Gói thầu: Gói thầu số 05(xây lắp): Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200919758-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Cơ khí Bảo Ngọc Phát
Tên gói thầu Gói thầu số 05(xây lắp): Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200906081
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giáo dục
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-08 17:58:00 đến ngày 2020-09-15 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,580,150,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A DỰ PHÒNG PHÍ
1 Dự phòng phí cho việc phát sinh khối lượng Mục 2, Chương V 1 %
B XÂY DỰNG, SỬA CHỮA KHỐI LỚP HỌC - TRƯỜNG THCS PHÚ HÒA
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 50 m2
2 Cung cấp, đóng lưới mắt cáo Mục 2, Chương V 50 m2
3 Tháo dỡ lan can Mục 2, Chương V 54 m
4 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường <=11cm Mục 2, Chương V 4,705 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm Mục 2, Chương V 3,876 m3
6 Xây gạch Block 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,876 m3
7 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 4,705 m3
8 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 30,135 m2
9 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 130,185 m2
10 Sản xuất lan can Mục 2, Chương V 31,2 m2
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 62,4 m2
12 Lắp dựng lan can sắt Mục 2, Chương V 31,2 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 23,85 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 850,905 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công Mục 2, Chương V 414,04 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công Mục 2, Chương V 340,083 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 3.129,919 m2
18 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 1.004,94 m2
19 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 754,123 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 1.188,195 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 3.969,993 m2
22 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 822,08 m2
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 822,08 m2
24 Vệ sinh kính cửa bằng dung dịch tẩy rửa Mục 2, Chương V 748,8 m2
25 Thay ron kính cửa Mục 2, Chương V 928,8 m
26 Cung cấp, lăp đặt kính dày 5 ly Mục 2, Chương V 20 m2
27 Vệ sinh, xịt nước bằng máy tăng áp lớp đá rửa mặt ngoài và bậc cầu thang Mục 2, Chương V 1 HT
28 Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng thủ công Mục 2, Chương V 88,39 m2
29 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục 2, Chương V 88,39 m2
30 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 88,39 m2
31 Phá dỡ nền gạch lá nem bằng thủ công Mục 2, Chương V 1.679,28 m2
32 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Mục 2, Chương V 7,798 m3
33 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, Chương V 0,078 100m3
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 7,798 m3
35 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 1.535,84 m2
36 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 628,63 m2
37 Cung cấp, lắp dựng trần tôn lạnh khung xương 30x60x1.4 và chỉ trần Mục 2, Chương V 628,63 m2
38 Vệ sinh, chà nhám bồn hoa Mục 2, Chương V 1 HT
39 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục 2, Chương V 200 m2
40 Tháo dỡ thiết bị điện bị hư hỏng và vệ sinh lau chùi quạt trần hiện hữu Mục 2, Chương V 1 HT
41 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 59 bộ
42 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 92 cái
43 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 11 cái
44 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục 2, Chương V 1.300 m
45 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 500 m
46 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 400 m
47 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục 2, Chương V 107,58 m2
48 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 143,44 m2
49 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2, Chương V 304,2 m2
50 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm Mục 2, Chương V 324,48 m2
51 Tháo dỡ cửa Mục 2, Chương V 56 m2
52 Cung cấp cửa đi nhôm kính nhà vệ sinh Mục 2, Chương V 56 m2
53 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục 2, Chương V 56 m2
54 Tháo dỡ hệ thống cấp - thoát nước hiện hữu Mục 2, Chương V 1 HT
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 114mm Mục 2, Chương V 1 100m
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mục 2, Chương V 1,2 100m
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm Mục 2, Chương V 1,5 100m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm Mục 2, Chương V 2 100m
59 Lắp đặt phụ kiện ống D114 Mục 2, Chương V 100 cái
60 Lắp đặt phụ kiện ống D90 Mục 2, Chương V 40 cái
61 Lắp đặt phụ kiện ống D42 Mục 2, Chương V 60 cái
62 Lắp đặt phụ kiện ống D27 Mục 2, Chương V 80 cái
63 Lắp đặt van PVC đường kính 42mm 20 cái
64 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 28 bộ
65 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2, Chương V 16 bộ
66 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mục 2, Chương V 16 bộ
67 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 4 bộ
68 Lắp đặt chậu xí xổm Mục 2, Chương V 24 bộ
69 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 28 cái
70 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 16 bộ
71 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 16 bộ
72 Lắp đặt gương soi Mục 2, Chương V 16 cái
73 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2, Chương V 40 cái
74 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục 2, Chương V 16,992 100m2
75 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 3,664 100m2
C XÂY DỰNG, SỬA CHỮA KHỐI HÀNH CHÍNH + PHÒNG BỘ MÔN - TRƯỜNG THCS PHÚ HÒA
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 3,52 m2
2 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích Mục 2, Chương V 30,58 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục 2, Chương V 3,869 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm Mục 2, Chương V 1,459 m3
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 50 m2
6 Cung cấp, đóng lưới mắt cáo Mục 2, Chương V 50 m2
7 Tháo dỡ lan can Mục 2, Chương V 28,8 m
8 Xây gạch Block 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,459 m3
9 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 11,34 m2
10 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 3,869 m3
11 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 99,575 m2
12 Sản xuất lan can Mục 2, Chương V 16,64 m2
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 16,64 m2
14 Lắp dựng lan can sắt Mục 2, Chương V 16,64 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 12,6 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 385,032 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 186,55 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 183,006 m2
19 Vệ sinh, chà nhám diện tích không cạo tường, dầm, trần Mục 2, Chương V 635,148 m2
20 Bả bằng matít vào tường Mục 2, Chương V 626,121 m2
21 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 430,558 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 254,845 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 568,038 m2
24 Vệ sinh kính cửa bằng dung dịch tẩy rửa Mục 2, Chương V 332 m2
25 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 357,26 m2
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 357,26 m2
27 Thay ron kính cửa Mục 2, Chương V 328,4 m
28 Cung cấp, lăp đặt kính dày 5 ly Mục 2, Chương V 20 m2
29 Vệ sinh, xịt nước bằng máy tăng áp lớp đá rửa mặt ngoài và bậc cầu thang Mục 2, Chương V 1 HT
30 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 49,54 m2
31 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 49,54 m2
32 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 49,54 m2
33 Phá dỡ nền gạch lá nem bằng thủ công Mục 2, Chương V 343,48 m2
34 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Mục 2, Chương V 6,381 m3
35 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, Chương V 0,064 100m3
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 6,381 m3
37 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 269,85 m2
38 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 354,55 m2
39 Cung cấp, lắp dựng trần tôn lạnh khung xương 30x60x1.4 và chỉ trần Mục 2, Chương V 354,55 0.0
40 Tháo dỡ thiết bị điện bị hư hỏng và vệ sinh lau chùi quạt trần hiện hữu Mục 2, Chương V 1 Hệ thống
41 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 67 bộ
42 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 67 cái
43 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 15 cái
44 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Mục 2, Chương V 550 m
45 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 350 m
46 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 150 m
47 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục 2, Chương V 50,91 m2
48 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 73,63 m2
49 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2, Chương V 229,05 m2
50 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm Mục 2, Chương V 244,32 m2
51 Tháo dỡ cửa Mục 2, Chương V 36,4 m2
52 Cung cấp cửa đi nhôm kính nhà vệ sinh Mục 2, Chương V 36,4 m2
53 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục 2, Chương V 36,4 m2
54 Tháo dỡ hệ thống cấp - thoát nước hiện hữu Mục 2, Chương V 1 Hệ thống
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 114mm Mục 2, Chương V 0,6 100m
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mục 2, Chương V 1,2 100m
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 0,6 100m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm Mục 2, Chương V 1,2 100m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm Mục 2, Chương V 1,95 100m
60 Lắp đặt phụ kiện ống D114 Mục 2, Chương V 40 cái
61 Lắp đặt phụ kiện ống D90 Mục 2, Chương V 40 cái
62 Lắp đặt phụ kiện ống D60 Mục 2, Chương V 15 cái
63 Lắp đặt phụ kiện ống D42 Mục 2, Chương V 75 cái
64 Lắp đặt phụ kiện ống D27 Mục 2, Chương V 75 cái
65 Lắp đặt van PVC đường kính 42mm Mục 2, Chương V 30 cái
66 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 13 bộ
67 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2, Chương V 12 bộ
68 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 1 bộ
69 Lắp đặt chậu xí xổm Mục 2, Chương V 12 bộ
70 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 13 cái
71 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 12 bộ
72 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 12 bộ
73 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mục 2, Chương V 12 bộ
74 Lắp đặt gương soi Mục 2, Chương V 12 cái
75 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2, Chương V 40 cái
76 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục 2, Chương V 8,986 100m2
77 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 3,072 100m2
78 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,588 m3
79 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 12,12 m2
80 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 12,12 m2
81 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,61 m3
82 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg Mục 2, Chương V 2,32 tấn
83 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg Mục 2, Chương V 2,32 tấn
84 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,186 tấn
85 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 16,1 m2
86 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Mục 2, Chương V 4 bộ
87 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 4 bộ
D XÂY DỰNG, SỬA CHỮA KHỐI HỘI TRƯỜNG + HÀNH LANG CẦU NỐI - TRƯỜNG THCS PHÚ HÒA
1 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 20 m2
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 20 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 131,94 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 213,425 m2
5 Vệ sinh, chà nhám diện tích không cạo tường, dầm, trần Mục 2, Chương V 521,285 m2
6 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 131,94 m2
7 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 233,425 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 329,85 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 426,85 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 169,64 m2
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 169,64 m2
12 Vệ sinh kính cửa bằng dung dịch tẩy rửa Mục 2, Chương V 109,36 m2
13 Cung cấp, lăp đặt kính dày 5 ly Mục 2, Chương V 10 m2
14 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 294,65 m2
15 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 294,65 m2
16 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 294,65 m2
17 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 429,37 m2
18 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Mục 2, Chương V 12,336 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, Chương V 0,123 100m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 12,336 m3
21 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 412,685 m2
22 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 224,66 m2
23 Cung cấp, lắp dựng trần thạch cao khung nhôm nổi 600x600 Mục 2, Chương V 207,085 m2
24 Tháo dỡ thiết bị điện bị hư hỏng và vệ sinh lau chùi quạt trần hiện hữu Mục 2, Chương V 1 Hệ thống
25 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 16 bộ
26 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng Mục 2, Chương V 20 bộ
27 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 36 cái
28 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 15 cái
29 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Mục 2, Chương V 700 m
30 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 300 m
31 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 300 m
32 Cung cấp, lắp dựng trần tôn lạnh Mục 2, Chương V 17,575 m2
33 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 16,685 m2
34 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2, Chương V 42,08 m2
35 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm Mục 2, Chương V 42,08 m2
36 Tháo dỡ cửa Mục 2, Chương V 8,4 m2
37 Cung cấp cửa đi nhôm kính nhà vệ sinh Mục 2, Chương V 8,4 m2
38 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục 2, Chương V 8,4 m2
39 Tháo dỡ hệ thống cấp - thoát nước hiện hữu Mục 2, Chương V 1 Hệ thống
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=114mm 0,2 100m
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Mục 2, Chương V 0,2 100m
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm Mục 2, Chương V 0,2 100m
43 Lắp đặt phụ kiện ống D114 Mục 2, Chương V 10 cái
44 Lắp đặt phụ kiện ống D90 Mục 2, Chương V 10 cái
45 Lắp đặt phụ kiện ống D27 Mục 2, Chương V 15 cái
46 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 4 bộ
47 Lắp đặt chậu xí xổm Mục 2, Chương V 4 bộ
48 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2, Chương V 4 bộ
49 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 4 bộ
50 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 4 bộ
51 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mục 2, Chương V 4 bộ
52 Lắp đặt gương soi Mục 2, Chương V 4 cái
53 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2, Chương V 7 cái
54 Lắp đặt Van PVC D42 Mục 2, Chương V 4 cái
55 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục 2, Chương V 4,343 100m2
56 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 2,274 100m2
57 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm Mục 2, Chương V 2,274 100m2
58 Phá dỡ tường xây đá các loại chiều dày tường <=33cm Mục 2, Chương V 0,756 m3
59 Xây gạch Block 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,756 m3
60 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,88 m2
61 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 58,12 m2
62 Vệ sinh, chà nhám diện tích không cạo tường, dầm, trần Mục 2, Chương V 58,12 m2
63 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 58,12 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 116,24 m2
65 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 40,5 m2
66 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 40,5 m2
67 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 40,5 m2
68 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 108 m2
69 Đào xúc xà bần để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết Mục 2, Chương V 4,32 m3
70 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, Chương V 0,058 100m3
71 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 4,32 m3
72 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 108 m2
E XÂY DỰNG, SỬA CHỮA NHÀ BẢO VỆ + CỔNG, TƯỜNG RÀO + MƯƠNG NƯỚC - TRƯỜNG THCS PHÚ HÒA
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 8,472 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 14,84 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 3,65 m2
4 Vệ sinh, chà nhám diện tích không cạo tường, dầm, trần Mục 2, Chương V 38,258 m2
5 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 23,312 m2
6 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 3,65 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 36,98 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 19,768 m2
9 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 7,3 m2
10 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 7,3 m2
11 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 7,3 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 19,52 m2
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 19,52 m2
14 Tháo tấm lợp tôn Mục 2, Chương V 0,05 100m2
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 0,05 100m2
16 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 7,84 m2
17 Cung cấp, lắp dựng trần tôn lạnh khung xương 30x60x1.4 và chỉ trần Mục 2, Chương V 7,84 m2
18 Vệ sinh, chà nhám rong rêu tường rào kín Mục 2, Chương V 946,45 m2
19 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục 2, Chương V 946,45 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 68,808 m2
21 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 68,808 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 68,808 m2
23 Cung cấp, lắp đặt chông sắt bảo vệ Mục 2, Chương V 411,5 m
24 Hàn gia cố khung sắt hàng rào thoáng Mục 2, Chương V 20 m
25 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 76,2 m2
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 76,2 m2
27 Cung cấp, lắp đặt bảng trên trường Mục 2, Chương V 1 bộ
28 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 1,084 100m2
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 10,24 m3
30 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 1,372 100m2
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 13,72 m3
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,116 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 1,159 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,337 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 2,835 tấn
36 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=20 kg Mục 2, Chương V 360 cấu kiện
37 Vệ sinh nạo vét mương Mục 2, Chương V 1 Hệ thống
38 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Mục 2, Chương V 360 cái
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 2, Chương V 0,204 100m2
40 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 Mục 2, Chương V 8,4 m3
41 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm Mục 2, Chương V 5,86 100kg
42 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,31 100m3
43 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục 2, Chương V 0,207 100m3
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 1,512 m3
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 5,773 m3
46 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 0,245 100m2
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,128 m3
48 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,113 100m2
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,034 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 2, Chương V 0,252 tấn
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,02 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,1 tấn
53 Cung cấp, lắp dựng Bu lông chân cột D22 L=500 Mục 2, Chương V 24 cái
54 Gia công cột bằng thép hình Mục 2, Chương V 0,546 tấn
55 Lắp dựng cột thép các loại 0,546 tấn
56 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,475 tấn
57 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,475 tấn
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 23,625 m2
59 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 1,147 100m2
60 Cung cấp máng xối Mục 2, Chương V 21 m
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mục 2, Chương V 0,07 100m
62 Gia công hàng rào lưới thép Mục 2, Chương V 6,6 m2
63 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,848 m3
64 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 8,48 m2
65 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 11,55 m3
66 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 6,93 m3
67 Làm mới khung thép nhà chứa máy bơm PCCC Mục 2, Chương V 1 T. bộ
F XÂY DỰNG, SỬA CHỮA TRƯỜNG MẦM NON HOA CÚC (ĐIỂM ẤP 7)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,037 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục 2, Chương V 2,772 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 0,36 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 0,019 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,642 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,93 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,632 m3
8 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,219 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,75 m3
10 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,082 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,039 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 2, Chương V 0,029 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,015 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,084 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,017 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,076 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,002 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,013 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,079 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,041 tấn
21 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 2, Chương V 0,252 m3
22 Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,008 m3
23 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 6,965 m3
24 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 50,12 m2
25 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 59,97 m2
26 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 30,82 m2
27 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 24,775 m2
28 Bả bằng matít vào tường Mục 2, Chương V 90,79 m2
29 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 24,775 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 30,82 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 84,745 m2
32 Cung cấp đá mi san nền Mục 2, Chương V 2,873 m3
33 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 20,165 m2
34 Cung cấp cửa đi khung nhôm kính dày 5 ly Mục 2, Chương V 1,65 m2
35 Cung cấp cửa sổ khung sắt kính dày 5 ly Mục 2, Chương V 2 m2
36 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 3,65 m2
37 Cung cấp lắp đặt ổ khóa cửa loại tốt Mục 2, Chương V 1 Bộ
38 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,107 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,107 tấn
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 9 m2
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 0,223 100m2
42 Trần tốn lạnh dày 2,5 zem Mục 2, Chương V 19,11 m2
43 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
44 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 4 bộ
45 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 6 cái
46 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục 2, Chương V 30 m
47 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục 2, Chương V 15 m
48 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm Mục 2, Chương V 30 m
49 Lắp đặt hộp đé âm 150x150 Mục 2, Chương V 4 hộp
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mục 2, Chương V 0,1 100m
51 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Mục 2, Chương V 8 cái
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 114mm Mục 2, Chương V 0,15 100m
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mục 2, Chương V 0,38 100m
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm Mục 2, Chương V 0,08 100m
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 21mm Mục 2, Chương V 0,2 100m
56 Lắp đặt phụ kiện ống D114 Mục 2, Chương V 12 cái
57 Lắp đặt phụ kiện ống D90 Mục 2, Chương V 25 cái
58 Lắp đặt phụ kiện ống D34 Mục 2, Chương V 10 cái
59 Lắp đặt phụ kiện ống D21 Mục 2, Chương V 25 cái
60 Lắp đặt van ren, đường kính van 34mm Mục 2, Chương V 2 cái
61 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 8 bộ
62 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 8 cái
63 Lắp đặt phễu thu Inox đường kính 100mm Mục 2, Chương V 11 cái
64 Cung cấp, lắp đặt máng rửa tay Inox Mục 2, Chương V 2,5 m
65 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 7 bộ
66 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,152 100m3
67 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 0,653 m3
68 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,497 m3
69 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,017 100m2
70 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Mục 2, Chương V 0,028 tấn
71 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục 2, Chương V 7 cái
72 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,472 m3
73 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,936 m3
74 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 26,083 m2
75 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 7,358 m2
76 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 4,5 m2
77 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,512 m3
78 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 1,512 100m3
79 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 2,52 m3
80 Gia công cột bằng thép hình Mục 2, Chương V 0,126 tấn
81 Lắp dựng cột thép các loại Mục 2, Chương V 0,126 tấn
82 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Mục 2, Chương V 0,126 tấn
83 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục 2, Chương V 0,126 tấn
84 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,126 tấn
85 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,126 tấn
86 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 0,284 100m2
87 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,007 100m3
88 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 2,3 m3
G XÂY DỰNG, SỬA CHỮA TRƯỜNG MẦM NON HOA CÚC (ĐIỂM ẤP 1)
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục 2, Chương V 2,61 m3
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 194,805 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 173,327 m2
4 Vệ sinh, chà nhám diện tích không cạo tường, dầm, trần Mục 2, Chương V 368,132 m2
5 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 736,264 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 389,61 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 346,654 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 101,907 m2
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 101,907 m2
10 Cung cấp, lăp đặt kính dày 5 ly Mục 2, Chương V 7 m2
11 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 247,49 m2
12 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 247,49 m2
13 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 16,5 m2
14 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 16,5 m2
15 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 16,5 m2
16 Cung cấp, lắp dựng chỉ trần bằng nhựa Mục 2, Chương V 170,7 m
17 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 303,6 m2
18 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 3,036 100m2
19 Tháo dỡ các thiết bị điện bị hư Mục 2, Chương V 1 Hệ thống
20 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 4 bộ
21 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 4 cái
22 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 2 cái
23 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 2 cái
24 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 40 m
25 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 40 m
26 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
27 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục 2, Chương V 3 cái
28 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 1 ổ cắm Mục 2, Chương V 4 bảng
29 Lắp đặt ổ cắm ba Mục 2, Chương V 4 cái
30 Xây gạch Block 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,146 m3
31 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 19,114 m2
32 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm Mục 2, Chương V 7,646 m2
33 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 34,55 m2
34 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 34,55 m2
35 Tháo dỡ hệ thống - cấp thoát nước nhà vệ sinh Mục 2, Chương V 1 Hệ thống
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=114mm Mục 2, Chương V 0,2 100m
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mục 2, Chương V 0,2 100m
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm Mục 2, Chương V 0,4 100m
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm Mục 2, Chương V 0,5 100m
40 Lắp đặt phụ kiện ống D114 Mục 2, Chương V 6 cái
41 Lắp đặt phụ kiện ống D90 Mục 2, Chương V 6 cái
42 Lắp đặt phụ kiện ống D34 Mục 2, Chương V 5 cái
43 Lắp đặt phụ kiện ống D27 Mục 2, Chương V 40 cái
44 Lắp đặt van khóa d=27mm Mục 2, Chương V 20 cái
45 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 3 bộ
46 Lắp đặt chậu xí xổm Mục 2, Chương V 3 bộ
47 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2, Chương V 8 cái
48 Vệ sinh gạch ốp tường hiện hữu bằng dung dịch tẩy rửa Mục 2, Chương V 1 T. bộ
49 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 61,32 m2
50 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 49,85 m2
51 Vệ sinh diện tích tường, cột, dầm, trần còn lại vị trí không cạo Mục 2, Chương V 111,17 m2
52 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 222,34 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 122,64 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 99,7 m2
55 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 8,32 m2
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 8,32 m2
57 Cung cấp, lăp đặt kính dày 5 ly Mục 2, Chương V 5 m2
58 Cung cấp, lắp dựng chỉ trần bằng nhựa Mục 2, Chương V 55,8 m
59 Tháo dỡ các thiết bị điện bị hư Mục 2, Chương V 1 Hệ thống
60 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 2 bộ
61 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 2 cái
62 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Mục 2, Chương V 20 m
63 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 20 m
64 Lắp đặt ổ cắm ba Mục 2, Chương V 2 cái
65 Tháo dỡ hệ thống - cấp thoát nước nhà vệ sinh Mục 2, Chương V 1 Hệ thống
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm Mục 2, Chương V 0,1 100m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm Mục 2, Chương V 0,1 100m
68 Lắp đặt phụ kiện ống D34 Mục 2, Chương V 3 cái
69 Lắp đặt phụ kiện ống D27 Mục 2, Chương V 2 cái
70 Lắp đặt van ren, đường kính van 27mm Mục 2, Chương V 4 cái
71 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 1 bộ
72 Lắp đặt chậu xí xổm Mục 2, Chương V 1 bộ
73 Vệ sinh gạch ốp tường bằng dung dịch tẩy rửa Mục 2, Chương V 1 Hệ thống
74 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 82,39 m2
75 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 53,42 m2
76 Vệ sinh diện tích tường, cột, dầm, trần còn lại vị trí không cạo Mục 2, Chương V 135,81 m2
77 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 271,62 m2
78 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 164,78 m2
79 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 106,84 m2
80 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 27,04 m2
81 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 27,04 m2
82 Cung cấp, lăp đặt kính dày 5 ly Mục 2, Chương V 5 m2
83 Cung cấp, lắp dựng chỉ trần bằng nhựa Mục 2, Chương V 70,4 m
84 Tháo dỡ các thiết bị điện bị hư Mục 2, Chương V 1 Hệ thống
85 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 2 bộ
86 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 2 cái
87 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 2 ổ cắm Mục 2, Chương V 2 bảng
88 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 20 m
89 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 20 m
90 Tháo dỡ hệ thống - cấp thoát nước nhà vệ sinh Mục 2, Chương V 1 Hệ thống
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm Mục 2, Chương V 0,1 100m
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm Mục 2, Chương V 0,1 100m
93 Lắp đặt phụ kiện ống D34 Mục 2, Chương V 3 cái
94 Lắp đặt phụ kiện ống D27 Mục 2, Chương V 2 cái
95 Lắp đặt van ren, đường kính van 27mm Mục 2, Chương V 4 cái
96 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 1 bộ
97 Lắp đặt chậu xí xổm Mục 2, Chương V 1 bộ
98 Vệ sinh gạch ốp tường bằng dung dịch tẩy rửa Mục 2, Chương V 1 Hệ thống
99 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm Mục 2, Chương V 0,547 m3
100 Xây gạch Block 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,547 m3
101 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 9,12 m2
102 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 36,15 m2
103 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 18,3 m2
104 Vệ sinh diện tích tường, cột, dầm, trần còn lại vị trí không cạo Mục 2, Chương V 54,45 m2
105 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 108,9 m2
106 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 72,3 m2
107 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 36,6 m2
108 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 10,56 m2
109 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 10,56 m2
110 Cung cấp, lăp đặt kính dày 5 ly Mục 2, Chương V 5 m2
111 Cung cấp, lắp dựng chỉ trần bằng nhựa Mục 2, Chương V 23,8 m
112 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục 2, Chương V 1 cái
113 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 2 bộ
114 Vệ sinh gạch ốp tường bằng dung dịch tẩy rửa Mục 2, Chương V 1 Hệ thống
115 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 27,36 m2
116 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 27,36 m2
117 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 27,36 m2
118 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 61,3 m2
119 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 61,3 m2
120 Cung cấp, lắp dựng bảng tên trường làm mới Mục 2, Chương V 1 bộ
121 Gia công hàng rào lưới thép Mục 2, Chương V 16,38 m2
122 Cung cấp, lắp dựng chông sắt bảo vệ Mục 2, Chương V 9,1 m
123 Vệ sinh sơn trước khi quét vôi Mục 2, Chương V 124,898 m2
124 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục 2, Chương V 124,898 m2
125 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,72 m3
126 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,72 100m3
127 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,12 m3
128 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,4 m3
129 Gia công cột bằng thép hình Mục 2, Chương V 0,06 tấn
130 Lắp dựng cột thép các loại Mục 2, Chương V 0,06 tấn
131 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Mục 2, Chương V 0,083 tấn
132 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục 2, Chương V 0,083 tấn
133 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,126 tấn
134 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,126 tấn
135 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 0,168 100m2
136 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,998 m3
137 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,499 m3
138 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,798 m3
139 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,319 m2
140 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục 2, Chương V 5,319 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->