Gói thầu: gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200914128-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND thị trấn Hồ, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200914077 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách tỉnh, ngân sách địa phương và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 18:38:00 đến ngày 2020-09-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,485,827,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC, DỊCH CHUYỂN CỘT ĐIỆN | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC, chiều dày mặt đường <= 22cm | Chương V của E-HSMT | 11,3523 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V của E-HSMT | 143,44 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 1,4344 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 1,4344 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg | Chương V của E-HSMT | 674 | cấu kiện |
| 6 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | Chương V của E-HSMT | 52,24 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,5224 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,5224 | 100m3 |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 6,1882 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 6,1882 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 6,1882 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 1,1193 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 3,6029 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 149,2161 | m3 |
| 15 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 289,5945 | m3 |
| 16 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 4,8202 | m3 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, đường kính ống 110mm | Chương V của E-HSMT | 1,65 | 100m |
| 18 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1.331,0177 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 351,519 | m2 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 1,978 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 15,807 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 4,9323 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 1,0329 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D10mm | Chương V của E-HSMT | 22,2142 | tấn |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối, đường kính ống 60mm | Chương V của E-HSMT | 2,8713 | 100m |
| 26 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 189,0863 | m3 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg | Chương V của E-HSMT | 229 | cấu kiện |
| 28 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,3973 | 100m3 |
| 29 | Mua tấm đan hố ga composite | Chương V của E-HSMT | 146 | tấm |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg | Chương V của E-HSMT | 146 | cấu kiện |
| 31 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC, chiều dày mặt đường <= 22cm | Chương V của E-HSMT | 0,434 | 100m |
| 32 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V của E-HSMT | 3,0597 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 0,0306 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 0,0306 | 100m3 |
| 35 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,1428 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,1428 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,1428 | 100m3 |
| 38 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0204 | 100m3 |
| 39 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,0651 | 100m2 |
| 40 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 3,0597 | m3 |
| 41 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 5,7288 | m3 |
| 42 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 26,04 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 6,51 | m2 |
| 44 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,0651 | 100m2 |
| 45 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,3153 | tấn |
| 46 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 2,8904 | m3 |
| 47 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,026 | 100m3 |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính cút 20mm | Chương V của E-HSMT | 85 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm | Chương V của E-HSMT | 2,55 | 100m |
| 50 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, đường kính côn, cút 20mm | Chương V của E-HSMT | 85 | cái |
| 51 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V của E-HSMT | 1,2202 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 0,0122 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 0,0122 | 100m3 |
| 54 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 9,9766 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,0998 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,0998 | 100m3 |
| 57 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,1232 | 100m2 |
| 58 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 0,24 | m3 |
| 59 | Mua cột điện 6m, kích thước 140x220 | Chương V của E-HSMT | 8 | cột |
| 60 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông chiều cao cột 6.5m | Chương V của E-HSMT | 8 | cột |
| 61 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 1,2818 | m3 |
| 62 | Tháo dỡ dây điện của cột điện cũ chuyển sang cột điện mới | Chương V của E-HSMT | 16 | công |
| 63 | Tháo dỡ cột điện cũ và vận chuyển đến bãi phế liệu | Chương V của E-HSMT | 8 | cột |
| 64 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,0579 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,0579 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,0579 | 100m3 |
| 67 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | Chương V của E-HSMT | 3,1843 | 100m3 |
| 68 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 563,18 | m3 |
| 69 | Rải lưới sợi kỹ thuật cốt sợi thủy tinh | Chương V của E-HSMT | 14,7178 | 100m2 |
| 70 | Mua bê tông nhựa hạt trung | Chương V của E-HSMT | 411,2187 | tấn |
| 71 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | Chương V của E-HSMT | 20,3794 | 100m2 |
| 72 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V của E-HSMT | 20,3794 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi