Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng mới hồ bơi – sân nền – nhà điều hành
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200919203-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI KIỂM ĐỊNH THIÊN PHÁT KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng mới hồ bơi – sân nền – nhà điều hành |
| Số hiệu KHLCNT | 20200914396 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 16:21:00 đến ngày 2020-09-15 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,625,198,839 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG MỚI HỒ BƠI | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc cừ, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48,1663 | M3 |
| 2 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5294 | Tấn |
| 3 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5497 | Tấn |
| 4 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,0751 | Tấn |
| 5 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 22mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0534 | Tấn |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn Các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7299 | 100M2 |
| 7 | Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 30x30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | Mối nối |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp II, kích thước cọc 30x30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,25 | 100M |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp II, kích thước cọc 25x25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,771 | 100M |
| 10 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 1,25m3 chiều rộng móng <= 20m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,8725 | 100M3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5513 | 100M3 |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,816 | M3 |
| 13 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 37,2629 | M3 |
| 14 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 95,4057 | M3 |
| 15 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,3023 | M3 |
| 16 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,604 | M3 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5062 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3106 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,8241 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9545 | Tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2997 | Tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1541 | Tấn |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,3146 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3854 | Tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0359 | Tấn |
| 26 | Trải cao su đen chống mất nước (đmvd) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,2002 | 100M2 |
| 27 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6827 | 100M2 |
| 28 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1784 | 100M2 |
| 29 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2232 | 100M2 |
| 30 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,7554 | M3 |
| 31 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,216 | M3 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 136,1672 | M2 |
| 33 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 144,304 | M2 |
| 34 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 383,1664 | M2 |
| 35 | Quét Sikatop seal 107 chống thấm mái, tường(ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 546,9344 | M2 |
| 36 | Lát nền, sàn, keo ốp lát, kích thước gạch 300x300mm(ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 344,4 | M2 |
| 37 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 110,896 | M2 |
| 38 | Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,956 | M2 |
| 39 | Lắp dựng lan can Inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,2 | M2 |
| 40 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,88 | M3 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,558 | M3 |
| 42 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,234 | M3 |
| 43 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,176 | 100M2 |
| 44 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0806 | 100M2 |
| 45 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0234 | 100M2 |
| 46 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0143 | Tấn |
| 47 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,079 | Tấn |
| 48 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0358 | Tấn |
| 49 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,52 | M2 |
| 50 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,34 | M2 |
| 51 | Sản xuất thang sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0424 | Tấn |
| 52 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn KIGI PAINT 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,52 | M2 |
| 53 | Khoan cây nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| B | SÂN NỀN | |||
| 1 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,8364 | M3 |
| 2 | Lát gạch TERRAZZO, vữa mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 678,86 | M2 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8905 | 100M3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,3212 | 100M3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,84 | M3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7 | M3 |
| 7 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,612 | M3 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1209 | Tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0097 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0431 | Tấn |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2861 | 100M2 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,07 | 100M2 |
| 13 | Trải cao su đen chống mất nước (đmvd) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,5892 | 100M2 |
| 14 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3464 | M3 |
| 15 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,895 | M3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 79,16 | M2 |
| 17 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,6 | Mét |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn KIGI PAINT 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,69 | M2 |
| 19 | Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,9 | M2 |
| 20 | Sản xuất hàng rào lưói thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 61,25 | M2 |
| 21 | Lắp dựng hàng rào lưói thép (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 61,25 | M2 |
| 22 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,12 | M3 |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7067 | M3 |
| 24 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,512 | M3 |
| 25 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,196 | M3 |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6336 | M3 |
| 27 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0707 | 100M2 |
| 28 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0128 | Tấn |
| 29 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0196 | Tấn |
| 30 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0678 | Tấn |
| 31 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5056 | M3 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,8 | M2 |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | M2 |
| 34 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 400mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,16 | 100M |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2 | 100M |
| 37 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,4 | M3 |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1333 | M3 |
| C | NHÀ ĐIỀU HÀNH | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc cừ, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,9271 | M3 |
| 2 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2185 | Tấn |
| 3 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7385 | Tấn |
| 4 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 22mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0149 | Tấn |
| 5 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn Các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3088 | 100M2 |
| 6 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp II, kích thước cọc 25x25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,215 | 100M |
| 7 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1174 | 100M3 |
| 8 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8771 | 100M |
| 9 | Vét bùn đầu cừ (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,486 | M3 |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,58 | M3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0569 | 100M3 |
| 12 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4775 | M3 |
| 13 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,9852 | M3 |
| 14 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,868 | M3 |
| 15 | Trải cao su đen chống mất nước (đmvd) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6536 | 100M2 |
| 16 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,5752 | M3 |
| 17 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,42 | M3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,548 | M3 |
| 19 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,138 | M3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7488 | M3 |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5375 | M3 |
| 22 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 23 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,345 | 100M2 |
| 24 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,284 | 100M2 |
| 25 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6207 | 100M2 |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0225 | Tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0166 | Tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0123 | Tấn |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1809 | Tấn |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1305 | Tấn |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1041 | Tấn |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0496 | Tấn |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,102 | Tấn |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4785 | Tấn |
| 35 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,036 | Tấn |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0411 | Tấn |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0546 | Tấn |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1692 | Tấn |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn nền, đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1649 | Tấn |
| 40 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7542 | M3 |
| 41 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,192 | M3 |
| 42 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1216 | M3 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,16 | M2 |
| 44 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 120,86 | M2 |
| 45 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 190,02 | M2 |
| 46 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,75 | M2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,5 | M2 |
| 48 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 132,5 | M2 |
| 49 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 53,25 | M2 |
| 50 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 114,78 | M2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn KIGI PAINT 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 185,75 | M2 |
| 52 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn KIGI PAINT 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 114,78 | M2 |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44,8 | Mét |
| 54 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,56 | M2 |
| 55 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,32 | M2 |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,28 | M2 |
| 57 | Lắp dựng vách ngăn nhựa composite dày 12mm (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 53,6 | M2 |
| 58 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1799 | Tấn |
| 59 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1799 | Tấn |
| 60 | Sản xuất cột Bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0588 | Tấn |
| 61 | Sản xuất cột Bằng thép tấm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0126 | Tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5761 | Tấn |
| 63 | Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4518 | 100M2 |
| 64 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 60x60cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 70,8 | M2 |
| 65 | Sơn sắt bằng sơn tổng hợp 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,28 | M2 |
| 66 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 74,16 | M2 |
| 67 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 52,48 | M2 |
| 68 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 85,5 | Mét |
| 69 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,5 | Mét |
| 70 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 71 | Lắp đặt quạt treo tường(Asia) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 72 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 73 | Lắp ổ cắm điện loại đơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa vuông 14x25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,5 | Mét |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 115,5 | Mét |
| 76 | Lắp đặt CB -30A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 77 | Lắp đặt CB 1 pha tự động 50A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 78 | Lắp bảng điện trên tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 79 | Lắp đặt chậu LAVABO | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 80 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 81 | Lắp đặt phểu thu ĐK 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 82 | Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 1m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,14 | 100M |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,43 | 100M |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,13 | 100M |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,12 | 100M |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,37 | 100M |
| 88 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm 90 độ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | Cái |
| 89 | Lắp đặt co nhựa PVC D34mm 90 độ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 90 | Lắp đặt tê nhựa PVC D34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 91 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm 90 độ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 92 | Lắp đặt tê nhựa PVC D27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | Cái |
| 93 | Lắp đặt giảm nhựa PVC D34/27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 94 | Lắp đặt van khóa đường kính van 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 95 | Lắp đặt nắp chụp ống thông hơi 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 96 | Lắp đặt van phao đường kính van 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 97 | Lắp đặt máy bơm 1.5HP (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 98 | Lắp đặt vòi sen | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi