Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây lắp công trình: Đường từ nhà ông Lộc đến cầu Mỹ Thạch
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200918037-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Bình Tân |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây lắp công trình: Đường từ nhà ông Lộc đến cầu Mỹ Thạch |
| Số hiệu KHLCNT | 20200918015 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Trung ương hỗ trợ chương trình MTQG nông thôn mới, Vốn xi măng tỉnh hỗ trợ, vốn ngân sách huyện hỗ trợ, vốn ngân sách xã và vốn huy động từ các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 13:51:00 đến ngày 2020-09-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,347,073,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN BÊ TÔNG XI MĂNG | |||
| 1 | Phát dọn mặt bằng<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 30 | 100m2 |
| 2 | Bóc phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,998 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,998 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô 7T, trong phạm vi <=5km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,998 | 100m3/km |
| 5 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,247 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,994 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,893 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,893 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,893 | 100m3 |
| 10 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,538 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,538 | 100m2 |
| 12 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 13 | Lắp ống nhựa fi200 thoát nước, Km1+360 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 14 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,801 | 100m2 |
| 15 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 810 | m3 |
| 16 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,417 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,652 | 100m2 |
| 18 | Khe co mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 684 | m |
| 19 | Khe dãn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228 | m |
| B | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào 1.25m3, đất C3<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 0,255 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,492 | m3 |
| 3 | Xây móng, đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,538 | m3 |
| 4 | Xây tường, đá chẻ 15x20x25cm, dày >30cm, cao <=2m, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,925 | m3 |
| 5 | Ống cống BTLT ĐK600, H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 6 | Vận chuyển ống cống bằng cần trục tự hành 10 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, xà dầm, giằng <=1T bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Gói cống BTLT D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 10 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,128 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi