Gói thầu: Gói thầu số 20: Thi công xây lắp hạng mục đường vào cầu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200916074-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng Công trình Giao thông tỉnh An Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 20: Thi công xây lắp hạng mục đường vào cầu
Số hiệu KHLCNT 20200626196
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-07 18:07:00 đến ngày 2020-09-25 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,198,988,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 77,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công việc thuộc hạng Mục chung nhưng không xác định được khối lượng từ thiết kế, bao gồm: Chi phí an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh; chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu; chi phí di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường; chi phí thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị; chi phí bảo hiểm đối với người lao động trên công trường, bảo hiểm thiết bị của nhà thầu, bảo hiểm đối với bên thứ ba. Chương V 1 Khoản
B HẠNG MỤC 2: PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào san đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp I Chương V 4,426 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III Chương V 5,296 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp I Chương V 14,24 100m3
4 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 5,443 100m
5 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 3,5704 100m2
6 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V 7,428 Tấn
7 Đào xúc cát bằng máy đào 1,6m3 lên phương tiện vận chuyển Chương V 16,616 100m3
8 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V 19,563 100m2
9 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V 19,515 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V 14,0838 100m2
11 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V 14,0838 100m2
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V 2,3892 100m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V 2,3892 100m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V 2,6175 100m3
15 Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ Chương V 8,055 100m2
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V 8,055 100m2
17 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V 8,055 100m2
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V 2,117 100m3
19 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V 0,109 100m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông C20, đá 1x2 Chương V 10,84 m3
21 Lớp nilong chống mất nước Chương V 0,903 100m2
22 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V 9,03 m3
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, C10, đá 1x2 Chương V 15,546 m3
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, C10, đá 1x2 Chương V 6,7523 m3
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, C16, đá 1x2 Chương V 2,9129 m3
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, C10, đá 1x2 Chương V 0,5826 m3
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, C16, đá 1x2 Chương V 23,556 m3
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, C8, đá 1x2 Chương V 7,852 m3
29 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, C25, đá 1x2 Chương V 59,11 m3
30 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 6,297 Tấn
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, C10, đá 1x2 Chương V 11,52 m3
32 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 15x15cm-đất cấp II Chương V 19,861 100m
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V 0,162 100m
34 Gia công vải địa làm ống thoát nước Chương V 0,012 100m2
35 Cung cấp tấm ngăn nước Chương V 13,73 md
36 Vữa xi măng M150 Chương V 0,03 m3
37 Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín Chương V 2,14 Tấn
38 Lắp lan can thép các loại Chương V 2,14 Tấn
39 Cung cấp bu long M18 Chương V 52 Bộ
40 Cung cấp bu long M16 Chương V 26 Bộ
41 Keo chuyên dụng cố định cốt thép Chương V 3,333 m2
42 Cung cấp trụ đở hộ lan Chương V 6 trụ
43 Cung cấp tôn lượn sóng Chương V 4 tấm
44 Cung cấp tấm đầu, cuối Chương V 4 tấm
45 Cung cấp bản đệm Chương V 6 hộp
46 Cung cấp bu long M16x35 Chương V 48 bộ
47 Cung cấp bu long M19x150 Chương V 6 bộ
48 Cung cấp tiêu phản quang Chương V 6 cái
49 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤1000mm Chương V 18 1 đoạn ống
50 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤1000mm Chương V 55 1 đoạn ống
51 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1000mm Chương V 42 mối nối
52 Vữa xi măng M150 Chương V 0,5 m3
53 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông C16, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V 48,84 m3
54 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V 0,941 tấn
55 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V 1,891 tấn
56 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V 5,55 100m2
57 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤1000mm Chương V 444 cái
58 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp II Chương V 463,87 100m
59 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V 55,66 m3
60 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, C10, đá 4x6 Chương V 37,11 m3
61 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, C20, đá 1x2 Chương V 8,61 m3
62 Bê tông panen 4 mặt, bê tông C20, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V 16,93 m3
63 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V 0,017 tấn
64 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V 1,512 tấn
65 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤5T bằng máy Chương V 10 cái
66 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông C20, đá 1x2 Chương V 17,44 m3
67 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm Chương V 0,005 tấn
68 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤18mm Chương V 1,527 tấn
69 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông C20, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V 1,4 m3
70 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V 0,07 tấn
71 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V 0,178 tấn
72 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 10 cấu kiện
73 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Chương V 0,146 tấn
74 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V 0,146 tấn
75 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Chương V 1,596 tấn
76 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V 1,596 tấn
77 Gia công thang sắt Chương V 0,067 tấn
78 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp II Chương V 42,8 100m
79 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V 6,3 m3
80 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, C10, đá 4x6 Chương V 4,2 m3
81 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Chương V 77,62 m2
82 Cung cấp biển báo loại tám giác D70cm Chương V 6 cái
83 Cung cấp biển báo loại tròn D70cm Chương V 2 cái
84 Cung cấp biển báo loại chữ nhật 50x30 Chương V 1 cái
85 Cung cấp biển báo loại chữ nhật 90x45cm Chương V 1 cái
86 Cung cấp trụ đở biển báo D90 Chương V 25,33 m
87 Cung cấp nắp chụp ngăn nước Chương V 8 cái
88 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, C20, đá 1x2 Chương V 0,768 m3
89 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V 0,0095 tấn
90 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V 0,0095 tấn
91 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III Chương V 1,599 100m3
92 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 0,3886 100m3
93 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V 1,066 100m2
94 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V 1,066 100m2
95 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V 0,171 100m3
96 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V 0,171 100m3
97 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V 0,192 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->