
77 Lắp đặt CB 1 pha tự động 50A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Cái
78 Lắp bảng điện trên tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 Cái
79 Lắp đặt chậu LAVABO Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 Bộ
80 Lắp đặt chậu xí bệt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 Bộ
81 Lắp đặt phểu thu ĐK 150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 Cái
82 Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 1m3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Cái
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,14 100M
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,43 100M
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,13 100M
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,12 100M
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,37 100M
88 Lắp đặt co nhựa PVC D27mm 90 độ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 30 Cái
89 Lắp đặt co nhựa PVC D34mm 90 độ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 Cái
90 Lắp đặt tê nhựa PVC D34mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 Cái
91 Lắp đặt co nhựa PVC D114mm 90 độ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 Cái
92 Lắp đặt tê nhựa PVC D27mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 15 Cái
93 Lắp đặt giảm nhựa PVC D34/27mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16 Cái
94 Lắp đặt van khóa đường kính van 34mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 Cái
95 Lắp đặt nắp chụp ống thông hơi 42mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Cái
96 Lắp đặt van phao đường kính van 34mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 Cái
97 Lắp đặt máy bơm 1.5HP (ĐMVD) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Cái
98 Lắp đặt vòi sen Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->