Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Đường bê tông xi măng xã Gia Điền. Hạng mục: Đường BTXM nông thôn khu 4 đi khu 5
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200916786-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Gia Điền |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Đường bê tông xi măng xã Gia Điền. Hạng mục: Đường BTXM nông thôn khu 4 đi khu 5 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200915897 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 10:42:00 đến ngày 2020-09-18 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,187,369,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG VÀ LỐI RẼ | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120,7418 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,7262 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4586 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,4691 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,8484 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương bằng máy, chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3557 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,4704 | m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1505 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,9083 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2352 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,4495 | 100m3 |
| 12 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 655,0768 | m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9131 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,22 | 100m2 |
| 15 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3782 | m3 |
| 16 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1851 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,0568 | m3 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,098 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0549 | 100m2 |
| B | THOÁT NƯỚC NGANG (CỐNG NGANG) | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,7484 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3267 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6619 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,58 | m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,86 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,75 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,11 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0296 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,96 | m3 |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1918 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0432 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 14 | Đổ bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,07 | m3 |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6691 | tấn |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9135 | 100m2 |
| 18 | Nối ống bê tông, đường kính 750mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | mối nối |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | đoạn ống |
| 20 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,1516 | m2 |
| 21 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi